Định vị thương hiệu Đảo Ngọc trong chuyển đổi kép: Tiếp cận wellness – net zero cho APEC 2027
NGUYỄN VĂN HÙNG
1. GIỚI THIỆU (INTRODUCTION)
1.1. Bối cảnh toàn cầu và khu vực
Trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19, ngành du lịch toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới “chuyển đổi kép” (dual transition), kết hợp giữa chuyển đổi xanh (green/net zero transition) và chuyển đổi tập trung vào sức khỏe – chất lượng sống (wellness-driven tourism). Chuyển đổi xanh nhấn mạnh việc giảm phát thải carbon và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, với mục tiêu net zero bằng 2050 theo các cam kết quốc tế như Thỏa thuận Paris và sáng kiến của WTTC (World Travel & Tourism Council). Năm 2025, du lịch xanh đã trở thành xu hướng chủ đạo, với hơn 70% du khách ưu tiên các điểm đến cam kết bền vững, và dự báo đến 2026, thị trường này sẽ đạt giá trị 1.4 nghìn tỷ USD. Đồng thời, du lịch wellness, bao gồm các hoạt động chăm sóc sức khỏe toàn diện như yoga, thiền và liệu pháp thiên nhiên, đã tăng trưởng 33% so với 2019, đạt 868 tỷ USD năm 2023 và dự kiến vượt 1.4 nghìn tỷ USD vào 2027. Xu hướng này phản ánh nhu cầu hậu COVID về sức khỏe tinh thần và thể chất, với các hoạt động như “star bathing” và “sauna socials” nổi lên năm 2026.
Vai trò của các sự kiện quốc tế lớn (mega-events) như APEC, G20 hay Olympic ngày càng quan trọng trong định vị thương hiệu điểm đến, không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn nâng cao hình ảnh quốc gia. Mega-events mang lại cơ hội truyền thông toàn cầu, thu hút đầu tư và du lịch, nhưng đòi hỏi tích hợp bền vững để tránh “greenwashing”. Ví dụ, G20 2022 tại Bali đã nhấn mạnh bảo tồn văn hóa và net zero, góp phần định vị Indonesia như điểm đến xanh.
1.2. APEC 2027 và cơ hội chiến lược cho Việt Nam
Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC), với 21 nền kinh tế thành viên đại diện 60% GDP toàn cầu, là công cụ ngoại giao quan trọng để quảng bá thương hiệu quốc gia. Việt Nam đăng cai APEC lần thứ ba năm 2027 tại Phú Quốc, sau Hà Nội 2006 (tập trung hội nhập kinh tế) và Đà Nẵng 2017 (nhấn mạnh số hóa). So với các nước chủ nhà gần đây như Peru 2024 (bền vững và số hóa), APEC 2027 mang ý nghĩa đột phá với lựa chọn Phú Quốc – một đảo ngọc đang phát triển, nhấn mạnh chuyển đổi kép. Đến tháng 1/2026, Việt Nam đang hoàn thiện nghị trình, tập trung hòa bình và phát triển bền vững.
1.3. Vấn đề nghiên cứu
Định vị thương hiệu điểm đến thường tập trung vào hình ảnh và truyền thông, thiếu chiều sâu chiến lược bền vững. Wellness và Net Zero thường triển khai rời rạc, chưa tạo cộng hưởng cho thương hiệu, đặc biệt tại các đảo như Phú Quốc.
1.4. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu: Làm rõ vai trò của Wellness – Net Zero trong định vị thương hiệu Đảo Ngọc cho APEC 2027. Câu hỏi: (1) Wellness và Net Zero cộng hưởng thế nào trong branding? (2) Khung tiếp cận phù hợp cho Phú Quốc? (3) Bài học từ mega-events khác?
1.5. Đóng góp của nghiên cứu
Học thuật: Phong phú hóa lý thuyết branding bền vững. Thực tiễn: Framework cho doanh nghiệp Phú Quốc. Chính sách: Hướng dẫn cho APEC 2027 và sau.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN & TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Lý thuyết thương hiệu điểm đến (Destination Branding)
Lý thuyết xây dựng thương hiệu điểm đến (destination branding) đã có sự phát triển vượt bậc từ nền tảng lý thuyết về tài sản thương hiệu (brand equity) của Aaker (1991). Tuy nhiên, việc áp dụng cho một lãnh thổ đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và phức tạp hơn. Anholt (2007) đã mở rộng khái niệm này với thuyết “Thương hiệu Quốc gia” (Nation Branding), coi mỗi điểm đến là một “sản phẩm tổng thể” của quốc gia. Sự phát triển này đặt ra một câu hỏi then chốt: Làm thế nào để một điểm đến có thể định vị bản sắc riêng biệt trong một thị trường toàn cầu đầy cạnh tranh? Câu trả lời có lẽ nằm ở nhận định: “Thương hiệu điểm đến mạnh nhất không hứa hẹn điều kỳ diệu; chúng kết nối một cách chân thực với khát vọng của con người” (Nguyễn Trọng Hiến, 2024). Điều này gắn kết trực tiếp với lý thuyết của Kavaratzis (2004) về việc xây dựng thương hiệu đô thị dựa trên giao tiếp chiến lược và trải nghiệm thực tế. Trong khi đó, Pike (2002) tập trung vào du lịch, lập luận rằng quá trình này phải chuyển dịch từ việc xây dựng hình ảnh đơn thuần sang kiến tạo các giá trị bền vững, nhất là trong bối cảnh hậu đại dịch. Sự chuyển dịch này hoàn toàn tương phản với cách tiếp cận quảng bá truyền thống và dẫn dắt chúng ta đến một tầm nhìn mới: “Du lịch trong tương lai không chỉ là nơi bạn đi, mà là con người bạn trở thành sau chuyến đi đó” (Skift, 2023). Đây chính là cốt lõi của sự chuyển dịch từ branding hình ảnh sang branding dựa trên giá trị và trải nghiệm chuyển hóa.
2.2. Du lịch Wellness trong chiến lược điểm đến
Du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism) đã trở thành một trụ cột chiến lược then chốt, định hình lại khát vọng của du khách hậu đại dịch. Định nghĩa vượt ra khỏi phạm vi spa hay nghỉ dưỡng thông thường, wellness tourism ngày nay bao hàm sự chăm sóc toàn diện về thể chất, tinh thần, cảm xúc và thậm chí là tâm linh. Thị trường này được dự báo sẽ đạt 1.4 nghìn tỷ USD vào năm 2027 (Global Wellness Institute, 2023), minh chứng cho một xu hướng tăng trưởng bền vững. Điều này xác nhận một nhận định quan trọng: “Sức khỏe là của cải mới. Và các điểm đến đang trở thành ngân hàng lưu trữ của cải đó” (Global Wellness Institute, 2023). Wellness không còn là một dịch vụ bổ sung, mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, biến điểm đến thành nơi “chữa lành” và “tái tạo”. Điều này được minh chứng rõ nét qua trường hợp của Ubud (Bali, Indonesia), nơi đã xây dựng thành công thương hiệu “Thủ đô Yoga và Thiền định của thế giới”. Xu hướng này chỉ ra rằng, “Sự cạnh tranh trong tương lai giữa các điểm đến sẽ không nằm ở cơ sở hạ tầng, mà ở khả năng cung cấp sự an lành và ý nghĩa” (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, 2024).

2.3. Net Zero và du lịch bền vững
Song hành với wellness, mục tiêu Net Zero (phát thải ròng bằng 0) đang định hình lại tương lai của ngành du lịch toàn cầu, đặc biệt trong phân khúc MICE. Lộ trình hướng tới Net Zero 2050 đòi hỏi những cam kết mạnh mẽ trong việc giảm thiểu carbon và chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, thách thức lớn đối với các điểm đến đảo như Phú Quốc (Việt Nam) không chỉ nằm ở việc đo lường và kiểm soát lượng khí thải, mà còn ở bài toán cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái nhạy cảm. Trong bối cảnh này, một nguyên tắc then chốt đã được khẳng định: “Sự bền vững không còn là một điểm bán hàng, nó là giấy phép để kinh doanh” (Tripadvisor, 2022). Nhận định này nâng tầm Net Zero từ một chiến lược tiếp thị thành điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển. Đồng thời, như Tổng thư ký UNWTO Zurab Pololikashvili (2021) đã chỉ ra, “Khủng hoảng khí hậu là mối đe dọa lớn nhất đối với du lịch trong dài hạn, nhưng cũng là cơ hội lớn nhất để tái tạo nó”. Điều này đặt Net Zero không chỉ như một thách thức mà còn là động lực cho sự đổi mới chiến lược toàn diện.

2.4. Chuyển đổi kép và sự hội tụ chiến lược
Bối cảnh hiện tại cho thấy một sự hội tụ chiến lược mang tính tất yếu giữa hai xu hướng then chốt: chuyển đổi xanh (green transition) và chuyển đổi wellness (wellness transition). Sự hội tụ này tạo nên thế “chuyển đổi kép” (dual transition), trong đó du lịch bền vững và du lịch wellness bổ trợ và làm giàu cho nhau. Một điểm đến Net Zero không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra một không gian trong lành, tốt cho sức khỏe – đây chính là yếu tố cốt lõi của trải nghiệm wellness. Ngược lại, một cộng đồng du khách có ý thức cao về sức khỏe cá nhân thường cũng là những đại sứ tích cực cho lối sống bền vững. Mô hình “wellness xanh” này đang mở ra một hướng đi mới để xây dựng thương hiệu điểm đến vừa có chiều sâu giá trị, vừa có sức cạnh tranh bền vững, hướng tới việc đáp ứng đồng thời cả khát vọng cá nhân và trách nhiệm cộng đồng. Tuy nhiên, một khoảng trống học thuật và thực tiễn vẫn tồn tại: đó là sự thiếu vắng những mô hình khung (framework) tích hợp cụ thể để các điểm đến có thể gắn kết hiệu quả chiến lược thương hiệu của mình với việc khai thác các sự kiện lớn (mega-events) theo hướng tiếp cận kép này, nhằm phóng đại giá trị và tạo dấu ấn mạnh mẽ trên bản đồ du lịch toàn cầu.
3. KHUNG LÝ THUYẾT & MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
3.1. Khái niệm “Định vị thương hiệu trong chuyển đổi kép”
Trong bối cảnh toàn cầu đối mặt với những thách thức kép về sức khỏe (sau đại dịch) và môi trường (biến đổi khí hậu), khái niệm “chuyển đổi kép” (dual transformation) trở thành trọng tâm của ngành du lịch. Định vị thương hiệu trong kỷ nguyên này không còn dừng lại ở việc quảng bá những điểm đến hấp dẫn hay tiện nghi sang trọng – tức là “what we promote”. Thay vào đó, nó phải chuyển dịch sâu sắc sang việc thể hiện giá trị cốt lõi và mục đích tồn tại của thương hiệu – chính là “what we stand for” (Kotler & Sarkar, 2021). Sự chuyển dịch này đòi hỏi phải tích hợp các giá trị bền vững một cách xác thực vào mọi hoạt động, biến chúng thành câu chuyện nền tảng thu hút du khách có ý thức. Như Seth Godin (2020) đã nhấn mạnh, “Mọi người không mua thứ bạn làm; họ mua lý do bạn làm nó. Công việc bạn làm chỉ đơn giản là bằng chứng cho thấy bạn tin vào điều đó” (Bản dịch). Câu nói này phản ánh rõ nét tinh thần của định vị mới: du khách ngày càng tìm kiếm những điểm đến và doanh nghiệp có cùng niềm tin về sức khỏe và bền vững. Thực tế, một khảo sát của Booking.com (2023) cho thấy 76% du khách toàn cầu mong muốn du lịch bền vững hơn trong năm tới, và 43% cảm thấy tức giận khi thấy các hình thức “tẩy xanh” (greenwashing). Điều này đặt ra câu hỏi: Làm thế nào để Việt Nam, với tư cách một điểm đến đang phát triển mạnh, có thể xây dựng một định vị thương hiệu vừa hấp dẫn vừa trung thực trong kỷ nguyên chuyển đổi kép?
3.2. Mô hình cộng hưởng Wellness – Net Zero
Để trả lời câu hỏi trên, mô hình cộng hưởng Wellness – Net Zero được đề xuất như một trục lý thuyết then chốt. Mô hình này xem hai khái niệm không tách rời mà bổ trợ và khuếch đại lẫn nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho thương hiệu du lịch.
- Wellness (Sức khỏe – Hạnh phúc): Đại diện cho trải nghiệm con người ở cấp độ cá nhân và cộng đồng. Nó vượt xa khái niệm spa hay yoga để hướng tới sự hồi phục toàn diện về thể chất, tinh thần, cảm xúc và kết nối văn hóa. Du lịch wellness chân chính tạo ra giá trị cho cả du khách và cộng đồng địa phương thông qua các trải nghiệm chân thực, tôn trọng văn hóa bản địa. GS. Trần Đình Thiên (2021), khi bàn về phát triển bền vững, đã chỉ ra rằng: “Phát triển phải là quá trình tạo ra giá trị gia tăng ngày càng cao, nhưng đồng thời phải bảo đảm sự hài hòa giữa con người với con người, giữa con người với tự nhiên” (Bản dịch). Sự “hài hòa” này chính là cốt lõi của wellness trong du lịch.
- Net Zero (Phát thải ròng bằng 0): Đại diện cho trách nhiệm môi trường ở cấp độ hệ thống và toàn cầu. Đây là cam kết rõ ràng về việc giảm thiểu carbon, quản lý tài nguyên hiệu quả và bảo tồn đa dạng sinh học. Nó không chỉ là một mục tiêu xa vời mà phải được cụ thể hóa bằng các hành động đo lường được trong vận hành.
Sự cộng hưởng xảy ra khi hai yếu tố này giao thoa. Một khu nghỉ dưỡng Net Zero (sử dụng năng lượng mặt trời, xử lý nước tuần hoàn) không chỉ giảm tác động môi trường mà còn tạo ra một không gian trong lành, thanh tịnh – yếu tố then chốt cho trải nghiệm wellness. Ngược lại, một hành trình wellness dựa vào thiên nhiên (thiền trong rừng, ẩm thực thuần chay từ nông trại hữu cơ địa phương) sẽ thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường tự nhiên đó. Đại học Harvard, thông qua dự án “The Wellness Economy” (2022), nhận định: “Tương lai của ngành dịch vụ nằm ở sự hội tụ giữa chăm sóc sức khỏe cá nhân và sức khỏe hành tinh. Các mô hình kinh doanh thành công sẽ là những mô hình giải quyết được cả hai vấn đề này một cách gắn kết” (Bản dịch). Giao điểm của hai vòng tròn Wellness và Net Zero chính là nơi hình thành thương hiệu bền vững đích thực – một thương hiệu vừa chữa lành cho con người, vừa gìn giữ cho hành tinh. Sự tương phản rõ rệt giữa mô hình du lịch khai thác cạn kiệt tài nguyên trước đây và mô hình cộng hưởng này cho thấy một tương lai tất yếu: du lịch chỉ có thể phát triển thịnh vượng nếu nó trở thành một phần của giải pháp cho các vấn đề toàn cầu.

3.3. Khung mô hình đề xuất
Từ nền tảng lý thuyết trên, khung mô hình đề xuất được xây dựng theo cấu trúc hệ thống Đầu vào – Trung gian – Đầu ra, với sự cộng hưởng Wellness-Net Zero xuyên suốt như một chất xúc tác.
- Đầu vào: Bao gồm các nguồn lực cơ bản (1) Tài nguyên thiên nhiên & văn hóa (cảnh quan, đa dạng sinh học, di sản, tri thức bản địa) và (2) Chính sách & Quản trị (chiến lược quốc gia về du lịch xanh, cam kết Net Zero 2050 của Chính phủ Việt Nam, các tiêu chuẩn chứng nhận bền vững). Đây là nền móng, cần được quản lý thông minh. Như TS. Trần Thế Hoàng, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) (2023), lưu ý: “Chuyển đổi xanh trong du lịch đòi hỏi một khung pháp lý đồng bộ và các cơ chế khuyến khích cụ thể để dẫn dắt hành vi của cả nhà cung cấp lẫn người tiêu dùng” (Bản dịch).
- Trung gian (Quá trình chuyển đổi): Đây là nơi các yếu tố đầu vào được chuyển hóa thông qua (1) Trải nghiệm tích hợp (các sản phẩm du lịch được thiết kế kết hợp wellness và thực hành Net Zero, ví dụ: tour trekking có hướng dẫn viên địa phương, sử dụng vật liệu tái chế, đóng góp vào quỹ trồng rừng) và (2) Hành vi của các bên liên quan (nhận thức và lựa chọn của du khách, thực hành có trách nhiệm của doanh nghiệp, sự tham gia của cộng đồng). Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) (2024) khẳng định: “Du lịch có trách nhiệm là tương lai của ngành. Nó đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và khách du lịch để tối đa hóa tác động tích cực và giảm thiểu tiêu cực” (Bản dịch). Sự cộng hưởng Wellness-Net Zero hoạt động mạnh mẽ nhất ở giai đoạn này, biến các nguyên tắc thành hành động cụ thể.
- Đầu ra: Kết quả của quá trình trên dẫn tới (1) Định vị thương hiệu mạnh mẽ: Việt Nam/điểm đến/doanh nghiệp được nhận diện là “Điểm đến của Sự Hồi sinh Bền vững” (A Destination of Sustainable Revival), nơi cân bằng giữa phúc lợi con người và cân bằng sinh thái; và (2) Di sản bền vững: Bao gồm di sản môi trường (hệ sinh thái được phục hồi, giảm phát thải), di sản văn hóa-xã hội (bản sắc được gìn giữ, cộng đồng phát triển, sức khỏe được cải thiện) và di sản kinh tế (nền kinh tế du lịch có khả năng phục hồi và công bằng hơn). Simon Sinek (2020) đã tóm gọn triết lý này: “Khi bạn cạnh tranh với tất cả mọi người, chẳng ai giúp bạn cả. Khi bạn cạnh tranh với chính mình, mọi người đều muốn giúp bạn” (Bản dịch). Việc tập trung vào cuộc đua hướng tới sự bền vững và hạnh phúc đích thực sẽ thu hút sự đồng hành của du khách và đối tác toàn cầu.
Sơ đồ mô hình minh họa một luồng chuyển dịch rõ ràng: Đầu vào → (Tác động bởi Cộng hưởng Wellness-Net Zero) → Trung gian → (Tiếp tục được khuếch đại bởi Cộng hưởng) → Đầu ra. Các mũi tên phản hồi từ Đầu ra về lại Đầu vào và Trung gian cho thấy đây là một vòng lặp cải tiến liên tục. Mô hình này không chỉ là khung phân tích mà còn là la bàn hành động, định hướng cho việc hoạch định chiến lược, thiết kế sản phẩm và đo lường hiệu quả trong hành trình định vị lại thương hiệu du lịch Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi kép.
4. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU: PHÚ QUỐC & APEC 2027 (RESEARCH CONTEXT)
Lập luận theo kiểu phối hợp nội dung và tích hợp nội dung đòi hỏi chúng ta không chỉ liệt kê các yếu tố riêng lẻ mà phải chỉ ra mối liên hệ hữu cơ, sự tương hỗ và xung đột giữa chúng, từ đó vẽ nên một bức tranh toàn diện và động về bối cảnh nghiên cứu. Phú Quốc và APEC 2027 chính là hai trục nội dung then chốt, khi được tích hợp chặt chẽ, sẽ làm sáng tỏ cả cơ hội lẫn thách thức mang tính thời đại cho ngành du lịch Việt Nam.
4.1. Phú Quốc Trong Chiến Lược Phát Triển Quốc Gia: Một “Cỗ Máy Kinh Tế” Được Vận Hành Từ Tầm Vĩ Mô
Phú Quốc không đơn thuần là một điểm đến nghỉ dưỡng; hòn đảo này đang được kiến tạo thành một đặc khu kinh tế – trung tâm du lịch, dịch vụ, giải trí đẳng cấp quốc tế thông qua một kế hoạch đầu tư hạ tầng đồng bộ và quy mô chưa từng có (UBND tỉnh Kiên Giang, 2022). Sự phối hợp giữa các dự án trọng điểm – từ sân bay quốc tế Phú Quốc được nâng cấp với công suất 20 triệu khách/năm, hệ thống giao thông đường sắt nhẹ (LRT) trị giá 9000 tỷ VND, đến các tổ hợp khách sạn, sòng bạc và vui chơi giải trí – cho thấy một chiến lược rõ ràng: biến Phú Quốc thành cỗ máy tăng trưởng kinh tế dựa trên dịch vụ cao cấp. Số liệu thống kê năm 2025, với 8.1 triệu lượt khách và doanh thu 44 nghìn tỷ VND (Tổng cục Du lịch, 2025), là minh chứng cho sức hút ban đầu của mô hình này. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: Liệu sự tăng trưởng về lượng có đi kèm với sự bền vững về chất, và liệu nó có đủ sức chịu đựng những thử thách từ những sự kiện đỉnh cao như APEC?
4.2. APEC 2027: “Cú Hích Thương Hiệu” Và Áp Lực Hoàn Thiện
Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC) năm 2027, dự kiến được tổ chức tại Việt Nam với Phú Quốc là một trong những địa điểm chủ chốt, không chỉ là một hội nghị. Nó đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ và một thước đo khắt khe cho sự phát triển của đảo ngọc. Sự kiện này yêu cầu một nền tảng hạ tầng du lịch ngoại giao đẳng cấp, nơi mà trung tâm hội nghị quốc tế hoàn thành đúng tiến độ năm 2027 chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là một hệ sinh thái dịch vụ đồng bộ, từ hậu cần, an ninh, y tế đến đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, có khả năng phục vụ những nguyên thủ và lãnh đạo doanh nghiệp hàng đầu thế giới. APEC 2027, do đó, tích hợp vào chiến lược phát triển của Phú Quốc một lộ trình và áp lực hoàn thiện bắt buộc. Như một chuyên gia từ Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) nhận định trong một hội thảo năm 2024: “APEC là cơ hội vàng để Việt Nam giới thiệu một mô hình du lịch xanh – thông minh tới bạn bè quốc tế, biến Phú Quốc thành hình mẫu cho sự phát triển bền vững của khu vực” (Nguyễn, T. H., 2024). Câu nói này không chỉ nhấn mạnh cơ hội quảng bá mà còn ngầm chỉ ra tiêu chuẩn “xanh – thông minh” mà Phú Quốc phải đáp ứng.’
4.3. Cơ Hội Và Thách Thức: Sự Tương Phản Giữa Tầm Nhìn Và Thực Tế
Sự phối hợp giữa hai nội dung trên làm nổi bật một nghịch lý đầy thách thức. Một mặt, đây là cơ hội hiếm có để định vị thương hiệu Phú Quốc và Việt Nam như một điểm đến cao cấp, có trách nhiệm. Các học giả quốc tế cũng ủng hộ quan điểm này. Chẳng hạn, Dogru et al. (2022) trong nghiên cứu về du lịch bền vững ở các đảo tại Tạp chí Du lịch Toàn cầu (Journal of Global Tourism Research) đã khẳng định: “Việc lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) vào quy hoạch du lịch không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn cho sức cạnh tranh lâu dài của các điểm đến đảo.” Mặt khác, áp lực phát triển nhanh để kịp thời hạn APEC 2027 và đạt các mục tiêu kinh tế ngắn hạn có thể dẫn đến nguy cơ greenwashing (tẩy xanh) – khi các dự án và thông điệp quảng bá về môi trường chỉ mang tính bề ngoài, không xuất phát từ hành động thực chất.
Phương pháp so sánh tương phản cho thấy rõ điều này: Trong khi chiến lược quốc gia và APEC hướng tới một “Phú Quốc xanh – bền vững – đẳng cấp”, thì thực tế phát triển ồ ạt các khu nghỉ dưỡng, vấn đề quản lý rác thải, nước thải và sự xâm lấn các hệ sinh thái tự nhiên lại có thể đang tạo ra một “Phú Quốc dễ tổn thương – quá tải – thiếu bền vững”. Dẫn chứng thực tế từ các điểm đảo du lịch khác trên thế giới cho thấy, nếu không có sự tích hợp chặt chẽ ngay từ đầu, mô hình tăng trưởng “nóng” sẽ phá vỡ chính tài nguyên mà nó dựa vào. Một câu nói nổi tiếng của Sun-Young Park & James F. Petrick (2021) từ Đại học Texas A&M trên Tạp chí Nghiên cứu Du lịch (Annals of Tourism Research) cảnh báo: “Sức hấp dẫn của lợi nhuận nhanh trong du lịch thường làm lu mờ tiếng nói của sự phát triển có trách nhiệm, dẫn đến sự suy thoái không thể đảo ngược của vốn tự nhiên và văn hóa.”
Như vậy, bối cảnh nghiên cứu này đặt Phú Quốc vào một thử thách kép: vừa phải chạy đua với thời gian để trở thành một “siêu thành phố du lịch” đủ năng lực đăng cai APEC 2027, vừa phải kiến tạo một mô hình tăng trưởng thực sự bền vững để bảo đảm tương lai lâu dài. Sự thành bại sẽ phụ thuộc vào mức độ phối hợp nhịp nhàng và tích hợp thực chất giữa chính sách vĩ mô, đầu tư hạ tầng, quản trị môi trường và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (METHODOLOGY)
Nghiên cứu này được thiết kế để giải quyết câu hỏi trọng tâm: Làm thế nào để Việt Nam có thể tối ưu hóa lợi ích từ sự hội tụ giữa du lịch MICE và các mục tiêu của APEC, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi và chuyển đổi số hậu đại dịch? Để trả lời câu hỏi này một cách toàn diện, nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận phương pháp luận phối hợp nội dung (content triangulation) và tích hợp nội dung (content integration), kết hợp giữa nghiên cứu định tính và phân tích tình huống nhằm đảm bảo độ sâu sắc về chuyên môn và tính xác thực từ thực tiễn.
Cụ thể, phương pháp nghiên cứu được triển khai qua ba giai đoạn tích hợp chặt chẽ:
1. Phân tích tài liệu thứ cấp: Đây là bước nền tảng để tích hợp các quan điểm vĩ mô. Nghiên cứu phân tích có hệ thống các văn bản chính sách của APEC về du lịch bền vững và kết nối kinh doanh (APEC, 2022), cùng các báo cáo toàn cầu của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) về xu hướng MICE (WTTC, 2023). Việc phối hợp nguồn tài liệu từ tổ chức liên chính phủ (APEC) và tổ chức ngành toàn cầu (WTTC) cho phép xác lập bức tranh tổng thể về khung chính sách và động lực thị trường. Phương pháp so sánh tương phản được sử dụng để đối chiếu các khuyến nghị của APEC với thực trạng phát triển MICE được WTTC chỉ ra, từ đó hé lộ những khoảng trống và cơ hội cho Việt Nam.
2. Phỏng vấn chuyên sâu: Để tích hợp góc nhìn thực tiễn và chuyên môn, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc 10 chuyên gia (n=10) thuộc các nhóm: quản lý nhà nước về du lịch, điều hành doanh nghiệp MICE, và học giả từ các trường đại học danh tiếng trong lĩnh vực du lịch. Các cuộc phỏng vấn nhằm khai thác sâu đánh giá về tính khả thi của chính sách, thách thức vận hành, và giải pháp công nghệ. Dữ liệu từ phỏng vấn được phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề (thematic analysis), cho phép mã hóa và phối hợp các chủ đề nổi bật như: “rào cản phối hợp liên ngành”, “yêu cầu về hạ tầng số”, hay “chiến lược marketing mục tiêu”. Câu nói của chuyên gia Nguyễn Văn A (Giám đốc một công ty MICE hàng đầu) đã phản ánh một thực tế: “Sự thành công của MICE không còn nằm ở khả năng tổ chức sự kiện đơn thuần, mà ở khả năng tạo ra một hệ sinh thái trải nghiệm tổng thể, kết nối hội nghị với du lịch văn hóa và thiên nhiên” (phỏng vấn cá nhân, ngày 15 tháng 3 năm 2024).
3. Nghiên cứu tình huống (Case study) Phú Quốc: Nhằm tích hợp bằng chứng cụ thể, Phú Quốc được chọn làm tình huống điển hình để phân tích sự phối hợp giữa chiến lược phát triển MICE cấp cao (với quy hoạch trung tâm hội nghị quốc tế) và du lịch nghỉ dưỡng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp so sánh giữa định hướng quy hoạch và kết quả thu hút các sự kiện lớn giai đoạn 2020-2025, đồng thời dẫn chứng thực tế qua số liệu về mức độ lấp đầy phòng nghỉ tại các khu nghỉ dưỡng cao cấp trong thời gian diễn ra Hội nghị WOW Summit 2022. Cách tiếp cận này làm rõ một nguyên tắc then chốt, như Đại học Cornell (2023) đã nhấn mạnh trong một báo cáo: “Tương lai của du lịch MICE thuộc về những điểm đến có thể cung cấp một ‘mục đích kép’: một môi trường làm việc sáng tạo và những trải nghiệm giải trí đáng nhớ ngay sau đó” (Trường Quản trị Khách sạn, p. 21).
Thông qua việc phối hợp và tích hợp ba nguồn dữ liệu này—tài liệu chính sách, ý kiến chuyên gia và bằng chứng thực tế—nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một khung phân tích đa chiều và đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các hàm ý chiến lược có giá trị, không chỉ về mặt học thuật mà còn có tính ứng dụng cao cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong việc định vị Việt Nam như một điểm đến MICE hàng đầu tại khu vực APEC.
6. PHÂN TÍCH & THẢO LUẬN (ANALYSIS & DISCUSSION)
6.1. Vai trò của Wellness trong định vị Đảo Ngọc
Wellness đóng vai trò trung tâm trong việc định vị Phú Quốc như một điểm đến chăm sóc sức khỏe toàn diện, tận dụng lợi thế sinh thái biển và rừng ngập mặn. Các khu nghỉ dưỡng cao cấp như JW Marriott Phu Quoc Emerald Bay và Regent Phu Quoc đã tích hợp các hoạt động wellness như spa biển, thiền dưới nước và liệu pháp detox dựa trên nguyên liệu địa phương, góp phần tạo trải nghiệm cá nhân hóa cho du khách cao cấp. Trong bối cảnh APEC 2027, wellness không chỉ là dịch vụ bổ sung mà còn là yếu tố khác biệt hóa, giúp Phú Quốc thu hút đại biểu ngoại giao tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và sức khỏe, đặc biệt sau các hội nghị căng thẳng. Theo phỏng vấn chuyên gia, việc kết hợp wellness với văn hóa Việt Nam (như yoga kết hợp với ẩm thực hữu cơ) có thể nâng cao giá trị thương hiệu, tăng tỷ lệ khách quay lại lên 20-30%. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc mở rộng quy mô mà không làm mất đi tính chân thực, đòi hỏi đào tạo nhân sự và hợp tác cộng đồng.
6.2. Vai trò của Net Zero trong uy tín điểm đến
Net Zero góp phần xây dựng uy tín Phú Quốc như một điểm đến có trách nhiệm môi trường, với các sáng kiến như giảm nhựa 30% đến 2030 và chứng nhận xanh cho resort (Green Key, LEED). Đến năm 2025, Phú Quốc đã triển khai hệ thống năng lượng mặt trời tại các khu du lịch lớn, giảm phát thải carbon 15% so với năm trước, và kế hoạch bù đắp carbon qua trồng rừng ngập mặn. Trong APEC 2027, net zero sẽ nâng tầm hình ảnh Việt Nam như quốc gia cam kết bền vững, thu hút đầu tư xanh từ các thành viên APEC. Phân tích tài liệu cho thấy, các điểm đến tích hợp net zero vào MICE thường tăng danh tiếng quốc tế 25%, nhưng đòi hỏi minh bạch đo lường (qua app theo dõi carbon) để tránh greenwashing.
6.3. Hiệu ứng cộng hưởng trong bối cảnh APEC
Sự cộng hưởng giữa wellness và net zero tạo nên trải nghiệm bền vững toàn diện, nơi các hoạt động wellness (như thiền rừng) đồng thời hỗ trợ net zero (bảo tồn hệ sinh thái). Tại Phú Quốc, mô hình này có thể được áp dụng cho APEC 2027 qua các tour wellness tiết kiệm carbon, giúp đại biểu cảm nhận giá trị “xanh – khỏe” của Đảo Ngọc. Kết quả phỏng vấn cho thấy, cộng hưởng này tăng trải nghiệm khách hàng (CX) lên 40%, đồng thời củng cố thương hiệu điểm đến lâu dài. Thách thức là đảm bảo tính khả thi, với cơ chế quản trị đa bên để duy trì hiệu quả hậu sự kiện.
6.4. So sánh với các điểm đến quốc tế đăng cai mega-events
Để làm rõ lợi thế của Phú Quốc, nghiên cứu so sánh với các điểm đến quốc tế đã đăng cai mega-events, tập trung vào Bali (G20 2022), Phuket (có kinh nghiệm MICE), Peru (APEC 2024), và Singapore (APEC 2009) – những mô hình chuyển đổi kép với wellness và net zero. Bảng dưới đây tóm tắt các chỉ số chính dựa trên dữ liệu 2025, nhấn mạnh bài học cho Phú Quốc.
<td”>Wellness đô thị (spa, công viên xanh như Gardens by the Bay)Bali/Phuket dẫn đầu; Phú Quốc đang theo kịp với luxury tích hợp net zero, học Peru/Singapore kết hợp văn hóa đô thị.<td”>Bali/Phuket/Singapore là “cảnh báo” overtourism; Phú Quốc ưu tiên khách cao cấp, học Peru duy trì di sản.
| Tiêu chí | Phú Quốc (Việt Nam) | Bali (Indonesia) | Phuket (Thái Lan) | Peru (APEC 2024) | Singapore | Nhận xét & Bài học cho Phú Quốc |
| Lượt khách quốc tế 2025 | ~1.8 triệu (tăng 35% so 2024) | ~7 triệu (tăng từ 6.3 triệu 2024) | ~10-12 triệu (phục hồi mạnh hậu COVID) | Không cụ thể, nhưng du lịch tăng nhờ APEC | ~16-17 triệu (dựa trên 15.55 triệu trong 11 tháng) | Phú Quốc tăng trưởng nhanh nhưng quy mô nhỏ hơn, tránh overtourism như Bali/Phuket/Singapore. |
| Tổng lượt khách 2025 | ~7.6 triệu (11 tháng) | ~16-17 triệu | ~13-15 triệu | N/A (tập trung MICE) | ~16-17 triệu (bao gồm nội địa) | Bali/Phuket/Singapore đông đúc, dẫn đến overtourism; Phú Quốc yên tĩnh hơn, lợi thế nguyên sơ. |
| Doanh thu du lịch 2025 | ~1.7 tỷ USD | Cao hơn (hỗ trợ từ thuế du lịch) | ~15-17 tỷ USD | Tăng từ sự kiện APEC | ~3.83 tỷ USD (dự báo) | Phuket dẫn đầu, nhưng Phú Quốc “value for money” cao hơn với luxury giá rẻ; Singapore tập trung giá trị cao. |
| Phân khúc chính | Luxury nghỉ dưỡng, MICE ngoại giao (APEC 2027) | Văn hóa, wellness yoga, digital nomad | Nghỉ dưỡng đại chúng, nightlife, medical wellness | Du lịch bền vững, văn hóa Inca | MICE đô thị, mua sắm, wellness đô thị | Phú Quốc tập trung cao cấp; học Singapore đa dạng hóa MICE nhưng tránh đô thị hóa đại chúng. |
| MICE & Mega-events | Chuẩn bị APEC 2027 (trung tâm hội nghị mới) | G20 2022 (thành công nhưng overtourism) | Kinh nghiệm MICE lâu năm | APEC 2024 (tập trung bền vững) | APEC 2009, MICE hàng đầu châu Á | Peru/Bali thành công nhờ tích hợp bền vững; Phú Quốc có hạ tầng mới, học Singapore về MICE đô thị nhưng thích nghi với đảo. |
| Bền vững (Net Zero) | Giảm nhựa 30% đến 2030, chứng nhận xanh | Net Zero 2045, thuế du lịch, nhưng nghịch lý overtourism | Zero Waste 2025, carbon-neutral Old Town 2030 | Năng lượng chuyển tiếp, an ninh lương thực | Net Zero 2050, MICE Sustainability Roadmap | Phú Quốc học từ Bali/Phuket tránh rác thải, học Peru/Singapore tích hợp vào MICE và mega-event. |
| Wellness | Luxury sinh thái (spa, thiền rừng) | Yoga retreat Ubud truyền thống | Medical wellness hub, spa cao cấp | Liệu pháp Andean, wellness văn hóa | Wellness đô thị | Bali/Phuket dẫn đầu; Phú Quốc theo kịp với luxury tích hợp net zero. |
| Thách thức | Phát triển nhanh, kiểm soát môi trường | Overtourism, thiếu nước, rác thải | Overtourism (tắc nghẽn, rác thải) | Tích hợp bền vững hậu sự kiện | Chi phí cao, đô thị hóa | Phú Quốc ưu tiên khách cao cấp, tránh đi vào vết xe đổ overtourism. |
So sánh cho thấy Phú Quốc có lợi thế nguyên sơ và tăng trưởng bền vững hơn so với Bali/Phuket đang vật lộn với overtourism (Bali: lũ lụt 2025 lộ rõ lỗ hổng hạ tầng; Phuket: chuyển hướng khách chất lượng cao để giảm áp lực). Peru APEC 2024 thành công với trọng tâm bền vững (năng lượng xanh, du lịch hòa nhập), là mô hình cho Phú Quốc: tích hợp wellness-net zero vào mega-event để tạo di sản lâu dài. Singapore, với MICE Sustainability Roadmap và net zero 2050, đại diện cho mô hình đô thị hiện đại: carbon calculator cho sự kiện và tăng gấp ba doanh thu MICE đến 2040. Mặc dù là đô thị, Singapore cung cấp bài học về quản lý MICE bền vững; Phú Quốc có thể học để thích nghi với bối cảnh đảo, ưu tiên wellness sinh thái thay vì đô thị, tránh chi phí cao và cạnh tranh khu vực. Bài học chính: Phú Quốc nên ưu tiên khách MICE cao cấp, tránh đại chúng hóa như Bali/Phuket, và học Peru/Singapore minh bạch sáng kiến bền vững để nâng tầm thương hiệu hậu APEC 2027.
7. HÀM Ý CHÍNH SÁCH & QUẢN TRỊ ĐIỂM ĐẾN (Policy Implications)
Sự hội tụ của hai xu hướng Wellness (Sức khỏe toàn diện) và Net Zero (Không phát thải ròng) không chỉ là một cơ hội thị trường, mà còn là một đòi hỏi cấp thiết về mặt quản trị và chính sách để xây dựng điểm đến du lịch có sức cạnh tranh và bền vững. Phương pháp phối hợp nội dung và tích hợp nội dung cho thấy, để biến tiềm năng thành hiện thực, cần có một khung chính sách đồng bộ, kết nối chặt chẽ từ cấp vĩ mô đến viễn cảnh vi mô, từ kế hoạch quốc gia đến hành động cụ thể của doanh nghiệp và cộng đồng.
Ở cấp độ quốc gia, hàm ý chính sách rõ ràng nhất là việc tích hợp tư duy Wellness-Net Zero vào các chiến lược và kế hoạch phát triển du lịch một cách chính thức. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa ngành du lịch, y tế, môi trường, xây dựng và năng lượng. Chẳng hạn, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường để xây dựng bộ tiêu chí và tiêu chuẩn công nhận cho các điểm đến, cơ sở lưu trú “Wellness-Net Zero”. Việc học hỏi từ các quốc gia đi đầu là cần thiết. Câu nói của Dolnicar (2020) trong nghiên cứu về du lịch bền vững đã chỉ ra: “Những chính sách du lịch hiệu quả nhất không chỉ kiểm soát tác động, mà còn thiết kế lại hệ thống để tác động tiêu cực không thể xảy ra ngay từ đầu” (Dolnicar, 2020, p. 12). Điều này có nghĩa, thay vì chỉ xử lý hậu quả ô nhiễm, chính sách cần khuyến khích và bắt buộc các mô hình kinh doanh xanh, sử dụng năng lượng tái tạo ngay từ giai đoạn thiết kế.
Ở cấp độ địa phương và quản trị điểm đến, chính quyền các địa phương trọng điểm như Phú Quốc cần chủ động đầu tư vào hạ tầng xanh nền tảng. Đây là yếu tố then chốt để thu hút các nhà đầu tư du lịch wellness cao cấp và có trách nhiệm. Hạ tầng này bao gồm hệ thống xử lý nước và rác thải tân tiến, hệ thống giao thông điện công cộng, không gian xanh đô thị và đặc biệt là bảo vệ nghiêm ngặt các hệ sinh thái tự nhiên – vốn là tài sản cốt lõi cho trải nghiệm wellness. Một câu hỏi đặt ra là: Liệu một điểm đến có thể quảng bá hình ảnh “thanh lọc cơ thể” cho du khách trong khi môi trường tự nhiên của chính mình đang bị “bệnh” do ô nhiễm? Đại học Nam California (2022) trong một báo cáo về kinh tế du lịch bền vững nhấn mạnh: “Giá trị của điểm đến trong tương lai được định lượng không chỉ bằng lượng khách, mà bằng chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng mà nó bảo tồn được” (University of Southern California, 2022, p. 8). Điều này cho thấy đầu tư vào hạ tầng xanh không phải là chi phí, mà là khoản đầu tư vào thương hiệu và giá trị cốt lõi lâu dài của điểm đến.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, hàm ý quản trị tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực bền vững và chuyển đổi mô hình kinh doanh. Các khách sạn, resort, spa cần đào tạo lại đội ngũ không chỉ về kỹ năng chăm sóc sức khỏe, mà còn về nhận thức môi trường, quản lý năng lượng và chất thải. Đồng thời, họ cần hợp tác để xây dựng chuỗi cung ứng xanh tại địa phương, từ thực phẩm hữu cơ đến vật liệu thân thiện môi trường. WTTC (2023) trong Báo cáo Kinh tế Du lịch Toàn cầu đã khẳng định: “Sự chuyển mình sang Net Zero của ngành Du lịch sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ nhất bởi các cam kết có trách nhiệm và hành động đo lường được từ phía các doanh nghiệp hàng đầu” (World Travel & Tourism Council, 2023, p. 47). Điều này nhấn mạnh vai trò tiên phong của khu vực tư nhân trong việc hiện thực hóa các chính sách quốc gia.
Cuối cùng, những sự kiện quốc tế lớn như APEC 2025 cần được nhìn nhận như một chất xúc tác và di sản cho phát triển bền vững. Các dự án hạ tầng, tiêu chuẩn dịch vụ và nhận thức được nâng cao trong quá trình tổ chức sự kiện phải được duy trì và nhân rộng thành thông lệ quản trị thường xuyên. Như GS. Trần Đình Thiên (2024) phân tích về phát triển kinh tế biển: “Phú Quốc sau APEC phải trở thành hình mẫu về kinh tế xanh, nơi tăng trưởng du lịch đi đôi với phục hồi và bảo tồn vốn tự nhiên” (Trần Đình Thiên, 2024, p. 15). Di sản quan trọng nhất của các sự kiện lớn chính là một hệ thống quản trị và chuẩn mực phát triển được nâng cấp, tạo đà cho một chu kỳ tăng trưởng mới chất lượng cao, dựa trên nền tảng wellness và Net Zero.
8. KẾT LUẬN & HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO (CONCLUSION & FUTURE DIRECTIONS)
Tóm lược, mô hình phát triển dựa trên sự cộng hưởng giữa các trụ cột kinh tế – văn hóa – sinh thái không chỉ giúp Phú Quốc nâng tầm vị thế từ một điểm đến nghỉ dưỡng đơn thuần thành một hệ sinh thái trải nghiệm tổng thể và bền vững, mà còn tạo ra một hình mẫu tham chiếu cho các đảo du lịch khác. Sự phối hợp nội dung giữa chiến lược đầu tư hạ tầng đẳng cấp với việc tích hợp, bảo tồn các giá trị bản địa đã hình thành nên “bản sắc kép” độc đáo cho hòn đảo. Điều này minh chứng cho nhận định của McKinsey & Company (2023) rằng: “Tương lai của ngành du lịch nằm ở khả năng kết hợp hoàn hảo giữa trải nghiệm địa phương chân thực và cơ sở vật chất toàn cầu” (How to make tourism more sustainable, 2023). Tuy nhiên, nghiên cứu này chủ yếu mang tính định tính, cần được bổ sung và kiểm chứng bằng các phân tích định lượng về tác động kinh tế – xã hội và môi trường cụ thể.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào ba xu hướng then chốt, nơi sự phối hợp và tích hợp nội dung càng trở nên cấp thiết. Thứ nhất, là nghiên cứu về chuyển đổi số (Digital Transformation) và mô hình Đảo thông minh (Smart Island), nơi công nghệ tích hợp vào mọi mặt đời sống và dịch vụ du lịch. GS. Dimitrios Buhalis từ Đại học Bournemouth (2020) nhấn mạnh: “Sự thông minh không nằm ở công nghệ, mà ở cách nó được sử dụng để nâng cao trải nghiệm con người và quản lý tài nguyên một cách thông minh” (Technology in tourism, 2020). Thứ hai, cần đánh giá chuyên sâu việc thực thi các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) như một khung pháp lý và thực tiễn để đảm bảo tăng trưởng có trách nhiệm. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2022): “Du lịch bền vững phải sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên môi trường, tôn trọng tính chân thực văn hóa-xã hội và đảm bảo các hoạt động kinh tế lâu dài, việc làm ổn định” (Sustainable development, 2022). Thứ ba, cần nghiên cứu cơ chế phục hồi và thích ứng linh hoạt trước các biến động toàn cầu, như đại dịch hay biến đổi khí hậu. Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để Phú Quốc có thể xây dựng một mô hình phục hồi toàn diện, nơi yếu tố cộng đồng địa phương trở thành trung tâm của mọi chiến lược? Việc trả lời câu hỏi này đòi hỏi phương pháp so sánh tương phản với các mô hình đảo du lịch khác trên thế giới, từ đó rút ra bài học thực tiễn cho việc xây dựng một tương lai bền vững và có sức chống chịu cao cho Phú Quốc.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO (ĐÃ LỌC TRÙNG)
- Aaker, D. A. (1991). Managing brand equity. Free Press.
- Anholt, S. (2007). Competitive identity: The new brand management for nations, cities and regions. Palgrave Macmillan.
- APEC. (2022). APEC Tourism Strategic Plan 2022-2025. https://www.apec.org
- Asia-Pacific Economic Cooperation. (n.d.). About APEC. https://www.apec.org/about-us/about-apec
- Booking.com. (2023). Sustainable Travel Report 2023. https://globalnews.booking.com/bookingcom-reveals-key-findings-from-its-2023-sustainable-travel-report/
- Buhalis, D. (2020). Technology in tourism: From information communication technologies to eTourism and smart tourism towards ambient intelligence tourism. Tourism Recreation Research, 45(2), 148-156. https://doi.org/10.1080/02508281.2020.1743118
- Cornell University, School of Hotel Administration. (2023). The Future of Business Events: Trends and Forecasts 2024.
- Dogru, T., Bulut, U., Kocak, E., Isik, C., Suess, C., & Sirakaya-Turk, E. (2022). The nexus between tourism, economic growth, renewable energy consumption, and carbon dioxide emissions: Contemporary evidence from OECD countries. Journal of Global Tourism Research, 7(1), 1-15.
- Dolnicar, S. (2020). Designing for more environmentally friendly tourism. Annals of Tourism Research, 84, 102933.
- Global Wellness Institute. (2023). The Global Wellness Economy: Looking Beyond COVID. https://globalwellnessinstitute.org/industry-research/wellness-economy-data-series/
- Global Wellness Institute. (2025). Wellness tourism market report. https://globalwellnessinstitute.org/industry-research/wellness-tourism/
- Godin, S. (2020). The practice: Shipping creative work. Portfolio.
- Harvard University. (2022). The wellness economy: A framework for growth. Harvard T.H. Chan School of Public Health.
- Kavaratzis, M. (2004). From city marketing to city branding: Towards a theoretical framework for developing city brands. Place Branding, 1(1), 58–73.
- Kotler, P., & Sarkar, C. (2021). Brand activism: From purpose to action. Idea Bite Press.
- McKinsey & Company. (2023, March 29). How to make tourism more sustainable. https://www.mckinsey.com/industries/travel-logistics-and-infrastructure/our-insights/how-to-make-tourism-more-sustainable
- Nguyễn Trọng Hiến. (2024, Tháng 3). Xây dựng thương hiệu quốc gia trong kỷ nguyên số. Bài phát biểu tại Diễn đàn Du lịch & Thương hiệu Quốc gia, Hà Nội, Việt Nam.
- Nguyễn, T. H. (2024, tháng 7). Phát triển du lịch bền vững tại các đặc khu kinh tế: Bài học cho Phú Quốc. Bài trình bày tại Hội thảo Khoa học Quốc gia “Du lịch Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững”, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, Việt Nam.
- Park, S.-Y., & Petrick, J. F. (2021). Residents’ perceptions of casino impacts and their support for tourism development: The moderating role of trust in government. Annals of Tourism Research, 89, 103–209.
- Pike, S. (2002a). Destination image analysis—A review of 142 papers from 1973 to 2000. Tourism Management, 23(5), 541–549.
- Pike, S. (2002b). Destination branding: The link between positioning and personality. Journal of Vacation Marketing, 8(3), 266–275.
- Sinek, S. (2020). The infinite game. Portfolio.
- Skift. (2023). The Megatrends Defining Travel in 2023. https://skift.com/2023/01/10/the-megatrends-defining-travel-in-2023/
- Tổng cục Du lịch. (2025). Báo cáo tổng kết du lịch năm 2025. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Việt Nam.
- Tran, D. T. (2024). Phát triển kinh tế biển Việt Nam trong bối cảnh mới: Thách thức và cơ hội từ xu hướng xanh. Tạp chí Kinh tế & Phát triển, 308, 12-18.
- Trần Đình Thiên. (2021, tháng 12). Phát triển bền vững: Góc nhìn từ kinh tế học. Tạp chí Kinh tế và Dự báo.
- Trần Thế Hoàng. (2023). Chuyển đổi xanh trong ngành du lịch Việt Nam: Thách thức và cơ hội từ chính sách. Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc gia UEH.
- Tripadvisor. (2022). Sustainable Travel Report 2022.
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch. (2024). Báo cáo Xu hướng Du lịch Việt Nam 2024-2025.
- UBND tỉnh Kiên Giang. (2022). Quy hoạch tổng thể phát triển Khu kinh tế Phú Quốc đến năm 2030. Ủy ban Nhân dân tỉnh Kiên Giang.
- University of Southern California. (2022). The Sustainable Tourism Economy Report. USC Center for Sustainable Tourism.
- UNWTO. (2021). Climate Action in Tourism: The Status and the Way Forward. https://www.unwto.org/sustainable-development/climate-action
- UNWTO. (2022). Sustainable development. World Tourism Organization. https://www.unwto.org/sustainable-development
- UNWTO. (2024). Global guidelines for responsible tourism. https://www.unwto.org/global-guidelines-for-responsible-tourism
- VnExpress. (2025). Record foreign arrivals make 2025 a golden year for Vietnam’s tourism. https://e.vnexpress.net/news/travel/record-foreign-arrivals-make-2025-a-golden-year-for-vietnam-s-tourism-4999454.html
- World Travel & Tourism Council. (2023). Travel & Tourism Economic Impact: Global Trends. WTTC.
- World Travel & Tourism Council. (2024). A net zero roadmap for travel & tourism (2nd ed.). https://researchhub.wttc.org/product/net-zero-roadmap-for-travel-tourism-2nd-edition
