Nhóm 5: Ẩm thực & nhà hàng
Nhóm 5: Ẩm thực & nhà hàng

Danh sách từ vựng và phát âm

Mục tiêu: Phục vụ tại các quán ăn, nhà hàng. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và doanh thu cho nhà hàng.

Lưu ý: Người Pháp rất kỹ tính trong ẩm thực. Từ “Santé” dùng khi nâng ly có nghĩa là chúc sức khỏe.

Cho xem thực đơn
La carte svp
/la kaʁt sil vu plɛ/
La các-tờ xin vu plê
Món này ngon
Délicieux
/de.li.sjø/
Đê-li-xi-ơ
Nước suối
Eau
/o/
Ô
Bia
Bière
/bjɛʁ/
Bi-e
Cà phê
Café
/ka.fe/
Ca-phê
Cay
Épicé
/e.pi.se/
Ê-pi-xê
Không cay
Pas épicé
/pɑ e.pi.se/
Pa ê-pi-xê
Tôi ăn chay
Je suis végétarien
/ʒə sɥi ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/
Giơ suy vê-giê-ta-ri-en
Dị ứng hải sản
Allergie aux fruits de mer
/a.lɛʁ.ʒi o fʁɥi də mɛʁ/
A-lec-gi ô phờ-rui đờ me
Thanh toán
L'addition svp
/l‿a.di.sjɔ̃ sil vu plɛ/
La-đi-xi-ông xin vu plê
Tiền mặt
Espèces
/ɛs.pɛs/
Ét-xờ-pét
Thẻ tín dụng
Carte de crédit
/kaʁt də kʁe.di/
Các-tờ đờ cờ-rê-đi
Ly / Chén / Bát
Tasse / Bol
/tɑs / bɔl/
Tát-xờ / Bon
Nhà vệ sinh ở đâu?
Où sont les toilettes?
/u sɔ̃ le twa.lɛt/
U song lê toa-lét?
Cụng ly / 1,2,3 Dô!
Santé!
/sɑ̃.te/
Song-tê!