Nhóm 1: Chào hỏi & xã giao
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Tạo thiện cảm ban đầu. Trong nhóm này, chúng ta không chỉ học từ vựng, mà học cách mở lời (Openers) để phá vỡ sự im lặng và xây dựng sự kết nối ngay lập tức.
Lưu ý:
Xin chào
你好
/nì xàʊ/
Ní-hảo
Cảm ơn
谢谢
/ɕjɛ̂.ɕjɛ/
Xiê-xiệ
Xin lỗi
对不起
/dwèɪ.bù.tɕì/
Tuây-bu-chỉ
Tạm biệt
再见
/tsâɪ.tɕjɛ̂n/
Chai-chiên
Vâng / Có
是
/ʂɻ̩̂/
Sư (cong lưỡi)
Không
不
/pù/
Pu
Làm ơn
请
/tɕʰìŋ/
Chỉnh
Bạn khỏe không?
你好吗?
/nì xàʊ ma/
Ní-hảo-ma?
Tôi khỏe
我很好
/wò xən xàʊ/
Ủa-hân-hảo
Rất vui được gặp bạn
很高兴见到你
/xən kaʊ.ɕiŋ tɕjɛn taʊ ni/
Hân-cao-xinh-chiên-tao-nỉ
