Nhóm 4: Lưu trú & khách sạn
Nhóm 4: Lưu trú & khách sạn

Danh sách từ vựng và phát âm

Mục tiêu: Dành cho lễ tân và phục vụ phòng. Nhóm từ vựng này được thiết kế đặc biệt cho hai đối tượng: Lễ tân (Receptionist) để xử lý thủ tục nhanh gọn và Phục vụ phòng (Housekeeping) để hiểu đúng yêu cầu của khách. Mục tiêu là sự chuyên nghiệp và chu đáo.

Lưu ý: Khách Nga thường lưu trú dài ngày (long-stay), việc dọn phòng và khăn tắm rất quan trọng với họ.

Khăn tắm
Полотенце
/pə.lɐˈtʲen.tsə/
Pơ-la-then-xơ
Không có nước nóng
Нет горячей воды
/nʲet ɡɐˈrʲæ.tɕɪj vɐˈdɨ/
Nhiệt ga-ri-a-chây va-đư
Điều hòa hỏng
Кондиционер сломан
/kən.dʲɪ.t͡sɨɐˈnʲer ˈslo.mən/
Con-đi-xi-a-nhe sờ-lô-mân
Gọi taxi giúp tôi
Вызовите такси
/vɨ.zəˈvʲi.tʲɪ tɐkˈsʲi/
Vư-da-vi-chê tặc-xi
Bữa sáng lúc mấy giờ?
Во сколько завтрак?
/vɐ ˈskolʲ.kə ˈzav.trək/
Va xờ-côn-cơ dáp-tờ-rắc?
Nhận phòng
Заезд
/zɐˈjezd/
Da-yết-xờ-đờ
Trả phòng
Выезд
/vɨˈjezd/
Vư-yết-xờ-đờ
Chìa khóa phòng
Ключ от номера
/klʲʉtɕ ɐt ˈno.mʲɪ.rə/
Cờ-lu-chờ át nô-mi-ra
Mật khẩu Wifi?
Пароль от Wi-Fi?
/pɐˈrolʲ ɐt.../
Pa-rôn át Oai-phai?
Dọn phòng giúp
Уберите номер
/ʊ.bʲɪˈrʲi.tʲɪ ˈno.mʲer/
U-bi-ri-chê nô-me