Nhóm 4: Lưu trú & khách sạn
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Dành cho lễ tân và phục vụ phòng. Nhóm từ vựng này được thiết kế đặc biệt cho hai đối tượng: Lễ tân (Receptionist) để xử lý thủ tục nhanh gọn và Phục vụ phòng (Housekeeping) để hiểu đúng yêu cầu của khách. Mục tiêu là sự chuyên nghiệp và chu đáo.
Lưu ý: Khách Trung rất quan tâm đến nước nóng (để pha trà/mì) và Wifi. Lễ tân cần thuộc lòng câu trả lời về Wifi.
Khăn tắm
毛巾
/máojīn/
Máo-chin
Không có nước nóng
没有热水
/méiyǒu rèshuǐ/
Mấy-dẩu rơ-suẩy
Điều hòa hỏng
空调坏了
/kōngtiáo huài le/
Khung-théo hoai lơ
Gọi taxi giúp tôi
请帮我叫出租车
/...jiào chūzūchē/
...chiao chu-chu-chơ
Bữa sáng lúc mấy giờ?
几点吃早饭?
/jǐdiǎn chī zǎofàn/
Chí-tiển chư chảo-phan?
Nhận phòng
办理入住
/bànlǐ rùzhù/
Ban-lỉ ru-chu
Trả phòng
退房
/tuìfáng/
Thuây-pháng
Chìa khóa phòng
房卡
/fángkǎ/
Pháng-khả
Mật khẩu Wifi?
Wifi密码是多少?
/... mìmǎ shì duōshao/
...mi-mả sư tua-sao?
Dọn phòng giúp
请打扫房间
/qǐng dǎsǎo fángjiān/
Chỉnh tả-sảo pháng-chien
