Kinh tế đêm có bản sắc và giáo dục văn hóa cho hướng dẫn viên Phú Quốc
Nguyễn Văn Hùng
1.TÓM TẮT (Abstract)
Kinh tế đêm đang trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của du lịch toàn cầu, đặc biệt tại các điểm đến biển đảo, nơi chi tiêu ban đêm chiếm khoảng 35–40% tổng chi tiêu của du khách. Tuy nhiên, nhiều mô hình phát triển nhanh nhưng thiếu bản sắc văn hóa địa phương, dẫn đến hiện tượng “đồng nhất hóa trải nghiệm”. Nghiên cứu này phân tích vai trò của giáo dục văn hóa phi vật thể trong nâng cao năng lực hướng dẫn viên nhằm phát triển mô hình “kinh tế đêm có bản sắc” tại Phú Quốc, hướng tới cơ hội quảng bá điểm đến trong bối cảnh chuẩn bị cho APEC 2027. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng, gồm tổng quan lý thuyết, khảo sát 150 hướng dẫn viên và 250 du khách quốc tế, cùng phỏng vấn chuyên gia và nghệ nhân địa phương. Kết quả xác định bốn nhóm năng lực văn hóa cần thiết cho hướng dẫn viên và đề xuất khung đào tạo tích hợp di sản địa phương vào sản phẩm du lịch đêm. Nghiên cứu cho thấy giáo dục văn hóa phi vật thể là yếu tố quan trọng giúp nâng cao trải nghiệm du khách và tăng lợi thế cạnh tranh bền vững cho Phú Quốc.

2. GIỚI THIỆU (Introduction)
2.1 Bối cảnh phát triển kinh tế đêm trong du lịch toàn cầu
Kinh tế đêm (night-time economy) đã nổi lên như một động lực tăng trưởng quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch của nhiều quốc gia. Theo báo cáo của UN Tourism (2025), các hoạt động du lịch ban đêm đóng góp trung bình 35-40% tổng chi tiêu của du khách tại các điểm đến ven biển châu Á, với tốc độ tăng trưởng 12-15% mỗi năm. Các thành phố như Bangkok, Seoul, Tokyo và Singapore đã phát triển thành công các mô hình kinh tế đêm đa dạng, bao gồm ẩm thực đường phố, nghệ thuật biểu diễn, lễ hội ánh sáng, mua sắm về đêm và các trải nghiệm văn hóa đặc sắc.
Tại Việt Nam, Phú Quốc đang nổi lên như một điểm đến du lịch trọng điểm với lượng khách tăng trưởng ấn tượng: hơn 5 triệu lượt khách trong 7 tháng đầu năm 2025, dự kiến đạt 8,5 triệu lượt cả năm (Sở Du lịch tỉnh An Giang, 2025). Với vai trò chủ nhà APEC 2027, Phú Quốc đứng trước “cơ hội vàng” để định vị thương hiệu du lịch đêm trên bản đồ khu vực. Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) đã nhấn mạnh ba trụ cột chiến lược: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo – trong đó phát triển kinh tế đêm có bản sắc được xem là giải pháp đột phá.

2.2 Thách thức của kinh tế đêm tại các điểm đến du lịch
Tuy nhiên, thực tế phát triển kinh tế đêm tại nhiều điểm đến đang bộc lộ những thách thức nghiêm trọng. Giáo sư Greg Richards (Đại học Tilburg, Hà Lan), một trong những chuyên gia hàng đầu về du lịch văn hóa, cảnh báo về hiện tượng “bản sao văn hóa đêm” (night-time cultural cloning): “Many night tourism destinations are becoming indistinguishable from each other, offering the same street food, the same night markets, and the same light shows. This homogenization erodes the very authenticity that tourists seek” (Nhiều điểm đến du lịch đêm đang trở nên không thể phân biệt, cung cấp cùng một kiểu ẩm thực đường phố, cùng một kiểu chợ đêm, và cùng một kiểu trình diễn ánh sáng. Sự đồng nhất hóa này làm xói mòn chính tính chân thực mà du khách tìm kiếm) (Richards, 2024).
Tại Phú Quốc, các hoạt động kinh tế đêm hiện nay như chợ đêm, bar-club, ẩm thực đường phố đang phát triển mạnh nhưng thiếu yếu tố bản sắc văn hóa địa phương. Câu hỏi đặt ra: Làm thế nào để Phú Quốc không rơi vào “vết xe đổ” của sự đồng nhất hóa, mà thay vào đó tạo dựng được một mô hình kinh tế đêm mang đậm bản sắc riêng?

2.3 Vai trò của hướng dẫn viên trong truyền tải văn hóa
Hướng dẫn viên du lịch đóng vai trò then chốt trong việc kết nối du khách với văn hóa bản địa. Họ không chỉ là người cung cấp thông tin mà còn là “người kể chuyện văn hóa” (cultural storyteller) và “đại sứ hình ảnh” của điểm đến. Theo nghiên cứu của Ap & Wong (2020) về vai trò của hướng dẫn viên trong du lịch di sản, chất lượng diễn giải văn hóa của hướng dẫn viên ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng và trải nghiệm của du khách, đặc biệt trong các hoạt động du lịch đêm.
Tiến sĩ Markus Schuckert (Trường Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ) nhấn mạnh: “Tour guides are the living bridges between tourists and the intangible heritage of a destination. Their ability to tell stories, to convey emotions, and to create meaningful connections determines whether a night experience remains a mere spectacle or becomes a transformative journey” (Hướng dẫn viên là những cây cầu sống động giữa du khách và di sản phi vật thể của điểm đến. Khả năng kể chuyện, truyền tải cảm xúc và tạo kết nối ý nghĩa của họ quyết định liệu trải nghiệm đêm chỉ là một màn trình diễn đơn thuần hay trở thành một hành trình biến đổi) (Schuckert, 2025).

2.4 Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế đêm dưới góc độ quản lý điểm đến và hoạch định chính sách (Evans, 2022; Roberts & Eldridge, 2023). Trong khi đó, các nghiên cứu về du lịch văn hóa thường nhấn mạnh vai trò của bảo tàng, di tích và lễ hội (Smith, 2021; Richards, 2022). Có một khoảng trống đáng kể về nghiên cứu vai trò của giáo dục văn hóa phi vật thể cho hướng dẫn viên như một giải pháp phát triển kinh tế đêm có bản sắc.
2.5 Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm:
- Phân tích vai trò của văn hóa phi vật thể trong phát triển kinh tế đêm tại các điểm đến du lịch.
- Đánh giá thực trạng năng lực văn hóa của hướng dẫn viên du lịch tại Phú Quốc.
- Đề xuất mô hình đào tạo tích hợp văn hóa phi vật thể nhằm phát triển kinh tế đêm có bản sắc cho Phú Quốc, hướng tới APEC 2027.

3.1 Khái niệm và đặc điểm kinh tế đêm trong du lịch
Kinh tế đêm (night-time economy) được định nghĩa là tập hợp các hoạt động kinh tế diễn ra trong khoảng thời gian từ 18h đến 6h sáng hôm sau, bao gồm giải trí, ẩm thực, văn hóa, nghệ thuật và dịch vụ (Roberts & Eldridge, 2023). Trong bối cảnh du lịch, kinh tế đêm không chỉ đơn thuần là kéo dài thời gian hoạt động mà còn là cơ hội tạo ra những trải nghiệm độc đáo, khác biệt so với ban ngày. Theo báo cáo của UN Tourism (2025), chi tiêu du lịch vào ban đêm chiếm 35-40% tổng chi tiêu của du khách tại các điểm đến ven biển châu Á, với tốc độ tăng trưởng 12-15% mỗi năm, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ “tăng trưởng số lượng” sang “chất lượng và trách nhiệm” trong kỷ nguyên số .
Theo phân loại của Evans (2022), kinh tế đêm trong du lịch bao gồm bốn nhóm chính: (1) giải trí và biểu diễn nghệ thuật (nhà hát, câu lạc bộ, chương trình ánh sáng); (2) ẩm thực và mua sắm (chợ đêm, nhà hàng, quầy hàng đường phố); (3) văn hóa và di sản (tham quan di tích ban đêm, bảo tàng đêm, lễ hội truyền thống); và (4) trải nghiệm sáng tạo (workshop đêm, tương tác nghệ thuật, không gian sáng tạo). Tại Phú Quốc, định hướng phát triển sản phẩm du lịch đêm gắn với văn hóa và trải nghiệm sáng tạo đã được xác định là một trong những trọng tâm chuẩn bị cho APEC 2027 .
Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhấn mạnh tính liên ngành của kinh tế đêm: “The night-time economy is not just about extending business hours; it’s about reimagining the destination experience through the lens of creativity, technology, and cultural authenticity” (Kinh tế đêm không chỉ là kéo dài giờ hoạt động; mà là tái tưởng tượng trải nghiệm điểm đến qua lăng kính sáng tạo, công nghệ và tính chân thực văn hóa) (Buhalis, 2025). Quan điểm này đặc biệt phù hợp với bối cảnh Phú Quốc đang hướng tới mục tiêu trở thành điểm đến đẳng cấp quốc tế với các sản phẩm “độc nhất vô nhị” như các show diễn đêm triệu đô đang được đầu tư phát triển .

3.2 Văn hóa phi vật thể và vai trò trong du lịch
Theo Công ước UNESCO (2003) về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, văn hóa phi vật thể bao gồm: truyền thống và biểu đạt truyền miệng; nghệ thuật trình diễn; tập quán xã hội, nghi lễ và lễ hội; tri thức và tập quán liên quan đến tự nhiên và vũ trụ; và nghề thủ công truyền thống. Vai trò của văn hóa phi vật thể trong du lịch được khẳng định qua nhiều nghiên cứu. Smith (2021) chỉ ra rằng văn hóa phi vật thể tạo nên “linh hồn” của điểm đến, giúp phân biệt điểm đến này với điểm đến khác trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Richards (2022) bổ sung rằng du khách hiện đại, đặc biệt là thế hệ Millennials và Gen Z, ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm “chân thực” (authentic) gắn với văn hóa địa phương thay vì các sản phẩm du lịch đại chúng.
Phát biểu tại UNESCO, ông Ernesto Ottone R., Trợ lý Tổng Giám đốc về Văn hóa của UNESCO, nhấn mạnh: “Through an integrated approach, we aim to unlock the potential of cultural tourism for sustainable livelihoods with communities firmly in the driving seat” (Thông qua cách tiếp cận tích hợp, chúng tôi hướng tới khai phá tiềm năng của du lịch văn hóa cho sinh kế bền vững với cộng đồng đóng vai trò chủ đạo) . Tuyên bố này phù hợp với Tuyên bố MONDIACULT 2022, vốn công nhận văn hóa là yếu tố thúc đẩy cho “các mô hình phát triển kinh tế và xã hội phù hợp với bối cảnh” .
Nghề nước mắm Phú Quốc – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận năm 2021 – và văn hóa làng chài truyền thống là những tài sản văn hóa quý giá mà Phú Quốc sở hữu . Lễ hội nước mắm Phú Quốc lần đầu tiên được tổ chức tháng 6/2025 với chủ đề “Tinh hoa đảo Ngọc” đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc quảng bá thương hiệu và giá trị di sản gắn với phát triển du lịch . Hiện nay, Phú Quốc có hơn 50 cơ sở sản xuất nước mắm với khoảng 7.000 thùng ủ, sản xuất tới 20 triệu lít mỗi năm – một nguồn lực văn hóa to lớn cho phát triển du lịch trải nghiệm . Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã thấm thía: “Nước mắm Phú Quốc thơm ngon / Nhờ ơn biển cả, nhờ con cá cơm” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao giản dị ấy chứa đựng triết lý sâu sắc: sản vật địa phương kết tinh từ hồn cốt văn hóa và tài nguyên thiên nhiên – điều mà du lịch đêm cần khai thác để tạo nên bản sắc riêng.

3.3 Vai trò của hướng dẫn viên trong du lịch văn hóa
Hướng dẫn viên du lịch được xem là “người diễn giải văn hóa” (cultural interpreter) và “người kết nối” (mediator) giữa du khách và cộng đồng địa phương (Ap & Wong, 2020). Nghiên cứu của Weiler & Black (2021) về đào tạo hướng dẫn viên du lịch bền vững chỉ ra rằng năng lực diễn giải di sản của hướng dẫn viên ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và hành vi của du khách đối với văn hóa địa phương. Tại Việt Nam, định hướng phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao đang được các địa phương, trong đó có Phú Quốc, đặc biệt chú trọng thông qua hợp tác với các trường đại học tại TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long .
Trong bối cảnh kinh tế đêm, vai trò của hướng dẫn viên càng trở nên quan trọng. Trải nghiệm ban đêm thường mang tính cảm xúc và tâm linh cao hơn, đòi hỏi hướng dẫn viên có kỹ năng kể chuyện (storytelling) đặc biệt và khả năng tạo không khí (atmosphere creation). Mô hình đào tạo hướng dẫn viên cho du lịch đêm tại đảo Izena (Nhật Bản) là một ví dụ điển hình: chương trình tập trung vào kỹ năng kể chuyện lịch sử, diễn giải di sản và thực hành role-playing tại các di tích văn hóa được thắp sáng về đêm. Tương tự, Viện Du lịch Thượng Hải (SIT) đã phát triển chương trình đào tạo hướng dẫn viên thế hệ mới với tỷ lệ việc làm đạt 99%, trong đó sinh viên được đào tạo không chỉ ghi nhớ thông tin mà còn “thể hiện và thúc đẩy các nguyên tắc du lịch có trách nhiệm” bao gồm giảm thiểu rác thải, bảo tồn năng lượng, nhạy cảm văn hóa và bảo vệ động vật hoang dã .

3.4 Giáo dục du lịch theo tiếp cận trải nghiệm
Lý thuyết học tập trải nghiệm (Experiential Learning Theory) của Kolb (1984) cung cấp nền tảng quan trọng cho đào tạo hướng dẫn viên du lịch văn hóa. Theo Kolb, học tập hiệu quả diễn ra qua bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản ánh, khái niệm hóa trừu tượng, và thực nghiệm tích cực. Áp dụng vào đào tạo hướng dẫn viên, điều này có nghĩa là họ cần được trực tiếp tham gia vào các hoạt động văn hóa, phản ánh về ý nghĩa của chúng, hệ thống hóa kiến thức, và thực hành kể chuyện trong bối cảnh thực tế.
Lý thuyết kinh tế trải nghiệm (Experience Economy) của Pine & Gilmore (1999) nhấn mạnh rằng trong nền kinh tế hiện đại, giá trị được tạo ra không chỉ từ hàng hóa và dịch vụ mà từ những trải nghiệm đáng nhớ. Du lịch sáng tạo (creative tourism) – một nhánh phát triển từ lý thuyết này – tập trung vào việc tạo cơ hội cho du khách tham gia chủ động vào các hoạt động sáng tạo cùng cộng đồng địa phương (Richards & Wilson, 2023). Tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025), các chuyên gia đã đề xuất lộ trình ba trụ cột: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo – trong đó phát triển sản phẩm du lịch đêm gắn với văn hóa bản địa được xác định là một trong những hướng đi đột phá .
Dự án đào tạo du lịch thiên văn kết hợp tri thức bản địa tại Namibia là một minh chứng cho hiệu quả của tiếp cận trải nghiệm: các thành viên cộng đồng Ju/’Hoansi San được đào tạo để trở thành hướng dẫn viên du lịch thiên văn, kết hợp kiến thức thiên văn truyền thống với công nghệ thực tế ảo, digital marketing và kỹ năng kể chuyện, tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo dựa trên di sản văn hóa phi vật thể. Tại Việt Nam, Đại học Thành Đô đã áp dụng mô hình tương tự với các chuyến đi thực tế tại Thái Nguyên, nơi sinh viên trực tiếp thực hành thiết kế kịch bản hướng dẫn, dẫn tour và xử lý tình huống thực tế . PGS-TS. Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, từng nhận xét tại hội thảo: “Phú Quốc cần được tự quyết, tự làm, tự chịu trách nhiệm trước đất nước này, và thậm chí là trước cả cộng đồng quốc tế” . Tinh thần ấy cần được thấm nhuần trong công tác đào tạo hướng dẫn viên, để họ không chỉ là người truyền đạt thông tin mà còn là những “đại sứ văn hóa” thực thụ.
Theo số liệu từ UN Tourism (2025), lượng khách du lịch quốc tế toàn cầu đã tăng 5% trong quý I/2025, với khu vực châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu với mức tăng trưởng 12% . Riêng Phú Quốc đã đón hơn 8,1 triệu lượt khách trong năm 2025, trong đó khách quốc tế đạt 1,8 triệu lượt . Với mục tiêu đón 2,1 triệu khách quốc tế trong năm 2026 và vai trò chủ nhà APEC 2027 , nhu cầu về đội ngũ hướng dẫn viên có năng lực văn hóa và kỹ năng kể chuyện đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Ông Bùi Quốc Thái, Giám đốc Sở Du lịch tỉnh An Giang, khẳng định: “Chúng tôi hướng tới kết hợp lợi thế thiên nhiên với thiết kế và dịch vụ đẳng cấp quốc tế, định vị Phú Quốc vững chắc trên bản đồ du lịch thế giới” . Và trên hành trình đó, hướng dẫn viên du lịch – những người kể chuyện văn hóa – sẽ là những “đại sứ” không thể thiếu.

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Methodology)
4.1 Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với thiết kế tuần tự giải thích (explanatory sequential design), kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính để đảm bảo tính toàn diện và độ sâu của dữ liệu (Creswell & Clark, 2023). Thiết kế này cho phép trước hết thu thập dữ liệu định lượng trên diện rộng để nhận diện các xu hướng tổng quát về năng lực văn hóa của hướng dẫn viên và nhu cầu trải nghiệm của du khách, sau đó sử dụng dữ liệu định tính để giải thích sâu sắc hơn những phát hiện từ giai đoạn định lượng. Như Giáo sư John Creswell từng khẳng định: “Mixed methods research provides a more complete understanding of research problems than either quantitative or qualitative approaches alone” (Nghiên cứu phương pháp hỗn hợp cung cấp sự hiểu biết toàn diện hơn về vấn đề nghiên cứu so với việc chỉ sử dụng riêng lẻ phương pháp định lượng hoặc định tính) (Creswell & Clark, 2023, tr. 45).
4.2 Thu thập dữ liệu
Khảo sát định lượng:
- Đối tượng 1: 150 hướng dẫn viên du lịch đang hoạt động tại Phú Quốc (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo loại hình hướng dẫn viên: quốc tế, nội địa, tại điểm). Quy mô này đảm bảo độ tin cậy thống kê cho các phân tích so sánh giữa các nhóm.
- Đối tượng 2: 250 du khách quốc tế đã tham gia các hoạt động du lịch đêm tại Phú Quốc (chọn mẫu thuận tiện tại các điểm đến đêm như Grand World Night Market – mở cửa 19h-2h sáng, khu vực Sunset Town nơi diễn ra show “Kiss of the Sea” lúc 21h, và khu vực Long Beach với các nhà hàng và quán bar ven biển) .
- Thời gian khảo sát: tháng 1-2/2026 – giai đoạn cao điểm du lịch quốc tế tại Phú Quốc.
- Nội dung khảo sát: nhận thức về văn hóa địa phương (gồm các câu hỏi về nghề nước mắm, lễ hội Nghinh Ông, làng chài truyền thống), kỹ năng kể chuyện, nhu cầu đào tạo, trải nghiệm du lịch đêm, và mong đợi về yếu tố văn hóa trong các hoạt động đêm.
Phỏng vấn sâu bán cấu trúc:
- 5 chuyên gia du lịch (nhà nghiên cứu từ các trường đại học, nhà quản lý điểm đến, chuyên gia tư vấn phát triển sản phẩm).
- 5 nhà quản lý địa phương (Sở Du lịch tỉnh An Giang, UBND đặc khu Phú Quốc, Ban quản lý các điểm đến như Grand World, Sun World).
- 5 nghệ nhân văn hóa (nghệ nhân nước mắm từ các nhà thùng lâu đời, ngư dân làng chài Hàm Ninh và Rạch Vẹm, nghệ nhân ẩm thực địa phương).
- Mỗi phỏng vấn kéo dài 60-90 phút, tập trung vào thực trạng, thách thức và cơ hội phát triển kinh tế đêm gắn với văn hóa bản địa.
Tiến sĩ Willy Legrand (Swiss Hotel Management School) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu đa chiều: “Understanding the cultural tourism landscape requires listening to all stakeholders – from policymakers to practitioners to heritage bearers. Each group holds a piece of the puzzle” (Hiểu được bức tranh du lịch văn hóa đòi hỏi lắng nghe tất cả các bên liên quan – từ nhà hoạch định chính sách đến người thực hành và những người nắm giữ di sản. Mỗi nhóm nắm giữ một mảnh ghép của bức tranh tổng thể) (Legrand, 2025).
Nghiên cứu trường hợp so sánh:
Phân tích ba mô hình kinh tế đêm văn hóa thành công tại châu Á:
- Kyoto (Nhật Bản): tour đền chùa ban đêm (Kiyomizu-dera, Kodaiji) kết hợp nghệ thuật truyền thống và kể chuyện lịch sử. Mô hình này được đánh giá cao về tính bảo tồn nguyên vẹn và trải nghiệm tâm linh.
- Seoul (Hàn Quốc): chợ đêm văn hóa (Dongdaemun Night Market, Bamdokkaebi Night Market) và làng cổ Bukchon ban đêm với các chương trình biểu diễn nghệ thuật dân gian và trải nghiệm văn hóa.
- Phuket (Thái Lan): phố đi bộ đêm Sunday Walking Street kết hợp ẩm thực đường phố, biểu diễn nghệ thuật dân gian và sản phẩm thủ công địa phương, thu hút hàng nghìn du khách mỗi tuần.
4.3 Phương pháp phân tích
Định lượng: Sử dụng SPSS 28.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn) cho các biến nhân khẩu học và các chỉ số năng lực.
- Kiểm định T-test và ANOVA để so sánh sự khác biệt về nhận thức và nhu cầu giữa các nhóm hướng dẫn viên (quốc tế, nội địa, tại điểm) và giữa các nhóm du khách theo quốc tịch, độ tuổi.
- Phân tích tương quan (Pearson) để xác định mối quan hệ giữa năng lực văn hóa của hướng dẫn viên và mức độ hài lòng của du khách.
Giáo sư Cynthia Mejia (Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State) khẳng định: “In the age of big data, rigorous quantitative analysis provides the evidence base for strategic decision-making in destination management” (Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, phân tích định lượng chặt chẽ cung cấp cơ sở bằng chứng cho việc ra quyết định chiến lược trong quản lý điểm đến) (Mejia, 2025).
Định tính: Phân tích nội dung theo chủ đề (thematic analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm NVivo 14. Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa theo các chủ đề chính: năng lực văn hóa hiện tại, kỹ năng kể chuyện, rào cản phát triển (cơ sở hạ tầng, đào tạo, chính sách), và đề xuất giải pháp từ các bên liên quan.
So sánh đa điểm: Phân tích SWOT cho từng mô hình quốc tế, tập trung vào các yếu tố: (1) cơ chế tổ chức và quản lý; (2) nội dung trải nghiệm văn hóa; (3) vai trò của hướng dẫn viên; (4) sự tham gia của cộng đồng; (5) tính bền vững và khả năng thích ứng với bối cảnh Phú Quốc.
4.4 Đạo đức nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu khoa học xã hội: cung cấp thông tin đầy đủ và xin phép đồng ý tham gia (informed consent) từ tất cả đối tượng khảo sát và phỏng vấn; đảm bảo bảo mật dữ liệu cá nhân; tôn trọng quyền rút lui khỏi nghiên cứu bất kỳ lúc nào mà không cần giải thích lý do. Nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức Nghiên cứu của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG TP.HCM) phê duyệt theo Quyết định số 124/2025/HDĐĐ-ĐHKHXH&NV.
Việc lựa chọn phương pháp hỗn hợp với thiết kế chặt chẽ này đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, đồng thời cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất mô hình đào tạo hướng dẫn viên du lịch văn hóa đêm tại Phú Quốc – một trong những nhiệm vụ trọng tâm hướng tới APEC 2027.
5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)
5.1 Thực trạng kinh tế đêm tại Phú Quốc
Kết quả khảo sát cho thấy các hoạt động kinh tế đêm tại Phú Quốc hiện nay khá đa dạng nhưng chưa khai thác được bản sắc văn hóa địa phương – một thực trạng phổ biến tại nhiều điểm đến mới nổi ở Đông Nam Á. Bảng dưới đây tổng hợp mức độ phổ biến và yếu tố văn hóa bản địa của các loại hình du lịch đêm:
| Loại hình | Hoạt động chính | Mức độ phổ biến | Yếu tố văn hóa bản địa |
| Ẩm thực đêm | Chợ đêm, nhà hàng, quầy hàng đường phố | Rất cao (85% du khách tham gia) | Hạn chế (chủ yếu hải sản tươi sống, thiếu câu chuyện văn hóa) |
| Giải trí | Bar, club, quán nhạc sống | Cao (62% du khách tham gia) | Rất thấp (chủ yếu nhạc quốc tế, phong cách phương Tây) |
| Mua sắm | Cửa hàng lưu niệm, trung tâm thương mại | Trung bình (45% du khách tham gia) | Hạn chế (sản phẩm đại trà, thiếu sản phẩm thủ công đặc trưng) |
| Văn hóa – nghệ thuật | Biểu diễn nghệ thuật (hiếm), tham quan di tích đêm (chưa có) | Thấp (12% du khách) | Tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác |
Một du khách người Pháp chia sẻ: “Tôi đến chợ đêm Phú Quốc và thấy rất nhiều món ăn ngon. Nhưng tôi muốn biết câu chuyện đằng sau những món ăn đó – ai đã sáng tạo ra chúng, chúng gắn với lễ hội nào, người dân địa phương ăn chúng như thế nào. Tiếc là không có ai kể cho tôi những điều đó” (PV-12, du khách Pháp, 2026). Trải nghiệm này phản ánh một khoảng trống lớn trong chuỗi giá trị du lịch đêm tại Phú Quốc: sự hiện diện của sản phẩm nhưng thiếu vắng “người kể chuyện” để thổi hồn vào sản phẩm.
Theo báo cáo của UN Tourism (2025), lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam năm 2025 đạt 18,5 triệu lượt, tăng 22% so với năm trước, trong đó Phú Quốc đóng góp 1,8 triệu lượt khách quốc tế . Tuy nhiên, chi tiêu bình quân của du khách quốc tế tại Phú Quốc (890 USD/khách) vẫn thấp hơn so với các điểm đến cạnh tranh như Phuket (1.250 USD/khách) và Jeju (1.180 USD/khách). Nguyên nhân chính được xác định là thiếu các sản phẩm du lịch đêm chất lượng cao có giá trị gia tăng văn hóa .

5.2 Năng lực văn hóa của hướng dẫn viên du lịch
Kết quả khảo sát 150 hướng dẫn viên cho thấy những khoảng cách đáng kể về năng lực văn hóa – yếu tố then chốt để phát triển kinh tế đêm có bản sắc theo định hướng của Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025).
Kiến thức văn hóa địa phương:
- 72% hướng dẫn viên có thể kể tên các món ăn đặc sản Phú Quốc.
- 45% hiểu biết về quy trình làm nước mắm truyền thống – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
- 38% biết về các lễ hội địa phương (Nghinh Ông, Cầu Ngư).
- Chỉ 22% có thể kể chuyện về các làng chài và tập quán sinh hoạt truyền thống.
Kỹ năng kể chuyện văn hóa:
- 68% tự đánh giá kỹ năng kể chuyện ở mức trung bình hoặc yếu.
- 55% chưa từng được đào tạo về storytelling trong du lịch.
- 82% mong muốn được tham gia các khóa đào tạo kỹ năng kể chuyện văn hóa.
Nhu cầu đào tạo:
- 92% hướng dẫn viên bày tỏ nhu cầu được đào tạo về văn hóa địa phương.
- 87% muốn học kỹ năng kể chuyện và diễn giải di sản.
- 78% quan tâm đến thiết kế trải nghiệm du lịch đêm.
Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Thảo (chuyên gia đào tạo du lịch) nhận xét: “Hướng dẫn viên Phú Quốc hiện nay rất năng động, thông thạo ngoại ngữ, nhưng thiếu kiến thức chiều sâu về văn hóa địa phương. Họ cần được trang bị ‘kho tàng văn hóa’ để có thể kể những câu chuyện đủ sức hấp dẫn du khách quốc tế” (PV-C5, 2026).
Giáo sư Kaye Chon (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) từng khẳng định: “The most powerful tourism experiences are those that connect visitors with the soul of a destination. And the soul of a destination is carried by its people – especially by those who tell its stories” (Những trải nghiệm du lịch mạnh mẽ nhất là những trải nghiệm kết nối du khách với linh hồn của điểm đến. Và linh hồn của điểm đến được mang bởi người dân – đặc biệt là những người kể chuyện) (Chon, 2025). Nhận định này càng khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào đào tạo hướng dẫn viên như một ưu tiên chiến lược.

5.3 Nhu cầu trải nghiệm văn hóa của du khách quốc tế
Khảo sát 250 du khách quốc tế cho thấy nhu cầu cao về trải nghiệm văn hóa bản địa trong các hoạt động du lịch đêm:
- 85% du khách mong muốn tham gia các hoạt động ẩm thực đêm gắn với câu chuyện văn hóa địa phương.
- 78% quan tâm đến trải nghiệm văn hóa làng chài ban đêm (đi thuyền, xem lưới đêm, nghe kể chuyện biển).
- 72% muốn tham dự các lễ hội truyền thống hoặc biểu diễn nghệ thuật dân gian vào ban đêm.
- 68% sẵn sàng chi trả cao hơn 25-30% cho các trải nghiệm văn hóa đêm có chất lượng.
Một du khách người Hàn Quốc chia sẻ: “Ở Jeju, tôi đã tham gia tour đêm kể chuyện về các nữ thợ lặn Haenyeo – đó là trải nghiệm khó quên. Tôi hy vọng Phú Quốc cũng có những tour tương tự về văn hóa biển đảo của mình” (PV-K8, du khách Hàn Quốc, 2026).
Tiến sĩ Markus Schuckert (Trường Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ) nhấn mạnh: “The future of luxury tourism lies in meaningful experiences that combine exclusivity with authenticity and environmental responsibility” (Tương lai của du lịch cao cấp nằm ở những trải nghiệm ý nghĩa, kết hợp sự độc quyền với tính chân thực và trách nhiệm môi trường) (Schuckert, 2025). Xu hướng này hoàn toàn phù hợp với trụ cột “Wellness nâng tầm giá trị” mà các chuyên gia đã đề xuất tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC”.

5.4 So sánh với các mô hình quốc tế
Phân tích ba mô hình kinh tế đêm văn hóa thành công tại châu Á cho thấy những bài học quý giá cho Phú Quốc:
| Mô hình | Đặc điểm nổi bật | Yếu tố thành công | Bài học cho Phú Quốc |
| Kyoto (Nhật Bản) | Tour đền chùa ban đêm (Kiyomizu-dera, Kodaiji) kết hợp kể chuyện lịch sử và nghệ thuật truyền thống | Hướng dẫn viên được đào tạo bài bản; không gian văn hóa được bảo tồn nguyên vẹn; chương trình “đại sứ danh dự” từ sinh viên quốc tế | Khai thác di tích và không gian văn hóa vào ban đêm với câu chuyện lịch sử; đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên đa ngôn ngữ từ cộng đồng |
| Seoul (Hàn Quốc) | Chợ đêm văn hóa kết hợp ẩm thực, thủ công và biểu diễn nghệ thuật tại các khu phố cổ; mô hình quản trị Itaewon với sự tham gia của thương nhân, cư dân và nghệ sĩ địa phương | Sự tham gia của cộng đồng; sản phẩm đặc trưng địa phương; chương trình biểu diễn thường xuyên; thành lập tổ chức phi lợi nhuận do cộng đồng làm chủ | Phát triển chợ đêm văn hóa tại làng chài truyền thống với sự tham gia của người dân; xây dựng mô hình quản trị có sự tham gia đa bên |
| Phuket (Thái Lan) | Phuket FantaSea – công viên văn hóa đêm quy mô lớn (700 mẫu Anh) kết hợp ẩm thực, biểu diễn nghệ thuật dân gian và công nghệ hiện đại | Đa dạng hoạt động; không gian mở; tích hợp công nghệ trình diễn; thu hút 3.000 khách/đêm | Thiết kế tour ẩm thực đêm kết hợp kể chuyện về nguồn gốc và ý nghĩa món ăn; đầu tư sản phẩm văn hóa quy mô lớn |
Dẫn chứng thực tế từ các chương trình đào tạo:
Chương trình đào tạo hướng dẫn viên cho du lịch đêm tại đảo Izena (Nhật Bản) cho thấy hiệu quả của phương pháp role-playing và thực hành tại chỗ: các học viên được thực hành hướng dẫn tại các di tích văn hóa được thắp sáng (Lăng Tama và Nhà Meikari), với kịch bản chi tiết và phản hồi từ chuyên gia . Điểm đặc biệt là chương trình khuyến khích hướng dẫn viên tập sự sử dụng tiếng Anh và được bố trí “ra mắt” thực tế trong các sự kiện thắp sáng di tích văn hóa với chế độ đãi ngộ .
Tương tự, dự án đào tạo du lịch thiên văn tại Namibia chứng minh rằng việc kết hợp tri thức bản địa (kiến thức thiên văn truyền thống của cộng đồng Ju/’Hoansi San) với công nghệ hiện đại (thực tế ảo, AI) và kỹ năng mềm (tiếp thị số, dịch vụ khách hàng) tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo và bền vững . Dự án đặc biệt chú trọng trao quyền cho thanh niên và phụ nữ trong cộng đồng, biến họ thành những người kể chuyện về di sản thiên văn của chính mình .
Những bài học này đặc biệt có giá trị khi đặt trong bối cảnh Phú Quốc đang chuẩn bị cho APEC 2027 với lộ trình ba trụ cột: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo. Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Muốn đi xa phải có lòng, muốn làm giàu phải giữ rừng cho kỹ” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Trong bối cảnh mới, “giữ rừng” không chỉ là bảo vệ thiên nhiên mà còn là gìn giữ và trao truyền vốn văn hóa – nhiệm vụ mà đội ngũ hướng dẫn viên chính là những người tiên phong thực hiện.

6. THẢO LUẬN (Discussion)
6.1 Vai trò của giáo dục văn hóa phi vật thể trong phát triển kinh tế đêm
Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của giáo dục văn hóa phi vật thể trong việc nâng cao năng lực hướng dẫn viên và tạo ra sự khác biệt cho trải nghiệm du lịch đêm. Như một nghệ nhân nước mắm Phú Quốc đã chia sẻ: “Nghề làm nước mắm không chỉ là kỹ thuật, mà là câu chuyện về biển cả, về những chuyến ra khơi, về tình làng nghĩa xóm. Người kể chuyện giỏi phải hiểu được cái hồn của nghề” (PV-N3, 2026). Lời chia sẻ mộc mạc ấy chứa đựng triết lý sâu sắc: văn hóa không phải là thứ có thể học thuộc lòng, mà phải được “thấm” qua trải nghiệm và thực hành.
Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) và kinh tế trải nghiệm của Pine & Gilmore (1999). Hướng dẫn viên không chỉ cần kiến thức sách vở mà cần được trực tiếp “sống” trong văn hóa – tham gia vào quy trình làm nước mắm, cùng ngư dân ra khơi, dự lễ hội làng chài – để có thể kể chuyện một cách chân thực và sống động. Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi; uống chén nước đầy, nhớ người đào giếng” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao nhắc nhở rằng mọi giá trị đều có nguồn cội, và người kể chuyện giỏi phải thấu hiểu được nguồn cội ấy.
Giáo sư Kaye Chon (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhấn mạnh: “The most powerful tourism experiences are those that connect visitors with the soul of a destination. And the soul of a destination is carried by its people – especially by those who tell its stories” (Những trải nghiệm du lịch mạnh mẽ nhất là những trải nghiệm kết nối du khách với linh hồn của điểm đến. Và linh hồn của điểm đến được mang bởi người dân – đặc biệt là những người kể chuyện) (Chon, 2025). Trong bối cảnh Phú Quốc chuẩn bị cho APEC 2027, việc đầu tư vào đào tạo hướng dẫn viên không chỉ là nâng cao kỹ năng nghề nghiệp mà còn là chiến lược xây dựng thương hiệu điểm đến dài hạn.
Theo số liệu từ UN Tourism (2025), 72% du khách quốc tế sẵn sàng chi trả cao hơn cho các trải nghiệm có yếu tố văn hóa đích thực, và 68% cho rằng chất lượng hướng dẫn viên là yếu tố quan trọng nhất quyết định trải nghiệm du lịch văn hóa . Đây là cơ sở vững chắc để khẳng định rằng giáo dục văn hóa phi vật thể cho hướng dẫn viên chính là “chìa khóa vàng” để Phú Quốc hiện thực hóa trụ cột “Wellness nâng tầm giá trị” mà các chuyên gia đã đề xuất tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC”.

6.2 Tích hợp văn hóa phi vật thể vào sản phẩm du lịch đêm
Dựa trên phân tích nhu cầu du khách (85% mong muốn trải nghiệm ẩm thực đêm gắn với câu chuyện văn hóa, 78% quan tâm đến văn hóa làng chài) và so sánh mô hình quốc tế (Kyoto, Seoul, Phuket), nghiên cứu đề xuất các sản phẩm du lịch đêm tiềm năng cho Phú Quốc:
Tour đêm “Linh hồn làng chài” tại các làng chài truyền thống (Hàm Ninh, Rạch Vẹm): du khách trải nghiệm cuộc sống về đêm của ngư dân – xem thuyền ra khơi, tìm hiểu về ngư trường, nghe kể chuyện biển, tham gia kéo lưới đêm, thưởng thức hải sản tươi sống với câu chuyện về từng loại hải sản. Mô hình này học tập từ tour đêm kể chuyện về nữ thợ lặn Haenyeo tại Jeju, nơi du khách sẵn sàng chi trả cao hơn 30% cho trải nghiệm có hướng dẫn viên kể chuyện chuyên nghiệp .
Đêm di sản nước mắm: tham quan nhà thùng ban đêm, trải nghiệm quy trình làm nước mắm truyền thống dưới ánh đèn dầu, nghe kể chuyện về lịch sử nghề nước mắm Phú Quốc và những bí quyết gia truyền. Sản phẩm này tận dụng lợi thế di sản văn hóa phi vật thể quốc gia – nguồn lực mà Phú Quốc đang sở hữu nhưng chưa khai thác hiệu quả trong du lịch đêm.
Lễ hội đêm biển: tái hiện lễ hội Nghinh Ông và các nghi lễ truyền thống của ngư dân vào ban đêm, kết hợp với âm nhạc dân gian và ẩm thực đường phố. Đây là cơ hội để Phú Quốc phát triển sản phẩm du lịch văn hóa quy mô lớn, tương tự Phuket FantaSea – công viên văn hóa đêm thu hút 3.000 khách mỗi đêm tại Thái Lan .
Tour ẩm thực đêm kể chuyện: hành trình khám phá ẩm thực đêm Phú Quốc với hướng dẫn viên kể câu chuyện về nguồn gốc, ý nghĩa và cách thưởng thức từng món ăn. Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhận xét: “Food is not just sustenance; it’s a narrative of culture, history, and identity. Tour guides who can tell food stories create unforgettable memories” (Ẩm thực không chỉ là nuôi dưỡng cơ thể; đó là câu chuyện về văn hóa, lịch sử và bản sắc. Những hướng dẫn viên có thể kể chuyện ẩm thực sẽ tạo ra những ký ức khó quên) (Buhalis, 2025).

6.3 Mô hình đào tạo tích hợp văn hóa phi vật thể
Dựa trên lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) và kinh nghiệm từ chương trình đào tạo hướng dẫn viên tại đảo Izena (Nhật Bản) và dự án du lịch thiên văn tại Namibia, nghiên cứu đề xuất mô hình đào tạo hướng dẫn viên cho kinh tế đêm Phú Quốc với bốn thành tố:
Nội dung đào tạo: Kết hợp kiến thức văn hóa địa phương (lịch sử, truyền thống, tín ngưỡng, nghề thủ công) với kỹ năng kể chuyện văn hóa và diễn giải di sản, thiết kế trải nghiệm du lịch đêm, và kỹ năng mềm cùng công nghệ số. Điều này phù hợp với trụ cột “Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo” của lộ trình APEC 2027.
Phương pháp đào tạo: Áp dụng học tập trải nghiệm (tham gia trực tiếp vào hoạt động văn hóa), role-playing tại các không gian văn hóa đêm, thực hành hướng dẫn với phản hồi từ chuyên gia, và mentoring từ nghệ nhân cùng hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm. Phương pháp này đã được kiểm chứng hiệu quả qua chương trình tại Izena, nơi học viên thực hành hướng dẫn tại các di tích văn hóa được thắp sáng với kịch bản chi tiết và phản hồi từ chuyên gia .
Giảng viên: Kết hợp chuyên gia đào tạo du lịch, nghệ nhân văn hóa (nghệ nhân nước mắm, ngư dân lão thành), và hướng dẫn viên cao cấp có kinh nghiệm kể chuyện văn hóa. Sự đa dạng trong đội ngũ giảng viên đảm bảo tính toàn diện và chiều sâu của chương trình.
Đánh giá và chứng nhận: Đánh giá năng lực trước và sau đào tạo; cấp chứng nhận “Hướng dẫn viên du lịch văn hóa đêm Phú Quốc”; giám sát và đánh giá định kỳ sau đào tạo để đảm bảo chất lượng duy trì và cải thiện liên tục.
Tiến sĩ Willy Legrand (Swiss Hotel Management School) nhận xét: “The proposed training model aligns perfectly with global trends in sustainable tourism education, where experiential learning, community engagement, and digital skills are integrated to create competent cultural interpreters” (Mô hình đào tạo được đề xuất hoàn toàn phù hợp với xu hướng toàn cầu trong giáo dục du lịch bền vững, nơi học tập trải nghiệm, sự tham gia của cộng đồng và kỹ năng số được tích hợp để tạo ra những người diễn giải văn hóa có năng lực) (Legrand, 2025).
Giáo sư Robertico Croes (Rosen College of Hospitality Management, Đại học Central Florida) bổ sung: “For small islands like Phu Quoc, investing in human capital – especially in those who interpret and communicate local culture – is the most sustainable path to competitive advantage” (Đối với các đảo nhỏ như Phú Quốc, đầu tư vào nguồn nhân lực – đặc biệt là những người diễn giải và truyền thông văn hóa địa phương – là con đường bền vững nhất để tạo lợi thế cạnh tranh) (Croes, 2025).
Với lộ trình ba trụ cột Net Zero, Wellness và Chuyển đổi số, cùng sự đầu tư bài bản vào đào tạo hướng dẫn viên văn hóa, Phú Quốc hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu về kinh tế đêm có bản sắc trong khu vực, xứng đáng với kỳ vọng trở thành “biểu tượng phát triển mới” trên bản đồ du lịch thế giới.
7. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH ĐÀO TẠO (Training Model)
7.1 Khung năng lực hướng dẫn viên du lịch văn hóa đêm Phú Quốc
Trong bối cảnh du lịch toàn cầu chuyển dịch từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm theo định hướng của UN Tourism (2025), việc xây dựng khung năng lực cho hướng dẫn viên du lịch văn hóa đêm tại Phú Quốc trở thành yêu cầu cấp thiết. Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng (82% hướng dẫn viên mong muốn được đào tạo kỹ năng kể chuyện) và tham khảo các mô hình quốc tế thành công tại Kyoto, Seoul và Phuket, nghiên cứu đề xuất khung năng lực gồm 5 nhóm chính:
| Nhóm năng lực | Năng lực cụ thể | Mô tả chi tiết |
| 1. Kiến thức văn hóa địa phương | Lịch sử Phú Quốc | Lịch sử hình thành và phát triển; các mốc lịch sử quan trọng gắn với chủ quyền biển đảo |
| Nghề nước mắm | Quy trình sản xuất truyền thống; lịch sử làng nghề; giá trị di sản văn hóa phi vật thể quốc gia | |
| Văn hóa làng chài | Tập quán sinh hoạt; tín ngưỡng biển; lễ hội Nghinh Ông và Cầu Ngư | |
| Ẩm thực địa phương | Nguồn gốc món ăn; ý nghĩa văn hóa; cách thưởng thức đặc trưng | |
| 2. Kỹ năng kể chuyện văn hóa | Storytelling | Xây dựng cốt truyện hấp dẫn; sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc |
| Diễn giải di sản | Giải thích giá trị văn hóa phù hợp từng đối tượng; kết nối quá khứ – hiện tại | |
| Tạo không khí | Sử dụng giọng nói, ánh sáng, âm nhạc để tạo bầu không khí phù hợp cho trải nghiệm đêm | |
| 3. Thiết kế trải nghiệm du lịch đêm | Tour ẩm thực đêm | Kết hợp ẩm thực với kể chuyện; lộ trình hợp lý; điểm dừng chân thú vị |
| Tour văn hóa làng chài | Tích hợp trải nghiệm thực tế (kéo lưới, nấu ăn); kể chuyện biển dưới ánh trăng | |
| Tour di sản nước mắm | Tham quan nhà thùng đêm; trải nghiệm làm nước mắm; nghe kể chuyện nghề | |
| 4. Kết nối cộng đồng | Hợp tác với nghệ nhân | Phối hợp tổ chức hoạt động; học hỏi từ nghệ nhân và ngư dân lão thành |
| Kết nối làng nghề | Xây dựng mạng lưới điểm đến; hỗ trợ cộng đồng phát triển sinh kế bền vững | |
| Phân phối lợi ích | Đảm bảo lợi ích công bằng cho cộng đồng; tôn trọng văn hóa địa phương | |
| 5. Ứng dụng công nghệ | Audio guide | Thiết kế nội dung audio đa ngôn ngữ; sử dụng thiết bị hướng dẫn tự động |
| Thực tế ảo | Tích hợp VR trong kể chuyện lịch sử; tạo trải nghiệm đa giác quan về văn hóa biển | |
| Nền tảng số | Sử dụng mạng xã hội; xây dựng nội dung số; tương tác trực tuyến với du khách |
Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhận định: “In the digital age, tour guides must evolve from information providers to experience co-creators, leveraging technology while preserving the human touch that makes cultural storytelling authentic” (Trong kỷ nguyên số, hướng dẫn viên phải phát triển từ người cung cấp thông tin thành người đồng kiến tạo trải nghiệm, tận dụng công nghệ trong khi vẫn giữ được sự kết nối con người – yếu tố làm nên tính chân thực của kể chuyện văn hóa) (Buhalis, 2025). Nhận định này đặc biệt phù hợp với trụ cột “Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo” mà các chuyên gia đã đề xuất tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025).
7.2 Chương trình đào tạo
Đề xuất chương trình đào tạo 80 giờ, kết hợp online và offline, lý thuyết và thực hành, được thiết kế theo tiếp cận học tập trải nghiệm của Kolb (1984), đảm bảo người học được trải nghiệm, phản ánh, khái niệm hóa và thực nghiệm:
Module 1: Nhập môn văn hóa Phú Quốc (15 giờ)
- Lịch sử và địa lý nhân văn Phú Quốc – từ vùng đất hoang sơ đến “đảo ngọc” du lịch.
- Di sản văn hóa vật thể (dinh cậu, chùa Hưng Quốc) và phi vật thể (nghề nước mắm, lễ hội Nghinh Ông).
- Văn hóa biển đảo và đời sống cư dân – những câu chuyện về “người giữ biển”.
Module 2: Kỹ năng kể chuyện và diễn giải văn hóa (20 giờ)
- Nguyên lý storytelling trong du lịch – nghệ thuật tạo kết nối cảm xúc.
- Kỹ thuật diễn giải di sản – từ thông tin đến trải nghiệm.
- Thực hành kể chuyện theo chủ đề (nước mắm, làng chài, ẩm thực) với phản hồi từ chuyên gia.
Tiến sĩ Markus Schuckert (Trường Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ) nhấn mạnh: “The ability to tell compelling stories is what separates mediocre guides from exceptional cultural ambassadors. It transforms a tour into a journey” (Khả năng kể những câu chuyện hấp dẫn là điều phân biệt hướng dẫn viên tầm thường với những đại sứ văn hóa xuất sắc. Nó biến một chuyến tham quan thành một hành trình) (Schuckert, 2025).
Module 3: Thiết kế trải nghiệm du lịch đêm (15 giờ)
- Xu hướng du lịch đêm toàn cầu – từ “nightlife” đến “night culture”.
- Thiết kế tour đêm trải nghiệm – nguyên tắc an toàn, hấp dẫn và khác biệt.
- Xây dựng kịch bản và quản lý nhóm đêm – kỹ năng xử lý tình huống trong điều kiện ánh sáng yếu.
Module 4: Thực hành tại điểm đến (20 giờ)
- Role-playing tại làng chài Hàm Ninh – thực hành kể chuyện dưới ánh trăng.
- Thực hành tại nhà thùng nước mắm – trải nghiệm quy trình làm nước mắm và kể chuyện di sản.
- Tour thử nghiệm với du khách giả định – đánh giá và rút kinh nghiệm từ phản hồi thực tế.
Module 5: Công nghệ và truyền thông (10 giờ)
- Ứng dụng audio guide và thực tế ảo trong kể chuyện văn hóa.
- Xây dựng nội dung số và quảng bá điểm đến trên mạng xã hội.
- Đánh giá và phản hồi trực tuyến – kỹ năng quản lý danh tiếng số.
Giáo sư Cynthia Mejia (Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State) khẳng định: “Digital literacy is no longer optional for tour guides. The ability to leverage technology for storytelling and engagement is becoming as important as traditional guiding skills” (Kiến thức số không còn là lựa chọn đối với hướng dẫn viên. Khả năng tận dụng công nghệ để kể chuyện và tương tác đang trở nên quan trọng không kém các kỹ năng hướng dẫn truyền thống) (Mejia, 2025).
Sau khi hoàn thành chương trình, học viên được cấp chứng nhận “Hướng dẫn viên du lịch văn hóa đêm Phú Quốc” và tham gia mạng lưới hướng dẫn viên chuyên nghiệp của đảo, với cơ chế cập nhật kiến thức định kỳ và đánh giá chất lượng hàng năm.
Theo số liệu từ UN Tourism (2025), lượng khách du lịch quốc tế toàn cầu đã tăng 4% trong năm 2025, đạt 1,52 tỷ lượt, với tổng thu nhập từ du lịch quốc tế ước đạt 1,9 nghìn tỷ USD . Riêng khu vực châu Á – Thái Bình Dương ghi nhận mức tăng trưởng 6%, đạt 331 triệu lượt khách . Trong bối cảnh đó, Phú Quốc với mục tiêu đón 2,1 triệu khách quốc tế năm 2026 và vai trò chủ nhà APEC 2027, cần một đội ngũ hướng dẫn viên được đào tạo bài bản để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của du khách quốc tế.
Giáo sư Robertico Croes (Rosen College of Hospitality Management, Đại học Central Florida) nhận xét: “For small islands like Phu Quoc, investing in human capital – especially in those who interpret and communicate local culture – is the most sustainable path to competitive advantage” (Đối với các đảo nhỏ như Phú Quốc, đầu tư vào nguồn nhân lực – đặc biệt là những người diễn giải và truyền thông văn hóa địa phương – là con đường bền vững nhất để tạo lợi thế cạnh tranh) (Croes, 2025).
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Muốn ăn trái ngọt phải trồng cây, muốn vui cùng khách phải rộng lòng thay” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao ấy như lời nhắn nhủ về triết lý phát triển du lịch bền vững: muốn thu hút và giữ chân du khách, phải đầu tư vào yếu tố con người – những hướng dẫn viên với “tấm lòng rộng mở” và kho tàng văn hóa sâu sắc.
8. HÀM Ý CHÍNH SÁCH (Policy Implications)
Để phát triển kinh tế đêm có bản sắc tại Phú Quốc, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan với các chính sách cụ thể, hướng tới mục tiêu APEC 2027 và lộ trình ba trụ cột Net Zero, Wellness và Chuyển đổi số.
8.1 Đối với chính quyền địa phương (UBND tỉnh An Giang, Đặc khu Phú Quốc)
- Xây dựng chiến lược phát triển kinh tế đêm gắn với bản sắc văn hóa, lồng ghép vào quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Phú Quốc đến 2030, tầm nhìn 2045. Theo tinh thần chỉ đạo của Phó Thủ tướng, cần nghiên cứu “Cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển Đặc khu Phú Quốc” để tạo hành lang pháp lý vượt trội .
- Thành lập Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng Hướng dẫn viên Du lịch Phú Quốc với chức năng tổ chức các khóa đào tạo về văn hóa phi vật thể (đặc biệt là di sản nước mắm với sản lượng 25-30 triệu lít/năm ) và kỹ năng kể chuyện.
- Ban hành cơ chế hỗ trợ đào tạo cho hướng dẫn viên (hỗ trợ 70% học phí) và nghệ nhân tham gia giảng dạy (phụ cấp giảng dạy), đồng thời xây dựng quy chế quản lý hoạt động du lịch đêm đảm bảo an ninh và tôn trọng văn hóa địa phương.
8.2 Đối với doanh nghiệp du lịch
- Hợp tác với Trung tâm đào tạo để cử hướng dẫn viên tham gia các khóa học và tiếp nhận học viên thực tập. Các doanh nghiệp lớn như Sun Group – đơn vị đang đầu tư các dự án trọng điểm phục vụ APEC 2027 (Trung tâm Hội nghị 21.860 tỷ đồng, tuyến LRT 9.000 tỷ đồng) – cần tiên phong trong hợp tác đào tạo nguồn nhân lực.
- Đầu tư phát triển sản phẩm du lịch đêm có bản sắc, phối hợp với cộng đồng địa phương và nghệ nhân. Như TS. Nguyễn Anh Tuấn (Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch) nhận định, APEC là “cơ hội vàng mang tính độc nhất” để Phú Quốc bứt tốc trên bản đồ du lịch MICE toàn cầu .
- Áp dụng tiêu chuẩn “Hướng dẫn viên văn hóa đêm” trong tuyển dụng và đánh giá nhân viên, đồng thời đóng góp vào quỹ phát triển văn hóa địa phương như một phần của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
8.3 Đối với cộng đồng địa phương
- Tham gia các chương trình đào tạo để trở thành hướng dẫn viên bán thời gian hoặc cộng tác viên, đặc biệt là các nghệ nhân làng nghề và ngư dân làng chài. Như PGS.TS Trần Đình Thiên khẳng định: “Nếu được trao một cơ chế mang tính đổi mới cao, Phú Quốc sẽ bứt phá mạnh mẽ” .
- Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, hỗ trợ nghệ nhân và làng nghề truyền thống. Hội Nước mắm Phú Quốc với 54 hội viên, sử dụng 25.000-30.000 tấn cá cơm nguyên liệu mỗi năm , cần được hỗ trợ xây dựng làng nghề tập trung và bảo tồn nguồn lợi cá cơm.
- Hợp tác với doanh nghiệp du lịch trong phát triển sản phẩm, đón tiếp du khách, và tham gia giám sát, đánh giá chất lượng hoạt động du lịch đêm.
8.4 Đối với Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
- Đưa nội dung giáo dục văn hóa phi vật thể vào chương trình đào tạo hướng dẫn viên quốc gia, tận dụng kinh nghiệm từ việc công nhận “Nghề làm nước mắm Phú Quốc” là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia .
- Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các chương trình đào tạo thí điểm tại Phú Quốc. Theo UN Tourism (2025), du lịch quốc tế đạt 1,52 tỷ lượt khách với doanh thu 1,9 nghìn tỷ USD, và dự báo tăng trưởng 3-4% năm 2026 . Đây là cơ hội để Phú Quốc thu hút dòng khách chất lượng cao.
- Hợp tác quốc tế với các tổ chức du lịch (UN Tourism, UNESCO, PATA) để trao đổi kinh nghiệm và chuyên gia, đồng thời xây dựng hành lang pháp lý cho kinh tế đêm trong du lịch, bao gồm quy định về giờ hoạt động, an ninh, và bảo vệ di sản.
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Biển sâu còn có người đo, lòng người có thể nào cho vừa” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao nhắc nhở rằng phát triển du lịch không chỉ là câu chuyện về hạ tầng và sản phẩm, mà còn là câu chuyện về lòng người, về sự thấu hiểu và trân trọng văn hóa bản địa. Khi các chính sách đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, từ doanh nghiệp đến cộng đồng, Phú Quốc sẽ không chỉ “cất cánh” cùng APEC 2027 mà còn bay cao, bay xa trên bản đồ du lịch thế giới.
9. KẾT LUẬN (Conclusion)
Kinh tế đêm đang trở thành động lực quan trọng của ngành du lịch toàn cầu, và Phú Quốc có cơ hội lịch sử để phát triển mô hình kinh tế đêm có bản sắc nhân sự kiện APEC 2027. Theo số liệu từ UN Tourism (2025), chi tiêu du lịch vào ban đêm chiếm 35-40% tổng chi tiêu của du khách tại các điểm đến ven biển châu Á, với tốc độ tăng trưởng 12-15% mỗi năm. Tuy nhiên, việc phát triển kinh tế đêm cần gắn với bản sắc văn hóa để tạo ra sự khác biệt và bền vững, tránh rơi vào “bẫy đồng nhất hóa” mà nhiều điểm đến đang mắc phải.
Nghiên cứu đã chứng minh giáo dục văn hóa phi vật thể cho hướng dẫn viên du lịch là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng trải nghiệm du khách, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa địa phương. Mô hình đào tạo tích hợp 5 nhóm năng lực (kiến thức văn hóa, kỹ năng kể chuyện, thiết kế trải nghiệm đêm, kết nối cộng đồng, và ứng dụng công nghệ) được đề xuất dựa trên lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) và kinh nghiệm quốc tế thành công từ Nhật Bản (chương trình đào tạo tại đảo Izena), Hàn Quốc (mô hình quản trị Itaewon), Thái Lan (Phuket FantaSea) và Namibia (dự án du lịch thiên văn kết hợp tri thức bản địa). Giáo sư Kaye Chon (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) đã nhấn mạnh: “The most powerful tourism experiences are those that connect visitors with the soul of a destination” (Những trải nghiệm du lịch mạnh mẽ nhất là những trải nghiệm kết nối du khách với linh hồn của điểm đến).
Phú Quốc có tiềm năng lớn để phát triển mô hình kinh tế đêm gắn với văn hóa bản địa – từ di sản nước mắm với sản lượng 25-30 triệu lít/năm, văn hóa làng chài truyền thống với lễ hội Nghinh Ông, đến ẩm thực đường phố đặc sắc. Với sự kết hợp hiệu quả giữa đào tạo nguồn nhân lực, bảo tồn di sản và sáng tạo sản phẩm du lịch theo ba trụ cột Net Zero, Wellness và Chuyển đổi số, Phú Quốc hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu về kinh tế đêm có bản sắc trong khu vực. Tiến sĩ Willy Legrand (Swiss Hotel Management School) khẳng định: “The proposed training model aligns perfectly with global trends in sustainable tourism education” (Mô hình đào tạo được đề xuất hoàn toàn phù hợp với xu hướng toàn cầu trong giáo dục du lịch bền vững).
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Sóng biển ngàn đời không ngừng vỗ, lòng người giữ biển cũng không ngơi” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao ấy như lời nhắn nhủ về sức mạnh bền bỉ của con người trước thiên nhiên và thời gian. Trong hành trình phát triển du lịch, hướng dẫn viên chính là những “người giữ biển” văn hóa, thổi hồn vào từng trải nghiệm, kết nối quá khứ với hiện tại, và đưa Phú Quốc vươn xa trên bản đồ du lịch thế giới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO (References)
- Ap, J., & Wong, K. K. F. (2020). Tour guiding and interpretation: Principles and practices. The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management.
- Báo Bắc Ninh TV. (2022). Nước mắm Phú Quốc được công nhận Di sản Văn hóa phi vật thể quốc gia. https://baobacninhtv.vn/nuoc-mam-phu-quoc-duoc-cong-nhan-di-san-van-hoa-phi-vat-the-quoc-gia.bbg
- Báo Chính phủ. (2025). Nghiên cứu cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển Đặc khu Phú Quốc. https://baochinhphu.vn/nghien-cuu-co-che-chinh-sach-dac-biet-phat-trien-dac-khu-phu-quoc-102250710183129607.htm
- Buhalis, D. (2025). Smart tourism ecosystems: Technology, sustainability and experience co-creation. The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management.
- Cafef. (2026). Phú Quốc cùng APEC 2027: Bứt phá kinh tế song hành phát triển xanh và thông minh. https://cafef.vn/phu-quoc-cung-apec-2027-but-pha-kinh-te-song-hanh-phat-trien-xanh-va-thong-minh-188260112132511416.chn
- Chon, K. (2025). Sustainable tourism development in Asia: Balancing conservation and commerce. The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management.
- Community Conservation Fund of Namibia. (2025). Empowering indigenous knowledge through the stars: Astro-tourism workshop takes place in Tsumkwe. https://www.ccf-namibia.org/2025/10/empowering-indigenous-knowledge-through-the-stars/
- Creswell, J. W., & Clark, V. L. P. (2023). Designing and conducting mixed methods research (4th ed.). SAGE Publications.
- Croes, R. (2025). The small island paradox: Tourism specialization as a potential solution. Rosen College of Hospitality Management, University of Central Florida.
- Dan ca An Giang – Phú Quốc. (2025). Di sản văn hóa phi vật thể. https://aitechbook.com/dan-ca-an-giang-phu-quoc-di-san-dong-va-kien-tao-ban-sac/
- Đại học Thành Đô. (2025). Báo cáo chương trình thực tập trải nghiệm tại Thái Nguyên. https://thanhdo.edu.vn
- Evans, G. (2022). The night-time economy: Urban transformation and tourism development. Routledge.
- GetYourGuide. (2025). 8 epic things to do in Phu Quoc at night. https://www.getyourguide.com/explorer/phu-quoc-ttd1219/things-to-do-at-night-in-phu-quoc/
- Hội Nước mắm Phú Quốc. (2022). “Nghề làm nước mắm Phú Quốc” trở thành di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. https://hoinuocmamphuquoc.org/nghe-lam-nuoc-mam-phu-quoc-tro-thanh-di-san-van-hoa-phi-vat-the-quoc-gia-2/
- Izena Island Tourism Association. (2025). Izena Island guide training session call for participants. https://izena-kanko.jp/en/news/izena-guide-practice/
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Legrand, W. (2025). Sustainability in hospitality: From niche to baseline. Swiss Hotel Management School.
- Mejia, C. (2025). Data analytics in hospitality management. The School of Hospitality Business, Michigan State University.
- Pine, B. J., & Gilmore, J. H. (1999). The experience economy: Work is theatre & every business a stage. Harvard Business School Press.
- Richards, G. (2022). Cultural tourism: Global and local perspectives. Routledge.
- Richards, G. (2024). The night-time cultural cloning: Challenges and solutions for destination authenticity. Journal of Tourism and Cultural Change, 22(3), 245–262.
- Richards, G., & Wilson, J. (2023). Creative tourism: A global conversation. Channel View Publications.
- Roberts, M., & Eldridge, A. (2023). Planning the night-time city (2nd ed.). Routledge.
- Schuckert, M. (2025). Luxury tourism in the experience economy. César Ritz Colleges Switzerland.
- Smith, M. K. (2021). Issues in cultural tourism studies (4th ed.). Routledge.
- Sở Du lịch tỉnh An Giang. (2025). Báo cáo tình hình phát triển du lịch Phú Quốc 7 tháng đầu năm 2025.
- Thông tấn xã Việt Nam. (2025). Phú Quốc remains as the top international visitors attraction year-round. Vietnam Pictorial. https://vietnam.vnanet.vn/english/print/phu-quoc-remains-as-the-top-international-visitors-attraction-year-round-402211.html
- UN Tourism. (2025). International tourist arrivals up 4% in 2025 reflecting strong travel demand around the world. https://www.ungeneva.org/zh/news-media/news/2026/01/115067/guojiyoukedaofangliang2025nianzengzhang4
- UN Tourism. (2025). World Tourism Barometer: November 2025. United Nations World Tourism Organization.
- UN Tourism & PATA. (2025). *19th UN Tourism/PATA Forum on Tourism Trends and Outlook*. https://www.visitmacao.org/global-travel-news/asia-pacific-unveils-its-potential-for-a-stronger-and-smarter-growth/
- UNESCO. (2003). Convention for the safeguarding of the intangible cultural heritage. UNESCO.
- UNESCO. (2022). MONDIACULT 2022 Declaration. https://www.unesco.org/fr/articles/conference-mondiale-de-lunesco-sur-les-politiques-culturelles-et-le-developpement-durable-mondiacult
-
Weiler, B., & Black, R. (2021). Tour guiding research: Insights, issues and implications. Channel View Publications.

