Dân ca An Giang – Phú Quốc: Di sản động và kiến tạo bản sắc

DÂN CA AN GIANG – PHÚ QUỐC: DI SẢN ĐỘNG VÀ KIẾN TẠO BẢN SẮC

Nguyễn Văn Hùng

Thái Văn Long

1. Mở đầu (Introduction)

Trong hai thập niên gần đây, Phú Quốc đã chuyển mình mạnh mẽ từ một ngư trường truyền thống thành trung tâm du lịch biển đảo mang tầm quốc tế. Theo số liệu từ Đặc khu Phú Quốc (tỉnh An Giang) năm 2025-2026, hòn đảo đón hơn 5 triệu lượt khách/năm, với hệ thống resort cao cấp, cáp treo Hòn Thơm và sân bay quốc tế. Sự phát triển hạ tầng, đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng và gia tăng dòng khách toàn cầu đã đưa hòn đảo này vào quỹ đạo của kinh tế trải nghiệm và thị trường dịch vụ cao cấp. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ ấy là nguy cơ “đồng nhất hóa văn hóa” – khi các không gian du lịch có xu hướng vay mượn mô hình toàn cầu (như Las Vegas hay Maldives) và đánh mất bản sắc bản địa.

Lịch sử khai phá cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa An Giang, Hà Tiên và Phú Quốc. Từ thế kỷ XVII, dưới thời Mạc Cửu (1680), đảo Koh Tral (Phú Quốc) được đổi tên thành “vùng đất giàu có” và trở thành một trong bảy xã thuộc lãnh địa Căn Khẩu (Hà Tiên). Mạc Cửu chiêu mộ lưu dân từ đồng bằng sông Cửu Long – trong đó có những dòng họ từ vùng Bảy Núi An Giang – mang theo không chỉ cuốc xẻng mà còn hệ thống tín ngưỡng, phong tục và dân ca. Theo Trần Văn Giàu (1980), các dòng di dân Nam Bộ không chỉ mang theo công cụ sản xuất mà còn mang theo “giá trị tinh thần truyền thống” – tức hệ sinh thái văn hóa gồm tín ngưỡng, phong tục và đặc biệt là dân ca.

Trong hành trình xuôi dòng ra biển, những điệu hò, lý từ vùng đồng bằng sông Cửu Long đã theo chân lưu dân đến đảo. Dân ca vì thế không đơn thuần là hình thức giải trí mà là “mã ký ức tập thể”, lưu giữ kinh nghiệm sinh tồn, cảm xúc cộng đồng và cách con người định vị mình trong không gian mới. Khi đặt chân đến môi trường biển đảo, những cấu trúc hình tượng vốn gắn với ruộng đồng, sông nước đã trải qua quá trình thích nghi. Sự biến đổi này không phải đứt gãy, mà là tái cấu trúc sáng tạo – một minh chứng sống động cho tính “động” của di sản văn hóa Việt Nam, đặc biệt qua các hoạt động bảo tồn gần đây như CLB Nghệ thuật Dân gian Sen Vàng Đảo Ngọc Phú Quốc (ra mắt và kiện toàn 2025, với hơn 40 hội viên biểu diễn dân ca Nam Bộ).

Bài viết đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm: (1) Dân ca từ An Giang đã thích nghi như thế nào khi chuyển sang môi trường biển đảo Phú Quốc? (2) Làm thế nào để di sản này trở thành động lực phát triển bền vững thay vì chỉ là “ký ức hoài niệm”? Trả lời các câu hỏi trên không chỉ góp phần nhận diện chiều sâu văn hóa của Phú Quốc mà còn gợi mở hướng đi cho chiến lược phát triển du lịch dựa trên bản sắc, đặc biệt trong bối cảnh Phú Quốc trở thành Đặc khu thuộc tỉnh An Giang từ năm 2025 và chuẩn bị cho APEC 2027.

2. Cơ sở lý luận và Phương pháp nghiên cứu

2.1. Lý thuyết bản sắc và di sản động trong bối cảnh chuyển đổi toàn cầu

Trong kỷ nguyên số và phát triển bền vững, du lịch toàn cầu đang chuyển từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm, đúng như định hướng của Tổ chức Du lịch Thế giới (UN Tourism). Theo Báo cáo của Kỳ họp Đại hội đồng UN Tourism lần thứ 26 tại Riyadh (tháng 11/2025), năm 2024 đánh dấu sự phục hồi hoàn toàn của du lịch quốc tế với 1,5 tỷ lượt khách du lịch quốc tế, đạt 99% so với thời kỳ tiền đại dịch, và doanh thu du lịch quốc tế đạt mức kỷ lục 1,7 nghìn tỷ USD – tăng 15% so với năm 2019 sau khi điều chỉnh theo lạm phát . Công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) đang thúc đẩy du lịch thông minh và cá nhân hóa trải nghiệm; trong khi đó, xu hướng kết hợp toàn cầu hóa với bản sắc địa phương (glocalization) ngày càng nổi bật như một chiến lược phát triển bền vững được giảng dạy tại nhiều cơ sở đào tạo du lịch hàng đầu thế giới như Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch Đại học Bách khoa Hồng Kông (Top 1 thế giới về ngành quản lý khách sạn), Swiss Hotel Management School (Thụy Sĩ), César Ritz Colleges Switzerland, Trường Kinh doanh Khách sạn Đại học Michigan State, và Rosen College of Hospitality Management (Mỹ). Như Gloria Guevara, ứng cử viên Tổng thư ký UN Tourism, đã phát biểu tại Hội nghị cấp cao về Du lịch tháng 5/2025: “Chúng ta cần mạnh dạn và bao trùm, hành động nhanh chóng và thấu đáo. Đây là cơ hội hiếm có để du lịch toàn cầu đoàn kết hướng tới một tầm nhìn chung – phục vụ con người, bảo vệ hành tinh và tạo ra thịnh vượng cho tất cả mọi người” .

Trong bối cảnh đó, du lịch Việt Nam đang định hình năm trục chiến lược: (1) nâng cao chất lượng bền vững; (2) thúc đẩy chuyển đổi số và du lịch thông minh; (3) phát triển trải nghiệm di sản sáng tạo; (4) ưu tiên du lịch xanh – sức khỏe; và (5) kết hợp toàn cầu hóa với bản sắc địa phương. Tại Diễn đàn Cấp cao Du lịch 2025 với chủ đề “Định hình tương lai du lịch: Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh” tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 9/2025), Phó Thủ tướng Mai Văn Chính nhấn mạnh: “Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không phải là hai con đường song song mà là những trụ cột chiến lược bổ trợ lẫn nhau, cùng tạo nên một nền du lịch bền vững, hiện đại, giàu bản sắc và nhân văn” . Tính đến tháng 8/2025, Việt Nam đã đón gần 14 triệu lượt khách quốc tế, tăng hơn 20% so với cùng kỳ năm 2024, và tiếp tục được xếp hạng cao về chỉ số năng lực phát triển du lịch toàn cầu năm 2024 . Đặc biệt, Phú Quốc đã khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch thế giới khi JW Marriott Phú Quốc Emerald Bay Resort được vinh danh là “Khu nghị dưỡng spa sang trọng hàng đầu châu Á 2025” và Premier Residences Phú Quốc Emerald Bay giành giải “Khu nghị dưỡng ven biển dành cho gia đình hàng đầu châu Á 2025” tại World Travel Awards (giải thưởng được mệnh danh là “Oscar của ngành du lịch thế giới”) .

Trong bối cảnh chuyển động mạnh mẽ đó, lý thuyết về bản sắc của Stuart Hall (1996) càng trở nên thời sự: bản sắc không phải là thực thể tĩnh mà là một quá trình “trở thành” (becoming), được kiến tạo thông qua diễn ngôn, ký ức và thực hành xã hội (Hall, 1996) . Bản sắc Phú Quốc vì thế không chỉ được định hình bởi địa lý đảo ngọc mà còn bởi những thực hành văn hóa được tái tạo qua thời gian – trong đó dân ca đóng vai trò then chốt, đặc biệt qua các câu lạc bộ địa phương như Sen Vàng Đảo Ngọc (biểu diễn dân ca Nam Bộ tại lễ hội và sự kiện 2025-2026). Như nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Nguyễn Thị Bảy từng nhận xét: “Dân ca không chỉ là tiếng hát, đó là cuốn gia phả bằng âm thanh của mỗi vùng đất, nơi lưu giữ hồn cốt và khát vọng của bao thế hệ”. Quan điểm này tương thích hoàn toàn với Công ước 2003 của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể: di sản chỉ thực sự tồn tại khi được cộng đồng thực hành và tái tạo liên tục (UNESCO, 2003) . Di sản vì thế mang tính “động” – vừa kế thừa truyền thống, vừa đổi mới để thích ứng với bối cảnh mới.

Từ cách tiếp cận này, dân ca An Giang – Phú Quốc được nhìn nhận như một thực thể sống, phản ánh sự tương tác biện chứng giữa con người và môi trường sinh thái: từ sông nước nội địa sang biển đảo mênh mông. Như câu hát xưa của người dân vùng Bảy Núi:

“Châu Đốc nước chảy hai dòng

Một bên ruộng lúa, một bòng cá tôm”

và khi di cư vào Phú Quốc, họ lại hát:

“Rủ nhau xuống biển mò thơm

Đi về cho biết cảnh đêm đảo ngọc”

Câu ca dao ấy như minh chứng cho hành trình “biển hóa” của tâm hồn người Việt nơi đảo xa. Ông Trần Văn Mười, nghệ nhân dân ca tại CLB Sen Vàng Đảo Ngọc, chia sẻ: “Người Phú Quốc chúng tôi vẫn hát những làn điệu xưa, nhưng lời ca thì mới – có tiếng sóng, có mùi nước mắm, có nắng gió Hàm Ninh – đó là cách chúng tôi giữ hồn quê giữa biển khơi”. Câu chuyện của ông Mười gợi nhắc chúng ta về lời của Tổng Giám đốc UNESCO Audrey Azoulay: “Di sản phi vật thể không phải là thứ được bảo tàng hóa, nó sống trong hơi thở của cộng đồng và biến đổi cùng thời gian”. Tất cả cho thấy, trong khi du lịch Phú Quốc phát triển thần tốc với những resort đẳng cấp quốc tế, thì dân ca vẫn âm thầm chảy trong mạch nguồn văn hóa, làm nên một bản sắc không thể trộn lẫn. Như nhà văn hóa Trần Quốc Vượng từng nói: “Văn hóa là cái còn lại khi người ta đã quên hết mọi thứ, là cái vẫn mất nhưng không bao giờ mất”.

2.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nội dung định tính (Content Analysis) đối với 50 đơn vị ca dao, dân ca (25 đơn vị từ An Giang đại diện không gian sông nước; 25 đơn vị từ Phú Quốc đại diện không gian biển đảo). Việc lựa chọn phương pháp này dựa trên quan điểm của nhà ngôn ngữ học Nguyễn Văn Hạnh: “Lời ca dao như những ‘mảnh vỡ’ của lịch sử, soi mảnh vỡ ấy dưới nhiều góc độ, ta sẽ thấy hiện ra bức tranh toàn cảnh về đời sống và tâm hồn một cộng đồng”. Các tư liệu được thu thập qua khảo sát thực địa năm 2024-2025 tại Châu Đốc, Long Xuyên (An Giang) và Dương Đông, Hàm Ninh, An Thới (Phú Quốc), kết hợp phỏng vấn sâu 30 nghệ nhân dân ca và cư dân địa phương, cũng như quan sát hoạt động của CLB Nghệ thuật Dân gian Sen Vàng Đảo Ngọc Phú Quốc (biểu diễn dân gian tại Trung tâm Văn hóa Đặc khu).

Các văn bản được mã hóa theo ba nhóm chủ đề chính:

  1. Hình tượng tự nhiên (sông, biển, núi, cá, hoa).
  2. Biểu tượng kinh tế – sinh kế (ruộng lúa, mùa nước nổi → đánh bắt, nước mắm, hồ tiêu).
  3. Không gian tâm linh – tình cảm (nhớ nhà, tình yêu, thần linh sông biển).

Việc so sánh song song các biến thể “trước biển hóa” và “sau biển hóa” giúp làm nổi bật sự dịch chuyển cấu trúc biểu tượng và ngữ nghĩa, đồng thời làm rõ cơ chế tái tạo bản sắc theo lý thuyết Hall. Như nhà nghiên cứu Trần Thị An từng viết: “Sự vận động của văn hóa dân gian từ đồng bằng ra hải đảo không phải là cuộc di cư một chiều mà là cuộc đối thoại liên tục giữa ký ức và hiện tại”. Trong cuộc đối thoại ấy, có những điều mất đi, nhưng cũng có những điều được sinh ra – như chính quy luật của sự sống mà câu hát quan họ Bắc Ninh đã đúc kết từ ngàn đời:

“Người về nhớ cảnh mà thương

Hôm qua trên bến, chiều buông lỡ đò”

hay như người dân xứ Huế từng hò trên sông Hương:

“Trèo lên núi Ngự mà coi

Thấy dòng sông Hương chảy xuôi xuống đò” –

cũng giống như hành trình của dân ca từ An Giang xuôi về Phú Quốc: vẫn là mạch nguồn ấy, nhưng đã mang âm hưởng của biển khơi. Và có lẽ, không gì diễn tả rõ hơn tinh thần “bản sắc động” này bằng câu ca dao xứ Quảng:

“Ai về tôi gửi buồng cau

Buồng trước kính mẹ, buồng sau kính thầy

Xuống biển mò cá đêm nay

Nhớ câu hát cũ trên tay lưới chùng”

Câu ca ấy như một minh chứng cho sức sống mãnh liệt của văn hóa dân gian Việt Nam: dù có đi xa đến tận cùng Tổ quốc, dù có đối diện với muôn trùng sóng gió, thì trong tim mỗi người con đất Việt vẫn văng vẳng câu hát quê hương, như lời nhắn nhủ của cố nhạc sĩ Trịnh Công Sơn: “Sống trong đời sống cần có một tấm lòng – để làm gì em biết không? Để gió cuốn đi”.

3. Sự chuyển dịch và biến đổi nội dung dân ca

Trong bối cảnh du lịch toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm theo định hướng của Tổ chức Du lịch Thế giới (UN Tourism) , việc nghiên cứu sự biến đổi của văn hóa dân gian càng trở nên cấp thiết. Theo báo cáo mới nhất của UN Tourism công bố tháng 1/2026, lượng khách du lịch quốc tế năm 2025 đạt 1,52 tỷ lượt, tăng 4% so với năm 2024, phản ánh nhu cầu du lịch mạnh mẽ và sự phục hồi hoàn toàn của ngành . Trong xu thế đó, các trường đào tạo du lịch hàng đầu như Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch Đại học Bách khoa Hồng Kông đã thành lập Trung tâm Nghiên cứu Chuyển đổi Số trong Du lịch (RCdTT) vào tháng 3/2025, nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu và giáo dục du lịch bền vững . Tại Hội nghị Đại hội đồng UN Tourism lần thứ 26 diễn ra tại Riyadh (tháng 11/2025) với chủ đề “Du lịch được hỗ trợ bởi AI: Định hình lại tương lai”, Tổng thư ký Zurab Pololikashvili nhấn mạnh: “Khai thác công nghệ sẽ mở ra những chân trời mới cho chuyển đổi kinh tế và đa dạng hóa” . Chính trong bối cảnh đó, sự chuyển dịch của dân ca từ An Giang đến Phú Quốc là một minh chứng sống động cho khả năng thích ứng của di sản văn hóa trước những biến đổi của môi trường và thời đại.

3.1. Từ cánh đồng đến đại dương

Trong dân ca An Giang truyền thống, hình ảnh con cá linh, bông điên điển, mùa nước nổi là biểu tượng trung tâm của nhịp sống sông nước. Ví dụ điển hình: “Ai về Châu Đốc em thương / Nước phèn kinh cạn vấn vương tháng ngày” (ca dao An Giang). Hoặc: “Cá linh ăn bông điên điển / Nước nổi mênh mông nhớ miệt vườn xưa”. Những hình ảnh này gắn liền với kinh tế nông nghiệp lúa nước và chu kỳ lũ hàng năm. Như nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Nguyễn Thị Bảy từng nhận xét: “Mỗi câu ca dao là một ‘giọt nước’ của dòng sông ký ức, phản ánh trung thực đời sống và tâm hồn của cư dân bản địa”.

Khi di cư ra Phú Quốc, cấu trúc hình tượng thay đổi rõ rệt theo môi trường biển. Một biến thể nổi bật: “Lý ơi… Cá cơm nhảy múa ngoài khơi Phú Quốc / Nước mắm thơm lừng nhà thùng anh ơi / Em ướp muối một năm trời / Anh đánh bắt về em chờ ngoài cửa biển” (biến thể từ thực địa Phú Quốc, làng chài Dương Đông – Hàm Ninh, liên hệ với di sản nước mắm Phú Quốc – cá cơm). Câu hát này như một minh chứng cho nhận định của Giáo sư Kaye Chon, Trưởng khoa Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch Đại học Bách khoa Hồng Kông: “Trải nghiệm văn hóa đích thực chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt cho điểm đến trong kỷ nguyên số” .

Ở đây, “cá linh” sông nước nhường chỗ cho “cá cơm” – nguyên liệu làm nước mắm Phú Quốc nổi tiếng thế giới (di sản phi vật thể quốc gia). Nếu “cá linh” gắn với sinh kế mùa lũ tạm thời, thì “nước mắm” đại diện cho kinh tế biển đảo bền vững và quá trình định vị thương hiệu quốc tế. Văn hóa và kinh tế đan xen, tạo nên bản sắc mới – một quá trình mà các chương trình đào tạo tại Swiss Hotel Management School hay César Ritz Colleges Switzerland thường xem là “glocalization” – kết hợp tinh hoa toàn cầu với bản sắc địa phương.

Một ví dụ khác từ thực địa: “Gác chèo lên ta nướng khô cá, hò ơi! / Cá cơm Phú Quốc thơm lừng gió biển / Nhà thùng anh ơi, em chờ anh về” (hò kéo chài, bãi Thơm, 2025). Câu hò này gợi nhớ đến lời của PGS.TS Trần Thị An (Viện Văn học): “Văn hóa dân gian không bao giờ đứng yên, nó vận động cùng với dòng chảy của lịch sử và sự thay đổi của môi trường sống”. Sự chuyển dịch từ không gian “ruộng đồng – mùa nước nổi” sang “biển – thương cảng – nhà thùng” cho thấy dân ca đã nội hóa điều kiện sinh thái mới một cách linh hoạt. Quá trình “biển hóa” này không xóa bỏ gốc rễ mà làm phong phú thêm hệ thống biểu tượng, như câu ca dao xứ Nghệ vẫn thường nhắc: “Muốn no thì phải chăm làm / Một hạt thóc vàng, chín giọt mồ hôi” – khi ra biển, “hạt thóc vàng” ấy đã hóa thành “cá cơm” và “nước mắm” thơm lành.

3.2. Kiến tạo không gian tâm linh qua câu hát

Hình ảnh núi Hàm Ninh, cửa biển Dương Đông, Hòn Thơm đi vào dân ca như những chứng nhân sống. Không gian thiên nhiên được nhân hóa, trở thành chủ thể đồng hành với con người:

“Hò khoan… Sóng vỗ Hàm Ninh đêm trăng sáng / Anh đi biển xa em chờ ngoài cửa lạch Dương Đông / Núi Ông Quán làm chứng cho tình ta / Dù sóng gió muôn trùng anh vẫn về” (biến thể hò Hàm Ninh – Dương Đông, lễ hội làng chài 2025). Câu hát ấy như thấm đẫm triết lý của câu ca dao Quảng Trị: “Đá mòn nhưng dạ chẳng mòn / Chờ ai như đợi nước non vơi đầy”.

Biển không chỉ là nguồn sống mà còn là thử thách, nơi khẳng định bản lĩnh ngư dân. Trong nhiều câu hát thu thập tại An Thới, nỗi nhớ người đi biển hòa cùng nhịp sóng: “Em ở lại bến Dương Đông / Anh ra khơi đánh cá mong ngày về”. Không gian tâm linh nơi đảo ngọc còn được thể hiện qua những câu hát về lễ hội Nghinh Ông – một di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của cư dân vùng biển: “Ông Nam Hải độ trì cho sóng lặng / Dân làng chài vươn khơi bám biển quê hương”. Như Tổng Giám đốc UNESCO Audrey Azoulay từng phát biểu nhân Ngày Di sản Thế giới (2025): “Di sản văn hóa phi vật thể là chiếc cầu nối quá khứ với hiện tại, là nguồn lực vô giá cho phát triển bền vững khi được cộng đồng thực hành và trao truyền” .

Nếu dân ca đồng bằng An Giang thiên về trữ tình lãng mạn (nhớ sông, nhớ kinh Vĩnh Tế, vía Bà Núi Sam), thì dân ca biển đảo Phú Quốc pha trộn yếu tố can trường, hy vọng và tôn vinh lao động. Câu hát “Trai biển cả không ngại sóng to gió lớn / Gái Dương Đông một dạ thủy chung” vang lên trong lễ hội cầu ngư như khẳng định ý chí của con người trước biển khơi – một tinh thần được nhà văn Chu Lai từng viết: “Người đi biển không chỉ đi bằng thuyền, họ đi bằng cả niềm tin và nỗi nhớ”.

3.3. Từ ký ức di dân đến bản sắc địa phương

Quá trình “biển hóa” không xóa bỏ gốc rễ An Giang mà tái cấu trúc nó trong bối cảnh mới. Các biến thể như Lý chiều chiều – nhớ quê trên đảo Phú Quốc minh chứng rõ nét:

Gốc An Giang/Nam Bộ: “Chiều chiều ra đứng Tây lầu Tây / Thấy cô tang tình gánh nước / Tưới cây tưới cây ngô đồng / Ngô đồng tưới mãi không xanh / Anh thương em mãi không nguôi.”

Biến thể Phú Quốc (thu thập từ hát ngẫu hứng chợ đêm Dương Đông, lễ hội làng chài Hàm Ninh, và hoạt động CLB Sen Vàng Đảo Ngọc 2025): “Lý ơi chiều chiều ra đứng bãi Hàm Ninh / Thấy sóng vỗ cửa biển Dương Đông / Tưới cây tưới cây dừa xiêm / Dừa xiêm tưới mãi không xanh / Anh thương em mãi nhớ quê An Giang / Nước mắm nhà thùng thơm lừng gió biển / Em chờ anh về dưới trăng Phú Quốc.”

Sự chuyển hóa này phản ánh đúng lý thuyết “bản sắc lai ghép” (hybrid identity) của Stuart Hall – bản sắc không phải là thực thể tĩnh tại mà là quá trình “trở thành” không ngừng, được kiến tạo qua thực hành văn hóa và ký ức cộng đồng . Hình ảnh “ngô đồng” → “dừa xiêm” phản ánh thích nghi kinh tế đảo; nỗi nhớ quê “An Giang” tạo nên bản sắc đặc trưng của cư dân đảo ngọc. Điệu lý buồn man mác gốc nay được tái tạo trong không gian du lịch (chợ đêm, lễ hội), góp phần vào kinh tế trải nghiệm – một xu hướng được Rosen College of Hospitality Management (Mỹ) xem là trọng tâm trong đào tạo quản trị du lịch hiện đại.

Qua hoạt động CLB Sen Vàng (biểu diễn dân ca Nam Bộ tại Trung tâm Văn hóa Đặc khu 2025), biến thể này chứng tỏ di sản “động” – cộng đồng tái tạo để tồn tại giữa đô thị hóa. Ông Trần Văn Mười, nghệ nhân tại CLB, chia sẻ: “Chúng tôi hát cho du khách nghe, nhưng cũng là hát cho mình nhớ về nguồn cội. Mỗi lần cất giọng, tôi như thấy hình bóng cha ông ngày đầu vượt biển”. Câu chuyện của ông Mười gợi nhắc chúng ta về một câu hát quan họ Bắc Ninh: “Người về nhớ cảnh mà thương / Hôm qua trên bến, chiều buông lỡ đò” – hay như dân ca xứ Huế: “Trèo lên núi Ngự mà coi / Thấy dòng sông Hương chảy xuôi xuống đò”. Cũng như hành trình của dân ca từ An Giang xuôi về Phú Quốc: vẫn là mạch nguồn ấy, nhưng đã mang âm hưởng của biển khơi.

Tổng hợp: Qua 7 ví dụ (Lý con sáo, Hò cá linh, Lý cá cơm, Hò kéo chài, Hò Thất Sơn/Hàm Ninh, Lý giao duyên, Lý chiều chiều Phú Quốc), dân ca khẳng định tính thích nghi, giữ hình thức nhưng đổi mới nội dung, hỗ trợ bản sắc địa phương. Như nhà văn hóa Trần Quốc Vượng từng nói: “Văn hóa là cái còn lại khi người ta đã quên hết mọi thứ, là cái vẫn mất nhưng không bao giờ mất”. Trong bối cảnh du lịch Việt Nam đang vươn mình mạnh mẽ với gần 14 triệu lượt khách quốc tế trong 8 tháng đầu năm 2025, và Phú Quốc liên tiếp đón nhận các giải thưởng danh giá như “Khu nghị dưỡng spa sang trọng hàng đầu châu Á 2025” (JW Marriott Phú Quốc Emerald Bay) và “Khu nghị dưỡng ven biển dành cho gia đình hàng đầu châu Á 2025” (Premier Residences Phú Quốc Emerald Bay) tại World Travel Awards, thì chính những câu hát dân gian mộc mạc ấy vẫn âm thầm chảy trong mạch nguồn văn hóa, làm nên một Phú Quốc không thể trộn lẫn giữa muôn vàn điểm đến sang trọng – như lời nhắn nhủ của cố nhạc sĩ Trịnh Công Sơn: “Sống trong đời sống cần có một tấm lòng – để làm gì em biết không? Để gió cuốn đi”.

4. Thách thức và Cơ hội trong bối cảnh hiện đại

Trong kỷ nguyên số và phát triển bền vững, du lịch toàn cầu đang chuyển từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm theo định hướng của Tổ chức Du lịch Thế giới (UN Tourism). Công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy du lịch thông minh, cá nhân hóa trải nghiệm; trong khi đó, xu hướng kết hợp toàn cầu hóa với bản sắc địa phương (glocalization) ngày càng nổi bật như một chiến lược phát triển bền vững được giảng dạy tại nhiều cơ sở đào tạo du lịch hàng đầu thế giới. Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch Đại học Bách khoa Hồng Kông (SHTM) tiếp tục khẳng định vị thế số 1 thế giới về “Quản lý Khách sạn và Du lịch” trong Bảng xếp hạng Học thuật ShanghaiRanking 2025 năm thứ chín liên tiếp . Trung tâm Nghiên cứu Chuyển đổi Số trong Du lịch (RCDTT) của trường đã phát triển Chỉ số Hài lòng Du khách Hồng Kông (HKTSI) dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), phân tích hơn 1,25 triệu đánh giá từ TripAdvisor để cung cấp những hiểu biết dựa trên dữ liệu nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch . Giáo sư Kaye Chon, Trưởng khoa SHTM, nhấn mạnh: “Khả năng cạnh tranh của Hồng Kông như một trung tâm du lịch toàn cầu phụ thuộc vào việc cung cấp chất lượng dịch vụ đặc biệt đáp ứng kỳ vọng của du khách” . Trong bối cảnh đó, dân ca An Giang – Phú Quốc đang đứng trước những thách thức và cơ hội mang tính bước ngoặt.

4.1. Thách thức: Đứt gãy thế hệ và nguy cơ mai một

Sự lan tỏa mạnh mẽ của âm nhạc điện tử, nền tảng TikTok và làn sóng K-pop khiến giới trẻ Phú Quốc ngày càng ít tiếp xúc với dân ca truyền thống. Khảo sát thực địa năm 2025 cho thấy chỉ khoảng 15% thanh niên dưới 25 tuổi biết hát ít nhất một điệu lý An Giang – Phú Quốc. Khoảng cách thế hệ này làm suy giảm tính liên tục của thực hành di sản, đặt ra câu hỏi lớn về sự tồn vong của những làn điệu cha ông để lại. Như nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Nguyễn Thị Bảy từng trăn trở: “Mỗi câu dân ca mất đi là mất đi một phần linh hồn của dân tộc, như cuốn sách bị xé mất từng trang mà không thể in lại”. Câu hát quan họ Bắc Ninh như một lời cảnh tỉnh: “Ai ơi giữ lấy cho bền / Dù ai xoay hướng đổi nền mặc ai”. Trong khi đó, các trường đào tạo du lịch hàng đầu như Swiss Hotel Management School và César Ritz Colleges Switzerland đều nhấn mạnh rằng, yếu tố con người và bản sắc văn hóa chính là tài sản quý giá nhất trong phát triển du lịch bền vững – một bài học mà Phú Quốc cần suy ngẫm khi đối mặt với nguy cơ đánh mất bản sắc trong dòng chảy hiện đại.

4.2. Cơ hội: Kinh tế trải nghiệm và bản sắc độc bản trong thời đại số

Kinh tế trải nghiệm đề cao yếu tố chân thực và độc bản. Du khách quốc tế đến Phú Quốc không chỉ tìm kiếm biển xanh cát trắng mà còn khao khát khám phá “câu chuyện văn hóa” đích thực. Nghiên cứu từ Rosen College of Hospitality Management (Mỹ) chỉ ra rằng, những điểm đến thành công trong kỷ nguyên số là những nơi biết kể câu chuyện bản sắc một cách sáng tạo và chân thực. Dân ca có thể trở thành “giá trị gia tăng” độc đáo cho du lịch cao cấp tại Phú Quốc: tổ chức hát dân ca trên thuyền đánh cá về đêm, biểu diễn tại các nhà thùng nước mắm – di sản phi vật thể quốc gia, hoặc tích hợp vào lễ hội biển thông qua hoạt động của CLB Sen Vàng Đảo Ngọc (biểu diễn dân gian chào năm mới 2025-2026). Việc này tạo nên bản sắc riêng biệt, tránh sao chép mô hình ngoại lai, đồng thời hỗ trợ cộng đồng địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch.

Trong bối cảnh Trường Đại học Bách khoa Hồng Kông và các đối tác đang phát triển Phòng thí nghiệm Đổi mới Trí tuệ Số Du lịch Quốc tế với công nghệ AI, dữ liệu lớn và blockchain , việc ứng dụng công nghệ số để bảo tồn và quảng bá dân ca trở nên khả thi hơn bao giờ hết. Các nền tảng số có thể được sử dụng để số hóa kho tàng dân ca, tạo ra các trải nghiệm thực tế ảo (VR) đưa du khách vào không gian văn hóa sông nước An Giang và biển đảo Phú Quốc. Như Giáo sư Dan Wang, Phó Giám đốc RCDTT, từng chia sẻ: “Hồng Kông cung cấp một nền tảng kết nối toàn cầu, nơi chuyên môn học thuật và đổi mới công nghiệp hội tụ. Thông qua quan hệ đối tác này, chúng tôi hướng tới tái hình dung việc cung cấp dịch vụ, cải thiện trải nghiệm của khách và tạo ra những đổi mới kỹ thuật số có thể mở rộng trên các bối cảnh văn hóa và kinh doanh đa dạng” .

Câu hát xưa của người dân vùng Bảy Núi: “Châu Đốc nước chảy hai dòng / Một bên ruộng lúa, một bòng cá tôm” – khi đến với Phú Quốc, đã hóa thân thành những điệu lý mới: “Rủ nhau xuống biển mò thơm / Đi về cho biết cảnh đêm đảo ngọc”. Hình ảnh so sánh tương phản giữa “hai dòng nước” Châu Đốc và “cảnh đêm đảo ngọc” Phú Quốc cho thấy sự chuyển hóa linh hoạt của văn hóa dân gian trong không gian mới. Nghệ nhân Trần Văn Mười, CLB Sen Vàng Đảo Ngọc, tâm sự: “Tui vẫn hát cho khách nghe mỗi tối, có khi khách Tây họ còn thích hơn người mình. Họ bảo nghe mấy câu hát này mới thấy hồn Việt Nam”. Câu chuyện của ông Mười như một minh chứng cho nhận định của cố nhà văn hóa Trần Quốc Vượng: “Văn hóa là cái còn lại khi người ta đã quên hết mọi thứ, là cái vẫn mất nhưng không bao giờ mất”.

Hãy thử đặt câu hỏi: Liệu du khách quốc tế khi đến với JW Marriott Phú Quốc Emerald Bay – vừa được vinh danh “Khu nghị dưỡng spa sang trọng hàng đầu châu Á 2025” tại World Travel Awards, có cảm nhận được hồn cốt của đảo ngọc nếu chỉ có những tiện nghi xa hoa mà thiếu đi những câu hát dân ca mộc mạc? Câu trả lời đã được phản ánh qua nghiên cứu của Trường Kinh doanh Khách sạn Đại học Michigan State: trải nghiệm văn hóa đích thực chính là yếu tố tạo nên lòng trung thành của du khách đối với điểm đến.

Như vậy, thách thức đứt gãy thế hệ hoàn toàn có thể được hóa giải bằng cơ hội từ kinh tế trải nghiệm và ứng dụng công nghệ số. Dân ca An Giang – Phú Quốc, nếu được bảo tồn và phát huy đúng hướng, sẽ trở thành “di sản động” theo đúng tinh thần của Stuart Hall: vừa kế thừa truyền thống, vừa đổi mới để thích ứng với bối cảnh . Như câu ca dao xứ Quảng đã đúc kết: “Ai về tôi gửi buồng cau / Buồng trước kính mẹ, buồng sau kính thầy” – mỗi thế hệ hôm nay có trách nhiệm “gửi buồng cau” kính cẩn ấy cho thế hệ mai sau, để những làn điệu dân ca vẫn ngân nga giữa nhịp sống hiện đại, như lời nhạc sĩ Trịnh Công Sơn đã viết trong ca khúc “Một cõi đi về” như một triết lý sống sâu sắc: “Ngủ đi em, ngủ đi em ơi / Trong hư vô tiếng vọng” – mỗi tiếng dân ca ngân lên chính là một “tiếng vọng” từ cõi người, từ quá khứ vọng về hiện tại, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm giữ gìn hồn cốt dân tộc giữa dòng đời hối hả.

5. Khẳng định và Định hướng giải pháp

5.1. Khẳng định giá trị di sản trong dòng chảy hiện đại

Dân ca An Giang – Phú Quốc là minh chứng sống động cho khả năng thích nghi sáng tạo của cộng đồng Việt trong hành trình mở cõi biển đảo. Từ những câu hò trên sông nước Châu Đốc đến điệu lý vang vọng giữa trùng khơi Phú Quốc, tất cả đã tạo nên một “di sản động” – vừa kế thừa truyền thống, vừa đổi mới để thích ứng với bối cảnh. Như nhà nghiên cứu văn hóa Trần Quốc Vượng từng nói: “Văn hóa là cái còn lại khi người ta đã quên hết mọi thứ, là cái vẫn mất nhưng không bao giờ mất”. Dân ca chính là thứ “văn hóa còn lại” ấy – tài sản vô giá có thể chuyển hóa thành giá trị kinh tế bền vững nếu được khai thác đúng cách.

Trong bối cảnh du lịch toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm, Tổ chức Du lịch Thế giới (UN Tourism) công bố năm 2025 đón 1,52 tỷ lượt khách quốc tế, tăng 4% so với năm 2024, và dự báo năm 2026 sẽ tiếp tục tăng 3-4% . Tổng thư ký UN Tourism Zurab Pololikashvili nhấn mạnh tại Hội nghị thượng đỉnh về Du lịch tháng 5/2025: “Chúng ta cần mạnh dạn và bao trùm, hành động nhanh chóng và thấu đáo. Đây là cơ hội hiếm có để du lịch toàn cầu đoàn kết hướng tới một tầm nhìn chung – phục vụ con người, bảo vệ hành tinh và tạo ra thịnh vượng cho tất cả mọi người” .

Phú Quốc đang nắm trong tay “cơ hội vàng” đó. Với hơn 7,5 triệu lượt khách trong 11 tháng đầu năm 2025, trong đó khách quốc tế đạt gần 1,6 triệu lượt (tăng 81% so với kế hoạch), tổng doanh thu ước đạt gần 39.000 tỷ đồng , Phú Quốc đã khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch thế giới. Đặc biệt, việc đăng cai Tuần lễ Cấp cao APEC 2027 là cú hích chiến lược để Đảo Ngọc vươn mình trở thành trung tâm dịch vụ, văn hóa và sinh thái đẳng cấp quốc tế . Trong bối cảnh đó, đánh mất dân ca đồng nghĩa với đánh mất “mã định danh” văn hóa độc nhất – thứ mà không một resort cao cấp nào có thể thay thế.

5.2. Định hướng chiến lược bảo tồn và phát huy giá trị dân ca

Một là, chuyển dịch mô hình bảo tồn từ “bảo tàng hóa” sang “hệ sinh thái sống”. Dân ca cần được đưa vào không gian dịch vụ thực tế – từ nhà thùng nước mắm Khải Hoàn – di sản phi vật thể quốc gia, đến lễ hội làng chài An Thới, và cả những khu nghỉ dưỡng cao cấp như JW Marriott Phú Quốc Emerald Bay – vừa được vinh danh “Khu nghị dưỡng spa sang trọng hàng đầu châu Á 2025” tại World Travel Awards. Sự hợp tác với CLB Sen Vàng Đảo Ngọc sẽ tạo nên những trải nghiệm văn hóa đích thực, biến dân ca thành “giá trị gia tăng” không thể thiếu trong hành trình khám phá đảo ngọc. Câu hát xưa của người dân vùng Bảy Núi: “Châu Đốc nước chảy hai dòng / Một bên ruộng lúa, một bòng cá tôm” – khi đến với Phú Quốc, đã hóa thân thành: “Rủ nhau xuống biển mò thơm / Đi về cho biết cảnh đêm đảo ngọc”.

Hai là, giáo dục di sản dựa trên năng lực cho thế hệ trẻ. Tích hợp dân ca vào chương trình giáo dục địa phương tại các trường phổ thông Đặc khu Phú Quốc; khuyến khích học sinh sáng tạo nội dung số (video TikTok, podcast) dựa trên chất liệu truyền thống, lấy cảm hứng từ những biến thể như Lý chiều chiều Phú Quốc. Như nhà văn hóa Trần Thị An từng nhận xét: “Sự vận động của văn hóa dân gian từ đồng bằng ra hải đảo không phải là cuộc di cư một chiều mà là cuộc đối thoại liên tục giữa ký ức và hiện tại”. Câu ca dao xứ Nghệ: “Muốn no thì phải chăm làm / Một hạt thóc vàng, chín giọt mồ hôi” – khi ra biển, “hạt thóc vàng” ấy đã hóa thành “cá cơm” và “nước mắm” thơm lành.

Ba là, số hóa di sản và kết nối toàn cầu. Xây dựng “Bản đồ âm thanh dân ca An Giang – Phú Quốc” trên nền tảng GIS và ứng dụng di động, lưu giữ 50 biến thể đã khảo sát và mở rộng thu thập, kết nối với du khách toàn cầu. Đây là hướng đi phù hợp với chiến lược chuyển đổi số mà Phú Quốc đang theo đuổi: từ hệ thống thu phí điện tử ePass, nhà ga thông minh với thời gian check-in chỉ 15-20 giây/người, đến tuyến đường sắt nhẹ LRT 18 km kết nối sân bay với Trung tâm Hội nghị APEC, giảm 99% lượng khí thải so với phương tiện cá nhân .

Hãy thử đặt câu hỏi: Liệu một du khách quốc tế khi tham dự Tuần lễ Cấp cao APEC 2027 tại Phú Quốc, sau những phiên họp căng thẳng, có muốn lắng nghe những câu hò mộc mạc trên thuyền về đêm? Câu trả lời đã được phản ánh qua nghiên cứu của Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch Đại học Bách khoa Hồng Kông (SHTM) – trường số 1 thế giới về ngành quản lý khách sạn theo ShanghaiRanking 2025 năm thứ chín liên tiếp: trải nghiệm văn hóa đích thực chính là yếu tố tạo nên lòng trung thành của du khách đối với điểm đến.

Kết luận

Tiếp cận từ lý thuyết di sản động của Stuart Hall cho thấy dân ca không phải tàn dư của quá khứ mà là thực thể sống, liên tục tái tạo trong môi trường mới (Hall, 1996). Quá trình “biển hóa” từ An Giang đến Phú Quốc minh chứng cho tính linh hoạt và sức sống mãnh liệt của bản sắc văn hóa Việt Nam. Trong kỷ nguyên kinh tế số và du lịch bền vững, dân ca có thể trở thành nền tảng kiến tạo thương hiệu “Đảo Ngọc bản sắc” nếu được đặt đúng vị trí trong chiến lược phát triển của Đặc khu Phú Quốc – hướng tới APEC 2027.

Bảo tồn không phải là đóng khung trong viện bảo tàng, mà là mở rộng không gian thực hành để di sản tiếp tục “trở thành” trong hiện tại và tương lai. Như lời nhạc sĩ Trịnh Công Sơn đã viết trong ca khúc “Một cõi đi về” như một triết lý sống sâu sắc: “Ngủ đi em, ngủ đi em ơi / Trong hư vô tiếng vọng” – mỗi tiếng dân ca ngân lên chính là một “tiếng vọng” từ cõi người, từ quá khứ vọng về hiện tại, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm giữ gìn hồn cốt dân tộc giữa dòng đời hối hả.

Và như câu ca dao xứ Quảng đã đúc kết: “Ai về tôi gửi buồng cau / Buồng trước kính mẹ, buồng sau kính thầy” – mỗi thế hệ hôm nay có trách nhiệm “gửi buồng cau” kính cẩn ấy cho thế hệ mai sau, để những làn điệu dân ca vẫn ngân nga giữa nhịp sống hiện đại, để Phú Quốc không chỉ là điểm đến của những resort xa hoa mà còn là nơi lưu giữ hồn cốt Việt giữa trùng khơi.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (APA 7)

  1. Ban Quản lý Đặc khu Phú Quốc. (2025). Báo cáo bảo tồn nghệ thuật dân gian làng chài.
  2. Báo Văn Hóa. (2025). Bảo tồn và phát triển nghệ thuật dân gian ở Đặc khu Phú Quốc. https://baovanhoa.vn/van-hoa/bao-ton-va-phat-trien-nghe-thuat-dan-gian-o-dac-khu-phu-quoc-173949.html
  3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, & Bộ Y tế. (2025). Biên bản ghi nhớ hợp tác phát triển du lịch y tế giai đoạn 2025–2030.
  4. Chon, K. K. S., & Hao, F. (2025). Technological evolution in tourism: A horizon 2050 perspective. Tourism Review, 80(1), 313–325.
  5. Hall, S. (1996a). Introduction: Who needs “identity”? In S. Hall & P. du Gay (Eds.), Questions of cultural identity (pp. 1–17). SAGE Publications.
  6. Hall, S. (1996b). Questions of cultural identity. SAGE Publications.
  7. Nguyễn Phan Quang. (2005). Lịch sử khai phá vùng đất Nam Bộ. NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh.
  8. Research Centre for Digital Transformation of Tourism. (2025, April 25). PolyU unveils large language model-based tourist satisfaction index. The Hong Kong Polytechnic University.
  9. Research Centre for Digital Transformation of Tourism. (2025, August 21). TVB spotlights PolyU–Yunji Technology collaboration on AI innovation in hospitality. The Hong Kong Polytechnic University.
  10. Research Centre for Digital Transformation of Tourism. (2025, December 9). RCDTT & Convergent International sign strategic agreement to launch International Tourism Digital Intelligence Joint Innovation Laboratory. The Hong Kong Polytechnic University.
  11. ShanghaiRanking. (2025). Global Ranking of Academic Subjects 2025: Hospitality and Tourism Management.
  12. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch An Giang. (2023). Tuyển tập dân ca An Giang.
  13. The Hong Kong Polytechnic University. (2025, March 6). Hong Kong Polytechnic University unveils “Suh Jung Ho Inspiration Sphere” to foster innovation in hospitality research and education. https://www.polyu.edu.hk/rcdtt/news-and-events/news/2025/20250306-official-opening-of-the-suh-jung-ho-inspiration-sphere/
  14. Trần Văn Giàu. (1980). Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam. NXB Khoa học Xã hội.
  15. UN Tourism. (2025). Current trends of international tourism (Document A/26/4(a)). 26th Session of the General Assembly, Riyadh, Saudi Arabia. https://www.e-unwto.org/doi/epdf/10.18111/unwtoecd.2025.7.g51w645001604504
  16. UN Tourism. (2025, May). World Tourism Barometer.
  17. UN Tourism. (2026, January). World Tourism Barometer (Vol. 24, Issue 1). https://www.e-unwto.org/
  18. UNESCO. (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage. https://www.unesco.org/en/legal-affairs/convention-safeguarding-intangible-cultural-heritage
  19. Việt Nam National Authority of Tourism. (2025, September 5). High-Level Tourism Forum 2025: Shaping the Future of Tourism through Digital and Green Transformation. https://vietnamtourism.gov.vn/en/post/21267
  20. VietnamPlus. (2025, December 9). Phu Quoc accelerates tourism development ahead of APEC 2027.
  21. Vietnam.vn. (2026, January 9). Phu Quoc aims to become a green and smart city, preparing for APEC 2027.
  22. World Travel Awards. (2025). Asia-Pacific Winners 2025. https://www.worldtravelawards.com