Nhóm 3: Di chuyển & Taxi
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Dành cho nhóm tài xế và du khách tự túc. Đây là nhóm từ vựng “sinh tồn” dành cho cả hai đối tượng: Du khách muốn không bị “chặt chém” và Tài xế muốn phục vụ khách chuyên nghiệp. Mục tiêu là thông tin phải chính xác về địa điểm, giá cả và lộ trình.
Lưu ý: Ở Nhật, cửa xe taxi phía sau bên trái là cửa tự động, tài xế sẽ mở cho khách. Tuy nhiên, tại Việt Nam, du khách Nhật có thể bỡ ngỡ, tài xế nên chủ động.
Đi sân bay
空港まで
Kuukou made
Cư-cô ma-đê
Đi khách sạn
ホテルまで
Hoteru made
Hô-tê-rư ma-đê
Đi biển
ビーチまで
Biichi made
Bi-chi ma-đê
Đi Chợ đêm
ナイトマーケットまで
Naito maaketto made
Nai-tô ma-két-tô ma-đê
Bao nhiêu tiền?
いくらですか
Ikura desu ka?
I-cư-ra đét-xự ca?
Rẽ trái
左へ
Hidari e
Hi-đa-ri ê
Rẽ phải
右へ
Migi e
Mi-ghi ê
Đi thẳng
まっすぐ
Massugu
Mát-xư-gư
Dừng ở đây
ここでいいです
Koko de ii desu
Cô-cô đê i đét-xự
Nhanh lên
急いでください
Isoide kudasai
I-xôi-đê cư-đa-xai
Chậm lại
ゆっくりお願いします
Yukkuri onegaishimasu
Dúc-cư-ri ô-nê-gai-shi-mát-xự
Chờ tôi ở đây
ここで待ってください
Koko de matte kudasai
Cô-cô đê mát-tê cư-đa-xai
Xa không?
遠いですか
Tooi desu ka?
Tô-i đét-xự ca?
Bật điều hòa
エアコンをつけて
Eakon o tsukete
E-a-côn ô sư-kê-tê
Mở cốp xe
トランクを開けて
Toranku o akete
Tô-răng-cư ô a-kê-tê
