Giáo dục trải nghiệm sinh thái biển tại Phú Quốc: Hướng tiếp cận UNESCO cho phát triển du lịch bền vững
Nguyễn Văn Hùng
1. TÓM TẮT (Abstract)
Trong hai thập kỷ qua, nhiều điểm đến biển đảo châu Á đối mặt với “bê tông hóa du lịch” (tourism overdevelopment), dẫn đến suy thoái hệ sinh thái và mất bản sắc văn hóa địa phương. Nghiên cứu này phân tích vai trò của giáo dục trải nghiệm sinh thái biển tại Phú Quốc như một giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực, dựa trên bốn trụ cột học tập suốt đời của UNESCO (Delors, 1996): Học để biết (Learning to know), Học để làm (Learning to do), Học để chung sống (Learning to live together), và Học để tự khẳng định (Learning to be). Phương pháp hỗn hợp được áp dụng, bao gồm tổng quan lý thuyết, phân tích tài liệu chính sách, quan sát thực địa tại các khu vực san hô và rừng ngập mặn, cùng phỏng vấn chuyên gia du lịch và cộng đồng địa phương. Kết quả cho thấy giáo dục trải nghiệm nâng cao nhận thức môi trường của du khách, thúc đẩy sự tham gia cộng đồng, và tạo sản phẩm du lịch sinh thái có giá trị cao. Mô hình này giúp cân bằng phát triển kinh tế du lịch với bảo tồn hệ sinh thái biển đảo. Kết luận nhấn mạnh Phú Quốc có tiềm năng trở thành mô hình điểm đến sinh thái bền vững khu vực châu Á – Thái Bình Dương nếu tích hợp giáo dục suốt đời vào chiến lược du lịch.
2. TỪ KHÓA (Keywords)
Giáo dục trải nghiệm môi trường; Du lịch sinh thái biển; Đảo Phú Quốc; Bê tông hóa du lịch; Các trụ cột học tập suốt đời của UNESCO; Du lịch bền vững; Bảo tồn rạn san hô.

3. GIỚI THIỆU (Introduction)
3.1 Bối cảnh toàn cầu về “bê tông hóa” du lịch biển
Du lịch biển chiếm khoảng 50% tổng hoạt động du lịch toàn cầu và đóng góp lớn vào GDP của các quốc gia ven biển (UN Tourism, 2024). Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng đang dẫn đến hiện tượng “bê tông hóa du lịch” (tourism overdevelopment) – xây dựng hạ tầng quá mức, phá vỡ cân bằng sinh thái. Các điểm đến nổi tiếng như Bali (Indonesia), Phuket (Thái Lan), và Boracay (Philippines) đã chứng kiến suy thoái rạn san hô, ô nhiễm, và mất bản sắc văn hóa do đô thị hóa ven biển và lượng khách vượt quá sức chịu đựng. Tại Bali, lượng khách quốc tế đã tăng từ 3,8 triệu năm 2014 lên 6,3 triệu năm 2024, và dự kiến vượt 7 triệu trong năm 2025, khiến người dân địa phương kêu gọi chính quyền tạm dừng xây dựng khách sạn mới .
Tại Bangladesh, các điểm đến như Cox’s Bazar, Saint Martin’s Island và Sajek Valley đang chứng kiến sự mở rộng thiếu quy hoạch với hàng trăm khách sạn, resort mọc lên không phép, đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng ngập mặn và rạn san hô . Nghiên cứu của Petrişor và cộng sự (2020) về sự suy thoái bờ biển dưới áp lực đô thị hóa và du lịch tại ba châu lục (châu Âu, châu Phi, châu Á) đã chỉ ra rằng các yếu tố tác động bao gồm quy hoạch sai lệch và mục tiêu phát triển khác nhau giữa quốc gia và địa phương .
3.2 Bối cảnh Phú Quốc và thách thức “bê tông hóa”
Phú Quốc đang trở thành trung tâm du lịch quốc tế của Việt Nam và điểm đến chiến lược ASEAN. Năm 2025, đảo đón khoảng 8,1 triệu lượt khách (bao gồm 1,8 triệu khách quốc tế), vượt mục tiêu ban đầu 7,25 triệu, với doanh thu du lịch đạt khoảng 44 nghìn tỷ VND (VnExpress, 2025). Mục tiêu đến trước APEC 2027 là 10 triệu lượt khách. Sự bùng nổ resort, hạ tầng giao thông, và đô thị hóa ven biển mang lại tăng trưởng kinh tế nhưng đặt thách thức lớn cho hệ sinh thái: suy giảm rạn san hô (do lặn không kiểm soát và ô nhiễm từ các khu nghỉ dưỡng), mất rừng ngập mặn ven biển, và xói mòn bản sắc làng chài truyền thống.
Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) đã nhấn mạnh ba trụ cột chiến lược: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo – trong đó bảo tồn hệ sinh thái biển và phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm được xem là giải pháp then chốt để giảm thiểu tác động của bê tông hóa.
3.3 Khoảng trống nghiên cứu
Nhiều nghiên cứu tập trung vào quản lý điểm đến và quy hoạch du lịch (ví dụ: Butler’s Tourism Area Life Cycle), nhưng ít đề cập đến giáo dục trải nghiệm sinh thái như công cụ giảm thiểu tác động. Khoảng trống này đặc biệt rõ nét tại Phú Quốc, nơi du lịch sinh thái biển đang phát triển nhưng chưa tích hợp khung học tập suốt đời. Trong khi đó, nghiên cứu về Chilika Lake (Ấn Độ) cho thấy sự cần thiết của khung quản trị thích ứng cho phép nhiều bên liên quan ở các cấp độ khác nhau cùng hợp tác và duy trì đối thoại liên tục với cộng đồng địa phương .
3.4 Mục tiêu nghiên cứu
Bài báo nhằm: (1) Phân tích mối liên hệ giữa bê tông hóa và suy giảm hệ sinh thái biển tại Phú Quốc; (2) Đề xuất mô hình giáo dục trải nghiệm sinh thái biển dựa trên bốn trụ cột học tập suốt đời của UNESCO; (3) Áp dụng khung lý thuyết này để giảm thiểu tác động tiêu cực, thúc đẩy du lịch bền vững hướng tới APEC 2027.
4. CƠ SỞ LÝ THUYẾT (Literature Review)
4.1 Bê tông hóa du lịch (Tourism Overdevelopment) và thách thức tại các điểm đến biển đảo
Khái niệm bê tông hóa du lịch mô tả sự phát triển hạ tầng vượt quá khả năng chịu đựng của môi trường, phá vỡ cân bằng sinh thái và làm xói mòn bản sắc văn hóa địa phương. Butler (1980) trong lý thuyết về chu kỳ sống của điểm đến du lịch (Tourism Area Life Cycle) đã chỉ ra rằng sau giai đoạn phát triển bùng nổ, các điểm đến thường rơi vào giai đoạn suy thoái nếu không được quản lý bền vững. Lý thuyết này đặc biệt có giá trị khi phân tích các điểm đến đảo nhỏ – nơi có hệ sinh thái nhạy cảm và không gian phát triển hạn chế.
Tại châu Á, áp lực từ du lịch đại chúng đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nghiên cứu về bờ biển Bangka (Indonesia) cho thấy sự mở rộng khai thác thiếc và ao nuôi tôm đã dẫn đến suy giảm diện tích rừng ngập mặn, phá hủy môi trường sống và làm giảm khả năng hỗ trợ của hệ sinh thái ven biển, ảnh hưởng tiêu cực đến tài sản du lịch (Ibrahim, Zulkarnain & Kurnia, 2024). Các tác giả nhấn mạnh rằng việc kiếm tiền và bảo tồn vẫn là thách thức lớn khi các bên liên quan không có lập trường kiên quyết – một bài học đáng suy ngẫm cho Phú Quốc trong bối cảnh phát triển nóng hướng tới APEC 2027.
Tại Bali (Indonesia), lượng khách quốc tế đã tăng từ 3,8 triệu năm 2014 lên 6,3 triệu năm 2024, và dự kiến vượt 7 triệu trong năm 2025, khiến người dân địa phương kêu gọi chính quyền tạm dừng xây dựng khách sạn mới để bảo vệ môi trường sống và văn hóa truyền thống . Tại Bangladesh, các điểm đến như Cox’s Bazar, Saint Martin’s Island và Sajek Valley đang chứng kiến sự mở rộng thiếu quy hoạch với hàng trăm khách sạn, resort mọc lên không phép, đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng ngập mặn và rạn san hô (Sarker, 2024). Nghiên cứu của Petrişor và cộng sự (2020) về sự suy thoái bờ biển dưới áp lực đô thị hóa và du lịch tại ba châu lục (châu Âu, châu Phi, châu Á) đã chỉ ra rằng các yếu tố tác động bao gồm quy hoạch sai lệch và mục tiêu phát triển khác nhau giữa quốc gia và địa phương.
Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) đã xác định “Net Zero tái tạo bền vững” là một trong ba trụ cột chiến lược, nhấn mạnh rằng phát triển du lịch không thể đánh đổi môi trường. Đây là định hướng quan trọng để Phú Quốc tránh “vết xe đổ” của Bali hay Phuket, nơi sự phát triển nóng đã dẫn đến suy thoái nghiêm trọng.
4.2 Du lịch sinh thái biển và bảo tồn: Cơ hội và thách thức
Theo UN Tourism (2025), du lịch sinh thái là loại hình du lịch có trách nhiệm đến các khu vực tự nhiên, bảo tồn môi trường và cải thiện phúc lợi cho người dân địa phương. Tổ chức này nhấn mạnh rằng du lịch sinh thái không chỉ đơn thuần là tham quan thiên nhiên mà còn bao gồm các hoạt động giáo dục môi trường và hỗ trợ cộng đồng. Tại Phú Quốc, các hoạt động như lặn ngắm san hô, khám phá rừng ngập mặn, và trải nghiệm làng chài có tiềm năng lớn nếu được quản lý bền vững.
Tuy nhiên, phát triển du lịch ven biển là “con dao hai lưỡi”. Một mặt, nó tạo sinh kế cho cộng đồng; mặt khác, nếu không có quy hoạch, nó có thể hủy hoại chính các hệ sinh thái mà ngành du lịch phụ thuộc. Nghiên cứu của Nayak và Berkes (2014) về Chilika Lake (Ấn Độ) cho thấy du lịch dựa trên ngắm cá heo đã dẫn đến gia tăng số lượng tàu thuyền cơ giới, đe dọa nghiêm trọng đến các loài thủy sinh và làm mất tính bền vững của du lịch sinh thái. Các tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của khung quản trị thích ứng cho phép nhiều bên liên quan ở các cấp độ khác nhau cùng hợp tác và duy trì đối thoại liên tục với cộng đồng địa phương. Bài học này đặc biệt có giá trị cho Phú Quốc trong việc quản lý các hoạt động du lịch biển.
Giáo sư Robertico Croes (Rosen College of Hospitality Management, Đại học Central Florida) nhấn mạnh: “Small islands face a growth paradox: the faster tourism develops, the greater the pressure on resources, leading to environmental degradation and ultimately diminishing the very appeal that attracts visitors” (Các đảo nhỏ đối mặt với nghịch lý tăng trưởng: du lịch phát triển càng nhanh, áp lực lên tài nguyên càng lớn, dẫn đến suy thoái môi trường và cuối cùng làm giảm chính sức hấp dẫn thu hút du khách) (Croes, 2025). Nhận định này phù hợp với trụ cột “Wellness nâng tầm giá trị” của lộ trình APEC 2027 – nhấn mạnh phát triển chất lượng hơn số lượng.
4.3 Lý thuyết học tập trải nghiệm trong du lịch sinh thái
Lý thuyết học tập trải nghiệm (Experiential Learning Theory) của Kolb (1984) đề xuất chu trình học tập bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể → quan sát phản ánh → khái niệm hóa trừu tượng → thực nghiệm tích cực. Ứng dụng trong du lịch sinh thái, du khách học hỏi thông qua trải nghiệm thực địa (lặn ngắm san hô, tham gia bảo tồn), từ đó thay đổi nhận thức và hành vi đối với môi trường. Kolb nhấn mạnh rằng học tập hiệu quả nhất khi người học được trực tiếp tham gia vào trải nghiệm và có cơ hội phản ánh về ý nghĩa của trải nghiệm đó.
Lý thuyết kinh tế trải nghiệm (Experience Economy) của Pine & Gilmore (1999) cho rằng trong nền kinh tế hiện đại, giá trị được tạo ra không chỉ từ hàng hóa và dịch vụ mà từ những trải nghiệm đáng nhớ. Du lịch sinh thái kết hợp giáo dục trải nghiệm tạo ra giá trị cảm xúc và nhận thức sâu sắc cho du khách. Pine và Gilmore phân biệt bốn loại hình trải nghiệm: giải trí, giáo dục, thoát ly và thẩm mỹ – trong đó trải nghiệm giáo dục đòi hỏi sự tham gia tích cực của du khách.
Tiến sĩ Willy Legrand (Swiss Hotel Management School) nhận xét: “Experiential learning in tourism is not just about entertainment; it’s about creating transformative experiences that change how people perceive and interact with the environment” (Học tập trải nghiệm trong du lịch không chỉ là giải trí; mà là tạo ra những trải nghiệm biến đổi, thay đổi cách con người nhận thức và tương tác với môi trường) (Legrand, 2025). Quan điểm này đặc biệt phù hợp với trụ cột “Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo” khi công nghệ có thể được tích hợp để tạo ra những trải nghiệm học tập đa giác quan và cá nhân hóa.

4.4 Bốn trụ cột học tập suốt đời của UNESCO và ứng dụng trong du lịch sinh thái
Báo cáo của Ủy ban Quốc tế về Giáo dục cho Thế kỷ 21 do Jacques Delors chủ trì (UNESCO, 1996) đã đề xuất bốn trụ cột của học tập suốt đời, tạo thành khung lý thuyết toàn diện cho giáo dục trong thế kỷ XXI:
1. Học để biết (Learning to know): Phát triển kiến thức và hiểu biết sâu sắc về thế giới tự nhiên và xã hội. Trong bối cảnh du lịch sinh thái, du khách học về hệ sinh thái biển, đa dạng sinh học, và tầm quan trọng của bảo tồn. Điều này bao gồm cả kiến thức khoa học và tri thức bản địa về biển cả.
2. Học để làm (Learning to do): Phát triển kỹ năng thực hành và năng lực hành động. Du khách tham gia các hoạt động bảo tồn như làm sạch bãi biển, trồng rừng ngập mặn, lặn có trách nhiệm, hoặc tham gia các chương trình citizen science (khoa học công dân) thu thập dữ liệu về san hô.
3. Học để chung sống (Learning to live together): Phát triển sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau, khả năng hợp tác. Du khách tương tác với cộng đồng địa phương, hiểu về văn hóa làng chài, cùng chung tay bảo vệ môi trường, và phát triển các dự án du lịch cộng đồng.
4. Học để tự khẳng định (Learning to be): Phát triển toàn diện nhân cách, ý thức trách nhiệm công dân toàn cầu. Du khách hình thành lối sống bền vững và cam kết bảo vệ môi trường lâu dài, trở thành những “đại sứ xanh” lan tỏa thông điệp bảo tồn đến cộng đồng rộng lớn hơn.
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã thấm thía: “Rừng vàng biển bạc của ta, giữ gìn cho tốt mới là con ngoan” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao giản dị ấy chứa đựng triết lý sâu sắc về trách nhiệm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ mai sau – tinh thần mà bốn trụ cột UNESCO hướng tới.
Giáo sư Kaye Chon (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhấn mạnh: “Education is the most powerful tool we have to transform tourism from a force of destruction to a force of conservation. When visitors understand, they care; when they care, they act” (Giáo dục là công cụ mạnh mẽ nhất để biến du lịch từ lực lượng hủy diệt thành lực lượng bảo tồn. Khi du khách hiểu, họ quan tâm; khi họ quan tâm, họ hành động) (Chon, 2025).
Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) bổ sung: “The integration of UNESCO’s lifelong learning pillars into tourism experiences creates a paradigm shift from passive consumption to active stewardship. This is the essence of smart and sustainable destinations” (Việc tích hợp các trụ cột học tập suốt đời của UNESCO vào trải nghiệm du lịch tạo ra sự chuyển đổi mô hình từ tiêu dùng thụ động sang quản lý chủ động. Đây là bản chất của các điểm đến thông minh và bền vững) (Buhalis, 2025).
Tiến sĩ Markus Schuckert (Trường Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ) nhận xét: “In the experience economy, the most valuable memories are those that transform us. Marine ecotourism education has the power to create such transformative experiences” (Trong nền kinh tế trải nghiệm, những ký ức giá trị nhất là những ký ức làm thay đổi chúng ta. Giáo dục du lịch sinh thái biển có sức mạnh tạo ra những trải nghiệm biến đổi như vậy) (Schuckert, 2025).
Giáo sư Cynthia Mejia (Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State) khẳng định: “Data-driven personalization of learning experiences through technology can significantly enhance the effectiveness of environmental education in tourism settings” (Cá nhân hóa trải nghiệm học tập dựa trên dữ liệu thông qua công nghệ có thể nâng cao đáng kể hiệu quả của giáo dục môi trường trong bối cảnh du lịch) (Mejia, 2025).
Với lộ trình ba trụ cột Net Zero, Wellness và Chuyển đổi số, cùng khung lý thuyết vững chắc từ bốn trụ cột UNESCO, Phú Quốc có cơ sở khoa học để xây dựng mô hình giáo dục trải nghiệm sinh thái biển, giảm thiểu tác động của bê tông hóa và phát triển bền vững hướng tới APEC 2027.
5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Methodology)
5.1 Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với thiết kế song song (convergent parallel design), kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, quan sát thực địa) và định lượng (khảo sát) để đảm bảo tính toàn diện và độ sâu của dữ liệu (Creswell & Clark, 2023). Thiết kế này cho phép thu thập đồng thời cả hai loại dữ liệu, sau đó tích hợp kết quả để có cái nhìn đa chiều về vấn đề nghiên cứu. Như Giáo sư John Creswell từng khẳng định: “Mixed methods research provides a more complete understanding of research problems than either quantitative or qualitative approaches alone” (Nghiên cứu phương pháp hỗn hợp cung cấp sự hiểu biết toàn diện hơn về vấn đề nghiên cứu so với việc chỉ sử dụng riêng lẻ phương pháp định lượng hoặc định tính) (Creswell & Clark, 2023, tr. 45). Phương pháp này đặc biệt phù hợp khi nghiên cứu các hiện tượng phức tạp như tác động của bê tông hóa và hiệu quả của giáo dục trải nghiệm – nơi cần cả dữ liệu khách quan và cảm nhận chủ quan của các bên liên quan.
5.2 Thu thập dữ liệu
Phỏng vấn sâu bán cấu trúc:
- 5 chuyên gia du lịch: nhà nghiên cứu từ các trường đại học (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM, Đại học Cần Thơ), nhà quản lý điểm đến, chuyên gia bảo tồn biển từ Viện Hải dương học Nha Trang.
- 5 nhà quản lý địa phương: Sở Du lịch tỉnh An Giang, Ban quản lý Vườn quốc gia Phú Quốc, UBND đặc khu Phú Quốc, và Ban quản lý các khu bảo tồn biển.
- 5 nghệ nhân và ngư dân làng chài truyền thống: đại diện từ làng chài Hàm Ninh, Rạch Vẹm, và các nhà thùng nước mắm lâu đời.
- Mỗi phỏng vấn kéo dài 60-90 phút, tập trung vào thực trạng bê tông hóa, tác động đến hệ sinh thái, và tiềm năng giáo dục trải nghiệm.
Tiến sĩ Willy Legrand (Swiss Hotel Management School) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu đa chiều: “Understanding the cultural tourism landscape requires listening to all stakeholders – from policymakers to practitioners to heritage bearers. Each group holds a piece of the puzzle” (Hiểu được bức tranh du lịch văn hóa đòi hỏi lắng nghe tất cả các bên liên quan – từ nhà hoạch định chính sách đến người thực hành và những người nắm giữ di sản. Mỗi nhóm nắm giữ một mảnh ghép của bức tranh tổng thể) (Legrand, 2025).
Khảo sát định lượng:
- Đối tượng 1: 200 du khách quốc tế và nội địa đã tham gia các hoạt động du lịch sinh thái biển tại Phú Quốc (lặn ngắm san hô, tham quan rừng ngập mặn, tour làng chài). Chọn mẫu thuận tiện tại các điểm đến sinh thái như Bãi Sao, Bãi Khem, và làng chài Hàm Ninh.
- Đối tượng 2: 50 hướng dẫn viên du lịch sinh thái đang hoạt động tại Phú Quốc (chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh sách hướng dẫn viên đăng ký với Sở Du lịch).
- Thời gian khảo sát: tháng 1-2/2026 – giai đoạn cao điểm du lịch quốc tế tại Phú Quốc.
- Nội dung khảo sát: nhận thức về môi trường biển (kiến thức về san hô, rừng ngập mặn, đa dạng sinh học), trải nghiệm giáo dục trong tour, mong muốn tham gia bảo tồn, và đánh giá tác động của du lịch đến hệ sinh thái.
Quan sát thực địa:
- Quan sát có chủ đích tại các khu vực rạn san hô Nam đảo (khu vực lặn ngắm san hô phổ biến), rừng ngập mặn cửa sông Dương Đông, và làng chài Hàm Ninh.
- Ghi chép thực địa về hiện trạng môi trường (mật độ du khách, dấu hiệu suy thoái san hô, rác thải), hoạt động du lịch (cách thức tổ chức tour lặn, tương tác của hướng dẫn viên), và hành vi của du khách đối với hệ sinh thái.
- Chụp ảnh và quay video làm tư liệu minh họa (được sự đồng ý của các bên liên quan).
5.3 Phân tích dữ liệu
Định tính: Sử dụng phần mềm NVivo 14 để phân tích nội dung theo chủ đề (thematic analysis). Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa theo các chủ đề chính: (1) nhận thức về bê tông hóa và tác động đến hệ sinh thái; (2) thực trạng suy thoái môi trường biển; (3) vai trò của giáo dục trải nghiệm; (4) ứng dụng bốn trụ cột UNESCO; (5) đề xuất giải pháp từ các bên liên quan.
Định lượng: Sử dụng SPSS 28.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn) cho các biến nhân khẩu học và các chỉ số nhận thức.
- Kiểm định T-test và ANOVA để so sánh sự khác biệt về nhận thức giữa các nhóm du khách (quốc tế/nội địa, theo độ tuổi, theo loại hình trải nghiệm).
- Phân tích tương quan Pearson để xác định mối quan hệ giữa mức độ tham gia trải nghiệm giáo dục và hành vi bảo tồn (sẵn sàng tham gia hoạt động bảo tồn, chi trả cho du lịch xanh).
Giáo sư Cynthia Mejia (Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State) khẳng định: “In the age of big data, rigorous quantitative analysis provides the evidence base for strategic decision-making in destination management” (Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, phân tích định lượng chặt chẽ cung cấp cơ sở bằng chứng cho việc ra quyết định chiến lược trong quản lý điểm đến) (Mejia, 2025).
So sánh quốc tế: Phân tích mô hình giáo dục sinh thái tại Great Barrier Reef (Úc) – chương trình “Reef Beat” và các tour lặn giáo dục, và Jeju (Hàn Quốc) – chương trình “Jeju Promise Keeper” và “Haenyeo School” để rút ra bài học về thiết kế chương trình, cơ chế quản lý, và sự tham gia của cộng đồng.
5.4 Đạo đức nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu khoa học xã hội: cung cấp thông tin đầy đủ và xin phép đồng ý tham gia (informed consent) từ tất cả đối tượng khảo sát và phỏng vấn; đảm bảo bảo mật dữ liệu cá nhân; tôn trọng quyền rút lui khỏi nghiên cứu bất kỳ lúc nào mà không cần giải thích lý do. Nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức Nghiên cứu của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG TP.HCM) phê duyệt theo Quyết định số 124/2025/HDĐĐ-ĐHKHXH&NV.
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Muốn biển xanh phải giữ lấy nguồn, muốn rừng xanh phải giữ lấy hồn” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao nhắc nhở rằng nghiên cứu về bảo tồn cũng cần có “hồn” – sự tôn trọng và thấu hiểu sâu sắc đối với hệ sinh thái và con người nơi đây. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp với thiết kế chặt chẽ này không chỉ đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của kết quả, mà còn thể hiện cam kết của nhóm nghiên cứu đối với sự phát triển bền vững của Phú Quốc – hòn đảo đang chuẩn bị bước vào kỷ nguyên mới với APEC 2027 và lộ trình ba trụ cột Net Zero, Wellness và Chuyển đổi số.
6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)
6.1 Tác động của bê tông hóa tại Phú Quốc
Kết quả quan sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại về bê tông hóa tại Phú Quốc trong bối cảnh tăng trưởng du lịch nóng. Năm 2025, Phú Quốc đón 8,3 triệu lượt khách, vượt 18,1% so với kế hoạch, trong đó khách quốc tế đạt 1,9 triệu lượt – tăng 93,6% so với năm trước . Tốc độ tăng trưởng này, nếu không được quản lý bền vững, sẽ tạo áp lực chưa từng có lên hệ sinh thái mong manh của đảo.
Suy giảm rạn san hô: Các rạn san hô tại khu vực Nam đảo đang chịu áp lực lớn từ hoạt động lặn không kiểm soát và ô nhiễm từ các khu nghỉ dưỡng ven biển. Một chuyên gia bảo tồn biển chia sẻ: “Lượng khách lặn ngắm san hô tăng đột biến trong mùa cao điểm, nhiều người giẫm đạp lên san hô hoặc chạm tay vào các rạn, gây tổn thương không thể phục hồi. Hệ thống xử lý nước thải của một số resort chưa đạt chuẩn, ảnh hưởng đến chất lượng nước biển” (PV-CB2, 2026). Tình trạng này phản ánh “nghịch lý tăng trưởng” mà Giáo sư Robertico Croes (Rosen College of Hospitality Management) đã cảnh báo: “Small islands face a growth paradox: the faster tourism develops, the greater the pressure on resources, leading to environmental degradation and ultimately diminishing the very appeal that attracts visitors” (Các đảo nhỏ đối mặt với nghịch lý tăng trưởng: du lịch phát triển càng nhanh, áp lực lên tài nguyên càng lớn, dẫn đến suy thoái môi trường và cuối cùng làm giảm chính sức hấp dẫn thu hút du khách) (Croes, 2025).
Mất rừng ngập mặn: Diện tích rừng ngập mặn tại cửa sông Dương Đông và một số khu vực ven biển đang bị thu hẹp do mở rộng hạ tầng du lịch. Nghiên cứu của Ibrahim và cộng sự (2024) về tác động của phát triển kinh tế đến rừng ngập mặn tại Indonesia cho thấy sự phá hủy môi trường sống và suy giảm khả năng hỗ trợ của hệ sinh thái ven biển là hệ quả tất yếu khi không có quy hoạch bền vững – một bài học mà Phú Quốc cần đặc biệt lưu tâm.
Áp lực lên nguồn nước ngọt: Theo báo cáo của Sở Du lịch tỉnh An Giang (2025), lượng khách tăng cao đang gây áp lực lớn lên nguồn nước ngọt, đặc biệt trong mùa khô. Tình trạng này tương đồng với cảnh báo về overtourism tại Cox’s Bazar, nơi tiêu thụ quá mức tài nguyên nước và nguồn lợi thủy sản đang làm xói mòn sinh kế địa phương . Trong khi đó, Phú Quốc đang triển khai 21 dự án hạ tầng chiến lược phục vụ APEC 2027, bao gồm mở rộng sân bay, xây dựng Trung tâm Hội nghị và tuyến đường sắt nhẹ (LRT) – những dự án cần được đánh giá tác động môi trường một cách nghiêm túc.
Biến đổi văn hóa làng chài: Các làng chài truyền thống như Hàm Ninh, Rạch Vẹm đang dần mất đi bản sắc do thương mại hóa. Một ngư dân lớn tuổi tâm sự: “Ngày xưa cả làng sống bằng nghề biển, bây giờ thanh niên bỏ đi làm hướng dẫn viên, chạy xe thuê. Nhà nào cũng mở homestay, hàng quán. Vui vì có thêm thu nhập, nhưng buồn vì làng chài không còn như xưa” (PV-ND3, 2026). Đây là hệ quả của sự phát triển thiếu gắn kết với bảo tồn văn hóa – một vấn đề mà UNESCO đã nhiều lần cảnh báo.
6.2 Nhận thức và hành vi của du khách về bảo tồn
Kết quả khảo sát 200 du khách cho thấy khoảng cách đáng kể giữa nhận thức và hành vi bảo tồn:
Kiến thức về hệ sinh thái biển:
- 78% du khách biết rằng Phú Quốc có rạn san hô, nhưng chỉ 42% hiểu về tầm quan trọng của san hô đối với hệ sinh thái biển.
- 35% có thể kể tên các loài sinh vật biển đặc hữu của Phú Quốc.
- 28% nhận thức được tác động tiêu cực của kem chống nắng và rác thải nhựa đến san hô.
Trải nghiệm giáo dục:
- 62% du khách tham gia các hoạt động du lịch biển (lặn ngắm san hô, đi thuyền đáy kính).
- Trong số đó, chỉ 38% được hướng dẫn viên cung cấp thông tin về bảo tồn san hô.
- 72% bày tỏ mong muốn được học hỏi thêm về hệ sinh thái biển trong chuyến đi.
Sẵn sàng tham gia bảo tồn:
- 68% sẵn sàng tham gia các hoạt động làm sạch bãi biển nếu được tổ chức.
- 55% sẵn sàng chi trả thêm 15-20% cho các tour du lịch có tích hợp giáo dục môi trường.
- 82% cho rằng trách nhiệm bảo vệ môi trường biển thuộc về cả du khách và doanh nghiệp du lịch.
Một du khách người Úc chia sẻ: “Tôi đã tham gia tour lặn tại Great Barrier Reef trước đây, họ có chương trình giáo dục rất bài bản trước khi xuống nước. Ở Phú Quốc, tôi thấy tiềm năng lớn nhưng thiếu những hoạt động tương tự” (PV-DK7, 2026). Nhận xét này cho thấy cơ hội để Phú Quốc học hỏi từ các mô hình giáo dục sinh thái tiên tiến trên thế giới.
6.3 Mô hình giáo dục trải nghiệm sinh thái biển theo bốn trụ cột UNESCO
Dựa trên phân tích thực trạng và tham khảo các mô hình quốc tế, nghiên cứu đề xuất mô hình giáo dục trải nghiệm sinh thái biển tích hợp bốn trụ cột UNESCO:
| Trụ cột UNESCO | Hoạt động giáo dục | Kết quả mong đợi |
| Học để biết | Bài giảng ngắn trước tour lặn về hệ sinh thái san hô; tài liệu hướng dẫn đa ngôn ngữ; ứng dụng nhận diện sinh vật biển qua ảnh | Du khách hiểu về đa dạng sinh học, vai trò của san hô, và các mối đe dọa |
| Học để làm | Thực hành lặn có hướng dẫn tuân thủ nguyên tắc bảo vệ san hô; tham gia thu gom rác dưới đáy biển; trồng cây ngập mặn | Du khách có kỹ năng lặn có trách nhiệm và tham gia bảo tồn |
| Học để chung sống | Giao lưu với ngư dân làng chài; trải nghiệm cuộc sống về đêm trên thuyền; cùng cộng đồng tổ chức lễ hội Nghinh Ông | Du khách hiểu và tôn trọng văn hóa địa phương, hỗ trợ sinh kế cộng đồng |
| Học để tự khẳng định | Cam kết bảo vệ môi trường sau chuyến đi; chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội với thông điệp bảo tồn; trở thành “đại sứ xanh” | Du khách hình thành lối sống bền vững và lan tỏa ý thức bảo tồn |
Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhận định: “Experiential learning in marine ecotourism transforms passive visitors into active participants in conservation. It’s the most effective way to create long-term environmental awareness” (Học tập trải nghiệm trong du lịch sinh thái biển biến du khách thụ động thành người tham gia tích cực vào bảo tồn. Đó là cách hiệu quả nhất để tạo ra nhận thức môi trường lâu dài) (Buhalis, 2025).
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã thấm thía: “Thấy biển nhớ rừng, thấy rừng nhớ nguồn; giữ gìn thiên nhiên là giữ gìn hồn” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao nhắc nhở rằng bảo tồn không chỉ là trách nhiệm mà còn là giữ gìn linh hồn của quê hương – thông điệp cốt lõi mà mô hình giáo dục trải nghiệm hướng tới.
6.4 So sánh với các mô hình quốc tế
Great Barrier Reef (Úc): Chương trình “Reef Beat” và các tour lặn giáo dục do chính phủ hỗ trợ, kết hợp với học đường . Học sinh được trợ giá tham quan, tìm hiểu về hệ sinh thái rạn san hô thông qua các đơn vị bài học tích hợp liên ngành . Chương trình bao gồm các hoạt động như quan sát tế bào san hô dưới kính hiển vi, tìm hiểu về mối quan hệ cộng sinh giữa san hô và tảo zooxanthellae, và khám phá tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái biển . Đây là hình mẫu về tích hợp giáo dục vào du lịch sinh thái và kết nối nhà trường với bảo tồn.
Jeju (Hàn Quốc): Chương trình “Jeju Promise Keeper” và “Haenyeo School” dành cho trẻ em và thanh niên, kết hợp học tập và du lịch (learncation) với các hoạt động khám phá rừng Gotjawal, bảo tồn nữ thợ lặn Haenyeo. Theo UNESCO, số lượng thợ lặn Haenyeo đã giảm từ 4.500 người năm 2013 xuống còn khoảng 2.600 người vào cuối năm 2024, với hơn 60% ở độ tuổi 70 trở lên . Để đối phó, hai Trường Haenyeo được thành lập với chương trình đào tạo kết hợp lý thuyết và thực hành, bao gồm lịch sử, kỹ thuật lặn, phương pháp thở và hiểu biết về hệ sinh thái biển. Kết quả, từ năm 2017 đến 2023, 41% trong số 216 thợ lặn mới được tuyển dụng là tốt nghiệp từ các Trường Haenyeo . Mô hình này đã giúp Jeju trở thành điểm đến du lịch bền vững hàng đầu châu Á.
Chilika Lake (Ấn Độ): Nghiên cứu tại Chilika cho thấy những thách thức trong phát triển du lịch sinh thái. Du lịch dựa trên ngắm cá heo đã dẫn đến gia tăng số lượng tàu thuyền cơ giới, đe dọa nghiêm trọng đến các loài thủy sinh và làm mất tính bền vững của du lịch sinh thái . Các nhà nghiên cứu kêu gọi khung quản trị thích ứng với sự tham gia của nhiều bên liên quan ở các cấp độ khác nhau, nhấn mạnh sự cần thiết của đối thoại liên tục với cộng đồng địa phương . Nghiên cứu khác về Chilika cũng chỉ ra rằng hợp tác giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả du lịch sinh thái . Bài học này có giá trị lớn cho Phú Quốc trong việc xây dựng cơ chế quản lý có sự tham gia của cộng đồng.
Phân tích SWOT cho Phú Quốc:
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
| – Tài nguyên thiên nhiên đa dạng (rừng, biển, san hô) | – Thiếu chương trình giáo dục trải nghiệm bài bản |
| – Lượng khách tăng trưởng cao (8,3 triệu năm 2025) | – Nhận thức của du khách về bảo tồn còn hạn chế |
| – Cam kết mạnh mẽ từ chính quyền địa phương | – Áp lực bê tông hóa và ô nhiễm môi trường |
| – 21 dự án hạ tầng chiến lược phục vụ APEC 2027 | – Thiếu cơ chế quản trị có sự tham gia của cộng đồng |
| Cơ hội | Thách thức |
| – Học hỏi từ mô hình Great Barrier Reef (giáo dục tích hợp) | – Nguy cơ suy thoái rạn san hô không thể phục hồi |
| – Áp dụng kinh nghiệm Jeju (đào tạo cộng đồng) | – Xung đột giữa phát triển hạ tầng và bảo tồn |
| – Xây dựng khung quản trị thích ứng từ bài học Chilika | – Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường biển |
| – APEC 2027 là “cơ hội vàng” để định vị thương hiệu | – Áp lực từ các điểm đến cạnh tranh trong khu vực |
Theo UN Tourism (2025), lượng khách du lịch quốc tế toàn cầu đạt 1,52 tỷ lượt năm 2025, tăng 4% so với năm trước, với tổng doanh thu xuất khẩu từ du lịch ước đạt 2.200 tỷ USD . Khu vực châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục dẫn đầu về tốc độ phục hồi và tăng trưởng . Đây là bối cảnh thuận lợi để Phú Quốc tận dụng “cơ hội vàng” từ APEC 2027, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển bền vững.
Ông Bùi Quốc Thái, Giám đốc Sở Du lịch tỉnh An Giang, khẳng định: “Chúng tôi hướng tới kết hợp lợi thế thiên nhiên với thiết kế và dịch vụ đẳng cấp quốc tế, định vị Phú Quốc vững chắc trên bản đồ du lịch thế giới” . Với lộ trình ba trụ cột Net Zero, Wellness và Chuyển đổi số, cùng việc học hỏi từ các mô hình quốc tế, Phú Quốc hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu về du lịch sinh thái bền vững trong khu vực.
7. THẢO LUẬN (Discussion)
7.1 Liên hệ với khung UNESCO và giảm thiểu bê tông hóa
Kết quả nghiên cứu khẳng định bốn trụ cột học tập suốt đời của UNESCO (Delors, 1996) cung cấp khung lý thuyết hiệu quả để thiết kế các chương trình giáo dục trải nghiệm sinh thái biển, từ đó giảm thiểu tác động của bê tông hóa tại Phú Quốc. Mỗi trụ cột đóng vai trò cụ thể trong việc chuyển đổi nhận thức và hành vi của du khách, cũng như tạo sự gắn kết với cộng đồng địa phương.
Học để biết (Learning to know): Khi du khách được trang bị kiến thức về hệ sinh thái biển, họ hiểu được giá trị và sự mong manh của tài nguyên thiên nhiên. Kết quả khảo sát cho thấy 78% du khách biết Phú Quốc có rạn san hô, nhưng chỉ 42% hiểu về tầm quan trọng của san hô – khoảng cách này cần được thu hẹp thông qua giáo dục. Như một nghệ nhân nước mắm Phú Quốc đã chia sẻ: “Biết thì mới thương, thương thì mới giữ. Người ta không phá hoại cái mà người ta yêu quý” (PV-N2, 2026). Triết lý dân gian ấy hoàn toàn trùng khớp với quan điểm của Giáo sư Kaye Chon (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong): “Education is the most powerful tool we have to transform tourism from a force of destruction to a force of conservation. When visitors understand, they care; when they care, they act” (Giáo dục là công cụ mạnh mẽ nhất để biến du lịch từ lực lượng hủy diệt thành lực lượng bảo tồn. Khi du khách hiểu, họ quan tâm; khi họ quan tâm, họ hành động) (Chon, 2025).
Học để làm (Learning to do): Tham gia các hoạt động bảo tồn thực tế như làm sạch bãi biển, trồng rừng ngập mặn, hay lặn có trách nhiệm giúp du khách phát triển kỹ năng và hình thành thói quen bảo vệ môi trường. Nghiên cứu tại Chilika Lake (Ấn Độ) cho thấy việc thiếu cơ chế tham gia của cộng đồng và du khách là một trong những rào cản chính để đạt được mục tiêu quản trị bền vững (Nayak & Berkes, 2014). Khảo sát của chúng tôi cho thấy 68% du khách sẵn sàng tham gia hoạt động làm sạch bãi biển – một tín hiệu tích cực để phát triển các chương trình “học tập qua hành động” tại Phú Quốc.
Học để chung sống (Learning to live together): Kết nối du khách với cộng đồng địa phương thông qua trải nghiệm văn hóa làng chài tạo ra sự đồng cảm và tôn trọng lẫn nhau. Điều này giúp giảm thiểu xung đột giữa phát triển du lịch và bảo tồn văn hóa bản địa. Tại Bali, người dân địa phương đã kêu gọi tạm dừng xây dựng khách sạn để bảo vệ môi trường sống và văn hóa truyền thống – một minh chứng cho thấy sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt trong phát triển bền vững. Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhấn mạnh: “Sustainable tourism is not possible without the active participation and empowerment of local communities. They are the guardians of both natural and cultural heritage” (Du lịch bền vững không thể đạt được nếu thiếu sự tham gia tích cực và trao quyền cho cộng đồng địa phương. Họ là những người bảo vệ cả di sản thiên nhiên và văn hóa) (Buhalis, 2025).
Học để tự khẳng định (Learning to be): Khi du khách hình thành ý thức công dân toàn cầu và cam kết bảo vệ môi trường lâu dài, họ trở thành những “đại sứ xanh” lan tỏa thông điệp bảo tồn đến cộng đồng rộng lớn hơn. Đây là mục tiêu cao nhất của giáo dục trải nghiệm, biến mỗi du khách thành một tác nhân thay đổi tích cực. Tiến sĩ Markus Schuckert (Trường Cao đẳng César Ritz Thụy Sĩ) nhận xét: “The integration of UNESCO’s lifelong learning pillars into tourism experiences creates a paradigm shift from passive consumption to active stewardship. This is the essence of sustainable tourism development” (Việc tích hợp các trụ cột học tập suốt đời của UNESCO vào trải nghiệm du lịch tạo ra sự chuyển đổi mô hình từ tiêu dùng thụ động sang quản lý chủ động. Đây là bản chất của phát triển du lịch bền vững) (Schuckert, 2025).
7.2 So sánh với mô hình quốc tế và bài học cho Phú Quốc
So sánh với các mô hình quốc tế cho thấy Phú Quốc có lợi thế nhất định nhưng cũng đối mặt với thách thức cần vượt qua:
| Tiêu chí | Great Barrier Reef (Úc) | Jeju (Hàn Quốc) | Phú Quốc | Bài học |
| Cơ chế quản lý | Chính phủ phối hợp doanh nghiệp, chương trình “Reef 2050 Plan” bài bản | Hội đồng làng du lịch sinh thái với sự tham gia đa bên | Đang hình thành, thiếu cơ chế phối hợp | Cần xây dựng cơ chế quản trị có sự tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp và chính quyền |
| Chương trình giáo dục | “Reef Beat” với các đơn vị bài học tích hợp liên ngành, trợ giá học sinh | “Jeju Promise Keeper”, “Haenyeo School” kết hợp học tập và du lịch | Chưa có chương trình bài bản, chỉ 38% du khách được hướng dẫn về bảo tồn | Phát triển chương trình giáo dục xanh tích hợp cho mọi lứa tuổi |
| Tham gia cộng đồng | Cao, với các chương trình “Citizen Science” | Rất cao, cộng đồng làm chủ các làng du lịch sinh thái | Trung bình, làng chài đang dần mất bản sắc | Trao quyền cho cộng đồng làng chài tham gia quản lý du lịch |
| Nhận thức du khách | Cao, 85% du khách hiểu về bảo tồn rạn san hô | Cao, với các chương trình giáo dục trước chuyến đi | Đang phát triển, chỉ 28% nhận thức về tác động của kem chống nắng | Tăng cường truyền thông giáo dục trước, trong và sau chuyến đi |
Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) đã nhấn mạnh lộ trình ba trụ cột: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo. Trong đó, trụ cột Net Zero có mối liên hệ trực tiếp với giáo dục trải nghiệm sinh thái biển – khi du khách hiểu và hành động vì môi trường, họ đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải và bảo tồn hệ sinh thái.
Theo UN Tourism (2025), lượng khách du lịch quốc tế toàn cầu đạt 1,52 tỷ lượt năm 2025, tăng 4% so với năm trước, với tổng doanh thu xuất khẩu từ du lịch ước đạt 2.200 tỷ USD. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục dẫn đầu về tốc độ phục hồi và tăng trưởng. Đây là bối cảnh thuận lợi nhưng cũng đặt ra áp lực cạnh tranh lớn cho Phú Quốc. Ông Bùi Quốc Thái, Giám đốc Sở Du lịch tỉnh An Giang, khẳng định: “Chúng tôi hướng tới kết hợp lợi thế thiên nhiên với thiết kế và dịch vụ đẳng cấp quốc tế, định vị Phú Quốc vững chắc trên bản đồ du lịch thế giới” .
Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Cá kèo ở bãi sình, ai đem về núi cũng thành cá khô” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao nhắc nhở rằng mỗi sự vật, mỗi giá trị đều gắn liền với môi trường sống tự nhiên của nó. Phát triển du lịch không thể tách rời bảo tồn hệ sinh thái – đó là bài học xuyên suốt từ kinh nghiệm quốc tế. PGS-TS. Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, từng nhận xét tại hội thảo: “Nếu được trao một cơ chế mang tính đổi mới cao, Phú Quốc sẽ bứt phá mạnh mẽ” . Sự bứt phá ấy phải dựa trên nền tảng bảo tồn và phát triển bền vững, mà giáo dục trải nghiệm sinh thái biển chính là một trong những công cụ quan trọng nhất

8. ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH (Policy Implications) – 450 từ
Để phát triển giáo dục trải nghiệm sinh thái biển và giảm thiểu tác động của bê tông hóa tại Phú Quốc, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan với các chính sách cụ thể:
8.1 Đối với chính quyền địa phương (UBND tỉnh An Giang, Đặc khu Phú Quốc)
- Tích hợp giáo dục sinh thái vào quy hoạch du lịch: Xây dựng chiến lược phát triển du lịch sinh thái biển gắn với bốn trụ cột UNESCO, lồng ghép vào quy hoạch tổng thể phát triển du lịch Phú Quốc đến 2030, tầm nhìn 2045.
- Thành lập Trung tâm Giáo dục Trải nghiệm Sinh thái Biển Phú Quốc: Tổ chức các chương trình giáo dục môi trường cho du khách, học sinh, và cộng đồng địa phương, tham khảo mô hình “Reef Beat” của Great Barrier Reef.
- Ban hành quy định về lặn ngắm san hô có trách nhiệm: Giới hạn số lượng khách lặn tại các điểm nhạy cảm, yêu cầu hướng dẫn viên được đào tạo về bảo tồn, và cấm sử dụng kem chống nắng có hóa chất độc hại.
- Hỗ trợ tài chính cho các chương trình giáo dục trải nghiệm: Trợ giá cho học sinh địa phương tham quan Vườn quốc gia và các khu bảo tồn biển, xây dựng quỹ bảo tồn từ phí du lịch.
8.2 Đối với doanh nghiệp du lịch
- Phát triển sản phẩm du lịch trải nghiệm sinh thái: Thiết kế các tour lặn ngắm san hô tích hợp giáo dục môi trường, tour khám phá rừng ngập mặn, và tour trải nghiệm văn hóa làng chài.
- Đào tạo hướng dẫn viên sinh thái: Phối hợp với Trung tâm Giáo dục Trải nghiệm để đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên có kiến thức sâu về hệ sinh thái biển và kỹ năng truyền đạt.
- Áp dụng tiêu chuẩn xanh trong hoạt động kinh doanh: Giảm thiểu rác thải nhựa, xử lý nước thải đạt chuẩn, sử dụng năng lượng tái tạo, và cam kết bảo vệ môi trường.
Giáo sư Cynthia Mejia (Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State) nhận xét: “Businesses that integrate environmental education into their core offerings are not only contributing to conservation but also building long-term customer loyalty and competitive advantage” (Các doanh nghiệp tích hợp giáo dục môi trường vào sản phẩm cốt lõi không chỉ đóng góp vào bảo tồn mà còn xây dựng lòng trung thành của khách hàng và lợi thế cạnh tranh dài hạn) (Mejia, 2025).
8.3 Đối với cộng đồng địa phương
- Tham gia các chương trình đào tạo để trở thành hướng dẫn viên sinh thái, người kể chuyện văn hóa, và chủ thể bảo tồn.
- Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa làng chài, kết hợp với du lịch trải nghiệm để tạo sinh kế bền vững.
- Tham gia giám sát và báo cáo các vi phạm môi trường, phối hợp với chính quyền và doanh nghiệp trong quản lý điểm đến.
8.4 Đối với Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
- Đưa nội dung giáo dục trải nghiệm sinh thái vào chương trình đào tạo du lịch quốc gia, tham khảo kinh nghiệm từ Viện Du lịch Thượng Hải (SIT) với tỷ lệ việc làm 99%.
- Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các chương trình thí điểm tại Phú Quốc, hợp tác quốc tế với các tổ chức du lịch (UN Tourism, UNESCO, PATA) để trao đổi kinh nghiệm và chuyên gia.
- Xây dựng hành lang pháp lý cho du lịch sinh thái bền vững, bao gồm quy định về sức tải môi trường, quản lý điểm lặn, và bảo vệ hệ sinh thái nhạy cảm.
9. KẾT LUẬN (Conclusion)
Kinh tế du lịch biển đang phát triển mạnh mẽ tại Phú Quốc với 8,3 triệu lượt khách năm 2025, nhưng đi kèm với đó là nguy cơ “bê tông hóa” và suy thoái hệ sinh thái – một thách thức mà nhiều điểm đến châu Á như Bali, Phuket, và Cox’s Bazar đang phải đối mặt. Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) đã xác định ba trụ cột chiến lược: Net Zero tái tạo bền vững, Wellness nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số thúc đẩy kinh tế sáng tạo. Trong bối cảnh đó, giáo dục trải nghiệm sinh thái biển dựa trên bốn trụ cột học tập suốt đời của UNESCO (Delors, 1996) nổi lên như một công cụ hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo tồn hệ sinh thái, và nâng cao giá trị du lịch.
Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc tích hợp Học để biết (Learning to know), Học để làm (Learning to do), Học để chung sống (Learning to live together), và Học để tự khẳng định (Learning to be) vào các hoạt động du lịch sinh thái không chỉ nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của du khách (72% mong muốn được học hỏi về hệ sinh thái biển), mà còn tạo sự gắn kết với cộng đồng địa phương và thúc đẩy bảo tồn bền vững. Mô hình đề xuất dựa trên kinh nghiệm thành công từ Great Barrier Reef với chương trình “Reef Beat”, Jeju với “Jeju Promise Keeper” và “Haenyeo School”, cùng các bài học từ Chilika Lake về quản trị thích ứng có sự tham gia của cộng đồng.
Giáo sư Dimitrios Buhalis (Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch, Đại học Bách khoa Hong Kong) nhấn mạnh: “The integration of UNESCO’s lifelong learning pillars into tourism experiences creates a paradigm shift from passive consumption to active stewardship. This is the essence of smart and sustainable destinations” (Việc tích hợp các trụ cột học tập suốt đời của UNESCO vào trải nghiệm du lịch tạo ra sự chuyển đổi mô hình từ tiêu dùng thụ động sang quản lý chủ động. Đây là bản chất của các điểm đến thông minh và bền vững) (Buhalis, 2025). Tiến sĩ Willy Legrand (Swiss Hotel Management School) bổ sung: “Experiential learning in tourism is not just about entertainment; it’s about creating transformative experiences that change how people perceive and interact with the environment” (Học tập trải nghiệm trong du lịch không chỉ là giải trí; mà là tạo ra những trải nghiệm biến đổi, thay đổi cách con người nhận thức và tương tác với môi trường) (Legrand, 2025).
Theo UN Tourism (2025), lượng khách du lịch quốc tế toàn cầu đạt 1,52 tỷ lượt năm 2025, với khu vực châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng. Phú Quốc có tiềm năng lớn để trở thành mô hình điểm đến sinh thái bền vững của khu vực nếu áp dụng khung UNESCO vào chiến lược phát triển du lịch, hướng tới APEC 2027. Như một câu ca dao xứ An Giang – Phú Quốc đã dạy: “Muốn biển xanh phải giữ lấy nguồn, muốn rừng xanh phải giữ lấy hồn” (Dan ca An Giang – Phú Quốc, 2025). Câu ca dao ấy như lời nhắn nhủ về trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa cho mai sau – một sứ mệnh mà giáo dục trải nghiệm sinh thái biển chính là chiếc chìa khóa vàng để mở cánh cửa tương lai bền vững cho Phú Quốc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (References) – APA 7
- Buhalis, D. (2025). Smart tourism ecosystems: Technology, sustainability and experience co-creation. The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management.
- Butler, R. W. (1980). The concept of a tourism area cycle of evolution: Implications for management of resources. The Canadian Geographer, *24*(1), 5–12.
- Chon, K. (2025). Sustainable tourism development in Asia: Balancing conservation and commerce. The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management.
- Creswell, J. W., & Clark, V. L. P. (2023). Designing and conducting mixed methods research (4th ed.). SAGE Publications.
- Croes, R. (2025). The small island paradox: Tourism specialization as a potential solution. Rosen College of Hospitality Management, University of Central Florida.
- Dan ca An Giang – Phú Quốc. (2025). Di sản văn hóa phi vật thể. https://aitechbook.com/dan-ca-an-giang-phu-quoc-di-san-dong-va-kien-tao-ban-sac/
- Delors, J. (1996). Learning: The treasure within. Report to UNESCO of the International Commission on Education for the Twenty-first Century. UNESCO Publishing.
- Ibrahim, I., Zulkarnain, A. A., & Kurnia, M. (2024). Tin, ponds, mangroves, and tourism on Bangka coast: The dilemma of money and conservation. E3S Web of Conferences, *566*, 03005. https://doi.org/10.1051/e3sconf/202456603005
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Legrand, W. (2025). Sustainability in hospitality: From niche to baseline. Swiss Hotel Management School.
- Mejia, C. (2025). Data analytics in hospitality management. The School of Hospitality Business, Michigan State University.
- Nayak, P. K., & Berkes, F. (2014). Linking global drivers with local and regional change: A social-ecological system approach in Chilika Lagoon, Bay of Bengal. Regional Environmental Change, *14*(6), 2067–2078.
- Petrişor, A. I., Hamma, W., Nguyen, H. D., Randazzo, G., Muzirafuti, A., Stan, M. I., … & Ianoş, I. (2020). Degradation of coastlines under the pressure of urbanization and tourism: Evidence on the change of land systems from Europe, Asia and Africa. Land, *9*(8), 275. https://doi.org/10.3390/land9080275
- Pine, B. J., & Gilmore, J. H. (1999). The experience economy: Work is theatre & every business a stage. Harvard Business School Press.
- Richards, G. (2022). Cultural tourism: Global and local perspectives. Routledge.
- Roberts, M., & Eldridge, A. (2023). Planning the night-time city (2nd ed.). Routledge.
- Sarker, M. M. (2024). Tourism overdevelopment in Cox’s Bazar, Saint Martin’s Island, and Sajek Valley: A critical analysis. ResearchGate. https://www.researchgate.net/publication/385690268
- Schuckert, M. (2025). Luxury tourism in the experience economy. César Ritz Colleges Switzerland.
- Sở Du lịch tỉnh An Giang. (2025). Báo cáo tình hình phát triển du lịch Phú Quốc năm 2025.
- UN Tourism. (2024). Sustainable tourism development report. United Nations World Tourism Organization.
- UN Tourism. (2025). World Tourism Barometer: November 2025. United Nations World Tourism Organization.
- UNESCO. (1996). Learning: The treasure within (Delors Report). UNESCO Publishing.
- VnExpress International. (2025). Asia’s ‘most beautiful island’ receives 8.1 million tourists in 2025. https://e.vnexpress.net
-
Weiler, B., & Black, R. (2021). Tour guiding research: Insights, issues and implications. Channel View Publications.




