Thiết kế trải nghiệm di sản Phú Quốc bằng XR cho APEC 2027

NGUYỄN VĂN HÙNG

1. ĐẶT VẤN ĐỀ (Introduction)

1.1. APEC 2027 và vai trò của trải nghiệm văn hóa

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC) không chỉ là một sự kiện chính trị – kinh tế quan trọng mà còn đã khẳng định vị thế là một “sân khấu văn hóa” đẳng cấp cho quốc gia đăng cai. Mỗi kỳ họp là cơ hội vàng để chủ nhà trình diễn bản sắc dân tộc, năng lực sáng tạo và tầm nhìn phát triển trước cộng đồng quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, trải nghiệm văn hóa đã vượt khỏi phạm vi phụ trợ của các buổi tiệc chiêu đãi hay biểu diễn nghệ thuật, để trở thành một công cụ ngoại giao mềm mạnh mẽ. Nó là phương tiện tinh tế để kết nối cảm xúc, xây dựng thiện chí, tạo dựng ký ức lâu dài và, cuối cùng, hỗ trợ trực tiếp cho các mục tiêu về hình ảnh quốc gia, thu hút đầu tư và phát triển du lịch bền vững.

1.2. Giới hạn của cách tiếp cận truyền thống

Phú Quốc, điểm đến đăng cai APEC 2027, hiện được định vị chủ yếu là một “thiên đường nghỉ dưỡng biển đảo” với chuỗi resort 5 sao, bãi biển hoang sơ và các dịch vụ giải trí cao cấp. Cách tiếp cận truyền thông này tuy hiệu quả nhưng vô tình làm mờ đi chiều sâu văn hóa – lịch sử đa tầng của hòn đảo. Đối với các đại biểu, doanh nhân và nhà báo APEC – những người có trải nghiệm phong phú với các điểm đến đẳng cấp toàn cầu – hình ảnh thuần túy về “sun, sand và sea” có thể trở nên quen thuộc, thiếu tính phân biệt và khó tạo ấn tượng sâu sắc. Họ thường tìm kiếm những câu chuyện độc đáo, những giá trị bản địa đích thực và những kết nối có ý nghĩa. Do đó, sự thiếu vắng các trải nghiệm di sản có chiều sâu trong hành trình dành cho khách quốc tế cao cấp là một lỗ hổng chiến lược, có thể khiến hình ảnh điểm đến bị “bào mòn” và mất đi lợi thế cạnh tranh lâu dài.

1.3. Vấn đề nghiên cứu

Từ thực tiễn trên, hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra:

Thứ nhất, làm thế nào để kể câu chuyện di sản phong phú (lịch sử, văn hóa, thiên nhiên, tri thức bản địa) của Phú Quốc một cách hấp dẫn, đa giác quan và phù hợp với đặc thù thời gian hạn chế, lịch trình dày đặc của các đại biểu APEC? Câu chuyện đó cần được chuyển tải dưới dạng một trải nghiệm ngắn gọn nhưng cô đọng, tương tác cao và có khả năng tạo ra ký ức mạnh mẽ.

Thứ hai, liệu công nghệ Mở rộng Thực tế (XR) có thể trở thành “ngôn ngữ trung gian” lý tưởng, giúp thu hẹp khoảng cách giữa di sản địa phương (đôi khi phức tạp, xa lạ về không gian, thời gian và ngôn ngữ) với một công chúng quốc tế đa dạng, từ đó biến di sản thành một tài sản trải nghiệm sống động, góp phần định hình lại thương hiệu Phú Quốc trong mắt thế giới?

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU (Literature Review)

Lĩnh vực du lịch đang trải qua một cuộc chuyển đổi sâu sắc dưới tác động của công nghệ số, đặc biệt trong việc tái định hình cách thức trải nghiệm và diễn giải di sản văn hóa. Sự hội tụ của ba trụ cột lý thuyết chính – Kể chuyện số (Digital Storytelling), Di sản số (Digital Heritage) và Công nghệ Mở rộng Thực tế (XR) – đã tạo ra một khuôn khổ mạnh mẽ để kiến tạo các trải nghiệm du lịch sâu sắc, tương tác và có ý nghĩa. Phần tổng quan này sẽ phân tích mối liên hệ hữu cơ giữa các khái niệm này, đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu mà bài viết hướng tới giải quyết, đặc biệt trong bối cảnh các sự kiện quốc tế lớn tại điểm đến đảo.

2.1. Kể chuyện số (Digital Storytelling): Trái tim của trải nghiệm cảm xúc

Kể chuyện số không đơn thuần là việc chuyển tải thông tin qua phương tiện kỹ thuật số, mà là một quá trình chiến lược sử dụng đa phương tiện (đồ họa, âm thanh, video, hoạt hình 3D) để xây dựng một câu chuyện có cấu trúc nhằm khơi gợi cảm xúc và tạo dựng ý nghĩa (Tussyadiah et al., 2018). Trong du lịch, điều này vượt xa mục tiêu cung cấp dữ liệu về một di tích; nó biến điểm đến thành một không gian tường thuật sống động. Sức mạnh then chốt của kể chuyện số nằm ở tính phi tuyến tính và tương tác. Khác với một bài thuyết minh audio guide tuyến tính, kể chuyện số trao quyền cho du khách để họ trở thành người đồng sáng tạo câu chuyện, lựa chọn hướng khám phá và tương tác với nội dung. Điều này làm gia tăng đáng kể cảm giác chủ động và sự gắn kết, biến du khách từ một khán giả thụ động thành một nhân vật tích cực trong chính hành trình của mình. Một chuyên gia từ Đại học Harvard nhận định về sức mạnh của kể chuyện trong thời đại số: “Trong thế giới kết nối ngày nay, câu chuyện không còn là thứ bạn kể, mà là thứ bạn mời gọi người khác cùng bước vào và trải nghiệm” (Harvard Business School, 2021). Câu nói này nhấn mạnh bản chất tương tác và đồng sáng tạo của kể chuyện số hiện đại, phù hợp hoàn hảo với xu hướng du lịch trải nghiệm.

2.2. Di sản số (Digital Heritage): Nền tảng nội dung phong phú

Để có những câu chuyện số hấp dẫn, cần một kho tàng nội dung giàu có và xác thực. Di sản số chính là đáp án, đề cập đến việc sử dụng công nghệ số để lưu trữ, bảo tồn, trình bày và truyền bá di sản văn hóa (UNESCO, 2003). Công nghệ không chỉ tạo ra bản sao kỹ thuật số bền vững, giúp giảm thiểu rủi ro từ thiên tai hay sự xuống cấp tự nhiên, mà quan trọng hơn, nó phá vỡ mọi giới hạn về không gian và thời gian. Thông qua số hóa 3D và mô phỏng, một ngôi đền cổ có thể được tái dựng nguyên trạng, một điệu múa truyền thống có thể được lưu giữ động và một tri thức cổ có thể được giải mã trực quan. Điều này đặc biệt quan trọng với các di sản nhạy cảm (như hang động với hơi ẩm) hoặc di sản phi vật thể vốn khó nắm bắt. Di sản số, do đó, cung cấp “nguyên liệu thô” quý giá cho ngành du lịch, biến các giá trị văn hóa vô hình trở thành những trải nghiệm có thể cảm nhận được. Tiến sĩ Fiona Cameron từ Đại học Western Sydney đã khẳng định: “Di sản số không phải là sự thay thế, mà là một sự mở rộng cần thiết. Nó cho phép chúng ta đối thoại với quá khứ theo những cách thức mới, dân chủ và sáng tạo hơn” (Cameron, 2021). Sự “mở rộng” và “đối thoại” này chính là cơ sở để xây dựng các trải nghiệm du lịch giàu tính giáo dục và cảm xúc.

2.3. Công nghệ XR: Cầu nối cảm giác để “sống” trong câu chuyện di sản

Nếu Di sản số cung cấp nội dung và Kể chuyện số cung cấp kịch bản, thì Công nghệ Mở rộng Thực tế (XR) chính là nhà hát lý tưởng để trình diễn chúng, tạo ra sự nhập vai sâu sắc. XR là một phổ liên tục bao gồm:

  • Thực tế Ảo (VR): Nhập vai hoàn toàn vào môi trường số. VR là công cụ không thể thay thế để tái hiện những gì đã mất (một kinh thành cổ, một trận chiến lịch sử) hoặc đưa du khách đến những nơi không thể với tới (lòng đại dương, vũ trụ). Nó tạo ra một trải nghiệm độc lập và đắm chìm tuyệt đối.
  • Thực tế Tăng cường (AR): Chồng ghép thông tin số lên thế giới thực. AR hoàn hảo để “thổi hồn” vào hiện vật bảo tàng, cung cấp ngữ cảnh tại di tích, hoặc tạo ra các nhân vật ảo tương tác trong không gian thực. Nó làm phong phú thực tại, biến môi trường xung quanh thành một cuốn sách giáo khoa sống động.
  • Thực tế Hỗn hợp (MR): Sự tương tác phức tạp giữa vật thể thực và ảo trong thời gian thực, cho phép người dùng thao tác với cả hai thế giới.

Các nghiên cứu đã chứng minh XR không chỉ tăng tính giải trí mà còn nâng cao đáng kể khả năng học hỏi, ghi nhớ và ý định quay lại của du khách (Yung & Khoo-Lattimore, 2019). Hiệu quả này được Trường Du lịch, Đại học Griffith (Úc) tổng kết: “Công nghệ XR đang định hình lại ‘tính xác thực’ trong du lịch. Giá trị không còn nằm ở việc ‘chạm vào’ hiện vật gốc, mà ở việc ‘cảm nhận’ được bối cảnh, câu chuyện và ý nghĩa đằng sau nó một cách trực quan và đáng nhớ nhất” (Griffith Institute for Tourism, 2023). Điều này cho thấy XR đang thay đổi thước đo giá trị trong du lịch di sản, từ vật chất sang trải nghiệm và cảm xúc. Một minh chứng thực tế rõ nét là ứng dụng “Bảo tàng Hồ Chí Minh” sử dụng AR, cho phép khách tham quan dùng điện thoại để xem các đoạn phim tư liệu, hình ảnh 3D về các hiện vật và địa điểm lịch sử ngay tại không gian trưng bày, làm sâu sắc hóa đáng kể trải nghiệm tìm hiểu (Báo Nhân Dân, 2022).

2.4. Khoảng trống nghiên cứu và hướng tiếp cận của bài viết

Mặc dù tam giác lý thuyết Kể chuyện số – Di sản số – XR đã được nghiên cứu và ứng dụng thành công trong nhiều bảo tàng và điểm đến di sản đô thị, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại khi áp dụng mô hình này vào bối cảnh đặc thù của các điểm đến đảo đăng cai sự kiện quốc tế quy mô lớn như APEC. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào marketing du lịch tổng quát hoặc bảo tồn di sản đơn lẻ, mà chưa khai thác tiềm năng của XR như một công cụ chiến lược cốt lõi để tái định vị thương hiệu điểm đến. Cụ thể, làm thế nào để sự kiện APEC không chỉ là một hội nghị chính trị, mà có thể trở thành một “sân khấu” để trình diễn một câu chuyện số tổng thể về di sản văn hóa biển đảo, thông qua các trải nghiệm XR được thiết kế bài bản? Làm thế nào để chuyển dịch hình ảnh một hòn đảo từ “thiên đường nghỉ dưỡng” đơn thuần sang hình ảnh một “bảo tàng sống động ngoài trời” và một “trung tâm sáng tạo văn hóa số”? Câu hỏi này được đặt ra trong bối cảnh các quốc gia đang cạnh tranh khẳng định vị thế, như nhận định từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF): “Trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu, thương hiệu quốc gia mạnh không còn dựa trên tài nguyên thiên nhiên, mà dựa trên khả năng kể những câu chuyện hấp dẫn và tạo ra những trải nghiệm độc đáo” (World Economic Forum, 2020).

Bài viết này kỳ vọng lấp đầy phần nào khoảng trống đó bằng cách đề xuất một khuôn khổ ứng dụng tích hợp, lấy di sản văn hóa biển đảo làm nội dung cốt lõi, sử dụng kể chuyện số làm phương pháp dẫn dắt, và triển khai công nghệ XR làm phương tiện trình diễn ưu việt. Mục tiêu là biến thời điểm đăng cai sự kiện lớn thành cơ hội vàng để định vị lại hình ảnh điểm đến, không chỉ trong mắt các đại biểu cấp cao mà còn với cộng đồng du khách quốc tế sau sự kiện, hướng tới phát triển du lịch bền vững và có bản sắc.

3. KHO TÀNG DI SẢN (Repository of Phu Quoc’s Heritage Assets) CÓ THỂ SỐ HÓA CỦA PHÚ QUỐC

Phú Quốc đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng trong hành trình phát triển du lịch. Câu hỏi then chốt không còn là có nên phát triển hay không, mà là làm thế nào để phát triển bền vững, giữ được linh hồn và bản sắc riêng có của hòn đảo. Câu trả lời thuyết phục nhất, theo đó, chính là việc khai thác kho tàng di sản phong phú thông qua lăng kính công nghệ số. Chiến lược này không chỉ là một xu hướng toàn cầu, mà còn là phương thức “khuếch đại giá trị” một cách khôn ngoan, phù hợp với nhận định của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2022): “Du lịch bền vững trong kỷ nguyên số đòi hỏi một sự chuyển dịch từ ‘khai thác tài nguyên’ sang ‘khuếch đại giá trị’, nơi công nghệ giúp chúng ta hiểu sâu hơn, trân trọng hơn và bảo vệ tốt hơn những điểm đến.” Bài viết này sẽ lập luận về tiềm năng chuyển đổi số di sản Phú Quốc, tích hợp các quan điểm học thuật và dẫn chứng thực tế để làm rõ cách thức công nghệ có thể phối hợp với nội dung văn hóa nhằm tạo ra giá trị bền vững.

3.1. Di sản văn hóa – lịch sử: Khuếch đại câu chuyện, bảo tồn cảm xúc

Di sản văn hóa – lịch sử của Phú Quốc chứa đựng những câu chuyện hoàn hảo để tái hiện trong không gian số. Lấy ví dụ từ nghề làm nước mắm truyền thống. Mục tiêu của số hóa không nhằm thay thế trải nghiệm thực tại về mùi vị, mà để “mở rộng và làm phong phú thêm những câu chuyện” mà nghề thủ công này mang trong mình. Điều này hoàn toàn phù hợp với tầm nhìn của Skift Research (2024): “Tương lai của du lịch không nằm ở việc thay thế thế giới thực, mà ở việc mở rộng và làm phong phú thêm những câu chuyện mà thế giới thực có thể kể.” Một ứng dụng AR có thể cho phép du khách quét mã trên thùng gỗ bời lời để xem quy trình ủ chượp qua bốn mùa được tóm tắt sống động, hoặc nghe giọng kể của nghệ nhân về bí quyết gia truyền. Phương pháp so sánh tương phản ở đây rất rõ ràng: trải nghiệm vật lý cho ta cảm giác chân thực, trong khi trải nghiệm số cung cấp ngữ cảnh, chiều sâu tri thức và khả năng tương tác mà trải nghiệm thực khó có được.

Đối với các di tích như Nhà tù Phú Quốc và Đền thờ Nguyễn Trung Trực, nguyên tắc số hóa phải đặt tính tôn nghiêm và giáo dục lên hàng đầu. Công nghệ ở đây cần hoạt động như “một tấm kính trong suốt”, đúng như quan điểm của Giáo sư Maria Gravari-Barbas (2023): “Công nghệ số trong du lịch di sản phải như một tấm kính trong suốt: nó dẫn dắt và làm sáng tỏ, chứ không được che khuất hoặc làm biến dạng đối tượng thật mà nó phục vụ.” Một tour VR tại Nhà tù Phú Quốc, nếu được thiết kế tinh tế, có thể dẫn dắt cảm xúc người xem, làm sáng tỏ bối cảnh lịch sử khắc nghiệt và làm nổi bật thông điệp về khát vọng hòa bình, thay vì chỉ tập trung vào sự đau khổ. Cách tiếp cận này không chỉ bảo tồn hiện vật mà còn “hồi sinh” những giá trị tinh thần bất diệt.

3.2. & 3.3. Di sản thiên nhiên và tri thức bản địa: Bảo tồn chủ động và trao quyền cho cộng đồng

Đối mặt với áp lực bảo tồn hệ sinh thái nhạy cảm và nguy cơ mai một tri thức bản địa, số hóa trở thành một công cụ đắc lực. Với Vườn Quốc gia Phú Quốc, công nghệ XR cho phép tạo ra các bản sao số để khám phá mà không xâm phạm môi trường tự nhiên. Sức mạnh này được Tiến sĩ Timothy Jung (2021) khẳng định: “Sức mạnh lớn nhất của thực tế mở rộng (XR) trong du lịch là khả năng ‘hồi sinh’ những gì đã mất và ‘bảo tồn chủ động’ những gì đang tồn tại.” Chẳng hạn, một rạn san hô bị tẩy trắng có thể được “hồi sinh” sống động trong VR để giáo dục về biến đổi khí hậu, hoặc hành trình săn mồi của loài voọc bạc quý hiếm có thể được quan sát mà không làm phiền chúng.
Đối với các di sản tri thức bản địa như tín ngưỡng thờ cá Ông hay nghề đóng thuyền gỗ, số hóa chính là cơ hội để trao quyền cho cộng đồng địa phương trở thành người kể chuyện chính. Điều này phù hợp với nghiên cứu của Khoa Văn hóa học, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (2022), nhấn mạnh rằng “Số hóa phải hướng tới việc trao quyền cho cộng đồng, biến họ từ đối tượng bảo tồn thành chủ thể tích cực trong việc kể chuyện và quảng bá di sản của chính mình.” Một nền tảng số do chính các nghệ nhân, ngư dân Phú Quốc đóng góp nội dung sẽ đảm bảo tính chân thực và truyền tải được cái “hồn” của di sản.

3.4. Hướng tới tương lai: Yêu cầu tất yếu và chiến lược dài hạn

Tích hợp và phát triển kho tàng di sản số cho Phú Quốc không còn là một lựa chọn mang tính thời thượng, mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự phát triển có trách nhiệm và bền vững. Nhận định của PGS.TS. Nguyễn Văn Hiệu (2023) hoàn toàn chính xác trong bối cảnh này: “Tại Việt Nam, chuyển đổi số di sản không phải là một lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu để bảo tồn, phát huy giá trị trong bối cảnh hội nhập, đồng thời tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, có hàm lượng tri thức cao.” Để làm được điều này, cần một chiến lược dài hạn với sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà quản lý, doanh nghiệp công nghệ, chuyên gia văn hóa và quan trọng nhất là cộng đồng địa phương. Các trải nghiệm phải được thiết kế lấy câu chuyện làm trung tâm, sử dụng ngôn ngữ hình ảnh phổ quát và giao diện đa ngôn ngữ để chinh phục khách du lịch quốc tế.

Kết luận

Kho tàng di sản của Phú Quốc, khi được phối hợp một cách chiến lược với công nghệ số, sẽ không còn là những đối tượng bảo tàng tĩnh lặng. Chúng sẽ trở thành những “đại sứ văn hóa số” năng động, có khả năng kể những câu chuyện sâu sắc về lịch sử, con người và thiên nhiên nơi đây. Quá trình tích hợp này không nhằm thay thế thực tại, mà để khuếch đại giá trị, bảo tồn chủ động và mở ra những chân trời trải nghiệm mới. Bằng cách lấy cảm hứng từ các nguyên tắc học thuật tiên tiến và được thực hiện một cách bài bản, Phú Quốc hoàn toàn có thể định hình một mô hình du lịch di sản số tiên phong, vừa giữ được hồn cốt đảo ngọc, vừa bước ra thế giới một cách tự tin và bền vững.

4. THIẾT KẾ TRẢI NGHIỆM XR MẪU (Proposed XR Experience Design)

Trong bối cảnh hội nghị quốc tế quy mô lớn như APEC 2027 dự kiến được tổ chức tại Việt Nam, việc giới thiệu bản sắc văn hóa địa phương vượt ra khỏi khuôn khổ của những món quà lưu niệm vật chất thông thường là một thách thức và cũng là cơ hội lớn. Làm thế nào để trong một thời lượng rất ngắn, giữa lịch trình dày đặc của các nhà lãnh đạo, chuyên gia kinh tế hàng đầu thế giới, hình ảnh một Phú Quốc giàu truyền thống, đa dạng sinh học và năng động có thể được khắc sâu? Câu trả lời nằm ở việc ứng dụng Công nghệ Mở rộng Thực tế (Extended Reality – XR) một cách chiến lược, được thiết kế dựa trên các nguyên tắc lấy con người làm trung tâm và hướng đến cảm xúc. Phương pháp phối hợp nội dung ở đây không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin, mà là tích hợp nhuần nhuyễn các yếu tố công nghệ, văn hóa, tâm lý và truyền thông, tạo thành một cấu trúc trải nghiệm liền mạch và đáng nhớ.

4.1. Nguyên Tắc Thiết Kế Trải Nghiệm: Nền Tảng Của Sự Kết Nối Cảm Xúc

Thiết kế trải nghiệm XR cho APEC không phải là một cuộc trình diễn công nghệ đơn thuần. Nó là một phương tiện ngoại giao văn hóa tinh tế. Do đó, các nguyên tắc phải được xây dựng để phục vụ mục tiêu tối thượng: tạo dấu ấn cảm xúc tích cực và sự hiểu biết sâu sắc trong thời gian hạn chế.

  • Tính trực quan và dễ tiếp cận: Đại biểu APEC là những người bận rộn, có trình độ công nghệ cao nhưng không có thời gian cho những hướng dẫn phức tạp (Rauschnabel et al., 2022). Giao diện phải trực quan đến mức có thể sử dụng ngay lập tức, tương tự như trải nghiệm trên một ứng dụng di động cao cấp.
  • Thời lượng ngắn – tác động cảm xúc cao: Một nghiên cứu về tương tác trong bảo tàng ảo chỉ ra rằng sự chú ý tối ưu cho một trải nghiệm VR tập trung thường chỉ kéo dài 5-10 phút (Pallud, 2017). Mỗi phút trong khoảng thời gian này cần được cấu trúc chặt chẽ như một câu chuyện thu nhỏ, với cao trào là một khoảnh khắc “đáng chia sẻ” – yếu tố then chốt trong truyền thông xã hội đương đại.
  • Tôn trọng tính xác thực và đạo đức di sản: Mọi nội dung, từ kiến trúc xưởng nước mắm năm 1950 đến trang phục của anh hùng Nguyễn Trung Trực, cần được cố vấn bởi các chuyên gia sử học, văn hóa học và đại diện cộng đồng địa phương. Như Tiến sĩ Nguyễn Văn Huy, nguyên Giám đốc Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, từng nhấn mạnh: “Di sản không phải là cái đã chết, nó đang sống và cần được kể lại một cách chân thực, sống động, để mỗi người có thể tự cảm nhận và diễn giải” (Nguyễn, 2021). Nguyên tắc này đảm bảo rằng trải nghiệm XR không rơi vào tình trạng xuyên tạc hay thương mại hóa quá mức, nhất là với các di sản nhạy cảm.
  • Tích hợp đa giác quan: Để chuyển tải được “chất sống” của di sản, việc kích thích nhiều giác quan là không thể bỏ qua. Bộ não con người ghi nhớ và xử lý thông tin trong bối cảnh đa giác quan tốt hơn nhiều so với chỉ hình ảnh đơn thuần (Malik et al., 2022). Việc bổ sung âm thanh vòm sống động (tiếng sóng vỗ, tiếng rừng nhiệt đới, giọng kể chuyện ấm áp) cùng với những kích thích khứu giác có chọn lọc (mùi nước mắm, mùi gỗ bời lời, hương rừng) sẽ tạo nên một lớp cảm nhận sâu sắc, biến quan sát thành cảm giác thật sự “được hiện diện”. Sự phối hợp giữa nội dung lịch sử/văn hóa với công nghệ đa giác quan chính là cách chúng ta tích hợp di sản vào nhận thức của đại biểu một cách tự nhiên và bền vững nhất.

4.2. Tích Hợp Nguyên Tắc Vào Các Mô Hình Trải Nghiệm Cụ Thể

Mô hình 1: “Hành trình xuyên thời gian: Nghề làm nước mắm Phú Quốc” là minh chứng rõ ràng cho việc phối hợp giữa tính xác thực và tương tác công nghệ. Phần VR đưa người dùng về không gian lịch sử, tôn vinh tri thức bản địa và sự lao động kiên nhẫn. Việc sử dụng avatar người thợ cả với giọng kể “chân chất” là cách tích hợp con người và câu chuyện đời thực vào trung tâm của công nghệ. Chuyển tiếp sang phần AR với đồ họa 3D khoa học về quá trình lên men không chỉ giải thích bí quyết hương vị, mà còn nâng tầm nghề thủ công truyền thống lên một tầm cao mới của sự tinh tế khoa học. Sự tương phản có chủ đích này – từ cảm quan truyền thống (hình ảnh, âm thanh, mùi) đến minh họa khoa học hiện đại – cùng làm nổi bật giá trị của sản phẩm. Câu nói của chuyên gia ẩm thực thế giới Anthony Bourdain càng trở nên thấm thía trong bối cảnh này: “Ẩm thực đích thực là văn hóa, là lịch sử, là tình yêu lao động được đóng gói lại thành hương vị” (Bourdain, 2016). Trải nghiệm này đóng gói chính xác điều đó.

Mô hình 2: “Khám phá rừng nguyên sinh Phú Quốc qua AR/XR” vận dụng phương pháp dẫn chứng thực tế thông qua số liệu và hình ảnh so sánh. Thay vì chỉ nói “Phú Quốc có hệ sinh thái phong phú”, trải nghiệm AR đưa loài voọc bạc Đông Dương – một loài đặc hữu, nguy cấp với số lượng cá thể ngoài tự nhiên ước tính chỉ còn khoảng 1.000-1.200 (IUCN, 2023) – đến ngay trước mắt người xem. Sự tương tác “vuốt ve” với chó xoáy Phú Quốc không chỉ dễ thương, mà còn khéo léo giới thiệu một giống vật nuôi bản địa độc đáo. Câu hỏi đặt ra ở đây là: Làm thế nào để nâng cao nhận thức bảo tồn một cách nhanh chóng? Trải nghiệm này chính là câu trả lời: thông qua sự kết nối cảm xúc trực tiếp. Giáo sư Jane Goodall, nhà nghiên cứu linh trưởng học lừng danh, đã nói: “Chỉ khi hiểu, chúng ta mới quan tâm. Chỉ khi quan tâm, chúng ta mới hành động. Chỉ khi hành động, sự sống mới được cứu lấy” (Goodall, 2020). Trải nghiệm AR này chính là bước đầu tiên mạnh mẽ để tạo ra sự “hiểu” và “quan tâm” đó.

Mô hình 3: “Hùng khí Phú Quốc: Theo dấu Anh hùng Nguyễn Trung Trực” là sự phối hợp phức tạp nhất giữa lịch sử, công nghệ hỗn hợp (MR) và nghi lễ văn hóa. Nó biến một bài học lịch sử có nguy cơ khô khan thành một cuộc đối thoại trực quan và trang trọng. Việc avatar anh hùng trực tiếp “kể chuyện” phá vỡ rào cản thời gian, tạo cảm giác gần gũi, chân thực. Sự chuyển đổi cảnh từ không gian đền thờ trang nghiêm sang lễ hội sống động minh họa cho tính liên tục của di sản: từ quá khứ anh hùng vẫn đang hiện diện và được tôn vinh trong đời sống lễ hội đương đại. Trải nghiệm này cộng hưởng với quan điểm của Tiến sĩ Lê Thị Minh Lý, chuyên gia về di sản văn hóa phi vật thể: “Di sản muốn sống được phải được cộng đồng thực hành, sáng tạo và truyền lại cho thế hệ sau trong một bối cảnh luôn thay đổi” (Lê, 2022). Công nghệ MR ở đây chính là một phương thức “thực hành và sáng tạo” mới, giúp di sản lịch sử thích ứng với bối cảnh hội nghị quốc tế.

4.3. Kịch Bản Triển Khai: Sự Tích Hợp Chiến Lược Vào Hệ Sinh Thái APEC

Thiết kế trải nghiệm dù xuất sắc đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không được đặt đúng chỗ, đúng thời điểm. Kịch bản triển khai cho APEC 2027 thể hiện tư duy tích hợp nội dung di sản vào toàn bộ hành trình của đại biểu.

  • Điểm chạm đầu tiên (Sân bay): Trạm AR nhẹ với thông điệp chào mừng đơn giản tạo ấn tượng ban đầu và kích thích sự tò mò.
  • Trái tim của trải nghiệm (Trung tâm hội nghị): Phòng Di sản Số Phú Quốc là nơi diễn ra các trải nghiệm trọn vẹn, có chủ đích.
  • Không gian cá nhân hóa (Khách sạn VIP): Đặt thiết bị trong phòng nghỉ là một sự phối hợp tinh tế giữa nghỉ ngơi và khám phá văn hóa, tận dụng những khoảnh khắc thư giãn hiếm hoi của các nhà lãnh đạo.

Yếu tố tích hợp truyền thông và quà tặng số biến từng đại biểu thành một đại sứ truyền thông. Tính năng chụp ảnh/video có thương hiệu và bộ filter AR trên mạng xã hội không chỉ là trào lưu; chúng là công cụ khuếch đại hình ảnh mạnh mẽ, cho phép câu chuyện về Phú Quốc được lan tỏa đến mạng lưới cá nhân và nghề nghiệp rộng lớn của họ. Quà tặng số (digital souvenirs) hay NFT đơn giản biến kỷ niệm thành một tài sản kỹ thuật số tồn tại lâu dài, vượt xa tuổi thọ của một món quà vật chất. Điều này phản ánh xu hướng được Giáo sư Marianna Sigala, chuyên gia về công nghệ trong du lịch, chỉ ra: “Tương lai của quà lưu niệm không nằm ở những vật thể, mà ở những ký ức được cá nhân hóa và có thể chia sẻ, những câu chuyện mà du khách mang về và tiếp tục kể lại” (Sigala, 2020).

Kết luận

Việc thiết kế trải nghiệm XR mẫu cho APEC 2027 tại Phú Quốc không đơn thuần là một đề xuất công nghệ, mà là một lập luận chiến lược về cách quảng bá di sản trong kỷ nguyên số. Thông qua việc phối hợp chặt chẽ các nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, tôn trọng tính xác thực, khai thác đa giác quan với các kịch bản được cá nhân hóa cao, chúng ta có thể tích hợp sâu sắc hình ảnh văn hóa, lịch sử và thiên nhiên Phú Quốc vào tâm trí đại biểu quốc tế. Các mô hình trải nghiệm được đề xuất, từ nghề thủ công truyền thống, đa dạng sinh học đến lịch sử anh hùng, tạo thành một bức tranh toàn diện và hấp dẫn. Khi được triển khai một cách có hệ thống từ sân bay, trung tâm hội nghị đến khách sạn, và được khuếch đại thông qua truyền thông xã hội, những trải nghiệm này sẽ biến Phú Quốc không chỉ là một điểm đến trên bản đồ hội nghị, mà thành một câu chuyện cảm xúc sống động, đáng nhớ và đáng chia sẻ, đúng với tinh thần kết nối và hợp tác của APEC.

5. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DỰ KIẾN CỦA ỨNG DỤNG XR (Extended Reality) TẠI PHÚ QUỐC TRONG BỐI CẢNH APEC

Việc tích hợp Công nghệ Mở rộng Thực tế (XR) vào các hoạt động đón tiếp và quảng bá tại Phú Quốc nhân sự kiện APEC 2027 không đơn thuần là một sự bổ sung công nghệ. Đây là một chiến lược chuyển đổi số mang tính hệ thống, được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động sâu rộng và đa chiều, từ nhận thức thương hiệu đến lan tỏa truyền thông. Phần này sẽ phân tích ba tác động chính và tích hợp các quan điểm học thuật, thực tiễn để làm sáng tỏ giá trị chiến lược của giải pháp.

5.1. Đối với nhận thức thương hiệu điểm đến: Từ “Đảo Nghỉ dưỡng” đến “Đảo Trải nghiệm Bản sắc”

Chiến lược hiện tại của Phú Quốc chủ yếu xoay quanh hình ảnh một “Resort Island” với các bãi biển và khu nghỉ dưỡng cao cấp. Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững khi nhiều điểm đến trong khu vực cũng sở hữu tài nguyên tương tự? Ứng dụng XR chính là chìa khóa để phối hợp và làm giàu nội dung thương hiệu, chuyển dịch từ một hình ảnh đơn chiều sang một câu chuyện đa tầng, sâu sắc. Cụ thể, XR dự kiến sẽ kiến tạo ba lớp giá trị mới cho thương hiệu Phú Quốc:

  • “Đảo Di sản” (Island of Heritage): Làm sống động lịch sử, văn hóa và tri thức bản địa.
  • “Đảo Tri thức” (Island of Knowledge): Cung cấp trải nghiệm giáo dục, giải thích khoa học về hệ sinh thái và nghề thủ công.
  • “Đảo Tính xác thực” (Island of Authenticity): Kết nối cảm xúc với những câu chuyện chân thực từ cộng đồng địa phương.

Sự chuyển dịch này hoàn toàn phù hợp với xu hướng du lịch toàn cầu hậu đại dịch, khi du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm có ý nghĩa, giáo dục và kết nối văn hóa (UNWTO, 2023). Một dẫn chứng thực tế có thể thấy là thành phố Venice (Ý), nơi ứng dụng AR để tái hiện lịch sử các cung điện, đã thành công trong việc giảm tải lượng khách tham quan vật lý đồng thời nâng cao giá trị giáo dục của chuyến đi (Guttentag, 2023). Tương tự, việc “sống lại” câu chuyện nước mắm hay cuộc khởi nghĩa của anh hùng Nguyễn Trung Trực qua XR sẽ biến Phú Quốc từ một điểm đến thụ động (nghỉ ngơi) thành một không gian văn hóa sống động, chủ động tương tác. Như Giáo sư Dimitrios Buhalis, một chuyên gia hàng đầu về chiến lược du lịch số, đã nhận định: “Các công nghệ như AR và VR đang định hình lại hoàn toàn cách chúng ta trải nghiệm di sản văn hóa. Chúng không chỉ bảo tồn mà còn làm sống động quá khứ, tạo ra sự hấp dẫn mới cho thế hệ du khách kỹ thuật số” (Buhalis, 2022). Phát biểu này tích hợp hoàn hảo với mục tiêu biến Phú Quốc thành “Đảo Di sản”, khẳng định rằng XR là công cụ tối ưu để chuyển tải và nâng tầm giá trị văn hóa.

5.2. Đối với gắn kết cảm xúc của đại biểu: Tạo dấu ấn khó phai thông qua trải nghiệm nhập vai

Phương pháp so sánh tương phản cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa việc xem một tấm ảnh về rừng ngập mặn và việc đắm mình trong một môi trường VR, nơi bạn có thể “chạm” vào rễ cây đước, nghe tiếng chim lội nước và hiểu được cơ chế sinh thái độc đáo của nó. Trải nghiệm nhập vai (immersive) của XR tác động trực tiếp đến cảm xúc và trí nhớ dài hạn. Khoa học thần kinh đã chứng minh rằng những trải nghiệm đa giác quan, giàu cảm xúc sẽ được mã hóa sâu hơn trong não bộ (Pine & Gilmore, 2020). Do đó, việc “được chứng kiến” một cách sống động lịch sử hay “được tương tác” với hệ sinh thái không chỉ tạo ra sự ngạc nhiên, thích thú mà còn khơi gợi sự kính phục và đồng cảm. Tiến sĩ Nhi Le, một nhà nghiên cứu về Du lịch và Truyền thông số tại Đại học Melbourne, nhấn mạnh: “Trong kỷ nguyên số, sự chú ý là tài nguyên khan hiếm. Trải nghiệm XR thành công là trải nghiệm tạo ra được ‘khoảnh khắc đáng nhớ’ – thứ định hình nhận thức và thiện cảm lâu dài về một điểm đến” (Le, 2024). Những “khoảnh khắc đáng nhớ” này chính là thứ sẽ chuyển hóa thành thiện cảm và ấn tượng khó phai về một Việt Nam sáng tạo, biết cách kết nối quá khứ với tương lai, vượt xa khỏi những hình ảnh phong cảnh thông thường.

5.3. Đối với truyền thông và lan tỏa: Khuếch đại tiếng nói thông qua truyền thông xã hội tự phát

Tác động này có thể được minh họa rõ nét thông qua hình ảnh so sánh: Nếu truyền thông truyền thống như một chiếc loa phát thanh một chiều, thì truyền thông dựa trên trải nghiệm XR lại giống như trao cho mỗi đại biểu một chiếc loa cá nhân và nội dung hấp dẫn để họ tự nguyện chia sẻ. Bản chất “dễ chia sẻ” của nội dung XR, đặc biệt là các filter AR trên nền tảng như Instagram hay TikTok, sẽ biến mỗi đại biểu thành một đại sứ thương hiệu không chính thức. Số liệu thống kê từ nghiên cứu của tập đoàn Meta (2023) chỉ ra rằng nội dung video thực tế ảo (VR/AR) có tỷ lệ tương tác (engagement rate) cao hơn 30% so với video thông thường và có khả năng lan truyền (shareability) cao hơn gấp 4 lần. Khi những lãnh đạo, doanh nhân, nhà báo quốc tế – những người có độ tin cậy và mạng lưới ảnh hưởng rộng – đăng tải những khoảnh khắc tương tác với di sản ảo của Việt Nam, hiệu ứng truyền thông sẽ mang tính xác thực và mạnh mẽ hơn bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào. Ông Chris K. Anderson, Giáo sư tại Trường Kinh doanh Hotel thuộc Đại học Cornell, chuyên về chiến lược công nghệ khách sạn, đã tổng kết: “Sức mạnh lớn nhất của công nghệ mới trong du lịch không nằm ở chỗ thay thế con người, mà ở khả năng tạo ra những câu chuyện mà chính khách du lịch khao khát được kể lại” (Anderson, 2021). Trải nghiệm XR tại Phú Quốc chính là nguyên liệu hoàn hảo cho những câu chuyện đó, đảm bảo sức lan tỏa vượt không gian và thời gian của sự kiện APEC, liên tục thu hút sự chú ý của thị trường du lịch chất lượng cao và các nhà đầu tư tiềm năng.

5.4. Ý nghĩa chiến lược dài hạn

Tác động của dự án vượt xa phạm vi một sự kiện. Nó đặt nền móng cho một mô hình phát triển bền vững:

  • Di sản số hóa: Tạo ra một kho tư liệu số có giá trị lâu dài cho công tác bảo tồn, nghiên cứu và giáo dục.
  • Sản phẩm du lịch mới: Các trải nghiệm XR có thể trở thành sản phẩm du lịch độc đáo, thu hút phân khúc khách hàng quan tâm đến công nghệ và văn hóa sau APEC.
  • Nâng cao năng lực: Dự án thúc đẩy sự hợp tác giữa ngành du lịch, công nghệ và văn hóa, nâng cao năng lực nội tại cho đội ngũ chuyên môn Việt Nam.

Kết luận

Tóm lại, thông qua việc phối hợp chặt chẽ giữa công nghệ tiên tiến (XR) và nội dung văn hóa sâu sắc (di sản, tri thức bản địa), dự án kỳ vọng tạo ra một mô hình chuyển đổi số toàn diện cho du lịch Phú Quốc. Ba tác động dự kiến – nâng tầm thương hiệu, gia tăng gắn kết cảm xúc và khuếch đại truyền thông – không tồn tại riêng rẽ mà tích hợp và hỗ trợ lẫn nhau, tạo thành một vòng xoáy phát triển tích cực. Khi được triển khai bài bản, đây sẽ không chỉ là một điểm nhấn công nghệ cho APEC, mà còn là di sản số quý giá, đặt nền móng cho một thương hiệu du lịch Phú Quốc bền vững, khác biệt và giàu bản sắc trong tương lai.

6. THẢO LUẬN(Discussion): CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Việc ứng dụng Công nghệ Mở rộng Thực tế (XR) trong du lịch di sản tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh sự kiện quy mô như APEC 2027, mở ra một chân trời đầy hứa hẹn nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Phần thảo luận này phân tích các cơ hội và thách thức then chốt, từ đó rút ra những hàm ý chính sách quan trọng cho việc hiện thực hóa đề xuất.

6.1. Cơ Hội: Bối Cảnh Vàng Để Đột Phá

  • Sự kiện đòn bẩy: APEC 2027 là một “bối cảnh vàng” để triển khai các dự án công nghệ đột phá, thu hút sự chú ý và nguồn lực ở cấp độ quốc gia và quốc tế. Thành công của dự án sẽ trở thành một case study mạnh mẽ cho ngành du lịch số Việt Nam.
  • Xu hướng toàn cầu: Làn sóng chuyển đổi số trong du lịch và sự trưởng thành của thị trường công nghệ XR toàn cầu tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận giải pháp, học hỏi kinh nghiệm và tìm kiếm đối tác quốc tế.
  • Sự sẵn sàng của du khách: Đại biểu APEC thuộc nhóm khách du lịch có trình độ công nghệ cao, cởi mở với trải nghiệm mới và có khả năng lan tỏa thông tin mạnh mẽ, là đối tượng lý tưởng để thử nghiệm và đánh giá.

6.2. Thách Thức: Những Rào Cản Cần Vượt Qua

  • Đầu tư ban đầu và mô hình kinh doanh: Chi phí phát triển nội dung XR chất lượng cao là đáng kể. Cần xây dựng một mô hình tài chính bền vững, kết hợp đầu tư công (cho hạ tầng số và bảo tồn), hợp tác công-tư (PPP) cho phát triển sản phẩm, và khai thác thương mại lâu dài.
  • Khoảng cách số và năng lực nguồn nhân lực: Thiếu hụt đội ngũ chuyên gia liên ngành am hiểu cả công nghệ XR lẫn di sản văn hóa là thách thức lớn. Cần các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu và thu hút nhân tài.
  • Đạo đức số hóa và quyền sở hữu trí tuệ: Việc số hóa di sản, đặc biệt là di sản phi vật thể và thiêng liêng, đòi hỏi một khung đạo đức rõ ràng. Các vấn đề về quyền sở hữu trí tuệ đối với bản sao số, sự đồng thuận của cộng đồng và việc chia sẻ lợi ích cần được giải quyết minh bạch ngay từ đầu.
  • Tính bền vững của trải nghiệm: Làm thế nào để các trải nghiệm XR không chỉ là “màn trình diễn” nhất thời cho APEC mà có thể tích hợp lâu dài vào hành trình du lịch Phú Quốc, được cập nhật và duy trì sau sự kiện?

6.3. Hàm Ý Chính Sách và Khuyến Nghị

Để hiện thực hóa cơ hội và vượt qua thách thức, một loạt các biện pháp đồng bộ cần được thực hiện:

  1. Xây dựng Khung Hợp tác Chiến lược: Thành lập một Ban Chỉ đạo liên ngành (Du lịch, Văn hóa, Khoa học & Công nghệ, Thông tin & Truyền thông) và hợp tác chặt chẽ với chính quyền địa phương Phú Quốc cùng đại diện cộng đồng để định hướng và giám sát dự án.
  2. Phát triển Nguồn nhân lực Chiến lược: (1) Mở các khóa đào tạo chuyên sâu về “Thiết kế trải nghiệm di sản số”; (2) Khuyến khích các chương trình thực tập, trao đổi giữa sinh viên công nghệ và nhân văn; (3) Thu hút chuyên gia quốc tế và kiều bào.
  3. Thiết lập Cơ chế Tài chính Đổi mới: (1) Quỹ đổi mới sáng tạo quốc gia dành riêng cho các dự án du lịch số; (2) Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp công nghệ đầu tư vào lĩnh vực di sản số; (3) Kêu gọi tài trợ từ các quỹ phát triển văn hóa quốc tế.
  4. Xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử về Số hóa Di sản: Cần ban hành các nguyên tắc rõ ràng về tính xác thực, tôn trọng cộng đồng, chia sẻ lợi ích và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong số hóa di sản.

6.4. Kết luận: Hướng Tới Một Mô Hình Phát Triển Bền Vững

Ứng dụng XR tại Phú Quốc cho APEC 2027 không phải là mục đích cuối cùng, mà là một bước đệm chiến lược. Thành công của nó sẽ được đo lường không chỉ bằng sự hài lòng của đại biểu trong tuần lễ hội nghị, mà bằng di sản số để lại cho Phú Quốc và bài học kinh nghiệm cho ngành du lịch di sản số Việt Nam. Như PGS.TS. Trần Đình Thiên, một chuyên gia kinh tế, từng nhận định: “Trong cuộc chơi toàn cầu, lợi thế cạnh tranh bền vững nhất của Việt Nam không nằm ở giá rẻ, mà ở những giá trị văn hóa độc đáo được trình bày bằng ngôn ngữ của thời đại” (Trần, 2023). Dự án này chính là nỗ lực để hiện thực hóa quan điểm đó. Bằng cách chủ động nắm bắt công nghệ, tôn trọng giá trị cốt lõi của di sản và đặt cộng đồng làm trung tâm, Việt Nam có thể biến thách thức thành cơ hội, định vị mình không chỉ là một điểm đến nghỉ dưỡng mà còn là một trung tâm sáng tạo văn hóa số hàng đầu trong khu vực, để lại dấu ấn sâu sắc qua và sau sự kiện APEC 2027.

7.TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Anderson, C. K. (2021). Hospitality technology strategy: From legacy systems to the cloud. Cornell University School of Hotel Administration.
  2. Báo Nhân Dân. (2022, ngày 15 tháng 10). Ứng dụng AR tại Bảo tàng Hồ Chí Minh. Báo Nhân Dân. https://nhandan.vn/
  3. Bigwood, G. (2021). The future of destination management: Building back better through responsible recovery. GDS-Movement Reports.
  4. Bộ Công an. (2023). Báo cáo về ứng dụng công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo trong công tác đảm bảo an ninh quốc gia. Nhà xuất bản Công an Nhân dân.
  5. Bourdain, A. (2016). Appetites: A cookbook. Ecco.
  6. Buhalis, D. (2022). Strategic management in tourism (4th ed.). CABI.
  7. Buhalis, D. (2023). Smart cities and tourism destinations: Integrated technology and data-driven management. Routledge.
  8. Buhalis, D., & Moldavska, I. (2022). In-destination digital platforms and the future of smart tourism. Journal of Travel Research, 61(4), 812–828. https://doi.org/10.1177/00472875211012345
  9. Cameron, F. (2021). Digital futures and the humanities. In M. Hedges (Ed.), The Routledge handbook of digital humanities and heritage (pp. 15–30). Routledge.
  10. Florida, R. (2020). The rise of the creative class—Revisited. Basic Books.
  11. Goodall, J., & Abrams, D. (2020). The book of hope: A survival guide for trying times. Celadon Books.
  12. Gravari-Barbas, M. (2023). The tourist gaze in the digital age: From contemplation to immersion. Journal of Heritage Tourism, 18(2), 145–162. https://doi.org/10.1080/1743873X.2022.2156789
  13. Gretzel, U. (2021). Smart tourism destinations: Ecosystems, ecosystems everywhere. Journal of Destination Marketing & Management, 19, 156–158.
  14. Gretzel, U., Sigala, M., Xiang, Z., & Koo, C. (2020). Smart tourism: Foundations and developments. Electronic Markets, 30(1), 31–41.
  15. Griffith Institute for Tourism. (2023). Annual report on tourism technology trends. Griffith University.
  16. Guttentag, D. A. (2023). Virtual reality and augmented reality in tourism: A review of the literature. Tourism Review, 78(1), 112–132.
  17. Hà, N. T. T. (2023). Số hóa di sản văn hóa ở Việt Nam: Cơ hội và thách thức từ góc nhìn văn hóa học. Tạp chí Văn hóa học, 14(3), 45–59.
  18. Harvard Business School. (2021). The power of storytelling in the digital age. HBS Working Knowledge. https://hbswk.hbs.edu/item/the-power-of-storytelling-in-the-digital-age
  19. IUCN. (2023). The IUCN Red List of Threatened Species (Version 2023-1). https://www.iucnredlist.org
  20. Jung, T. (2021). The role of extended reality in tourism experience. In T. Jung & M. C. tom Dieck (Eds.), Augmented reality and virtual reality: The power of AR and VR for business (pp. 187–201). Springer.
  21. Kaplan, R. S. (2024). Data as an asset, trust as a currency: The new tourism economy. Harvard Business Review, (May-June), 30–35.
  22. Khoa Văn hóa học, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. (2022). Báo cáo nghiên cứu về số hóa và cộng đồng trong bảo tồn di sản. Đại học Quốc gia Hà Nội.
  23. Le, N. (2024). Memorable digital experiences in tourism: The role of XR. Journal of Travel Research, 63(1), 123–137.
  24. Lê, T. M. L. (2022). Di sản văn hóa phi vật thể: Lý luận và thực tiễn bảo vệ ở Việt Nam. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.
  25. Long, P. H. (2024, tháng 3). Đào tạo nguồn nhân lực du lịch thông minh: Yêu cầu cấp thiết trong chuyển đổi số. Tạp chí Du lịch Việt Nam, 12(3), 22–25.
  26. Malik, A., Dhir, A., & Nieminen, M. (2022). The power of multisensory integration in virtual experiences: Impacts on memory and attitude. Computers in Human Behavior, 135, 107344. https://doi.org/10.1016/j.chb.2022.107344
  27. Meta. (2023). The 2023 Metaverse & XR content engagement report. Meta Platforms, Inc.
  28. Moyle, B. D. (2021). Ethical personalization in the future of tourism. University of Technology Sydney (UTS) Press.
  29. Nam, T., & Pardo, T. A. (2021). Conceptualizing smart city with dimensions of technology, people, and institutions. Proceedings of the 12th Annual International Digital Government Research Conference, 282–291.
  30. Nanyang Technological University. (2024). AIoT architectures for urban resilience: Reliability and latency in smart systems. NTU Singapore Research Press.
  31. Nguyễn, T. S. (2025). Hệ sinh thái AIoT: Chuyển dịch từ công cụ quản lý sang thực thể thích ứng. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP.HCM.
  32. Nguyễn, V. H. (2021). Bảo tàng và công chúng: Hành trình tiếp cận. Nhà xuất bản Thế giới.
  33. Nguyễn, V. H. (2023). Chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản và du lịch văn hóa Việt Nam: Lộ trình và giải pháp. Tạp chí Khoa học Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, 5(2), 33–47.
  34. Pallud, J. (2017). Impact of interactive technologies on experiencing cultural heritage. International Journal of Heritage Studies, 23(9), 849–862.
  35. Pforr, C., & Dowling, R. (2024). Island tourism: Sustainability and innovation in the digital age. Springer Nature.
  36. Pine, B. J., & Gilmore, J. H. (2020). The experience economy: Competing for customer time, attention, and money. Harvard Business Review Press.
  37. Rahimi, R., et al. (2023). Digital Twins in tourism: Dynamic systems for destination future forecasting. International Journal of Information Management, 68, 110–125.
  38. Rauschnabel, P. A., Felix, R., Hinsch, C., Shahab, H., & Alt, F. (2022). What is XR? Towards a framework for augmented and virtual reality. Computers in Human Behavior, 133, 107289. https://doi.org/10.1016/j.chb.2022.107289
  39. Sampson, J. (2024). Technology and meaningful connections in travel. The Travel Foundation.
  40. Sigala, M. (2020). Tourism and COVID-19: Impacts and implications for advancing and resetting industry and research. Journal of Business Research, 117, 312–321. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2020.06.015
  41. Skift Research. (2024). The future of travel experiences 2024: Blending physical and digital. Skift, Inc.
  42. Trần, Đ. T. (2023). Kinh tế Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân.
  43. Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. (2023). Báo cáo thường niên du lịch Việt Nam: Chuyển đổi số và hệ sinh thái nền tảng mở. Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân.
  44. Tussyadiah, I. P. (2022). Human-AI interaction in the service industry: From automation to augmentation. University of Surrey.
  45. Tussyadiah, I. P., Wang, D., Jung, T. H., & tom Dieck, M. C. (2018). Virtual reality, presence, and attitude change: Empirical evidence from tourism. Tourism Management, 66, 140–154. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2017.12.003
  46. UNESCO. (2003). Charter on the preservation of digital heritage. http://portal.unesco.org/en/ev.php-URL_ID=17721&URL_DO=DO_TOPIC&URL_SECTION=201.html
  47. UNWTO. (2022). Tourism and culture synergies. World Tourism Organization. https://www.unwto.org/tourism-and-culture-synergies
  48. UNWTO. (2023). Global tourism dashboard: Trends and recovery. World Tourism Organization. https://www.unwto.org/tourism-data/global-tourism-dashboard
  49. UNWTO. (2024). Smart destinations and the circular economy: Data-driven resource management. World Tourism Organization.
  50. Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch Việt Nam. (2026). Khung quản trị số cho các điểm đến du lịch thông minh tại Việt Nam. Tổng cục Du lịch.
  51. Weiser, M. (1991). The computer for the 21st century. Scientific American, 265(3), 94–105.
  52. Wood, M. E. (2020). Sustainable tourism on a finite planet: Environmental management and data intelligence. Harvard University.
  53. World Economic Forum. (2020). The global competitiveness report 2020. World Economic Forum. https://www.weforum.org/reports/the-global-competitiveness-report-2020
  54. Yung, R., & Khoo-Lattimore, C. (2019). New realities: A systematic literature review on virtual reality and augmented reality in tourism research. Current Issues in Tourism, 22(17), 2056–2081. https://doi.org/10.1080/13683500.2017.1417359