Nhóm 3: Di chuyển & Taxi
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Dành cho nhóm tài xế và du khách tự túc. Đây là nhóm từ vựng “sinh tồn” dành cho cả hai đối tượng: Du khách muốn không bị “chặt chém” và Tài xế muốn phục vụ khách chuyên nghiệp. Mục tiêu là thông tin phải chính xác về địa điểm, giá cả và lộ trình.
Lưu ý: Khách Trung rất quan tâm đến giá cả trước khi đi. Tài xế cần nói rõ số tiền hoặc chỉ đồng hồ.
Đi sân bay
去机场
/qù jīchǎng/
Chuy chi-chảng
Đi khách sạn
去酒店
/qù jiǔdiàn/
Chuy chiểu-tiên
Đi biển
去海滩
/qù hǎitān/
Chuy hải-than
Đi Chợ đêm
去夜市
/qù yèshì/
Chuy dê-sư
Bao nhiêu tiền?
多少钱?
/duōshao qián/
Tua-sao chiển?
Rẽ trái
左转
/zuǒ zhuǎn/
Chủa chuản
Rẽ phải
右转
/yòu zhuǎn/
Dâu chuản
Đi thẳng
直走
/zhí zǒu/
Chư chẩu
Dừng ở đây
停在这里
/tíng zài zhèlǐ/
Thinh chai chơ-lỉ
Nhanh lên
快一点
/kuài yīdiǎn/
Khoai y-tiển
Chậm lại
慢一点
/màn yīdiǎn/
Man y-tiển
Chờ tôi ở đây
在这里等
/zài zhèlǐ děng/
Chai chơ-lỉ tẩng
Xa không?
远吗?
/yuǎn ma/
Uển ma?
Bật điều hòa
开空调
/kāi kōngtiáo/
Khai khung-théo
Mở cốp xe
打开后备箱
/dǎkāi hòubèixiāng/
Tả-khai hâu-pây-xieng
