Nhóm 2: Thông tin cơ bản & ngôn ngữ
Nhóm 2: Thông tin cơ bản & ngôn ngữ

Danh sách từ vựng và phát âm

Mục tiêu: Xử lý rào cản khi không hiểu. Nếu Nhóm 1 là để “Mở cửa”, thì Nhóm 2 chính là “Bộ công cụ sửa chữa” (Troubleshooting Kit). Mục tiêu là giúp bạn giữ bình tĩnh và xử lý tình huống khi không nghe rõ hoặc không hiểu, biến sự lúng túng thành cơ hội để hiểu nhau hơn.

Lưu ý: Tiếng Pháp có nhiều âm mũi (nasal), phiên âm bồi dùng vần “ong/ăng” để mô phỏng.

Bạn tên gì?
Comment vous appelez-vous?
/kɔ.mɑ̃ vu.z‿a.pə.le vu/
Co-mong vu da-pơ-lê vu?
Tôi tên là…
Je m'appelle...
/ʒə ma.pɛl/
Giơ ma-pen...
Bạn đến từ đâu?
D'où venez-vous?
/du və.ne vu/
Đu vơ-nê vu?
Tôi không hiểu
Je ne comprends pas
/ʒə nə kɔ̃.pʁɑ̃ pɑ/
Giơ nơ co-prong pa
Bạn nói tiếng Anh không?
Parlez-vous anglais?
/paʁ.le vu ɑ̃.ɡlɛ/
Pác-lê vu ong-glê?
Xin nói chậm lại
Parlez lentement svp
/paʁ.le lɑ̃t.mɑ̃/
Pác-lê long-tơ-mong
Chờ một chút
Un moment svp
/œ̃ mɔ.mɑ̃/
Ăng mo-mong
Cái này là gì?
Qu'est-ce que c'est?
/kɛs kə sɛ/
Két xơ cê?
Không sao đâu
Pas de problème
/pɑ də pʁɔ.blɛm/
Pa đờ pờ-rô-blem
Tôi là người Việt Nam
Je suis Vietnamien
/ʒə sɥi vjɛt.na.mjɛ̃/
Giơ suy Viết-na-mi-en