Nhóm 1: Chào hỏi & xã giao
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Tạo thiện cảm ban đầu. Trong nhóm này, chúng ta không chỉ học từ vựng, mà học cách mở lời (Openers) để phá vỡ sự im lặng và xây dựng sự kết nối ngay lập tức.
Lưu ý:
Xin chào
Здравствуйте
/ˈzdra.stvʊj.tʲɪ/
Zờ-đờ-rát-xờ-vui-che
Cảm ơn
Спасибо
/spɐˈsʲi.bə/
Xờ-pa-xi-bơ
Xin lỗi
Извините
/ɪz.vʲɪˈnʲi.tʲɪ/
Iz-vi-ni-chê
Tạm biệt
До свидания
/də svʲɪˈda.nʲɪ.jə/
Đơ-xờ-vi-đa-ni-a
Vâng / Có
Да
/da/
Đa
Không
Нет
/nʲet/
Nhiét
Làm ơn
Пожалуйста
/pɐˈʐa.lə.stə/
Pa-gia-lúi-xờ-ta
Bạn khỏe không?
Как дела?
/kak dʲɪˈla/
Các-đi-la?
Tôi khỏe
Хорошо
/xə.rɐˈʂo/
Kha-ra-sô
Rất vui được gặp bạn
Приятно познакомиться
/prʲɪˈjat.nə pəz.nɐˈko.mʲɪ.tsə/
Pờ-ri-yát-nô Pốt-na-cô-mít-xa
