Ngôn ngữ: Tiếng Nhật
Ngôn ngữ: Tiếng Nhật

Phạm vi và cấu trúc nội dung

Hệ thống bài giảng được cấu trúc hóa thành 08 chuyên đề trọng tâm, định hướng theo năng lực giao tiếp thực tế (Practical Communicative
Competence).

Nội dung bao quát toàn diện các tình huống từ giao tiếp xã giao, nghiệp vụ lưu trú đến kỹ năng xử lý khủng hoảng (SOS).

Đặc điểm ngôn ngữ học cốt lõi của tiếng Nhật nằm ở :

Tính rõ ràng về âm tiết (syllabic clarity) và việc vận dụng nghiêm ngặt hệ thống

Kính ngữ (Keigo) — tiêu biểu là các vĩ tố kết thúc câu như “desu” hay “masu”.

Điều này không chỉ đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp mà còn phản ánh sâu sắc triết lý hiếu khách “Omotenashi” trong văn hóa dịch vụ Nhật Bản.

Các Lưu ý Nghiệp vụ Cốt yếu

Hiện tượng vô thanh hóa nguyên âm:

Chú ý hiện tượng nguyên âm /u/ ở cuối câu thường bị vô thanh hóa (đọc lướt hoặc không bật hơi rõ), ví dụ: “desu” phát âm gần như “đết-xự”.

Từ mượn (Loanwords):

Các từ vựng Katakana (như Taxi, Wifi) tuân theo quy tắc âm tiết mở của tiếng Nhật, do đó có ngữ điệu và cấu trúc âm vị khác biệt so với tiếng Anh gốc.

Sự khác biệt hệ cơ số đếm:

Tiếng Nhật sử dụng hệ thống đếm dựa trên đơn vị “Vạn” (Man – $10^4$), khác biệt cơ bản với hệ thống “Nghìn” ($10^3$) của tiếng Việt và phương Tây.

Quản trị rủi ro:

Yêu cầu nhân sự thực hiện quy đổi tỷ giá và con số một cách cẩn trọng trong báo giá thương mại để tránh sai lệch tài chính nghiêm trọng.

Về Giao tiếp Phi ngôn ngữ (Non-verbal Communication)

Tuân thủ nghiêm ngặt văn hóa Ojigi (Cúi chào) kết hợp đồng thời với lời chào để thể hiện thái độ tôn trọng chuẩn mực.