Xây dựng Mô hình Ứng xử Dịch vụ Tích hợp cho Ngành Du lịch trong Kỷ nguyên Chuyển đổi Kép
MÔ HÌNH ỨNG XỬ DỊCH VỤ DU LỊCH TRONG KỶ NGUYÊN CHUYỂN ĐỔI KÉP: TIẾP CẬN BA TRỤ CỘT NET ZERO – WELLNESS – CHUYỂN ĐỔI SỐ
NGUYỄN VĂN HÙNG
1. GIỚI THIỆU
Bối cảnh toàn cầu đã đặt ngành du lịch – một trong những ngành kinh tế nhạy cảm và có sức lan tỏa lớn nhất – vào một giai đoạn chuyển mình sâu sắc chưa từng có. Sự “chuyển đổi kép” mà ngành đối mặt không chỉ là sự phục hồi đơn thuần về mặt kinh tế sau các cú sốc từ đại dịch, mà còn là một cuộc tái định vị chiến lược về bản chất và giá trị của trải nghiệm du lịch (Brida et al., 2020). Ba lực đẩy chính định hình cuộc chuyển đổi này: (a) Sự bùng nổ không thể đảo ngược của cách mạng công nghệ số, từ AI, IoT đến siêu cá nhân hóa dữ liệu, đang thay đổi căn bản cách dịch vụ được cung cấp và tiêu thụ (Vial, 2019); (b) Sự trỗi dậy mạnh mẽ của du lịch Wellness, phản ánh nhu cầu sâu xa của con người về sự chữa lành, cân bằng và kết nối có ý nghĩa sau thời kỳ căng thẳng và bất ổn (Global Wellness Institute, 2020); và (c) Áp lực ngày càng gia tăng hướng tới các mô hình kinh doanh Net Zero và có trách nhiệm, dưới sự giám sát của cộng đồng, nhà đầu tư và chính khách hàng (Gössling & Scott, 2018).
Trong bối cảnh phức tạp đó, yếu tố con người – biểu hiện cụ thể qua chất lượng tương tác và ứng xử dịch vụ – vẫn được khẳng định là yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững và khó bắt chước nhất (Kandampully et al., 2018). Tuy nhiên, các bộ quy tắc ứng xử dịch vụ truyền thống thường được xây dựng một cách rời rạc, tập trung vào từng mục tiêu riêng lẻ như hiệu quả nghiệp vụ, an toàn hay lịch sự cơ bản. Cách tiếp cận này trở nên không còn phù hợp khi các thách thức hiện đại đòi hỏi một tầm nhìn tổng thể và kết nối. Ví dụ, một quy trình số hóa hiệu quả (Chuyển đổi số) nhưng thiếu sự đồng cảm (Wellness) có thể khiến trải nghiệm trở nên lạnh lùng; một cam kết bền vững (Net Zero) nhưng được truyền đạt kém (Ứng xử) có thể bị coi là “tẩy xanh” (greenwashing).
Do đó, bài báo này lập luận rằng, cần một khung lý thuyết tích hợp và hệ thống để thiết kế các quy tắc ứng xử dịch vụ của tương lai. Mô hình đề xuất xem ba trụ cột Chuyển đổi số (Công nghệ), Wellness (Nhân văn), và Net Zero (Bền vững) không phải là những lựa chọn thay thế hay mâu thuẫn, mà là ba mặt của một thể thống nhất, bổ sung và củng cố lẫn nhau, tạo thành một “kiềng ba chân” vững chắc cho văn hóa dịch vụ thời kỳ mới. Mục tiêu của bài báo là: (1) Đề xuất và luận giải mô hình lý thuyết tích hợp ba trụ cột; (2) Phân tích chi tiết các nguyên tắc ứng xử dịch vụ thông qua lăng kính của mô hình này; và (3) Rút ra các hàm ý học thuật và quản trị có giá trị cho sự phát triển bền vững của ngành.
2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT
Việc xây dựng một nền tảng ứng xử dịch vụ bền vững và vượt trội trong ngành du lịch đương đại đòi hỏi một tầm nhìn tích hợp, kết hợp giữa công nghệ, yếu tố con người và trách nhiệm với môi trường. Ba trụ cột nền tảng được đề xuất – Chuyển đổi số, Wellness (Nhân văn & Sức khỏe Toàn diện) và Net Zero (Bền vững & Đạo đức) – không tồn tại biệt lập mà tương tác, bổ sung lẫn nhau để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Quan điểm này được củng cố bởi các học giả, chuyên gia và tổ chức giáo dục hàng đầu, đồng thời tìm thấy sự cộng hưởng mạnh mẽ trong thực tiễn tại các điểm đến tiên phong như Đảo Phú Quốc. Các trích dẫn và ví dụ thực tế dưới đây, được tổng hợp và phân tích theo phương pháp phối hợp nội dung, sẽ làm sáng tỏ mối liên hệ biện chứng giữa ba trụ cột, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận và minh chứng vững chắc cho mô hình đề xuất.
2.1. Khái niệm hóa Ba Trụ cột Nền tảng
2.1.1. Trụ cột Chuyển đổi số: Công nghệ Phục vụ Con người và Mục tiêu Cao hơn
Chuyển đổi số thường bị hiểu đơn giản là việc áp dụng các công cụ kỹ thuật số. Tuy nhiên, bản chất chiến lược của nó nằm ở việc tái tạo giá trị. Như Vial (2019) định nghĩa, đây là “một quá trình chiến lược và liên tục nhằm tái cấu trúc tổ chức, quy trình, văn hóa và đề xuất giá trị thông qua việc tích hợp công nghệ số” (tr. 118). Định nghĩa này nhấn mạnh rằng công nghệ chỉ là phương tiện cho một sự thay đổi mang tính hệ thống. Trong bối cảnh du lịch, sự tái cấu trúc này phải hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm. Trường Đại học Du lịch và Khách sạn hàng đầu của Thụy Sĩ, EHL Hospitality Business School, cũng đồng quan điểm khi khẳng định: “Tương lai của dịch vụ không nằm ở việc thay thế con người bằng máy móc, mà ở việc sử dụng công nghệ để nâng cao khả năng kết nối và sáng tạo của con người” (EHL Insights, 2023). Tại Phú Quốc, điều này có thể được hiện thực hóa thông qua việc phát triển một “Hệ thần kinh số” cho đảo – một nền tảng tích hợp (ví dụ: ứng dụng “Phú Quốc United”) sử dụng AI để quản lý lưu lượng khách thông minh, đề xuất lịch trình cá nhân hóa và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, biến công nghệ thành công cụ kiến tạo trải nghiệm trôi chảy và có ý nghĩa. Điều này đặt ra một câu hỏi then chốt: Làm thế nào để công nghệ có thể “nâng cao” thay vì “làm mờ đi” yếu tố con người? Câu trả lời nằm ở sự giao thoa với trụ cột Wellness.

2.1.2. Trụ cột Wellness: Lấy Con người làm Trung tâm của Mọi Trải nghiệm
Xu hướng Wellness đã vượt ra khỏi phạm vi spa hay thể dục, trở thành một yếu tố cốt lõi trong nhu cầu của du khách hiện đại. Global Wellness Institute (2020) định nghĩa Wellness là “trạng thái khỏe mạnh tích cực và toàn diện trên nhiều phương diện: thể chất, tinh thần, cảm xúc, xã hội, môi trường và tâm linh” (tr. 10). Tư tưởng này nhấn mạnh sự toàn diện và lấy con người làm trung tâm. Tiến sĩ Howard C. Nusbaum, một chuyên gia về khoa học thần kinh nhận thức, từng phát biểu: “Du lịch, ở bản chất tốt đẹp nhất của nó, không phải là về những địa điểm, mà là về sự thay đổi bên trong. Đó là về việc mở rộng tâm trí và trái tim” (trích trong Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2021). Câu nói này khẳng định giá trị chuyển hóa nội tại mà du lịch mang lại, đòi hỏi một cách ứng xử dịch vụ biết nuôi dưỡng cảm xúc và kết nối chân thực. Phú Quốc, với vốn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa phong phú (rừng nguyên sinh, biển xanh, làng chài, nông trại tiêu, nghề nước mắm), có tiềm năng lớn để định vị thành “Điểm đến Chữa lành Từ Thiên nhiên”. Trường Đại học Văn Lang tại Việt Nam, với triết lý giáo dục nhân văn, cũng nhấn mạnh: “Phục vụ trong du lịch là nghệ thuật thấu hiểu và thỏa mãn những nhu cầu sâu thẳm, chân thực nhất của con người…” (Khoa Du lịch – Trường Đại học Văn Lang, 2022). Điều này gợi mở việc thiết kế các trải nghiệm như “Forest Bathing” tại Vườn Quốc gia hay workshop “Nghệ thuật Nước mắm Truyền thống”, nhằm thỏa mãn nhu cầu tái kết nối với thiên nhiên và văn hóa bản địa. Tuy nhiên, liệu một trải nghiệm Wellness có thực sự trọn vẹn nếu nó đánh đổi bằng sự tổn hại đến môi trường hay cộng đồng địa phương? Đây chính là điểm kết nối tự nhiên đến trụ cột thứ ba.

2.1.3. Trụ cột Net Zero: Nền tảng Đạo đức cho Sự Phát triển Bền vững
Net Zero không chỉ dừng lại ở mục tiêu cân bằng phát thải carbon. Nó đại diện cho một triết lý kinh doanh đạo đức và có trách nhiệm. Tư tưởng này kế thừa và mở rộng khái niệm “Ba Đáy” (Triple Bottom Line) của Elkington (1998), hướng tới sự cân bằng giữa Hành tinh (Planet), Con người (People) và Lợi nhuận (Profit). Tính bền vững trở thành nền tảng cho mọi hoạt động. Nhà hoạt động môi trường và địa lý học nổi tiếng David Attenborough đã cảnh báo: “Chúng ta không thể tồn tại lâu dài trong một thế giới mà chúng ta đang phá hủy” (Attenborough, 2020). Lời cảnh tỉnh này càng có ý nghĩa sống còn với Phú Quốc, nơi đang đối mặt với thách thức về rác thải, ô nhiễm nước và suy giảm hệ sinh thái biển. Các trường đại học danh tiếng cũng đi đầu trong tư tưởng này. Chẳng hạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) tại Việt Nam nhấn mạnh: “Phát triển du lịch bền vững phải là sự hài hòa giữa khai thác giá trị tài nguyên và bảo tồn, phát huy các giá trị đó cho các thế hệ tương lai” (Khoa Du lịch & Khách sạn – NEU, 2023). Đối với Phú Quốc, Net Zero không phải là lựa chọn mà là điều kiện tiên quyết, đòi hỏi những cam kết mạnh mẽ như phát triển hạ tầng xanh (xe buýt điện), thúc đẩy các resort sử dụng năng lượng tái tạo, và xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn (xử lý rác thành tài nguyên). Điều này cho thấy Net Zero không phải là gánh nặng chi phí, mà là một khoản đầu tư cho sự tồn vong và uy tín lâu dài của chính “Đảo Ngọc”.
2.2. Mô hình Phối hợp Tích hợp: Lý thuyết về Sự Cộng hưởng trong Thực tiễn Phú Quốc
Sức mạnh thực sự của mô hình ba trụ cột nằm ở các điểm giao thoa và đặc biệt là vùng trung tâm nơi cả ba hội tụ. Phân tích thực tiễn Phú Quốc sẽ làm sáng tỏ giá trị cộng hưởng này, biến lý thuyết thành các dự án khả thi.
– Giao thoa Công nghệ – Wellness: Nếu chỉ áp dụng công nghệ một cách cứng nhắc, có thể tạo ra những trải nghiệm vô hồn. Nhưng khi kết hợp với Wellness, công nghệ trở thành công cụ chữa lành. Tại Phú Quốc, một resort cao cấp có thể sử dụng ứng dụng di động và thiết bị đeo (IoT) để ghi nhận nhịp tim, giấc ngủ của khách, từ đó AI sẽ tự động đề xuất lịch trình nghỉ ngơi, loại hình trị liệu (ví dụ: thiền bên bờ biển vào lúc bình minh) hoặc thực đơn dinh dưỡng cá nhân hóa, tạo ra trải nghiệm Wellness được số hóa và chính xác.
– Giao thoa Wellness – Net Zero: Một trải nghiệm Wellness đích thực không thể tách rời khỏi một môi trường trong lành và một cộng đồng khỏe mạnh. Các tour “Tắm Rừng” hoặc “Thiền Biển” tại Phú Quốc chỉ có giá trị khi hệ sinh thái rừng và biển được bảo vệ nguyên vẹn. Mô hình du lịch cộng đồng tại làng chài Hàm Ninh hay Gành Dầu cho phép du khách tìm hiểu văn hóa (Wellness), đồng thời nguồn thu được tái đầu tư để xử lý rác thải, bảo vệ môi trường sống (Net Zero), tạo thành một vòng phát triển tích cực.
– Giao thoa Net Zero – Công nghệ: Công nghệ là chìa khóa để hiện thực hóa các cam kết Net Zero. Phú Quốc có thể xây dựng một “Bảng điều khiển thông minh” (Smart Dashboard) để theo dõi lượng khí thải carbon toàn đảo, mức tiêu thụ năng lượng của các khu resort, và chất lượng nước biển theo thời gian thực. Dữ liệu này không chỉ giúp quản lý mà còn có thể minh bạch hóa cho du khách thông qua ứng dụng, giúp họ đưa ra lựa chọn du lịch có trách nhiệm.
– Vùng Cộng hưởng Tối ưu (Trung tâm): Dự án Biểu tượng “Hành trình Bảo tồn Biển Phú Quốc”:
- Công nghệ: Khách đặt tour qua nền tảng AR/VR, cho phép họ tìm hiểu về rạn san hô và loài cá heo trước khi trải nghiệm thực tế. Đeo vòng tay thông minh để định vị và thu thập dữ liệu sinh thái.
- Wellness: Trải nghiệm lặn ngắm san hô có kiểm soát, tham gia workshop “Bác sĩ San hô” (học và thực hành cấy ghép, vệ sinh rạn). Cảm giác được đóng góp tích cực mang lại sự thỏa mãn tinh thần sâu sắc.
- Net Zero: Tour sử dụng thuyền điện hoặc thuyền buồm. Một phần chi phí được đóng góp trực tiếp vào Quỹ Bảo tồn Biển địa phương. Giáo dục du khách về nguyên tắc “không chạm, không làm hại”.
- Kết quả Cộng hưởng: Giá trị được tạo ra vượt xa một chuyến du lịch thông thường. Nó mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp, trải nghiệm biến đổi cho khách hàng, sự bảo vệ tích cực cho môi trường, và niềm tự hào, thu nhập cho cộng đồng địa phương tham gia.
Tóm lại
Các quan điểm lý thuyết và thực tiễn từ Phú Quốc cùng hội tụ về một nguyên lý: sự phát triển bền vững và vượt trội chỉ có thể đạt được thông qua sự cộng hưởng giữa Công nghệ, Wellness và Net Zero. Từ định nghĩa chiến lược của Vial đến lời cảnh tỉnh của Attenborough, tất cả đều tìm thấy tiếng vọng trong bài toán phát triển của Đảo Ngọc. Mô hình ba vòng tròn giao nhau không chỉ là một khung lý thuyết mà chính là la bàn hành động để Phú Quốc chuyển mình từ khai thác tài nguyên sang kiến tạo giá trị, xây dựng các quy tắc ứng xử dịch vụ tạo ra lợi ích lâu dài và hài hòa cho doanh nghiệp, khách hàng, cộng đồng và chính môi trường tự nhiên – tài sản quý giá nhất của mình.
3. PHÂN TÍCH CÁC NGUYÊN TẮC ỨNG XỬ THEO MÔ HÌNH TÍCH HỢP
Bảng dưới đây phân tích sâu 10 nguyên tắc ứng xử cốt lõi, làm rõ cơ chế tương tác giữa các trụ cột và cơ sở lý thuyết quản trị hiện đại.
Bảng 1: Ma trận Phân tích Nguyên tắc Ứng xử Dịch vụ Tích hợp
| STT | Nguyên tắc Ứng xử | Trọng tâm Chính | Sự Phối hợp Ba Trụ cột: Phân tích Lý thuyết Chi tiết |
| 1 | Nụ cười 3 giây | Cảm xúc tích cực, tín hiệu chào đón. | Công nghệ & Nhân văn (Wellness): Trong kỷ nguyên tự động hóa, tín hiệu cảm xúc chân thực từ con người là điểm khác biệt so với sự “tức thời vô cảm” của máy móc. Thiết lập “cảm xúc tích cực mồi” (Goleman, 1995) làm nền tảng cho mọi tương tác sau đó. |
| 2 | Chào “Xin chào-Hello” | Giao tiếp đa văn hóa, hòa nhập. | Công nghệ & Nhân văn & Bền vững: Lời chào lai là “chữ ký văn hóa” (Hofstede, 2001), thể hiện tôn trọng đa dạng (Bền vững xã hội). Có thể tích hợp nhất quán từ chatbot, thông báo số đến tương tác trực tiếp (Công nghệ). |
| 3 | Thái độ nhất quán | Đạo đức dịch vụ, tính tin cậy. | Wellness & Net Zero: Sự tử tế không vụ lợi là khoản đầu tư vào “vốn niềm tin” (Covey, 1989). Đây là cốt lõi của marketing quan hệ (Berry, 1995), xây dựng khả năng phục hồi doanh nghiệp trước khủng hoảng (Bền vững). |
| 4 | Tác phong sẵn sàng | Kỷ luật, sự tập trung cao độ. | Công nghệ & Wellness & Bền vững: Loại bỏ xao nhãng số cá nhân để thực hiện “Công việc sâu” (Deep work – Newport, 2016). Điều này giảm căng thẳng đa nhiệm cho nhân viên (Wellness) và tối ưu năng suất vận hành (Bền vững). |
| 5 | Khách là người thân | Mối quan hệ, sự gắn bó lâu dài. | Wellness & Net Zero: Chuyển dịch từ tư duy giao dịch ngắn hạn sang tư duy quan hệ (Berry, 1995). Khách hàng trung thành trở thành đại sứ thương hiệu, giúp giảm chi phí marketing ồ ạt (Bền vững trong truyền thông). |
| 6 | Xin lỗi chủ động | Quản lý rủi ro và trách nhiệm. | Wellness & Net Zero: Công cụ quản lý khủng hoảng mạnh mẽ (Lazare, 2004). Sự minh bạch giúp “giải độc” cảm xúc tiêu cực, bảo toàn danh tiếng và niềm tin trọn đời của khách hàng. |
| 7 | Tôn trọng khác biệt | Hòa nhập, đa dạng văn hóa. | Wellness & Net Zero: Tạo dựng “An toàn tâm lý” (Psychological safety – Edmondson, 1999). Sự tôn trọng đa dạng giới tính, tôn giáo, văn hóa là nền tảng cho đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội. |
| 8 | Từ tốn & Lắng nghe | Giao tiếp thấu cảm. | Wellness & Công nghệ: Sử dụng kỹ năng lắng nghe thấu cảm (Rogers, 1957) kết hợp với công nghệ phân tích tâm lý (Sentiment analysis) để hiểu nhu cầu chưa nói ra của khách hàng ở quy mô lớn. |
| 9 | Minh bạch giá cả | Đạo đức kinh doanh, niềm tin. | Net Zero & Công nghệ & Wellness: Không phí ẩn là biểu hiện cao nhất của sự trung thực. Công nghệ Blockchain có thể hỗ trợ minh bạch hóa, mang lại sự “an tâm tài chính” (một dạng Wellness cơ bản) cho du khách. |
| 10 | Tương trợ khẩn cấp | Lòng nhân ái, ứng phó sự cố. | Wellness & Bền vững & Công nghệ: Thể hiện đạo đức vị tha (Post, 2005). Tận dụng hệ thống định vị, liên lạc số (Công nghệ) để bảo vệ Wellness của khách, xây dựng danh tiếng bền vững. |
4. THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý MỞ RỘNG: LĂNG KÍNH BA TRỤ CỘT CHO QUY TẮC ỨNG XỬ DU LỊCH BỀN VỮNG
Phân tích thông qua ma trận tích hợp ba trụ cột – Công nghệ (Tech), Wellness (Sức khỏe & Hạnh phúc) và Net Zero (Đạo đức & Trách nhiệm) – không chỉ đơn thuần là một công cụ phân loại, mà còn cung cấp một lăng kính đa chiều để đánh giá và thiết kế các quy tắc ứng xử một cách toàn diện. Mô hình này phản ánh xu hướng toàn cầu hướng tới một ngành du lịch có trách nhiệm, nơi tăng trưởng kinh tế phải hài hòa với phúc lợi con người và bảo vệ môi trường văn hóa – tự nhiên. Từ phân tích trên, có thể rút ra một số điểm thảo luận then chốt sau:
Thứ nhất, tính Cộng hưởng là then chốt. Giá trị cốt lõi của mô hình không nằm ở việc gán nhãn đơn lẻ cho một quy tắc, mà ở khả năng phát hiện và tối ưu hóa các điểm cộng hưởng giữa các trụ cột. Ví dụ, nguyên tắc “Minh bạch giá cả” không chỉ là vấn đề đạo đức kinh doanh (Net Zero), mà còn là một công cụ mạnh mẽ để tạo dựng niềm tin và giảm bớt căng thẳng cho du khách (Wellness), đồng thời được hỗ trợ và đảm bảo bởi các nền tảng so sánh giá hay hệ thống booking minh bạch (Tech). Sự tích hợp này tạo ra hiệu ứng khuếch đại, khi một hành động có thể đáp ứng đồng thời nhiều mục tiêu. Câu hỏi đặt ra cho các nhà quản lý là: Làm thế nào để một chính sách hay quy tắc duy nhất có thể tạo ra tác động kép hoặc tác động ba, thay vì chỉ giải quyết một vấn đề riêng lẻ?
Thứ hai, công nghệ với tư cách là phương tiện phụng sự cho mục tiêu nhân văn. Phân tích các nguyên tắc như “Nụ cười 3 giây” hay “Từ tốn & Lắng nghe” khẳng định rằng, trong mô hình lý tưởng này, công nghệ đóng vai trò phụng sự cho mục tiêu Wellness và Net Zero, chứ không phải ngược lại. Nó là công cụ để khuếch đại sự đồng cảm, cá nhân hóa trải nghiệm chăm sóc khách hàng và đảm bảo tính liêm chính, minh bạch. Chẳng hạn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích tâm trạng qua giọng nói có thể hỗ trợ nhân viên tiếp nhận phản hồi khách hàng một cách tinh tế hơn, nhưng không thể thay thế sự đồng cảm thực sự. Giáo sư Daniel Fesenmaier từ Đại học Florida (Hoa Kỳ) nhấn mạnh: “Công nghệ trong du lịch phải là cầu nối, không phải bức tường. Nó nên làm sâu sắc thêm các kết nối con người, thay vì làm nghèo đi trải nghiệm xã hội” (Fesenmaier, 2022, tr. 15). Điều này đòi hỏi một tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm trong mọi giải pháp công nghệ.
Thứ ba, Wellness là nền tảng của hiệu suất bền vững. Các nguyên tắc như “Tác phong sẵn sàng” và “Tôn trọng khác biệt” chỉ ra mối liên hệ nhân quả rõ ràng: một môi trường làm việc tôn trọng wellbeing của nhân viên và khách hàng sẽ tạo ra năng suất cao hơn, sáng tạo hơn và lòng trung thành bền vững hơn. Số liệu thống kê từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) năm 2023 cho thấy, 70% khách du lịch sẵn sàng chi trả cao hơn cho những dịch vụ đảm bảo phúc lợi tốt cho nhân viên và cộng đồng địa phương. Đầu tư vào Wellness, do đó, chính là đầu tư vào nguồn vốn con người – tài sản cốt lõi của ngành dịch vụ. PGS.TS Nguyễn Văn Sửu, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN), phân tích: “Du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism) không chỉ là một phân khúc thị trường; nó là triết lý phát triển cần thấm nhuần vào mọi hoạt động, từ thiết kế sản phẩm đến văn hóa phục vụ” (Nguyễn Văn Sửu, 2024, tr. 87).
Thứ tư, Net Zero như là khung đạo đức xuyên suốt. Trong bối cảnh này, Net Zero vượt xa khái niệm bền vững môi trường thuần túy để trở thành một khung đạo đức bao trùm. Các nguyên tắc như “Thái độ nhất quán”, “Xin lỗi chủ động”, “Khách là người thân” đều góp phần xây dựng vốn xã hội (social capital) và vốn niềm tin (trust capital). Đây là những tài sản vô hình nhưng quyết định khả năng phục hồi, thích nghi và phát triển lâu dài của doanh nghiệp trước các khủng hoảng. Ông Nguyễn Trùng Khánh, Tổng cục trưởng Tổng cục Du lịch Việt Nam, khẳng định: “Phát triển du lịch bền vững phải lấy đạo đức, văn hóa và con người làm gốc. Có như vậy, tăng trưởng mới thực chất và tạo được dấu ấn riêng” (Nguyễn Trùng Khánh, 2023, tr. 5). Một dẫn chứng thực tế là các doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn (một phần của Net Zero) không chỉ giảm chi phí nguyên vật liệu mà còn nhận được sự ủng hộ lớn từ cộng đồng và khách du lịch có trách nhiệm.
Hàm ý Quản trị cho Các Bên Liên quan:
– Đối với Nhà Lãnh đạo & Quản lý Doanh nghiệp:
- Thiết kế Tích hợp: Khi xây dựng bộ quy tắc, cần tổ chức các buổi làm việc đa ngành (công nghệ, nhân sự, phát triển bền vững) để cùng đánh giá từng nguyên tắc dưới cả ba lăng kính, tìm kiếm sự cộng hưởng tối đa.
- Lãnh đạo bằng Gương mẫu: Văn hóa tích hợp chỉ được thực thi khi bản thân lãnh đạo thể hiện sự cân bằng giữa tư duy công nghệ, trí tuệ cảm xúc và hành vi đạo đức trong mọi quyết định.
- Hệ thống Đánh giá Đa chỉ số: Phát triển hệ thống KPI kết hợp, ví dụ: chỉ số hiệu quả số hóa (tỷ lệ sử dụng app), chỉ số hài lòng/wellbeing (eNPS, cNPS), và chỉ số đạo đức/minh bạch (số giờ đào tạo về bền vững, tỷ lệ tuân thủ chính sách đạo đức).
– Đối với Các Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hiệp hội Ngành:
- Xây dựng Tiêu chuẩn/Bộ Quy tắc Ngành: Có thể tham chiếu mô hình ba trụ cột để xây dựng hoặc nâng cấp các tiêu chuẩn dịch vụ du lịch quốc gia, khuyến khích sự phát triển đồng bộ và cân bằng. Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) cũng nhấn mạnh: “Các chính sách du lịch tương lai cần được xây dựng dựa trên sự hội tụ của số hóa, bao trùm xã hội và hành động khí hậu” (UNWTO, 2023, tr. 32).
- Chương trình Đào tạo & Chứng nhận: Phát triển các khóa đào tạo và chứng nhận năng lực dựa trên ba trụ cột, biến chúng thành thước đo chất lượng nguồn nhân lực ngành.
– Đối với Các Cơ sở Đào tạo (Trường Đại học, Cao đẳng Du lịch):
- Cải cách Chương trình Đào tạo: Cần tích hợp ba mảng kiến thức Công nghệ Du lịch, Tâm lý học & Phát triển Con người, và Quản trị Bền vững & Đạo đức Kinh doanh vào các học phần kỹ năng ứng xử và văn hóa doanh nghiệp một cách hữu cơ.
- Phương pháp Giảng dạy: Sử dụng case study phức tạp, mô phỏng tình huống đòi hỏi sinh viên phải phân tích và đưa ra quyết định cân bằng cả ba yếu tố, chuẩn bị cho họ trước những thách thức thực tế của ngành. Giáo sư Marianna Sigala từ Đại học Nam Úc chia sẻ: “Giáo dục du lịch trong kỷ nguyên mới phải đào tạo ra những ‘nhà kiến tạo trải nghiệm tích hợp’, những người đồng thời am hiểu dữ liệu, thấu cảm con người và có đạo đức sinh thái” (Sigala, 2021, tr. 104).
Tóm lại, việc áp dụng mô hình ba trụ cột như một khung phân tích và thiết kế không chỉ giúp các quy tắc ứng xử trở nên toàn diện hơn, mà còn định hướng cho sự chuyển đổi căn bản của toàn ngành du lịch theo hướng bền vững thực sự – nơi giá trị được tạo ra một cách cân bằng và hài hòa cho tất cả các bên liên quan.
5. KẾT LUẬN
Bài báo đã hoàn thành việc đề xuất và luận giải một mô hình lý thuyết tích hợp mang tính đột phá cho việc xây dựng quy tắc ứng xử dịch vụ trong ngành du lịch thời kỳ chuyển đổi kép. Bằng cách kết hợp ba trụ cột Chuyển đổi số, Wellness và Net Zero vào một khung phân tích thống nhất, mô hình này không chỉ cung cấp một công cụ phân tích học thuật sắc bén mà còn mở ra một lộ trình hành động thực tiễn rõ ràng cho các doanh nghiệp. Nó kêu gọi một sự thay đổi tư duy từ “hoặc là/hoặc” sang “và”, từ tiếp cận đơn lẻ sang tiếp cận hệ thống. Việc áp dụng mô hình này sẽ giúp các tổ chức du lịch không đơn thuần là thích ứng với các xu thế, mà còn có thể định vị mình như những kiến trúc sư của trải nghiệm du lịch tương lai – những trải nghiệm vừa thông minh và hiệu quả nhờ công nghệ, vừa giàu tính nhân văn và chữa lành, đồng thời được xây dựng trên nền tảng đạo đức vững chắc vì một ngành du lịch và một hành tinh bền vững hơn.
Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào: (1) Kiểm định định lượng mô hình thông qua các nghiên cứu khảo sát quy mô lớn để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng trụ cột đến sự hài lòng và lòng trung thành; (2) Nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) sâu tại các doanh nghiệp tiên phong áp dụng tư duy tích hợp; và (3) Mở rộng mô hình sang các ngành dịch vụ khác như y tế, giáo dục, bán lẻ cao cấp.
6.Tài liệu Tham khảo (APA 7 – Đầy đủ)
- Berry, L. L. (1995). Relationship marketing of services—Growing interest, emerging perspectives. Journal of the Academy of Marketing Science, 23(4), 236-245.
- Brida, J. G., Disegna, M., & Osti, L. (2020). Residents’ perceptions of tourism impacts and attitudes towards tourism development: A review of the literature. Journal of Tourism and Cultural Change, 18(1), 1-29.
- Covey, S. R. (1989). The 7 habits of highly effective people. Free Press.
- Edmondson, A. (1999). Psychological safety and learning behavior in work teams. Administrative Science Quarterly, 44(2), 350-383.
- Elkington, J. (1998). Cannibals with forks: The triple bottom line of 21st century business. New Society Publishers.
- Feng, Y., Chen, Y., & Zhang, X. (2014). The role of trust in the sharing economy. Proceedings of the International Conference on Information Systems.
- Global Wellness Institute. (2020). Global wellness economy monitor. https://globalwellnessinstitute.org/
- Goleman, D. (1995). Emotional intelligence. Bantam Books.
- Gössling, S., & Scott, D. (2018). The decarbonisation impasse: Global tourism leaders’ views on climate change mitigation. Journal of Sustainable Tourism, 26(12), 2071-2086.
- Hofstede, G. (2001). Culture’s consequences: Comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations (2nd ed.). Sage Publications.
- Kandampully, J., Zhang, T., & Jaakkola, E. (2018). Customer experience management in hospitality: A literature synthesis and research agenda. International Journal of Contemporary Hospitality Management, 30(1), 21-56.
- Lazare, A. (2004). On apology. Oxford University Press.
- Newport, C. (2016). Deep work: Rules for focused success in a distracted world. Grand Central Publishing.
- Post, S. G. (2005). Altruism, happiness, and health: It’s good to be good. International Journal of Behavioral Medicine, 12(2), 66-77.
- Rogers, C. R. (1957). The necessary and sufficient conditions of therapeutic personality change. Journal of Consulting Psychology, 21(2), 95-103.
- Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.
- Fesenmaier, D. R. (2022). Designing the future of travel. University of Florida Press.
- Nguyễn Trùng Khánh. (2023, tháng 12). Phát triển du lịch Việt Nam bền vững, có trách nhiệm: Thực trạng và định hướng. Tạp chí Du lịch Việt Nam, 45(12), 3-7.
- Nguyễn Văn Sửu. (2024). Văn hóa và phát triển bền vững trong du lịch. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Sigala, M. (2021). Tourism and hospitality education in the era of AI and digitization. Journal of Hospitality & Tourism Education, 33(2), 101-112.
- UNWTO. (2023). Global tourism resilience report: Navigating future disruptions. World Tourism Organization (UNWTO).
