Nhóm 1: Chào hỏi & xã giao
Danh sách từ vựng và phát âm
Mục tiêu: Tạo thiện cảm ban đầu. Trong nhóm này, chúng ta không chỉ học từ vựng, mà học cách mở lời (Openers) để phá vỡ sự im lặng và xây dựng sự kết nối ngay lập tức.
Lưu ý:
Xin chào
Hello
/həˈləʊ/
Hê-lô
Cảm ơn
Thank you
/θæŋk juː/
Thanh-kìu
Xin lỗi
Sorry
/ˈsɒr.i/
Xo-ri
Tạm biệt
Goodbye
/ɡʊdˈbaɪ/
Gút-bai
Vâng / Có
Yes
/jes/
Yét-xờ
Không
No
/nəʊ/
Nâu
Làm ơn
Please
/pliːz/
Pờ-li-zờ
Bạn khỏe không?
How are you?
/haʊ ɑː juː/
Hao-a-yiu?
Tôi khỏe
I'm fine
/aɪm faɪn/
Ai-em-phai
Rất vui được gặp bạn
Nice to meet you
/naɪs tuː miːt juː/
Nai-tờ-mít-yiu
