Nhóm 1: Chào hỏi & xã giao
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Tạo thiện cảm ban đầu. Trong nhóm này, chúng ta không chỉ học từ vựng, mà học cách mở lời (Openers) để phá vỡ sự im lặng và xây dựng sự kết nối ngay lập tức.
Lưu ý:
Xin chào
Bonjour
/bɔ̃.ʒuʁ/
Bông-rua
Cảm ơn
Merci
/mɛʁ.si/
Méc-xi
Xin lỗi
Désolé
/de.zɔ.le/
Đê-zô-lê
Tạm biệt
Au revoir
/o ʁə.vwaʁ/
Ô-rơ-voa
Vâng / Có
Oui
/wi/
Uy
Không
Non
/nɔ̃/
Nông
Làm ơn
S'il vous plaît
/sil vu plɛ/
Xin-vu-plê
Bạn khỏe không?
Ça va?
/sa va/
Xa-va?
Tôi khỏe
Ça va bien
/sa va bjɛ̃/
Xa-va-bi-en
Rất vui được gặp bạn
Enchanté
/ɑ̃.ʃɑ̃.te/
Ong-xong-tê
