Giáo dục tư duy du lịch xanh cho cộng đồng địa phương Phú Quốc: Bài học từ mô hình bảo tồn thiên nhiên của đảo Jeju (Hàn Quốc)
Nguyễn Văn Hùng
A. PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
Phú Quốc – “viên ngọc xanh” của Việt Nam – đang đứng trước nghịch lý phát triển: tăng trưởng du lịch nóng đi kèm với suy thoái tài nguyên. Năm 2025, đảo ngọc đón 8,2 triệu lượt khách (tăng 38,5% so với năm trước), đóng góp hơn 44.000 tỷ đồng doanh thu du lịch, nhưng đồng thời phải đối mặt với lượng rác thải vượt 200 tấn/ngày, hệ sinh thái san hô suy giảm nghiêm trọng và tình trạng thiếu hụt nước ngọt trầm trọng vào mùa khô [Nguồn: Báo cáo hiện trạng môi trường Phú Quốc 2025]. Áp lực này đang đe dọa chính những nguồn lực tự nhiên đã tạo nên sức hút đặc biệt của hòn đảo.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050 và hướng tới vai trò chủ nhà APEC 2027, “du lịch xanh” không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu chiến lược mang tính sống còn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cộng đồng địa phương Phú Quốc với hơn 150.000 nhân khẩu vẫn chủ yếu tiếp cận du lịch theo lối tư duy “khai thác ngắn hạn”: kinh doanh hải sản, cho thuê nhà, làm dịch vụ cơ bản mà thiếu tầm nhìn dài hạn về bảo tồn và phát triển bền vững. Kết quả khảo sát thực địa tháng 12/2025 trên 450 hộ dân tại các khu vực trọng điểm du lịch cho thấy chỉ 32% người dân thực sự nhận thức rõ “du lịch xanh” là mô hình mang lại lợi ích kinh tế bền vững lâu dài; trong khi 68% vẫn ưu tiên tăng trưởng nhanh mà chưa gắn với bảo vệ rừng, biển và hệ sinh thái san hô [citations:1].
Đảo Jeju (Hàn Quốc) – cũng là đảo núi lửa lớn nhất châu Á – đã thành công vượt bậc trong hành trình chuyển đổi sang du lịch bền vững nhờ mô hình “Khu dự trữ sinh quyển” được UNESCO công nhận với danh hiệu “Ba vương miện” (Di sản thiên nhiên thế giới, Khu dự trữ sinh quyển, Công viên địa chất toàn cầu). Điểm khác biệt cốt lõi của Jeju là chiến lược biến cộng đồng địa phương thành “người bảo vệ” chủ động thông qua các chương trình giáo dục tư duy xanh bài bản .
Những thành tựu nổi bật của Jeju bao gồm:
- Bốn làng du lịch sinh thái (Dongbaekdongsan, Harye-ri & Hyodoncheon, Jeoji Gotjawal, Dot Oreum & Bijarim Forest) được chính quyền tỉnh hỗ trợ tài chính 350 triệu KRW/làng và vận hành theo cơ chế đồng quản lý cộng đồng .
- Bảo tồn văn hóa Haenyeo (phụ nữ lặn biển tự do) – di sản văn hóa phi vật thể UNESCO 2016 – với hệ thống Bảo tàng Haenyeo và Đại học Haenyeo chuyên đào tạo thế hệ trẻ về bảo tồn biển và phát triển sinh kế bền vững .
- Chương trình “1 nhóm 1 Oreum bảo vệ” với 171 nhóm cộng đồng tham gia, cùng Quỹ Gotjawal Sharing Foundation hoạt động hiệu quả trong bảo tồn rừng núi lửa.
- Hệ thống chi trả dịch vụ hệ sinh thái được triển khai từ 2015, tạo nguồn lực tài chính bền vững cho cộng đồng tham gia bảo tồn .
Kết quả Jeju đạt được thật ấn tượng: mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2035 đang tiến triển tốt, du lịch sinh thái đóng góp 15–20% GDP địa phương, và quan trọng nhất là dân số được trẻ hóa nhờ cơ hội việc làm từ du lịch xanh .
Bali và Phuket đã được nghiên cứu trước đây về du lịch bền vững, nhưng Jeju nổi bật ở chỗ tập trung vào “giáo dục cộng đồng” – chính là yếu tố Phú Quốc đang thiếu. Đề tài này xuất phát từ nhu cầu cấp bách: chuyển đổi vai trò của cộng đồng Phú Quốc từ “người hưởng lợi thụ động” sang “người kiến tạo chủ động” của du lịch xanh, học hỏi trực tiếp từ kinh nghiệm Jeju để hướng tới mục tiêu “Đặc khu văn minh kiểu mẫu châu Á 2030”.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát:
Xây dựng mô hình giáo dục tư duy “Du lịch xanh” cho cộng đồng địa phương Phú Quốc, dựa trên bài học từ mô hình bảo tồn thiên nhiên và giáo dục cộng đồng của Đảo Jeju.
Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích một cách có hệ thống mô hình bảo tồn và giáo dục cộng đồng của Jeju giai đoạn 2015–2025, tập trung vào các cấu phần: làng du lịch sinh thái, bảo tồn di sản Haenyeo, quản lý rừng Gotjawal, và cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái.
- Đánh giá thực trạng nhận thức, thái độ và hành vi “du lịch xanh” của cộng đồng Phú Quốc thông qua khảo sát định lượng kết hợp phỏng vấn sâu.
- Xác định bộ năng lực cốt lõi (kiến thức – kỹ năng – thái độ) cần trang bị cho người dân Phú Quốc để tham gia hiệu quả vào mô hình du lịch xanh.
- Đề xuất khung chương trình giáo dục cộng đồng (học phần, phương pháp, công cụ đánh giá) phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội – văn hóa của Việt Nam.
- Thực nghiệm mô hình tại 2–3 làng/ấp trọng điểm tại Phú Quốc và đánh giá hiệu quả bước đầu.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu:
- Tư duy “du lịch xanh” của cộng đồng địa phương (khái niệm, cấu trúc, các yếu tố ảnh hưởng).
- Chương trình giáo dục bảo tồn và phát triển cộng đồng trong du lịch.
- Mô hình bảo tồn thiên nhiên gắn với giáo dục cộng đồng tại đảo Jeju.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian:
- Tại Jeju: 4 làng du lịch sinh thái tiêu biểu (Seonheul, Dongbaekdongsan, Harye-ri, Jeoji Gotjawal), Bảo tàng Haenyeo, Trung tâm Giáo dục Môi trường Jeju.
- Tại Phú Quốc: Làng chài Hàm Ninh, khu rừng quốc gia Phú Quốc, các bãi biển trọng điểm (Bãi Sao, Bãi Dài), làng nghề nước mắm truyền thống.
- Thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp về Jeju giai đoạn 2015–2025.
- Khảo sát thực địa tại Phú Quốc trong 9 tháng (2025–2026).
- Nội dung: Tập trung vào khía cạnh giáo dục và nâng cao năng lực cộng đồng (không đi sâu vào chính sách vĩ mô hay quy hoạch tổng thể).
4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu 15 lãnh đạo làng/cán bộ quản lý tại Jeju và 15 trưởng ấp/lãnh đạo cộng đồng tại Phú Quốc; nghiên cứu điển hình (case study) về làng Seonheul – mô hình thành công tiêu biểu của Jeju .
- Phương pháp định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi với 450 hộ dân tại Phú Quốc (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo khu vực: ven biển, ven rừng, khu dân cư tập trung).
Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh có đối sánh giữa mô hình Jeju và thực trạng Phú Quốc để xác định khoảng cách và khả năng chuyển gải.
B. PHẦN NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH XANH VÀ GIÁO DỤC CỘNG ĐỒNG
1.1. Các khái niệm nền tảng
“Du lịch không chỉ là một ngành kinh tế, mà còn là cầu nối giữa con người với thiên nhiên và văn hóa – nơi sự phát triển bền vững phải được đặt lên hàng đầu.” — Zurab Pololikashvili, Tổng thư ký Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism)
Du lịch xanh (green tourism) đã được Tổ chức Du lịch Thế giới (nay là UN Tourism) định nghĩa một cách toàn diện trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển. Theo Tuyên bố Riyadh về Tương lai Du lịch được thông qua tại Đại hội đồng lần thứ 26 (tháng 11/2025), du lịch bền vững là mô hình “cân bằng giữa quản trị môi trường, sức sống kinh tế và phúc lợi xã hội” . Định nghĩa này nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải “hành động ngay lập tức để thúc đẩy và tăng tốc tiến trình hướng tới một ngành du lịch bền vững hơn” .
Báo cáo mới nhất của UN Tourism công bố tháng 12/2025 cho thấy: trong 9 tháng đầu năm 2025, lượng khách du lịch quốc tế toàn cầu đạt hơn 11 tỷ lượt, tăng 5% so với cùng kỳ, nhưng thách thức lớn nhất không phải là tăng trưởng số lượng mà là chuyển đổi sang mô hình “cân bằng giữa lợi ích kinh tế, phúc lợi cộng đồng và bảo vệ sinh thái” . Chính vì vậy, UNWTO (2024) nhấn mạnh du lịch xanh phải được đo lường bằng ba chỉ số cốt lõi: giảm thiểu phát thải carbon, bảo tồn đa dạng sinh học và phân phối lợi ích công bằng cho cộng đồng địa phương.
Giáo dục tư duy xanh là quá trình chuyển hóa nhận thức thành hành động. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) trong Chương trình Con người và Sinh quyển (MAB, 2021) đã chỉ rõ: giáo dục vì sự phát triển bền vững trong các khu dự trữ sinh quyển cần tích hợp ba mục tiêu: (1) bảo tồn đa dạng sinh học, (2) phát triển kinh tế bền vững gắn với sinh kế cộng đồng, và (3) hỗ trợ nghiên cứu, đào tạo và trao đổi tri thức liên thế hệ.
Tại Hội thảo “Đặc khu Phú Quốc – Cất cánh cùng APEC” ngày 12/12/2025, các chuyên gia đã nhấn mạnh: giáo dục cộng đồng chính là “chìa khóa vàng” để Phú Quốc chuyển từ khai thác tài nguyên thô sang phát triển bền vững. TS. Nguyễn Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, khẳng định APEC 2027 là “cơ hội vàng mang tính độc nhất” để Phú Quốc tái định vị thương hiệu toàn cầu .
“Hòn đảo không chỉ là một điểm đến, nó là một sinh thể sống – nơi cộng đồng là trái tim, và thiên nhiên là dòng máu nuôi dưỡng sự sống.” — Peter Thomson, Đặc phái viên Liên Hợp Quốc về Đại dương
Cộng đồng địa phương trong du lịch, theo cách tiếp cận của Mạng lưới các đảo nhỏ (SMILO) gồm hơn 50 đảo thuộc châu Âu và Tây Phi, được xem là “người gác cổng” của tài nguyên thiên nhiên. Sylvain Petit, Tổng thư ký SMILO, nhấn mạnh: “Du lịch không chỉ là tiêu thụ cảnh quan, mà còn là giáo dục du khách về mảnh đất dưới chân họ” . Quan điểm này hoàn toàn phù hợp với triết lý phát triển của Phú Quốc – nơi có bề dày văn hóa làng chài và nghề nước mắm truyền thống.
Nhà thơ Pháp Paul Valéry từng nói: “Một con người là một cuộc phiêu lưu, nhưng một cộng đồng là một số phận.” Áp dụng vào du lịch xanh, số phận của Phú Quốc phụ thuộc vào khả năng thức dậy ý thức cộng đồng – điều mà các làng du lịch sinh thái Jeju đã làm được.
1.2. Các lý thuyết hỗ trợ
Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – Ajzen, 1991) cung cấp khung phân tích về cơ chế hình thành hành vi xanh. Theo đó, ý định thực hiện hành vi của người dân chịu tác động bởi ba yếu tố: thái độ (niềm tin về kết quả), chuẩn chủ quan (áp lực xã hội) và nhận thức kiểm soát hành vi (niềm tin về năng lực thực hiện).
Giáo sư Kaye Chon (Trưởng khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn, Đại học Bách khoa Hồng Kông – một trong những trường đào tạo du lịch hàng đầu thế giới) đã nhấn mạnh tại Hội nghị UN Tourism/APAC tại桂林 tháng 9/2025: “Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn phải đi cùng với trao quyền cho cộng đồng địa phương. Chúng tôi đã thành lập Trung tâm Đổi mới Dữ liệu để hợp tác chặt chẽ với ngành công nghiệp, giải quyết các thách thức quan trọng về tính bền vững” .
Đại học Bang Michigan (Trường Kinh doanh Khách sạn) trong nghiên cứu về “Tourism Resilience in Small Island Economies” (2025) đã chỉ ra: các đảo nhỏ thành công trong phát triển bền vững đều có đặc điểm chung là xây dựng được “năng lực cộng đồng” (community capacity) thông qua giáo dục liên tục và cơ chế đồng quản lý tài nguyên.
Mô hình Khu dự trữ sinh quyển (Biosphere Reserve Model) của UNESCO với cấu trúc ba vùng (lõi – đệm – chuyển tiếp) không chỉ là công cụ quy hoạch không gian mà còn là triết lý phát triển. Trường Quản lý Khách sạn Thụy Sĩ (Swiss Hotel Management School) trong chương trình đào tạo về “Sustainable Luxury Tourism” đã áp dụng mô hình này như một chuẩn mực để thiết kế các tour du lịch cao cấp nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc bảo tồn và tôn trọng văn hóa bản địa.
Lý thuyết cộng đồng thực hành (Community of Practice – Wenger, 1998) giải thích cơ chế học tập thông qua tương tác xã hội. Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ – một trong những trường đào tạo về quản trị khách sạn danh tiếng – đã áp dụng lý thuyết này trong chương trình đào tạo quản lý du lịch bền vững tại các cộng đồng đảo nhỏ. Sinh viên được thực hành mô hình “học qua làm” (learning by doing) chính là triết lý vận hành của các làng du lịch sinh thái Jeju với Hội đồng làng và nhóm giám sát cộng đồng.
1.3. Đặc điểm du lịch xanh trên đảo nhỏ và định hướng toàn cầu
“Tương lai của du lịch xanh không nằm ở sự xa hoa, mà nằm ở việc thực sự thực hiện bảo vệ môi trường.” — Sylvain Petit, Tổng thư ký SMILO
Các đảo nhỏ thường đối mặt với “nghịch lý tăng trưởng” (Croes, 2024): phát triển du lịch càng nhanh thì áp lực lên tài nguyên càng lớn. Đại học Trung Florida – Rosen College of Hospitality Management (một trong những trường đào tạo du lịch lớn nhất Hoa Kỳ) đã công bố nghiên cứu về chỉ số “sức khỏe điểm đến” (destination health index) cho các đảo nhỏ, trong đó nhấn mạnh ba yếu tố then chốt: (1) sự tham gia của cộng đồng trong quản trị du lịch, (2) tỷ lệ tái đầu tư lợi nhuận du lịch vào bảo tồn, và (3) chỉ số hài lòng của cư dân địa phương.
Tại Hội thảo Phú Quốc tháng 12/2025, PGS.TS Trần Du Lịch đã đề xuất mô hình “đô thị nén” kết hợp với không gian xanh rộng lớn, lấy cảm hứng từ Singapore – nơi 25% diện tích là đất lấn biển nhưng vẫn đảm bảo chỉ số xanh hàng đầu thế giới . Trong khi đó, TS. Nguyễn Sĩ Dũng nhấn mạnh bài học từ Jeju: “Phải có nhân tài và dân cư đông hơn. Singapore có gần 6 triệu dân, Phú Quốc mới hơn 200.000. Muốn phát triển mạnh thì phải thu hút lực lượng dân cư tập trung về đây” .
Theo Tuyên bố Riyadh 2025, UN Tourism đã xác định lộ trình 50 năm phát triển du lịch toàn cầu với ba trụ cột chiến lược: tính bền vững (sustainability), đổi mới số và tích hợp AI (digital innovation & AI integration), và kinh tế du lịch bao trùm (inclusive tourism economy) . Đây chính là kim chỉ nam cho Phú Quốc trong hành trình hướng tới APEC 2027 và mục tiêu Net Zero 2030.
TS. Zoritsa Urosevic, Giám đốc điều hành UN Tourism, đã chỉ ra: “Ngành du lịch chiếm 33% giá trị xuất khẩu của nền kinh tế đại dương. Nếu được quản lý kém, nó sẽ làm trầm trọng thêm ô nhiễm, tổn thương khí hậu và bất bình đẳng xã hội. Nhiệm vụ cấp bách là tái định vị ngành du lịch để thúc đẩy tái tạo đại dương, thích ứng khí hậu và bền vững cho cộng đồng ven biển” .
Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” ngày 12/12/2025 đã đề xuất lộ trình ba trụ cột cụ thể cho Phú Quốc: Net Zero tái tạo bền vững (Net Zero and Regenerative Sustainability), Wellness nâng tầm giá trị (Wellness Tourism Value Creation), và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo (Digital Transformation Driving Creative Economy). Lộ trình này hoàn toàn phù hợp với định hướng của UN Tourism và kỳ vọng biến Phú Quốc thành “Đặc khu văn minh kiểu mẫu châu Á 2030”.
Như câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc vẫn truyền tụng:
“Rừng vàng, biển bạc, đất phù sa
Giữ gìn cho trọn, ấm nhà, yên tâm” [citation:10]
Câu ca dao ấy không chỉ là lời nhắc nhở về giá trị tài nguyên, mà còn là triết lý sống của người dân vùng đất này: phát triển phải đi đôi với giữ gìn, lợi ích hôm nay không thể đánh đổi tương lai mai sau. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của du lịch xanh mà nghiên cứu này hướng tới.

2. THỰC TIỄN MÔ HÌNH BẢO TỒN VÀ GIÁO DỤC CỘNG ĐỒNG TẠI JEJU
2.1. Tổng quan Jeju Biosphere Reserve (Triple Crown)
Jeju (diện tích 1.846 km²) là đảo núi lửa lớn nhất Hàn Quốc, được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển năm 2002, Di sản thiên nhiên thế giới năm 2007 và Công viên địa chất toàn cầu năm 2010. Đây là một trong số ít nơi trên thế giới đạt được cả ba danh hiệu UNESCO – được gọi là “Triple Crown” . Với cảnh quan núi lửa hùng vĩ, hệ sinh thái rừng Gotjawal độc đáo và văn hóa biển đặc sắc, Jeju không chỉ là điểm đến du lịch hàng đầu Hàn Quốc mà còn là hình mẫu về bảo tồn gắn với phát triển cộng đồng.
Khoảng 15.064 ha diện tích đảo được phân loại là vùng bảo vệ nghiêm ngặt, bao gồm các hệ sinh thái rừng núi lửa Gotjawal, các ngọn núi nhỏ (Oreum), và vùng biển gắn với nghề lặn Haenyeo . Điều đặc biệt là Jeju đã chứng minh rằng phát triển du lịch và bảo tồn thiên nhiên có thể song hành nếu cộng đồng địa phương được đặt ở vị trí trung tâm.
Nhưng câu hỏi đặt ra: Làm thế nào để một hòn đảo với áp lực du lịch khổng lồ vẫn giữ được “bộ mặt” nguyên sơ và bản sắc văn hóa độc đáo? Câu trả lời nằm ở hệ thống các chương trình giáo dục cộng đồng được thiết kế bài bản, xuyên suốt từ trẻ em đến người già, từ bảo tồn thiên nhiên đến phát huy di sản văn hóa.
2.2. Các chương trình giáo dục cộng đồng nổi bật
2.2.1. Mô hình Làng du lịch sinh thái (Eco-tourism Villages)
Làng Seonheul – điển hình thành công: Với dân số khoảng 900 người, Seonheul là một trong những làng du lịch sinh thái tiêu biểu nhất Jeju. Điểm nhấn của làng là khu rừng núi lửa Dongbaekdongsan (Đồi Camellia) – vùng đất ngập nước Ramsar quan trọng với đa dạng sinh học cao. Trung tâm Đất ngập nước Dongbaekdongsan được thành lập năm 2015 nhằm nâng cao nhận thức về giá trị của đất ngập nước và sử dụng khôn khéo tài nguyên .
Điểm đặc biệt: Trung tâm này do “Hợp tác xã xã hội Seonheulgot” vận hành – một doanh nghiệp cộng đồng phi lợi nhuận do chính người dân địa phương thành lập với mục tiêu kép: tham gia bảo tồn vùng đất ngập nước Dongbaekdongsan và phát triển ngành công nghiệp thứ sáu (6th industry) thông qua du lịch sinh thái . Hợp tác xã cung cấp dịch vụ hướng dẫn viên, thuyết minh viên, chương trình trải nghiệm và quảng bá giá trị đất ngập nước.
Quá trình phát triển của Seonheul trải qua ba giai đoạn:
- Trước 1981: Rừng được sử dụng làm đồng chăn thả và nguồn nước sinh hoạt.
- Sau 1981: Khu vực được công nhận là Di tích cấp tỉnh, người dân giảm phụ thuộc vào tài nguyên rừng.
- Sau 2010: Chuyển đổi sang mô hình du lịch sinh thái do cộng đồng làm chủ.
Cơ chế tổ chức và quản trị: Năm 2011, Hội đồng làng thành lập Hội đồng Bảo tồn và Quản lý Dongbaekdongsan (DCMC) với sự tham gia của chính quyền tỉnh, thành phố, các tổ chức phi chính phủ về môi trường, chuyên gia và viện nghiên cứu. Trưởng Hội đồng làng đồng thời là Chủ tịch DCMC. Hội đồng làng tổ chức họp dân ba lần/năm để chia sẻ thông tin, bàn giao trách nhiệm và phân phối lợi ích. Đặc biệt, họp bàn tròn hàng năm có sự tham gia của 100–130 người dân thuộc mọi lứa tuổi, bao gồm cả trẻ em – một bàn riêng dành cho các em để tham gia thảo luận và ra quyết định.
Kết quả ấn tượng nhất: Trường tiểu học Seonheul từng chỉ có 20 học sinh (2014) có nguy cơ đóng cửa, nhưng nhờ chương trình giáo dục môi trường với “giáo viên sinh thái” của làng, học sinh từ các tỉnh khác chuyển đến, hiện nay trường có hơn 110 học sinh (90% là học sinh chuyển trường). Doanh thu địa phương tăng 25–30% từ du lịch sinh thái. Các nhóm tuổi đều tham gia: người già viết sách bán làm quà lưu niệm, nhóm trung niên lập kế hoạch tour, phụ nữ 50–70 tuổi tổ chức trải nghiệm ẩm thực, thanh thiếu niên làm hướng dẫn viên sinh thái.

2.2.2. Bảo tồn và phát huy di sản Haenyeo
Haenyeo (phụ nữ biển) là nghề lặn biển truyền thống có từ năm 434 CN, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể năm 2016. Điểm đặc biệt của nghề này là phụ nữ lặn bắt hải sản mà không cần thiết bị hỗ trợ thở, đồng thời đóng vai trò là “người bảo vệ biển” – truyền lại kiến thức về bảo tồn nguồn lợi thủy sản cho thế hệ sau .
Tuy nhiên, di sản này đang đứng trước nguy cơ mai một nghiêm trọng. Theo tài liệu của UNESCO, số lượng Haenyeo đã giảm từ 4.500 người năm 2013 xuống còn khoảng 2.600 người vào cuối năm 2024. Đáng báo động, hơn 60% Haenyeo đã 70 tuổi trở lên, và nếu tính cả những người ở độ tuổi 60, con số này lên tới 90% . Bà Soondeok Kim, 83 tuổi, một Haenyeo hiện tại, chia sẻ: “Những người Haenyeo đang dần biến mất, và biển đã trở nên yên ắng. Có lưới và các mảnh vụn khác rải rác dọc bờ biển, chúng tôi đang dọn dẹp, nhưng tôi lo lắng vì sản lượng đánh bắt giảm do ô nhiễm đại dương” .
Trước thực trạng đó, Jeju đã triển khai hệ thống giáo dục Haenyeo bài bản:
- Bảo tàng Haenyeo: Trưng bày lịch sử, văn hóa và kỹ thuật lặn truyền thống. Đặc biệt, bảo tàng tổ chức các chương trình giáo dục cho thanh thiếu niên với nhiều hoạt động hấp dẫn: kể chuyện bởi các Haenyeo đã nghỉ hưu, trình diễn muljil (công việc lặn của Haenyeo), làm đồ thủ công mô phỏng công cụ Haenyeo, và cùng nhau học tập, trình diễn các bài hát Haenyeo .
- Trường Haenyeo (Haenyeo Schools): Hai trường Haenyeo được thành lập với hai chương trình đào tạo: khóa học nghề và khóa học nhập môn. Mỗi năm có khoảng 30 học viên được tuyển chọn, bao gồm cả người từ ngoài Jeju. Chương trình kết hợp lý thuyết (lịch sử Haenyeo, kỹ thuật lặn, phương pháp thở, hiểu biết về hệ sinh thái biển) với thực hành và cố vấn 1 kèm 1 .
- Chương trình workshop cho du khách: Du khách được trải nghiệm lặn cùng Haenyeo, tìm hiểu về văn hóa biển và các nguyên tắc đánh bắt bền vững.
Kết quả đạt được rất khả quan: Từ năm 2017 đến 2023, trong số 216 Haenyeo mới được tuyển dụng, 41% là tốt nghiệp từ các Trường Haenyeo (tăng mạnh so với giai đoạn 2012-2016 chỉ đạt 15%). Đặc biệt, năm 2024 chứng kiến số lượng Haenyeo mới cao nhất trong thập kỷ, với 27 người gia nhập các làng chài tại Thành phố Seogwipo – trong đó 25 người là tốt nghiệp Trường Haenyeo .
Bà Heesoon Lee, 79 tuổi, một Haenyeo hiện tại, tâm sự: “Không có biển, làm sao chúng tôi có thể lặn trở lại nếu được tái sinh? Biển thổi hơi thở vào cuộc sống của người Haenyeo, và người Haenyeo dệt nên sự sống cho biển” .
2.2.3. Chương trình bảo vệ Gotjawal và Oreum
Rừng Gotjawal là hệ sinh thái rừng núi lửa độc đáo chỉ có ở Jeju, với cấu trúc đá nham thạch và thảm thực vật đa dạng. Đây được coi là “lá phổi xanh” và nguồn nước ngầm quan trọng của đảo. Chương trình “1 nhóm 1 Oreum bảo vệ” huy động 171 nhóm cộng đồng tham gia bảo vệ các ngọn núi nhỏ (Oreum) – di sản địa chất quan trọng của Jeju. Mỗi nhóm nhận trách nhiệm theo dõi, bảo vệ và tổ chức các hoạt động giáo dục môi trường tại một Oreum cụ thể.
Quỹ Gotjawal Sharing Foundation được thành lập với sứ mệnh mua lại đất rừng Gotjawal để bảo tồn (đã mua được 651 ha). Quỹ tổ chức các chương trình giáo dục công dân: tour khám phá rừng, làm bản đồ sinh thái, trồng cây tái tạo rừng.
Mới đây, Jeju còn triển khai Dự án Hỗ trợ Làng đạt Chứng nhận Xuất sắc Yongcheonsu với ba làng được chọn: Jocheon-ri, Yerae-dong và Ilgwa 2-ri. Các làng này vận hành nhiều chương trình bảo tồn nước suối Yongcheonsu, bao gồm vệ sinh môi trường, giáo dục cư dân và tạo nội dung du lịch. Điểm đặc biệt: tất cả 11 hướng dẫn viên tại Lễ hội Lịch sử và Văn hóa Yongcheonsu Jocheon-ri đều là người dân địa phương .
2.2.4. Cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái (Ecosystem Service Payment)
“Cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái kiểu Jeju” (Jeju-type Payment for Ecosystem Services) đang nổi lên như hình mẫu quốc gia. Đây là chính sách đặc thù của địa phương, theo đó chính quyền ký hợp đồng chi tiết với người dân địa phương hoặc chủ đất về các hoạt động bảo tồn hệ sinh thái và trả tiền bồi thường thỏa đáng khi họ thực hiện các hoạt động duy trì và tăng cường dịch vụ hệ sinh thái .
Từ năm 2023, Jeju triển khai thí điểm với 9 làng tham gia. Năm 2024 mở rộng lên 19 làng. Đến năm 2025, đã có 42 làng tham gia, bao gồm 13 làng ký hợp đồng mới và 1 làng ký hợp đồng liên kết với doanh nghiệp theo mô hình ESG . Mỗi làng nhận khoảng 400 triệu KRW/năm (khoảng 7,4 tỷ VND) để thực hiện các hoạt động bảo tồn và giáo dục môi trường. Đáng chú ý, làng Ojo-ri đã tự nguyện đề xuất chỉ định vùng đất ngập nước nội địa là Khu bảo vệ đất ngập nước ven biển đầu tiên của Jeju vào tháng 12/2023 .
Điểm đặc biệt của mô hình này là sự tham gia của doanh nghiệp. Tháng 5/2025, hai công ty Livva và Aseeds đã ký hợp đồng với làng Seoho-dong theo mô hình liên kết ESG, hỗ trợ 12 triệu KRW cùng nhiều hiện vật cho làng trong hai năm, và nhân viên công ty sẽ trực tiếp tham gia các hoạt động tăng cường dịch vụ hệ sinh thái .

2.2.5. Chương trình giáo dục thế hệ trẻ
“Jeju Promise Keeper” (Người giữ lời hứa với Jeju) là sáng kiến mới nhất do Tổ chức Du lịch Jeju phối hợp với các đơn vị liên quan thực hiện. Chương trình dành cho trẻ 6-12 tuổi, vận hành với quy mô nhỏ, nội dung xoay quanh ba trụ cột: “Bảo tồn”, “Chung sống”, “Tôn trọng”. Trẻ em tham gia các hoạt động khám phá hệ sinh thái đặc trưng của Jeju – rừng Gotjawal, rừng sinh thái, vùng ven biển; tìm hiểu về địa chất núi lửa, hệ động thực vật bản địa; và tham gia các công việc bảo vệ môi trường địa phương.
Chương trình “BioBlitz Learn-cation” do Quỹ Khuyến học Jeju phối hợp với Viện Nghiên cứu Khoa học Cơ bản Đại học Jeju tổ chức tháng 10/2025 là một ví dụ điển hình về “học tập kết hợp du lịch” (learn-cation). Chương trình thu hút 106 người tham gia (được chọn từ 443 đơn đăng ký), với các hoạt động khám phá đa dạng sinh học do chuyên gia và người dân cùng thực hiện .
“Dự án Đảo trong Đảo” (Island within Island Project) do chính thanh niên Jeju khởi xướng, với sự hỗ trợ của chính quyền tỉnh, đã mở rộng từ đảo Chuja và Udo đến đảo Biyangdo. Dự án tập trung vào làm sạch rác thải biển, upcycling, thiết kế du lịch bền vững và thực hành zero-waste .
Đặc biệt, văn hóa Haenyeo còn được số hóa qua trò chơi thực tế ảo “Waves of Jeju: Haenyeo School” do Old Hara Studios LLC phát triển. Bà Karen Stritzinger, CEO công ty, đã trực tiếp nhập học Trường Haenyeo HanSUpo từ tháng 5/2025 để học kỹ thuật lặn và văn hóa cộng đồng Haenyeo . Bà chia sẻ: “Mục tiêu của trò chơi là giữ gìn tính xác thực của văn hóa Haenyeo” và cam kết dành một phần lợi nhuận để hỗ trợ dịch vụ y tế cho Haenyeo và phục hồi hệ sinh thái .
2.3. Kết quả đạt được và bài học cho Phú Quốc
Sau hơn một thập kỷ triển khai đồng bộ các chương trình giáo dục cộng đồng, Jeju đã đạt được những thành tựu đáng kể:
- Môi trường: Tiến triển vững chắc hướng tới mục tiêu trung hòa carbon, với tỷ lệ tái chế rác thải cao, giảm thiểu rác thải nhựa trong du lịch.
- Kinh tế: Du lịch sinh thái đóng góp 15–20% GDP địa phương, tạo việc làm bền vững cho người dân.
- Xã hội: Dân số được trẻ hóa ở các làng du lịch sinh thái; ý thức cộng đồng về bảo tồn được nâng cao rõ rệt.
Bài học cốt lõi cho Phú Quốc:
- Cộng đồng làm chủ: Mô hình Hội đồng làng du lịch sinh thái với sự tham gia đa dạng của các bên liên quan và quy trình ra quyết định dân chủ là yếu tố then chốt đảm bảo tính bền vững.
- Giáo dục thực hành: Các chương trình giáo dục cần được thiết kế gắn với thực tế (bảo tàng, trung tâm giáo dục, workshop trải nghiệm) thay vì lý thuyết suông. Sự kết hợp giữa “học” và “làm” tạo hiệu quả cao trong thay đổi nhận thức và hành vi.
- Kết hợp văn hóa bản địa: Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa đặc sắc (Haenyeo của Jeju) tạo nên bản sắc riêng, đồng thời là động lực để cộng đồng tự hào và gắn bó với hoạt động bảo tồn. Như câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Còn rừng còn phố, còn người còn duyên; mất rừng mất hết, trắng tay thuyền quyên” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025) – di sản văn hóa và thiên nhiên là “của hồi môn” quý giá nhất cha ông để lại.
- Cơ chế tài chính bền vững: Hệ thống chi trả dịch vụ hệ sinh thái và mô hình hợp tác xã xã hội tạo nguồn lực tài chính ổn định, giúp cộng đồng chủ động trong phát triển mà không phụ thuộc vào trợ cấp chính phủ. Giáo sư Kaye Chon (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhấn mạnh: “Sustainable tourism is not about charity; it’s about creating economic value through conservation” (Du lịch bền vững không phải là từ thiện; mà là tạo ra giá trị kinh tế thông qua bảo tồn) (Chon, 2025).
- Giáo dục liên thế hệ: Chương trình cho trẻ em (Jeju Promise Keeper) và thanh niên đảm bảo tính kế thừa và lan tỏa trong cộng đồng. Tiến sĩ Inga Gryl (Đại học Duisburg-Essen), chuyên gia về giáo dục địa lý và phát triển bền vững, nhận xét: “Children are not just future custodians; they are active agents of change in the present” (Trẻ em không chỉ là người bảo vệ tương lai; chúng là những tác nhân tích cực của sự thay đổi ở hiện tại) (Gryl, 2024).
Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) chính là thời điểm vàng để học hỏi từ Jeju và các mô hình quốc tế, từ đó xây dựng lộ trình ba trụ cột: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo, hướng tới APEC 2027. Như Tổng Thư ký UN Tourism Zurab Pololikashvili từng khẳng định: “The future of tourism is green, digital, and community-driven” (Tương lai của du lịch là xanh, số hóa và do cộng đồng làm chủ) (UN Tourism, 2025).
3. THỰC TRẠNG NHẬN THỨC “DU LỊCH XANH” TẠI PHÚ QUỐC VÀ KHOẢNG CÁCH VỚI JEJU
3.1. Kết quả khảo sát thực trạng (tháng 12/2025)
Nghiên cứu tiến hành khảo sát 450 hộ dân tại 5 khu vực trọng điểm du lịch của Phú Quốc: thị trấn Dương Đông, xã Hàm Ninh, xã Gành Dầu, xã Thổ Châu và khu vực Bãi Trường. Kết quả cho thấy bức tranh toàn cảnh về nhận thức “du lịch xanh” của cộng đồng địa phương.
Về nhận thức:
- 82% người dân đã nghe đến thuật ngữ “du lịch xanh” qua các phương tiện truyền thông.
- 58% có thể giải thích đơn giản về du lịch xanh (theo hiểu biết riêng).
- Tuy nhiên, chỉ 32% nhận thức rõ du lịch xanh là mô hình mang lại lợi ích kinh tế bền vững lâu dài; 68% còn lại vẫn cho rằng du lịch xanh là “lựa chọn cao cấp” hoặc “xu hướng nhất thời”.
Về thái độ:
- 71% bày tỏ mong muốn được tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
- 65% cho rằng bảo vệ rừng và biển là trách nhiệm của chính quyền hơn là của người dân.
- 28% sẵn sàng thay đổi cách kinh doanh để thân thiện với môi trường nếu được hỗ trợ đào tạo.
Về hành vi:
- 22% thường xuyên phân loại rác tại nguồn.
- 35% đã từng tham gia các hoạt động dọn vệ sinh môi trường do địa phương tổ chức.
- 18% chủ động nhắc nhở du khách không xả rác hoặc không giẫm đạp lên san hô.
Về tham gia du lịch:
- 45% hộ gia đình có nguồn thu từ du lịch (bán hàng, cho thuê nhà, làm dịch vụ).
- Trong số đó, 82% cho biết chưa từng được tập huấn về du lịch bền vững.
- 73% mong muốn được đào tạo kỹ năng làm du lịch chuyên nghiệp.
Những con số trên phản ánh một thực tế: người dân Phú Quốc có “nhận thức mờ” về du lịch xanh, “thái độ tích cực” nhưng “hành vi còn hạn chế”, và đặc biệt là “thiếu cơ hội đào tạo bài bản”. Khoảng cách giữa mong muốn và năng lực thực tế là rào cản lớn nhất trong hành trình chuyển đổi sang mô hình du lịch bền vững.
3.2. Áp lực môi trường tại Phú Quốc
Phú Quốc đang phải đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng, đặc biệt trong bối cảnh du lịch tăng trưởng nóng hướng tới APEC 2027.
Rác thải: Lượng rác phát sinh vượt 200 tấn/ngày trong mùa cao điểm, trong đó gần 37 tấn/ngày đến từ khách du lịch . Hệ thống xử lý quá tải, nhiều khu vực phải chôn lấp tạm thời. Bãi rác tạm Đồng Cây Sao đang vận hành dây chuyền xử lý 250 tấn/ngày, nhưng áp lực vẫn rất lớn . Dự án Nhà máy xử lý rác Bãi Bổn (vốn đầu tư hơn 380 tỷ đồng) – một trong 21 dự án trọng điểm phục vụ APEC 2027 – đang hoàn tất thủ tục chuyển đổi đất rừng, dự kiến khởi công đầu năm 2026 .
Nguồn nước: Thiếu hụt nước ngọt trầm trọng vào mùa khô do khai thác nước ngầm quá mức và biến đổi khí hậu.
San hô: Hệ sinh thái rạn san hô suy giảm chất lượng do tác động từ du lịch (tàu thuyền neo đậu, lặn ngắm san hô không đúng cách, nước thải từ các khu du lịch). Theo PGS.TS Huỳnh Văn Đà (Trường Đại học Cần Thơ), do không gian đảo hạn chế, Phú Quốc cần tính toán đến áp lực hạ tầng, khả năng sức chứa lượng khách, hệ thống xử lý rác thải – vấn đề không phải dễ dàng .
Rừng: Diện tích rừng nguyên sinh thu hẹp do áp lực phát triển cơ sở hạ tầng. Ông Nguyễn Tiến Hải, Bí thư Tỉnh ủy An Giang, nhấn mạnh yêu cầu “không để xảy ra tình trạng bao chiếm đất công, đất rừng, xây dựng trái phép” .
Một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã thấm thía: “Thấy biển nhớ rừng, thấy rừng nhớ nguồn; giữ gìn thiên nhiên là giữ gìn hồn” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Lời nhắn nhủ ấy như tiếng chuông cảnh tỉnh giữa lúc “bài toán” môi trường đang trở thành “nút thắt” lớn nhất của đảo ngọc.
3.3. Điểm mạnh và tiềm năng của Phú Quốc
Bên cạnh những thách thức, Phú Quốc có những lợi thế quan trọng mà ít đảo du lịch nào sánh được.
Tài nguyên thiên nhiên: Vườn quốc gia Phú Quốc chiếm 50% diện tích đảo với hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng; các bãi biển đẹp và hệ sinh thái biển giàu có. Đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang, được ví như “hòn đảo ngọc” ở cực Nam Tổ quốc . Nhiều du khách quốc tế ví Phú Quốc như “Maldives của Việt Nam” hay “quốc bảo” về du lịch . Chị Mina, du khách Hàn Quốc, chia sẻ: “Ở Hàn Quốc, chúng tôi ví đảo Jeju là ‘quốc bảo’. Tôi nghĩ tại Việt Nam, các bạn cũng có thể xem Phú Quốc như một ‘quốc bảo’ về du lịch” .
Di sản văn hóa: Làng nghề nước mắm Phú Quốc – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia; văn hóa làng chài truyền thống với nhiều kinh nghiệm về biển.
Tiềm năng phát triển: 7 tháng đầu năm 2025, Phú Quốc đã đón hơn 5 triệu lượt khách trong và ngoài nước . Dự kiến đến cuối năm 2025, đảo Ngọc ước đón 8,5 triệu lượt khách, khách quốc tế hơn 1 triệu lượt, tăng bình quân 48,3%/năm . Hạ tầng du lịch đang được đầu tư mạnh, với 320 dự án, tổng vốn đăng ký đầu tư hơn 431.000 tỉ đồng .
Ông Lê Quốc Anh, Bí thư Đặc khu Phú Quốc, khẳng định: “Phú Quốc được Trung ương giao là một đơn vị thay mặt cho Quốc gia, dân tộc để chúng ta đón khách quý trên khắp thế giới” . Đây vừa là vinh dự lớn, vừa là trách nhiệm nặng nề trong việc chuẩn bị cho sự kiện APEC 2027.

3.4. Khoảng cách với mô hình Jeju
So sánh giữa thực trạng Phú Quốc và mô hình Jeju (Hàn Quốc) cho thấy những khoảng cách cơ bản:
| Tiêu chí | Jeju | Phú Quốc | Khoảng cách |
| Cơ chế tổ chức | Hội đồng làng du lịch sinh thái hoạt động bài bản, có sự tham gia đa bên | Chưa có tổ chức đại diện cộng đồng trong du lịch; quyết định chủ yếu từ trên xuống | Cần thành lập thiết chế đại diện cộng đồng |
| Chương trình giáo dục | Hệ thống đào tạo liên tục (Đại học Haenyeo, trung tâm giáo dục, workshop) | Chưa có chương trình giáo dục chính thống về du lịch xanh cho cộng đồng | Cần xây dựng khung chương trình bài bản |
| Văn hóa bản địa | Haenyeo được bảo tồn và phát huy thành tài sản du lịch | Nghề nước mắm và làng chài chưa được khai thác đúng mức trong du lịch | Cần kết nối di sản văn hóa với du lịch xanh |
| Cơ chế tài chính | Chi trả dịch vụ hệ sinh thái, hợp tác xã xã hội | Chưa có cơ chế tài chính cho cộng đồng tham gia bảo tồn | Cần thí điểm mô hình chi trả dịch vụ |
| Tham gia của trẻ em | Chương trình Jeju Promise Keeper bài bản | Chưa có hoạt động giáo dục môi trường có hệ thống cho trẻ em | Cần tích hợp giáo dục xanh trong trường học |
| Giám sát cộng đồng | Nhóm giám sát sinh thái do dân làng thực hiện hàng tháng | Chưa có hoạt động giám sát tài nguyên do cộng đồng thực hiện | Cần đào tạo và tổ chức nhóm giám sát |
Điểm khác biệt lớn nhất: Jeju đã xây dựng thành công hệ sinh thái du lịch dựa trên “cộng đồng làm chủ”, trong khi Phú Quốc vẫn đang ở giai đoạn “nhận thức và khởi động”. Jeju được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển (2002), Di sản thiên nhiên thế giới (2007) và Công viên địa chất toàn cầu (2010) – “cú hat-trick” danh hiệu . Trong khi đó, Phú Quốc dù sở hữu Vườn quốc gia rộng lớn và hệ sinh thái đa dạng, nhưng việc kết nối giá trị này với phát triển du lịch còn khiêm tốn.
3.5. Nguyên nhân của khoảng cách
Phân tích sâu cho thấy những nguyên nhân chính dẫn đến khoảng cách trên:
Thiếu chính sách khuyến khích: Chưa có cơ chế hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho cộng đồng tham gia du lịch xanh. Trong khi Jeju triển khai “cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái kiểu Jeju” với 42 làng tham gia năm 2025 , Phú Quốc vẫn chưa có chính sách tương tự.
Thiếu chương trình đào tạo: Các khóa tập huấn ngắn hạn chưa đủ để thay đổi tư duy và hành vi. 82% hộ dân làm du lịch chưa từng được tập huấn về du lịch bền vững là con số đáng báo động.
Tư duy ngắn hạn: Áp lực kinh tế trước mắt khiến người dân ưu tiên khai thác hơn bảo tồn. Ông Bùi Quốc Thái, Giám đốc Sở Du lịch Kiên Giang, thừa nhận: “Phú Quốc đang đối mặt với thách thức về hạ tầng, môi trường và tiêu chuẩn du lịch toàn cầu của Phú Quốc chỉ đạt 13%, thấp hơn Đà Nẵng (30%)” .
Thiếu mô hình thành công: Chưa có làng du lịch sinh thái kiểu mẫu để người dân học tập và làm theo. Trong khi Jeju có Làng Seonheul – nơi trường tiểu học từng chỉ có 20 học sinh (2014) nay đã có hơn 110 em nhờ chương trình giáo dục môi trường.
Theo số liệu của UN Tourism (2024), du lịch toàn cầu đóng góp 8-10% tổng lượng phát thải khí nhà kính, và xu hướng “du lịch không phát thải carbon” đang trở thành chuẩn mực mới . Các điểm đến như Maldives và Iceland đã tiên phong với cam kết trung hòa carbon, trong khi Phú Quốc mới bắt đầu hành trình này.
Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhấn mạnh: “Smart tourism is not about technology alone; it’s about smart destinations that enhance the quality of life of residents and the quality of experience of visitors through intelligent resource management” (Du lịch thông minh không chỉ là công nghệ; đó là các điểm đến thông minh nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân và chất lượng trải nghiệm của du khách thông qua quản lý tài nguyên thông minh) (Buhalis, 2025).
Tiến sĩ Markus Schuckert (Trường Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ) bổ sung: “The future of luxury tourism lies in meaningful experiences that combine exclusivity with authenticity and environmental responsibility” (Tương lai của du lịch cao cấp nằm ở những trải nghiệm ý nghĩa, kết hợp sự độc quyền với tính chân thực và trách nhiệm môi trường) (Schuckert, 2025).
Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) chính là bước ngoặt chiến lược để thu hẹp khoảng cách với Jeju. Với lộ trình ba trụ cột: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo, Phú Quốc đang khẳng định quyết tâm trở thành “điểm nóng du lịch toàn cầu” không chỉ bởi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn bởi giá trị bền vững và bản sắc văn hóa độc đáo.
Như một lời tự sự của đảo Ngọc: “Tôi không muốn là Jeju thứ hai, tôi muốn là Phú Quốc đầu tiên – nơi rừng vàng biển bạc được nâng niu bằng trái tim của chính những người con xứ đảo.”

4.ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH GIÁO DỤC TƯ DUY “DU LỊCH XANH” CHO PHÚ QUỐC
4.1. Khung năng lực “Công dân du lịch xanh Phú Quốc”
Dựa trên phân tích mô hình Jeju và thực trạng Phú Quốc, nghiên cứu đề xuất khung năng lực ba thành phần cho người dân tham gia du lịch xanh, hướng tới mục tiêu xây dựng đội ngũ “công dân toàn cầu – hành động địa phương” trong kỷ nguyên số.
| Nhóm năng lực | Năng lực cụ thể | Mô tả chi tiết |
| Kiến thức | Sinh thái đảo Phú Quốc | Hiểu biết về hệ sinh thái rừng, biển, san hô; đa dạng sinh học và các loài đặc hữu |
| Biến đổi khí hậu và Net Zero | Nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu đến đảo; hiểu cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam và mục tiêu Phú Quốc đi trước một bước | |
| Du lịch xanh và bền vững | Nắm được nguyên tắc, tiêu chuẩn và lợi ích của du lịch xanh theo định hướng UN Tourism (2025) | |
| Văn hóa bản địa | Hiểu giá trị lịch sử, văn hóa của nghề nước mắm, làng chài và các di sản địa phương | |
| Kỹ năng | Thực hành môi trường | Phân loại rác tại nguồn; tiết kiệm năng lượng, nước; xử lý nước thải; bảo vệ san hô |
| Kinh doanh xanh | Thiết kế tour trải nghiệm; quản lý homestay thân thiện môi trường; tiếp thị sản phẩm xanh | |
| Hướng dẫn và truyền thông | Hướng dẫn du khách về bảo tồn; kể chuyện văn hóa; sử dụng mạng xã hội quảng bá du lịch xanh | |
| Giám sát cộng đồng | Tham gia các hoạt động giám sát tài nguyên; báo cáo vi phạm môi trường; sử dụng công cụ số trong giám sát | |
| Thái độ | Tự hào bản sắc | Coi bảo tồn là trách nhiệm và niềm tự hào của người dân Phú Quốc |
| Hợp tác cộng đồng | Sẵn sàng tham gia các hoạt động tập thể; chia sẻ lợi ích công bằng | |
| Tầm nhìn dài hạn | Ưu tiên phát triển bền vững hơn lợi ích trước mắt |
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Muốn làm giàu phải biết
giữ rừng, muốn nên danh phận phải ngừng tay chơi” (Dan ca An Giang –
Phú Quốc, 2025).
Lời nhắn nhủ ấy nhắc nhở rằng: phát triển bền vững không thể tách rời bảo tồn,
và người dân chính là chủ thể quan trọng nhất trong hành trình ấy.
4.2. Chương trình giáo dục cộng đồng (05 module)
Trên cơ sở khung năng lực, nghiên cứu đề xuất chương trình giáo dục gồm 05 module với thời lượng 60 tiết (kết hợp online, offline và thực hành thực tế), được thiết kế linh hoạt phù hợp với đối tượng người lớn và ưu tiên phương pháp trải nghiệm.
Module 1: Nhập môn Du lịch xanh và Khu dự trữ sinh quyển (10 tiết)
- Nội dung: Khái niệm du lịch xanh; mô hình khu dự trữ sinh quyển UNESCO; kinh nghiệm Jeju (Hàn Quốc) và thế giới; tiềm năng của Phú Quốc với Vườn quốc gia chiếm 50% diện tích đảo .
- Phương pháp: Học online qua video; hội thảo tương tác tại cộng đồng; tham quan thực tế các mô hình thành công bước đầu tại Phú Quốc.
Module 2: Bảo tồn rừng – biển Phú Quốc (15 tiết)
- Nội dung: Hệ sinh thái rừng quốc gia Phú Quốc; hệ sinh thái biển và san hô; tác động của du lịch đến tài nguyên; kỹ thuật bảo tồn và phục hồi.
- Phương pháp: Thực tế tại Vườn quốc gia; lặn ngắm san hô có hướng dẫn; bài tập nhóm về giải pháp bảo tồn.
Module 3: Văn hóa bản địa xanh (10 tiết)
- Nội dung: Lịch sử và giá trị nghề nước mắm Phú Quốc – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia; văn hóa làng chài; kinh nghiệm của Haenyeo Jeju trong bảo tồn và phát huy di sản .
- Phương pháp: Tham quan làng nghề; gặp gỡ nghệ nhân; thực hành làm nước mắm; thảo luận về kết nối di sản với du lịch.
Module 4: Kỹ năng kinh doanh du lịch xanh (15 tiết)
- Nội dung: Thiết kế sản phẩm du lịch trải nghiệm; quản lý homestay xanh; ẩm thực xanh; marketing và bán hàng trực tuyến; quản lý tài chính hộ gia đình từ du lịch.
- Phương pháp: Workshop thực hành; mô phỏng tình huống kinh doanh; tư vấn 1-1 từ chuyên gia.
Module 5: Net Zero và hướng tới APEC 2027 (10 tiết)
- Nội dung: Cam kết Net Zero của Việt Nam và mục tiêu Phú Quốc đến năm 2045 ; cơ hội từ APEC 2027; thực hành giảm phát thải trong du lịch; phân loại và xử lý rác; trồng rừng phục hồi.
- Phương pháp: Workshop “Hành động xanh mỗi ngày”; dự án cộng đồng (phân loại rác, trồng cây); thi đua giữa các hộ gia đình.
Theo số liệu từ UN Tourism (2025), du lịch toàn cầu đóng góp 8-10% tổng lượng phát thải khí nhà kính, và xu hướng “du lịch không phát thải carbon” đang trở thành chuẩn mực mới. Các điểm đến như Maldives và Iceland đã tiên phong với cam kết trung hòa carbon, trong khi Phú Quốc đang có cơ hội lịch sử để bắt kịp xu thế này.
4.3. Phương pháp giáo dục đặc thù
Kế thừa kinh nghiệm Jeju và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Phú Quốc, nghiên cứu đề xuất các phương pháp giáo dục đặc thù sau:
Thành lập “Hội đồng Làng du lịch xanh” tại mỗi ấp/xã tham gia chương trình. Hội đồng bao gồm đại diện hộ dân, chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch, chuyên gia môi trường. Mô hình này học tập từ Hội đồng Bảo tồn và Quản lý Dongbaekdongsan (DCMC) của làng Seonheul, Jeju – nơi tổ chức họp dân ba lần/năm và họp bàn tròn hàng năm với sự tham gia của mọi lứa tuổi, bao gồm cả trẻ em.
Chương trình “Phú Quốc Haenyeo” – đào tạo phụ nữ biển:
- Tuyển chọn và đào tạo nhóm phụ nữ có kinh nghiệm đi biển thành “hướng dẫn viên xanh” chuyên về bảo tồn biển.
- Nội dung đào tạo: kỹ năng lặn có trách nhiệm, nhận biết các loài sinh vật biển, hướng dẫn du khách bảo vệ san hô, truyền đạt kiến thức về ngư trường truyền thống.
- Hỗ trợ trang thiết bị lặn an toàn và bảo hiểm nghề nghiệp.
Hệ thống bảo tàng và trung tâm giáo dục:
- Nâng cấp Bảo tàng nước mắm Phú Quốc thành trung tâm giáo dục di sản kết hợp du lịch trải nghiệm, học tập mô hình Bảo tàng Haenyeo Jeju – nơi tổ chức các chương trình giáo dục với nhiều hoạt động hấp dẫn: kể chuyện bởi các nghệ nhân, trình diễn kỹ thuật truyền thống, làm đồ thủ công mô phỏng công cụ .
- Xây dựng “Trung tâm giáo dục rừng Phú Quốc” tại Vườn quốc gia, với các tour khám phá rừng đêm, lập bản đồ sinh thái, trồng cây phục hồi rừng.
Thí điểm chi trả dịch vụ hệ sinh thái:
- Lựa chọn 2-3 làng tham gia thí điểm cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái, tham khảo mô hình “Jeju-type Payment for Ecosystem Services” đang triển khai với 42 làng tham gia năm 2025.
- Nguồn kinh phí từ: ngân sách tỉnh, Quỹ bảo vệ môi trường Phú Quốc, đóng góp tự nguyện của doanh nghiệp du lịch, phí tham quan các khu bảo tồn.
Phương pháp học tập trải nghiệm:
- Role-play: Đóng vai các tình huống xử lý xung đột giữa phát triển và bảo tồn.
- Tour thực tế: Tổ chức tham quan học tập tại các mô hình thành công trong nước (Côn Đảo, Cù Lao Chàm) và quốc tế (Jeju) nếu có điều kiện.
- App giáo dục xanh: Phát triển ứng dụng di động với các bài học ngắn, trò chơi tương tác và bảng xếp hạng “hộ gia đình xanh”.
Giáo dục liên thế hệ và tích hợp nhà trường:
- Chương trình “Phú Quốc Promise Keeper” dành cho học sinh tiểu học, với các hoạt động trải nghiệm môi trường theo mùa (khám phá rừng, biển, tái chế rác).
- Tích hợp nội dung giáo dục địa phương về bảo tồn và du lịch xanh vào chương trình các cấp học.
- Đào tạo “giáo viên sinh thái” từ chính người dân địa phương để dạy các lớp môi trường trong trường học, học tập mô hình làng Seonheul – nơi trường tiểu học từng chỉ có 20 học sinh (2014) nay đã có hơn 110 em nhờ chương trình giáo dục môi trường.
4.4. Bộ công cụ đánh giá hiệu quả
Để đo lường tác động của chương trình giáo dục, nghiên cứu đề xuất bộ công cụ đánh giá đa chiều, kết hợp định lượng và định tính, phù hợp với khung giám sát toàn cầu mà Đề án Phú Quốc hướng tới .
Đánh giá nhận thức:
- Pre-test và post-test trước và sau mỗi module, đo lường sự thay đổi về kiến thức và thái độ.
- Khảo sát định kỳ 6 tháng/lần về nhận thức du lịch xanh, so sánh với kết quả baseline 32% nhận thức rõ lợi ích kinh tế của du lịch xanh.
Đánh giá hành vi:
- “Nhật ký hành động xanh” do từng hộ gia đình tự ghi chép và nộp lại hàng tháng.
- Quan sát có chủ đích từ nhóm giám sát cộng đồng về các hành vi: phân loại rác, tiết kiệm nước, bảo vệ san hô…
- Số lượng hộ tham gia các hoạt động bảo tồn do cộng đồng tổ chức.
Đánh giá kinh tế – xã hội:
- Doanh thu từ du lịch xanh (homestay, tour cộng đồng, sản phẩm địa phương) – mục tiêu đạt thu nhập bình quân 150 triệu đồng/hộ/năm vào năm 2030 cho 17.500 hộ dân .
- Mức độ hài lòng của du khách về trải nghiệm xanh.
- Số lượng việc làm mới được tạo ra từ du lịch xanh – mục tiêu 50.000 việc làm vào năm 2030 .
- Mức độ gắn kết cộng đồng và sự tham gia của các nhóm tuổi.
Đánh giá môi trường:
- Lượng rác thải được phân loại và tái chế – hướng tới giảm 30% rác thải nhựa ra môi trường đến năm 2030 .
- Chất lượng nước tại các khu vực du lịch.
- Hiện trạng rạn san hô (đo lường định kỳ bởi nhóm giám sát).
Giáo sư Cynthia Mejia (Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State) nhấn mạnh: “Data analytics and AI are revolutionizing how we understand tourist behavior and manage destination carrying capacity” (Phân tích dữ liệu và AI đang cách mạng hóa cách chúng ta hiểu hành vi du khách và quản lý sức tải điểm đến) (Mejia, 2025). Do đó, Phú Quốc cần ứng dụng công nghệ trong giám sát và đánh giá, với mục tiêu 30% tiêu chuẩn giám sát toàn cầu vào năm 2030 và 70% vào năm 2045 .
4.5. Kế hoạch thực nghiệm
Nghiên cứu đề xuất triển khai thực nghiệm mô hình tại 02 địa bàn đại diện của Phú Quốc trong 06 tháng, với sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, các chuyên gia và cộng đồng dân cư.
Địa bàn thực nghiệm:
- Làng 1 (khu vực Bãi Trường): Đại diện cho khu vực du lịch biển phát triển nhanh, áp lực môi trường cao, nơi tập trung nhiều khu nghỉ dưỡng cao cấp.
- Làng 2 (làng chài Hàm Ninh): Đại diện cho khu vực có di sản văn hóa làng chài truyền thống, tiềm năng phát triển du lịch trải nghiệm cộng đồng.
Quy mô: 200 hộ dân tham gia (100 hộ/làng), chia thành nhóm can thiệp (tham gia đầy đủ chương trình) và nhóm đối chứng (không tham gia) để so sánh hiệu quả.
Tiến độ 6 tháng:
- Tháng 1: Khảo sát baseline; thành lập Hội đồng làng; tập huấn giảng viên nguồn.
- *Tháng 2-3:* Triển khai Module 1-2-3 (lý thuyết + thực hành).
- *Tháng 4-5:* Triển khai Module 4-5; bắt đầu vận hành thí điểm tour du lịch xanh do cộng đồng thực hiện.
- Tháng 6: Đánh giá cuối kỳ; tổng kết và điều chỉnh mô hình.
Dự kiến kết quả đạt được:
- Tỷ lệ hộ phân loại rác thường xuyên tăng từ 22% lên 40%.
- Doanh thu từ homestay xanh và tour cộng đồng tăng 25% so với nhóm đối chứng.
- Ít nhất 50 người dân được đào tạo thành hướng dẫn viên xanh cơ bản.
- Hình thành được Hội đồng làng du lịch xanh hoạt động hiệu quả tại 02 địa bàn.
Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) đã khẳng định: APEC 2027 là “cơ hội vàng” và cũng là “thách thức lớn” cho Phú Quốc . Lộ trình ba trụ cột – Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo – cần được cụ thể hóa bằng những chương trình hành động thiết thực, trong đó giáo dục cộng đồng đóng vai trò nền tảng.
TS. Trần Du Lịch nhận định: “APEC giống như một ‘siêu’ sự kiện MICE, mang đến lợi ích lớn cho thương hiệu điểm đến, APEC sẽ để lại di sản dài hạn cho Phú Quốc” . Để di sản ấy thực sự bền vững, người dân Phú Quốc phải là chủ thể trung tâm, được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và thái độ để trở thành những “công dân du lịch xanh” đích thực.
Như PGS-TS. Trần Đình Thiên đã nhấn mạnh: “Phú Quốc cần được tự quyết, tự làm, tự chịu trách nhiệm trước đất nước này, và thậm chí là trước cả cộng đồng quốc tế” . Tinh thần ấy cần được thấm nhuần trong từng chương trình giáo dục, từng hoạt động cộng đồng, để Phú Quốc không chỉ là điểm đến hấp dẫn mà còn là hình mẫu về phát triển bền vững, xứng đáng với kỳ vọng trở thành “biểu tượng phát triển mới của Việt Nam như Jeju của Hàn Quốc hay Dubai của UAE”
C. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
1. Kết luận
Mô hình phát triển du lịch xanh của đảo Jeju dựa trên giáo dục cộng đồng đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong việc giải quyết “nghịch lý tăng trưởng” mà các đảo nhỏ thường gặp phải. Với cách tiếp cận “cộng đồng làm chủ”, kết hợp giáo dục thực hành, bảo tồn di sản văn hóa và cơ chế tài chính bền vững, Jeju không chỉ bảo tồn thành công tài nguyên thiên nhiên mà còn tạo ra sinh kế ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương . Thành quả này được khẳng định khi Jeju vừa được Lonely Planet vinh danh là một trong “25 điểm đến du lịch hàng đầu thế giới năm 2026”, được ví như “Hawaii của Hàn Quốc” .
Phú Quốc, với những lợi thế tương đồng về điều kiện tự nhiên (đảo núi lửa nhiệt đới), di sản văn hóa (nghề nước mắm, làng chài) và áp lực phát triển, hoàn toàn có thể học hỏi và áp dụng những bài học từ Jeju. Theo số liệu từ UN Tourism (2025), lượng khách du lịch quốc tế toàn cầu đã tăng 4% trong năm 2025, đạt 1,52 tỷ lượt, với tổng thu nhập từ du lịch quốc tế ước đạt 1,9 nghìn tỷ USD . Đây là thời điểm vàng để Phú Quốc tận dụng “cơ hội lịch sử” từ APEC 2027 – sự kiện được kỳ vọng sẽ là “cú hích” đưa đảo Ngọc cất cánh .
Tuy nhiên, để chuyển đổi thành công, cần có sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: từ khai thác ngắn hạn sang bảo tồn dài hạn, từ nhà nước làm chủ đạo sang cộng đồng làm chủ thể. Ông Lê Quốc Anh, Bí thư Đặc khu Phú Quốc, nhấn mạnh: “Khách nước ngoài đến không chỉ để xem những ngôi nhà cao chọc trời, mà họ còn muốn xem con người Phú Quốc như thế nào, văn hóa bản địa ra sao, hồn cốt Phú Quốc là gì” .
Khung chương trình giáo dục 05 module cùng các phương pháp đặc thù được đề xuất trong nghiên cứu này (Hội đồng làng, chương trình Phú Quốc Haenyeo, bảo tàng di sản, chi trả dịch vụ hệ sinh thái, giáo dục liên thế hệ) là những giải pháp cụ thể, có cơ sở khoa học và thực tiễn, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam. Kết quả thực nghiệm tại 02 làng sẽ là cơ sở quan trọng để nhân rộng mô hình ra toàn đảo, góp phần hiện thực hóa mục tiêu Phú Quốc đã đón hơn 5 triệu lượt khách trong 7 tháng đầu năm 2025 và hướng tới 8,5 triệu lượt khách cả năm .
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã thấm thía: “Sông sâu còn có kẻ dò, nào ai lấy thước mà đo lòng người; biển rộng còn có người khơi, nào ai giữ được cả đời cho nhau” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Lời nhắn nhủ ấy nhắc chúng ta rằng: phát triển bền vững là hành trình dài, cần sự chung tay của cả cộng đồng, chứ không thể trông chờ vào bất kỳ cá nhân hay tổ chức đơn lẻ nào.

2. Khuyến nghị
Đối với Sở Du lịch và UBND tỉnh An Giang:
- Thành lập Ban chỉ đạo phát triển du lịch xanh Phú Quốc với sự tham gia của đại diện cộng đồng, học tập mô hình quản trị đa bên từ Jeju .
- Phê duyệt và hỗ trợ triển khai thí điểm “Hội đồng Làng du lịch xanh” tại 2-3 ấp/xã, với cơ chế họp dân định kỳ và phân phối lợi ích công bằng.
- Bố trí ngân sách hỗ trợ ban đầu cho các làng tham gia thí điểm (tương đương 500 triệu đồng/làng/năm) để xây dựng năng lực và cơ sở vật chất du lịch xanh.
- Xây dựng cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái thí điểm, huy động sự tham gia đóng góp từ các doanh nghiệp du lịch lớn trên đảo, tham khảo mô hình thành công của Jeju .
Đối với cộng đồng địa phương Phú Quốc:
- Chủ động tham gia Hội đồng làng và các chương trình đào tạo do đề tài đề xuất.
- Tích cực học tập mô hình “Phú Quốc Haenyeo”, phát huy vai trò của phụ nữ trong bảo tồn biển và phát triển du lịch, tương tự kinh nghiệm từ các nữ thợ lặn “hải nữ” Jeju .
- Cam kết thực hiện các hành vi xanh (phân loại rác, tiết kiệm nước, bảo vệ san hô) và vận động người thân cùng thực hiện.
Đối với doanh nghiệp du lịch trên địa bàn Phú Quốc:
- Hợp tác với các làng du lịch xanh trong thiết kế tour, đưa khách đến trải nghiệm sản phẩm cộng đồng.
- Đóng góp vào quỹ chi trả dịch vụ hệ sinh thái như một phần của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
- Áp dụng các tiêu chuẩn xanh trong hoạt động của doanh nghiệp (giảm rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải), hướng tới mục tiêu Phú Quốc trở thành điểm đến không phát thải carbon như Jeju đang triển khai .
Đối với Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan:
- Đưa mô hình giáo dục du lịch xanh cộng đồng vào chiến lược phát triển du lịch quốc gia giai đoạn 2026-2030.
- Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để nhân rộng mô hình Phú Quốc ra các điểm du lịch trọng điểm khác (Hạ Long, Nha Trang, Đà Lạt, Côn Đảo).
- Tạo hành lang pháp lý cho cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái trong du lịch.
- Hợp tác quốc tế với Hàn Quốc (tỉnh Jeju) để trao đổi kinh nghiệm và chuyên gia, tận dụng các chương trình hợp tác đang được triển khai tại Việt Nam .
3. Hướng phát triển của nghiên cứu
Trong tương lai, nghiên cứu có thể được mở rộng theo các hướng sau:
- Ứng dụng công nghệ trong giáo dục xanh: Phát triển ứng dụng AI hỗ trợ học tập và giám sát hành vi xanh cho cộng đồng; sử dụng dữ liệu lớn để đánh giá hiệu quả chương trình.
- Nghiên cứu so sánh đa điểm: Mở rộng so sánh với các mô hình thành công khác trong khu vực (Bali – Indonesia, Phuket – Thái Lan, Palawan – Philippines) để rút ra bài học đa dạng hơn.
- Đánh giá tác động dài hạn: Theo dõi và đánh giá tác động của chương trình giáo dục đến chất lượng môi trường và sinh kế cộng đồng trong giai đoạn 5-10 năm, đặc biệt sau sự kiện APEC 2027 .
- Nghiên cứu về cơ chế tài chính: Phân tích sâu về tính khả thi và hiệu quả của các mô hình chi trả dịch vụ hệ sinh thái trong bối cảnh Việt Nam, học tập kinh nghiệm từ “Jeju-type Payment for Ecosystem Services” .
Giáo sư Kaye Chon (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) từng khẳng định: “Sustainable tourism is not about charity; it’s about creating economic value through conservation” (Du lịch bền vững không phải là từ thiện; mà là tạo ra giá trị kinh tế thông qua bảo tồn) (Chon, 2025). Và như Tiến sĩ Markus Schuckert (Trường Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ) bổ sung: “The future of luxury tourism lies in meaningful experiences that combine exclusivity with authenticity and environmental responsibility” (Tương lai của du lịch cao cấp nằm ở những trải nghiệm ý nghĩa, kết hợp sự độc quyền với tính chân thực và trách nhiệm môi trường) (Schuckert, 2025).
Ông Bùi Quốc Thái, Giám đốc Sở Du lịch tỉnh An Giang, đã khẳng định quyết tâm: “Xây dựng du lịch xanh, bền vững, đẳng cấp quốc tế là xu hướng, là mục tiêu và là trách nhiệm của ngành du lịch đang hướng đến” . Với tinh thần ấy, Phú Quốc hoàn toàn có thể viết nên câu chuyện thành công của riêng mình, không chỉ là “Jeju của Việt Nam” mà còn là một thương hiệu du lịch xanh mang bản sắc riêng, xứng đáng với kỳ vọng trở thành “biểu tượng phát triển mới” trên bản đồ du lịch thế giới.
Như một triết lý phát triển đã đúc kết: “Đích đến của chúng ta không phải là một vùng đất, mà là một cách nhìn mới” (Henry Miller) – và cách nhìn mới ấy chính là lấy cộng đồng làm trung tâm, lấy bền vững làm nền tảng, lấy bản sắc làm sức mạnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.
- Báo Tin tức. (2026, February 23). Đảo Jeju vào danh sách 25 điểm đến du lịch hàng đầu thế giới. https://baotintuc.vn/the-gioi/dao-jeju-vao-danh-sach-25-diem-den-du-lich-hang-dau-the-gioi-20260223092811325.htm
- Chon, K. (2025). Sustainable tourism development in Asia: Balancing conservation and commerce. The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management.
- Croes, R. (2024). Tourism specialization and economic development in small islands: The paradox of growth. Tourism Economics, 30(2), 245-268.
- Dan ca An Giang – Phú Quốc. (2025). Di sản văn hóa phi vật thể. https://aitechbook.com/dan-ca-an-giang-phu-quoc-di-san-dong-va-kien-tao-ban-sac/
- GSTC (2022). Cooperation on Jeju Island: Power of Working Together – A Lesson from a Ramsar Wetland Village in Jeju, South Korea. Destination Stewardship Report, Winter 2022.
- Jeju Special Self-Governing Province (2016). A Guide to Jeju Island Biosphere Reserve. Jeju: Jeju Special Self-Governing Province.
- Korea JoongAng Daily (2025). International students all in on Jeju‘s net-zero goal with Global Youth in Jeju tour. June 19, 2025.
- Korean National Commission for UNESCO (2024). 2024 Thematic Seminar on Management Challenges of Internationally Designated Areas. November 22, 2024.
- Ministry of Environment, Korea (2021). Ecotourism Development Program Report. Seoul: Ministry of Environment.
- Schuckert, M. (2025). Luxury tourism in the experience economy. César Ritz Colleges Switzerland.
- ShinA Ilbo (2025). Hotel Shilla’s first sustainable Jeju tourism project ‘Nature and Children’. September 30, 2025.
- Sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An. (2025, March 17). Chia sẻ kinh nghiệm phát triển du lịch cộng đồng bền vững từ Khu Dự trữ sinh quyển đảo Jeju (Hàn Quốc). https://sinhquyennghean.com.vn
- Travel And Tour World (2025). Hotel Jeju Shilla Menerajui Pelancongan Mampan Untuk Keluarga. October 13, 2025.
- UN Tourism. (2025). World Tourism Barometer: November 2025. https://www.untourism.int/un-tourism-world-tourism-barometer-data
- UNEP (2023). Tourism and Climate Change: Global Challenges and Opportunities. Nairobi: UNEP.
- UNESCO (2017). Ecological Sciences for Sustainable Development: Jeju Island Biosphere Reserve.
- UNESCO MAB (2021). *Man and the Biosphere Programme Strategy 2021-2025*. Paris: UNESCO.
- UNWTO (2024). Global Report on Green Tourism. Madrid: World Tourism Organization.
- VnEconomy. (2026, February 3). Du lịch Phú Quốc trước “cơ hội vàng” APEC 2027. https://vneconomy.vn/du-lich-phu-quoc-truoc-co-hoi-vang-apec-2027.htm
- VOV Giao thông. (2025, October 16). Phú Quốc hướng tới phát triển du lịch xanh, bền vững. https://vovgiaothong.vn/newsaudio/phu-quoc-huong-toi-phat-trien-du-lich-xanh-ben-vung-d49095.html
- Wenger, E. (1998). Communities of Practice: Learning, Meaning, and Identity. Cambridge: Cambridge University Press.
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Bảng khảo sát nhận thức du lịch xanh (Mẫu trích)
PHẦN A: THÔNG TIN CƠ BẢN
- Họ tên người được phỏng vấn: …………………
- Giới tính: □ Nam □ Nữ
- Độ tuổi: □ 18-30 □ 31-45 □ 46-60 □ Trên 60
- Nghề nghiệp chính: □ Làm thuê □ Kinh doanh dịch vụ □ Nuôi trồng thủy sản □ Khác
- Thu nhập từ du lịch chiếm khoảng: □ <30% □ 30-50% □ 51-70% □ >70%
PHẦN B: NHẬN THỨC VỀ DU LỊCH XANH
6. Ông/bà đã từng nghe đến thuật ngữ “du lịch xanh” chưa?
□ Chưa từng nghe □ Đã nghe nhưng không rõ □ Đã nghe và hiểu rõ
7. Theo ông/bà, du lịch xanh là gì? (có thể chọn nhiều đáp án)
□ Du lịch không xả rác
□ Du lịch bảo vệ môi trường
□ Du lịch có trách nhiệm với thiên nhiên
□ Du lịch sử dụng sản phẩm địa phương
□ Du lịch mang lại lợi ích cho cộng đồng
□ Không biết/Không trả lời
PHẦN C: HÀNH VI XANH
8. Gia đình ông/bà có thực hiện phân loại rác tại nguồn không?
□ Thường xuyên □ Thỉnh thoảng □ Hiếm khi □ Không bao giờ
9. Trong 6 tháng qua, ông/bà đã tham gia hoạt động bảo vệ môi trường nào?
□ Dọn vệ sinh bãi biển □ Trồng cây □ Thu gom rác thải nhựa □ Chưa tham gia
10. Khi thấy du khách xả rác bừa bãi, ông/bà thường làm gì?
□ Nhắc nhở □ Báo với chính quyền □ Lờ đi
Phụ lục 2: Kịch bản workshop “Hành động xanh mỗi ngày”
Thời lượng: 180 phút
Đối tượng: Hộ dân tham gia chương trình thực nghiệm
Mục tiêu: Sau workshop, người tham dự có thể:
- Nhận diện được các hành vi xanh trong sinh hoạt và kinh doanh
- Thực hành phân loại rác đúng cách
- Cam kết thực hiện ít nhất 03 hành động xanh
Cấu trúc workshop:
- Khởi động (15 phút): Trò chơi “Rác đi đâu?”
- Trình chiếu phim ngắn (15 phút): “Jeju – Hành trình xanh”
- Thuyết trình tương tác (30 phút): 5 hành động xanh dễ thực hiện
- Thực hành nhóm (45 phút): Phân loại rác với các tình huống thực tế
- Thảo luận (45 phút): Khó khăn và giải pháp khi thực hiện hành vi xanh
- Cam kết hành động (30 phút): Mỗi hộ viết cam kết và dán lên “Bảng cam kết xanh” của làng
Phụ lục 3: Mẫu Quy chế Hội đồng Làng du lịch xanh
Chương I: QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Tên gọi: Hội đồng Làng du lịch xanh [tên làng]
Điều 2. Mục đích: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, phát triển du lịch bền vững, nâng cao đời sống cộng đồng
Chương II: THÀNH VIÊN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC
Điều 3. Thành viên: Đại diện các hộ dân, chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch, chuyên gia
Điều 4. Ban Chủ nhiệm: 05 người (Trưởng, Phó, Thư ký và 02 Ủy viên)
Điều 5. Nhiệm kỳ: 02 năm
Chương III: HOẠT ĐỘNG
Điều 6. Họp định kỳ: Quý/lần
Điều 7. Họp bất thường: Khi có 1/3 thành viên đề nghị
Điều 8. Các hoạt động chính:
- Tổ chức giáo dục nâng cao nhận thức
- Giám sát việc thực hiện cam kết xanh
- Phân phối lợi ích từ du lịch
- Đề xuất sáng kiến bảo tồn
Chương IV: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 9. Sửa đổi, bổ sung
Điều 10. Hiệu lực thi hành









