Nhóm 7: Khẩn cấp & sức khỏe
Nhóm 7: Khẩn cấp & sức khỏe

Danh sách từ vựng và phát âm

Mục tiêu: An toàn cho du khách (SOS). Đây là nhóm từ vựng “Bảo hiểm”. Chúng ta học để phòng thân, với hy vọng không bao giờ phải dùng đến. Tuy nhiên, khi sự cố xảy ra, những từ này có giá trị bằng cả tính mạng và tài sản. Mục tiêu là phản xạ nhanh, ngắn gọn và chính xác để nhận được sự trợ giúp ngay lập tức.

Lưu ý: Du khách Trung Quốc thường rất hoảng loạn khi mất giấy tờ. Từ “Hộ chiếu” 护照 /hùzhào/ (hu chao) và “Đại sứ quán” (大使馆 /dàshǐguǎn/) (ta sử quản) là ưu tiên số 1.

Bệnh viện
医院
/yīyuàn/
Y-duyên
Nhà thuốc
药店
/yàodiàn/
Dao-tiên
Tôi bị đau
我很痛
/wǒ hěn tòng/
Ủa hển thung
Đau bụng
肚子痛
/dùzi tòng/
Tu-chư thung
Đau đầu
头痛
/tóutòng/
Thấu-thung
Say xe / Say sóng
晕车 / 晕船
/yūnchē / yūnchuán/
Duyn-chơ / Duyn-choán
Đại sứ quán
大使馆
/dàshǐguǎn/
Ta-sử-quản
Cẩn thận!
小心!
/xiǎoxīn/
Xẻo-xin!
Đừng lo
别担心
/bié dānxīn/
Piê tan-xin
Cứu tôi với!
救命!
/jiùmìng/
Chiu-minh!
Gọi cảnh sát
叫警察
/jiào jǐngchá/
Chiao chỉnh-chá
Gọi xe cứu thương
叫救护车
/jiào jiùhùchē/
Chiao chiu-hu-chơ
Tôi bị lạc
我迷路了
/wǒ mílù le/
Ủa mí-lu lơ
Tôi bị mất hộ chiếu
我丢了护照
/wǒ diū le hùzhào/
Ủa tiu lơ hu-chao