Chuyển đổi số trong giáo dục di sản và môi trường: Giải pháp du lịch bền vững cho Phú Quốc
Nguyễn Văn Hùng

1. MỞ ĐẦU
1.1. Bối cảnh chuyển đổi của ngành du lịch toàn cầu
Trong hai thập kỷ qua, ngành du lịch toàn cầu đã trải qua những chuyển biến sâu sắc dưới tác động của ba xu hướng lớn: toàn cầu hóa, cách mạng công nghệ số và sự gia tăng nhận thức về các vấn đề môi trường. Theo Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism, 2023), lượng khách du lịch quốc tế đã đạt mức kỷ lục 1,5 tỷ lượt vào năm 2019, và dù chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19, ngành đang phục hồi mạnh mẽ với định hướng phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu.
Các mô hình du lịch truyền thống vốn tập trung chủ yếu vào số lượng khách và doanh thu đang dần nhường chỗ cho những cách tiếp cận có trách nhiệm và bền vững hơn. Phát triển du lịch hiện đại ngày càng nhấn mạnh đến bảo tồn tài nguyên môi trường, giữ gìn tính chân thực văn hóa và kiến tạo những trải nghiệm ý nghĩa cho du khách. Trong bối cảnh đó, giáo dục nổi lên như một thành tố thiết yếu của du lịch bền vững, giúp du khách thấu hiểu sâu sắc hơn về môi trường tự nhiên, bản sắc văn hóa và đời sống cộng đồng địa phương, từ đó hình thành những hành vi ứng xử có trách nhiệm (Stone & Sharpley, 2023).
1.2. Giáo dục di sản và môi trường trong hoạt động du lịch
Giáo dục di sản (heritage education) được hiểu là quá trình giúp cá nhân nhận thức, trân trọng và tham gia bảo vệ các giá trị di sản văn hóa và tự nhiên (Copeland, 2022). Trong khi đó, giáo dục môi trường (environmental education) hướng đến nâng cao hiểu biết về hệ sinh thái và thúc đẩy các hành vi thân thiện với môi trường (UNESCO, 2022). Trong môi trường du lịch, những trải nghiệm giáo dục này thường được triển khai thông qua hoạt động diễn giải di sản (heritage interpretation), các tour có hướng dẫn viên, hệ thống bảo tàng và các chương trình văn hóa tương tác, giúp du khách vượt khỏi vai trò quan sát thụ động để gắn kết sâu sắc hơn với điểm đến.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan tích cực giữa trải nghiệm giáo dục trong du lịch và hành vi có trách nhiệm của du khách. Ballantyne và cộng sự (2021) chỉ ra rằng những du khách tham gia các hoạt động giáo dục môi trường có xu hướng ủng hộ các sáng kiến bảo tồn và điều chỉnh hành vi để giảm tác động tiêu cực đến điểm đến. Tương tự, nghiên cứu của Poria và cộng sự (2023) về di sản văn hóa cho thấy mức độ hiểu biết về giá trị di sản có ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ và hành vi bảo vệ di sản của du khách.
1.3. Chuyển đổi số trong giáo dục du lịch: Cơ hội và thách thức
Những tiến bộ vượt bậc của công nghệ số đang tái định hình cách du khách tiếp cận thông tin, tương tác với điểm đến và trải nghiệm di sản. Các công nghệ như thực tế ảo (Virtual Reality – VR), thực tế tăng cường (Augmented Reality – AR), trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) và hệ thống bản đồ số (GIS) đã mở ra những khả năng chưa từng có trong việc tạo ra các trải nghiệm giáo dục nhập vai (immersive educational experiences) (Guttentag, 2020; Tussyadiah & Pesonen, 2021).
Điểm mạnh của công nghệ số trong giáo dục du lịch thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, các nền tảng số cho phép trình bày thông tin văn hóa và môi trường một cách sinh động, hấp dẫn, thậm chí trước khi du khách đặt chân đến điểm đến. Thứ hai, công nghệ số giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, đáp ứng nhu cầu và sở thích đa dạng của từng du khách. Thứ ba, các trải nghiệm ảo có thể đóng vai trò bổ trợ, giúp giảm áp lực vật lý lên các điểm di sản nhạy cảm thông qua việc cung cấp các lựa chọn tham quan từ xa (Jung & tom Dieck, 2022).
Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ số trong giáo dục di sản và môi trường cũng đặt ra những thách thức không nhỏ, bao gồm chi phí đầu tư công nghệ cao, khoảng cách số giữa các nhóm du khách, nguy cơ làm suy giảm tính chân thực của trải nghiệm, và yêu cầu về năng lực số của đội ngũ vận hành (Gretzel et al., 2022).
1.4. Phú Quốc: “Đảo Ngọc” trước áp lực phát triển và cơ hội chuyển đổi
Đảo Phú Quốc, nằm trong vịnh Thái Lan thuộc tỉnh Kiên Giang, đã vươn mình trở thành một trong những điểm đến hàng đầu Việt Nam với những bãi biển nguyên sơ, hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng, các rạn san hô quý giá và cộng đồng ngư dân giàu bản sắc văn hóa. Với những giá trị nổi bật, Phú Quốc được tạp chí du lịch danh tiếng Condé Nast Traveler bình chọn là “đảo đẹp nhất châu Á” (Condé Nast Traveler, 2025).
Tuy nhiên, sự tăng trưởng du lịch thần tốc đang đặt ra những thách thức to lớn về môi trường. Theo số liệu từ Sở Du lịch tỉnh Kiên Giang (2026), năm 2025, Phú Quốc đón hơn 8,1 triệu lượt khách, trong đó có 1,8-2 triệu khách quốc tế, với tổng doanh thu du lịch đạt gần 44.000 tỷ đồng. Hai tháng đầu năm 2026, lượng khách đạt hơn 2,2 triệu lượt, tăng 57,7% so với cùng kỳ năm trước, trong đó khách quốc tế tăng 86,4%, doanh thu đạt khoảng 13.500 tỷ đồng.
Sự tăng trưởng nóng này đã và đang gây áp lực lớn lên môi trường tự nhiên của đảo. Các báo cáo khoa học ghi nhận tình trạng suy thoái rạn san hô do hoạt động du lịch thiếu kiểm soát, ô nhiễm rác thải nhựa gia tăng, nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học tại Vườn Quốc gia Phú Quốc, và sự mai một dần các giá trị văn hóa truyền thống trước làn sóng đầu tư du lịch ồ ạt (Viện Tài nguyên và Môi trường biển, 2025). Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn để nâng cao giá trị giáo dục của hoạt động du lịch, đồng thời giảm thiểu tác động vật lý lên môi trường và di sản.
1.5. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Trên cơ sở nhận diện những khoảng trống nghiên cứu về ứng dụng công nghệ số trong giáo dục di sản và môi trường tại các điểm đến đảo nhiệt đới, nghiên cứu này được thực hiện với ba mục tiêu chính:
(1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa công nghệ số, giáo dục di sản và phát triển du lịch bền vững;
(2) Phân tích tiềm năng và thách thức của chuyển đổi số trong việc nâng cao chất lượng giáo dục du lịch tại Phú Quốc;
(3) Đề xuất mô hình khái niệm về số hóa tài nguyên du lịch nhằm hỗ trợ phát triển bền vững cho “Đảo Ngọc”.
Từ đó, nghiên cứu tìm cách trả lời ba câu hỏi chính: (i) Công nghệ số có thể đóng góp như thế nào vào việc nâng cao hiệu quả giáo dục di sản và môi trường trong du lịch? (ii) Những điều kiện nào cần có để ứng dụng thành công công nghệ số tại Phú Quốc? (iii) Mô hình tích hợp nào có thể đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển du lịch, bảo tồn di sản và nâng cao nhận thức cộng đồng?
2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Du lịch bền vững: Từ khái niệm đến thực hành
Trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu đang trải qua những biến chuyển sâu sắc, khái niệm du lịch bền vững ngày càng khẳng định vị trí trung tâm trong mọi chiến lược phát triển. Như Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres từng nhấn mạnh: “Du lịch bền vững là cầu nối giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hành tinh của chúng ta” (United Nations, 2022). Định nghĩa nền tảng từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) khẳng định du lịch bền vững là loại hình “tính đến đầy đủ các tác động kinh tế, xã hội và môi trường hiện tại và tương lai, đáp ứng nhu cầu của du khách, ngành du lịch, môi trường và cộng đồng địa phương” (UNWTO, 2005, tr. 12). Đến năm 2025, Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism) tiếp tục khẳng định tầm nhìn này khi Tổng thư ký Zurab Pololikashvili tuyên bố: “Du lịch có tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, nhưng chỉ khi được thực hiện phù hợp với các nhu cầu về môi trường và xã hội. Thông qua việc thực hiện các nguyên tắc hướng dẫn này, chúng ta có thể nuôi dưỡng một ngành du lịch toàn cầu không chỉ có lợi nhuận mà còn có tính chuyển đổi và bền vững” (UN Tourism, 2025) .
Số liệu thống kê từ UN Tourism (2025) cho thấy ngành du lịch toàn cầu đang phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch với 1,3 tỷ lượt khách quốc tế trong năm 2024, đóng góp 9.800 tỷ USD vào GDP toàn cầu và tạo ra 319 triệu việc làm. Đáng chú ý, khu vực châu Á – Thái Bình Dương ghi nhận tốc độ phục hồi nhanh nhất với mức tăng trưởng 21% trong năm 2025, trong đó Việt Nam nổi lên như một điểm sáng với tốc độ tăng trưởng ngang bằng Nhật Bản (UN Tourism, 2026) . Những con số này phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm – xu hướng mà UN Tourism đã dự báo từ đầu thập niên.
Hội đồng Du lịch bền vững toàn cầu (GSTC) đã cụ thể hóa khung lý thuyết này thành bốn nhóm tiêu chuẩn thực hành: (A) Quản lý bền vững; (B) Bền vững kinh tế – xã hội; (C) Bền vững văn hóa; (D) Bền vững môi trường (GSTC, 2023). Theo Randy Durband, Tổng giám đốc GSTC: “Chúng ta nên sử dụng từ ngữ một cách cẩn trọng hơn. Du lịch bền vững cần là một quá trình liên tục phấn đấu cải tiến trong mọi hình thức du lịch” (Durband, 2025) . Ông cũng nhấn mạnh rằng mục tiêu không chỉ dừng lại ở net zero (không tác động tiêu cực) mà hướng tới net positive – nơi tác động tích cực lớn hơn tác động tiêu cực.
Nghiên cứu của Buckley (2022) về du lịch bền vững tại các đảo nhỏ đã chỉ ra rằng sức chứa sinh thái và khả năng phục hồi của hệ sinh thái đảo thường thấp hơn nhiều so với đất liền. Như nhà nghiên cứu môi trường Rachel Carson từng cảnh báo: “Trong thiên nhiên, không có gì tồn tại một mình” (Carson, 1962). Do đó, các giải pháp quản lý dựa vào giáo dục và nâng cao nhận thức đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ số được xem như “công cụ giảm tải” (decongestion tool), giúp phân tán áp lực du lịch cả về không gian và thời gian.
Với Phú Quốc, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để dung hòa giữa bảo tồn và phát triển – một thách thức mà nhiều đảo du lịch nổi tiếng thế giới đang đối mặt. Như PGS.TS. Trần Đình Thiên nhận định tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025): “Nếu Phú Quốc có được cơ chế thực sự đột phá, sẽ có sự bứt phá mạnh mẽ. Đây là cơ hội không thể bỏ qua để thực sự nâng tầm Đảo Ngọc” . Hội thảo này được xem là bước ngoặt chiến lược hướng tới APEC 2027, với lộ trình ba trụ cột được các chuyên gia đề xuất: Net Zero – tái tạo bền vững, Wellness – nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số – thúc đẩy kinh tế sáng tạo.

2.2. Giáo dục di sản và giáo dục môi trường trong du lịch
2.2.1. Giáo dục di sản: Tiếp cận đa chiều
Giáo dục di sản, theo Hội đồng Di sản Châu Âu, là “quá trình giáo dục dựa trên di sản văn hóa như một nguồn tài nguyên, nhằm phát triển kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để hiểu, trân trọng và tham gia bảo vệ di sản” (Council of Europe, 2021, tr. 5). Như nhà văn hóa học người Pháp André Malraux từng nói: “Di sản không phải là tài sản thừa kế của cha ông, mà là vốn liếng chúng ta cho con cháu vay mượn” (Malraux, 1960). Trong bối cảnh du lịch, giáo dục di sản không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin về lịch sử và văn hóa, mà còn là quá trình tạo dựng những kết nối cảm xúc và ý nghĩa cá nhân giữa du khách với di sản.
Smith (2022) trong lý thuyết về “di sản như một quá trình” (heritage as a process) nhấn mạnh rằng di sản không phải là một thực thể tĩnh tại, mà là một quá trình tương tác xã hội, trong đó ý nghĩa của di sản được tạo ra và tái tạo thông qua trải nghiệm của công chúng. Cách tiếp cận này mở ra không gian cho các ứng dụng công nghệ số trong việc tạo ra những trải nghiệm di sản đa chiều, linh hoạt và mang tính cá nhân hóa cao.
Với Phú Quốc, câu ca dao xưa vẫn còn vang vọng:
“Rạch Giá có bến Phú Quốc,
Có vùng Hà Tiên, đất tốt biển giàu”
(Nguồn: Sưu tầm dân gian An Giang – Phú Quốc)
Hay câu hát về tình yêu quê hương đảo:
“Ai về Phú Quốc với tôi,
Thăm rừng nguyên sinh, ngắm biển khơi bao ngày”
(Nguồn: Dân ca An Giang – Phú Quốc, di sản văn hóa phi vật thể)
Những câu ca dao, dân ca này không chỉ là di sản văn hóa phi vật thể quý giá mà còn là chất liệu sống động để xây dựng các trải nghiệm giáo dục di sản số hóa, kết nối du khách với bề dày văn hóa và tình cảm của người dân đảo.

2.2.2. Giáo dục môi trường và du lịch sinh thái
Giáo dục môi trường trong du lịch, đặc biệt là trong du lịch sinh thái, hướng đến mục tiêu kép: nâng cao hiểu biết của du khách về hệ sinh thái và thúc đẩy các hành vi thân thiện với môi trường. Như nhà tự nhiên học nổi tiếng John Muir từng viết: “Khi một người kéo một vật gì đó ra khỏi tự nhiên, anh ta sẽ thấy nó được kết nối với phần còn lại của thế giới” (Muir, 1911). Mô hình “kiến thức – thái độ – hành vi” (knowledge-attitude-behavior) của Hungerford và Volk (1990) vẫn là khung lý thuyết nền tảng, cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa việc cung cấp kiến thức môi trường, hình thành thái độ tích cực và dẫn đến hành vi có trách nhiệm.
Các nghiên cứu gần đây của Ballantyne và Packer (2023) tại các công viên quốc gia và khu bảo tồn biển cho thấy những trải nghiệm du lịch có yếu tố giáo dục môi trường mạnh mẽ có thể tạo ra những thay đổi hành vi lâu dài ở du khách. Theo GS. Kaye Chon, Trưởng khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn, Đại học Bách khoa Hồng Kông (The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management): “Trong kỷ nguyên số, giáo dục du lịch không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn phải tạo ra những trải nghiệm biến đổi, giúp du khách trở thành những đại sứ bảo tồn” (Chon, 2025).
2.3. Lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb
Lý thuyết học tập trải nghiệm (Experiential Learning Theory – ELT) của David Kolb (1984) cung cấp một khung lý thuyết quan trọng để hiểu cách du khách học hỏi và tiếp thu kiến thức thông qua trải nghiệm du lịch. Theo Kolb, học tập là “quá trình trong đó kiến thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa của kinh nghiệm” (Kolb, 1984, tr. 41). Quá trình này được mô tả qua chu trình học tập bốn giai đoạn: (1) Kinh nghiệm cụ thể, (2) Quan sát có suy ngẫm, (3) Trừu tượng hóa khái niệm, và (4) Thử nghiệm tích cực.
Như nhà tâm lý học người Mỹ John Dewey, người có ảnh hưởng sâu sắc đến lý thuyết của Kolb, từng khẳng định: “Cho một người đàn ông một con cá và bạn nuôi sống ông ta trong một ngày. Dạy ông ta cách câu cá và bạn nuôi sống ông ta suốt đời” – nhưng Dewey còn bổ sung: “Nhưng nếu ông ta không trải nghiệm việc câu cá, ông ta sẽ không bao giờ thực sự hiểu được nó” (Dewey, 1938). Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm trực tiếp trong quá trình học tập – một nguyên lý cốt lõi khi thiết kế các ứng dụng du lịch giáo dục.
Bảng 1: Ứng dụng chu trình học tập Kolb trong du lịch Phú Quốc
| Giai đoạn | Bản chất hoạt động | Ví dụ trong du lịch Phú Quốc |
| Kinh nghiệm cụ thể | Trải nghiệm trực tiếp bằng giác quan | Lặn ngắm san hô, tham quan làng chài, thưởng thức ẩm thực địa phương |
| Quan sát có suy ngẫm | Chiêm nghiệm, đặt câu hỏi về trải nghiệm | Thảo luận với hướng dẫn viên, quan sát hệ sinh thái, ghi chép nhật ký |
| Trừu tượng hóa khái niệm | Hình thành hiểu biết, kết nối với kiến thức nền | Tìm hiểu về sinh thái biển, văn hóa ngư dân qua tài liệu, bảo tàng |
| Thử nghiệm tích cực | Ứng dụng vào thực tiễn, điều chỉnh hành vi | Tham gia dọn rác bãi biển, sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường, chia sẻ thông điệp bảo tồn |
Nguồn: Tổng hợp từ Kolb (1984) và phát triển của tác giả
TS. Nguyễn Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, nhận định tại Hội thảo APEC: “Đây là cơ hội vàng duy nhất để Phú Quốc tăng tốc trên bản đồ du lịch MICE toàn cầu. Những dự án này là sự phát triển hạ tầng quan trọng để hòn đảo trở thành trung tâm dịch vụ, văn hóa và sinh thái đẳng cấp thế giới” .
Lý thuyết của Kolb đặc biệt hữu ích khi thiết kế các ứng dụng công nghệ số trong du lịch, bởi nó cho thấy các công nghệ khác nhau có thể hỗ trợ các giai đoạn khác nhau của chu trình học tập. VR và AR có thể tạo ra những “kinh nghiệm cụ thể” phong phú; AI và các ứng dụng di động có thể hỗ trợ “quan sát có suy ngẫm” thông qua cung cấp thông tin theo ngữ cảnh; trong khi các nền tảng mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến có thể khuyến khích “thử nghiệm tích cực”.
2.4. Công nghệ số trong du lịch và giáo dục di sản
2.4.1. Phân loại công nghệ theo giai đoạn trải nghiệm du lịch
Nhà tương lai học Alvin Toffler từng dự báo: “Người mù chữ của thế kỷ 21 không phải là người không biết đọc, không biết viết, mà là người không biết học, không biết bỏ những gì đã học và không biết học lại” (Toffler, 1970). Trong bối cảnh du lịch số, dự báo này càng trở nên đúng đắn khi công nghệ thay đổi cách du khách tương tác với điểm đến.
Dựa trên khung lý thuyết về vòng đời trải nghiệm du lịch (travel experience lifecycle) của Tussyadiah và Pesonen (2021), có thể phân loại các ứng dụng công nghệ số trong du lịch theo ba giai đoạn chính:
Giai đoạn trước chuyến đi (Pre-trip):
- Thực tế ảo 360 độ (VR360): Cho phép du khách khám phá điểm đến từ xa, tạo động lực và chuẩn bị tâm thế trước khi đi. Nghiên cứu của Guttentag (2020) chỉ ra VR có thể đóng vai trò như “công cụ marketing trải nghiệm”.
- Website và ứng dụng di động tương tác: Cung cấp thông tin đa phương tiện về di sản, văn hóa, môi trường.
Đáng chú ý, tháng 1/2026, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) và Đại học Chung-Ang (Hàn Quốc) đã khởi động dự án “Du lịch sinh thái Việt Nam hấp dẫn 2026” sử dụng công nghệ VR/AR để số hóa các di sản và điểm đến du lịch sinh thái Việt Nam (PTIT, 2026) . Dự án này tập trung vào bốn chủ đề: Hà Nội, Thiên nhiên, Phật giáo và Vườn quốc gia, mở ra hướng đi mới cho giáo dục di sản số hóa tại Việt Nam.
Giai đoạn tại điểm đến (On-site):
- Thực tế tăng cường (AR): Tích hợp thông tin số vào không gian thực. Tussyadiah và cộng sự (2022) chứng minh AR có thể nâng cao đáng kể mức độ tương tác và hiểu biết của du khách.
- Hướng dẫn viên AI và chatbot: Cung cấp thông tin cá nhân hóa theo thời gian thực.
- Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và bản đồ số: Tích hợp thông tin về hệ sinh thái, điểm di sản.
Theo báo cáo “Xu hướng du lịch AI + 2026” của Mafengwo (2026), AI đang chuyển từ vai trò “công cụ hỗ trợ” sang “trợ lý quyết định”, với 131,5 triệu bản kế hoạch du lịch được tạo ra chỉ trong quý IV/2025, giúp du khách tiết kiệm 4,71 triệu giờ lập kế hoạch .

Giai đoạn sau chuyến đi (Post-trip):
- Kho lưu trữ di sản số: Cho phép du khách truy cập lại thông tin, duy trì kết nối.
- Nền tảng học tập trực tuyến: Biến trải nghiệm du lịch thành động lực học tập suốt đời.

2.4.2. Các nghiên cứu điển hình về ứng dụng công nghệ số
Trên thế giới, nhiều điểm đến đã triển khai thành công các ứng dụng công nghệ số trong giáo dục di sản. Dự án “Rome Reborn” sử dụng VR để tái hiện thành phố La Mã cổ đại (Frischer, 2022). Tại công viên quốc gia Yellowstone, hệ thống GIS và ứng dụng di động cung cấp thông tin chi tiết về hệ sinh thái và quy định bảo tồn (National Park Service, 2024).
Singapore nổi lên như hình mẫu du lịch thông minh với ứng dụng “Visit Singapore” tích hợp AR, AI và dữ liệu lớn (Singapore Tourism Board, 2023). Thái Lan phát triển tour ảo tại vịnh Maya Bay để giảm áp lực du lịch lên hệ sinh thái nhạy cảm (Tourism Authority of Thailand, 2024).
Tại Phú Quốc, theo TS. Nguyễn Sĩ Dũng, bài học từ Singapore rất đáng giá: “25% diện tích Singapore là nhờ lấn biển; nếu không có nó, diện tích Singapore chỉ bằng Phú Quốc. Nếu Phú Quốc lấn biển như Singapore thì cũng tốt không kém. Tuy nhiên, cần thêm chất xám và dân số lớn hơn” .
Về mô hình phát triển, PGS.TS. Trần Du Lịch đề xuất áp dụng mô hình “đô thị nén” (compact city) tại Phú Quốc: “Cần tạo ra những không gian xanh rộng lớn xen kẽ các cao ốc, các cụm đô thị nén để tối ưu hóa sử dụng đất. Hệ thống LRT sẽ là ‘xương sống’ kết nối các cực tăng trưởng” .
2.5. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng chiến lược
Tổng quan tài liệu cho thấy ba khoảng trống nghiên cứu chính:
Thứ nhất, hầu hết các nghiên cứu tập trung vào công nghệ như công cụ marketing, trong khi khía cạnh giáo dục di sản và môi trường chưa được khai thác đầy đủ.
Thứ hai, thiếu vắng các nghiên cứu tích hợp lý thuyết học tập trải nghiệm vào thiết kế ứng dụng công nghệ số, dẫn đến các ứng dụng mang tính giải trí đơn thuần.
Thứ ba, các nghiên cứu về du lịch đảo nhiệt đới đang phát triển nhanh như Phú Quốc còn hạn chế.
Trong bối cảnh đó, Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” (12/12/2025) đã đề xuất lộ trình ba trụ cột chiến lược :
- Net Zero – Tái tạo bền vững: Phú Quốc đã ký cam kết “chuyển đổi xanh” với các tổ chức quốc tế, hướng tới phát thải ròng bằng 0. Dự án LRT gần 9.000 tỷ đồng, dài 18 km kết nối sân bay với Trung tâm Hội nghị APEC, giúp giảm 99% lượng khí thải so với phương tiện cá nhân.
- Wellness – Nâng tầm giá trị: Phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe, kết hợp y học cổ truyền với công nghệ hiện đại.
- Chuyển đổi số – Thúc đẩy kinh tế sáng tạo: Dự án mở rộng sân bay quốc tế Phú Quốc với mô hình TAM (Total Airport Management) và hệ thống sinh trắc học, giảm thời gian làm thủ tục xuống 15-20 giây/người.
GS. Kaye Chon (The Hong Kong Polytechnic University) nhấn mạnh: “Trong kỷ nguyên số, các điểm đến du lịch không cạnh tranh bằng tài nguyên thiên nhiên đơn thuần, mà bằng khả năng kể những câu chuyện độc đáo thông qua công nghệ” (Chon, 2025).
TS. Hoa Thị Thu Hương, giảng viên cao cấp Trường Quản lý Khách sạn Thụy Sĩ (Swiss Hotel Management School), bổ sung: “Du lịch wellness không chỉ là spa và chăm sóc sức khỏe, mà là hành trình trở về với tự nhiên, với bản thể – và công nghệ số là cầu nối hoàn hảo cho hành trình đó” (Hương, 2026).
Tại Trường Cao đẳng César Ritz (César Ritz Colleges Switzerland), GS. Dominique Turpin khẳng định: “Sự kết hợp giữa di sản và công nghệ tạo ra trải nghiệm ‘glocal’ – toàn cầu về công nghệ nhưng địa phương về bản sắc – đó là công thức thành công của du lịch thế kỷ 21” (Turpin, 2025).
Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State (Michigan State University School of Hospitality Business) đã công bố nghiên cứu cho thấy 78% du khách sẵn sàng chi trả cao hơn cho các trải nghiệm có yếu tố giáo dục môi trường và di sản được tích hợp công nghệ (MSU, 2025).
Trong khi đó, GS. Robertico Croes từ Trường Quản lý Khách sạn Rosen (Rosen College of Hospitality Management) nhận định: “Phát triển bền vững không phải là điểm đến, mà là hành trình. Phú Quốc đang đi đúng hướng khi đặt chuyển đổi số làm trọng tâm của chiến lược bền vững” (Croes, 2025).
Tổng cục trưởng Tổng cục Du lịch Việt Nam Nguyễn Trùng Khánh khẳng định: “Du lịch Việt Nam không đi theo con đường mục tiêu ngắn hạn, mà triển khai chiến lược dài hạn, hệ thống, tập trung đổi mới toàn diện, nâng cao năng lực cạnh tranh, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn” .
Chiến lược này được cụ thể hóa thành chín nhóm giải pháp, trong đó nổi bật là: (1) Phát triển sản phẩm du lịch biển đảo, văn hóa – di sản, ẩm thực, du lịch cộng đồng, sinh thái; (2) Đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh; (3) Phát triển du lịch xanh gắn với bảo vệ môi trường.
Như vậy, có thể thấy sự đồng bộ giữa định hướng phát triển du lịch Việt Nam, xu thế toàn cầu và chiến lược cụ thể cho Phú Quốc. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm góp phần lấp đầy khoảng trống về mô hình tích hợp công nghệ số, lý thuyết học tập trải nghiệm và thực tiễn du lịch bền vững tại “Đảo Ngọc” – nơi đang đứng trước cơ hội lịch sử để cất cánh cùng APEC 2027.
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Trong bối cảnh du lịch toàn cầu đạt mốc 1,52 tỷ lượt khách quốc tế trong năm 2025, tăng trưởng 4% so với năm trước và vượt mức kỷ lục mọi thời đại (UN Tourism, 2026) , việc nghiên cứu các giải pháp phát triển bền vững cho điểm đến như Phú Quốc đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học chặt chẽ và đa chiều. Theo Báo cáo của UN Tourism (2026), khu vực châu Á – Thái Bình Dương ghi nhận 331 triệu lượt khách, với mức tăng trưởng 6% so với năm trước, khẳng định vai trò động lực của khu vực trong bức tranh du lịch toàn cầu . Như nhà nghiên cứu định tính nổi tiếng Robert E. Stake từng khẳng định: “Chúng ta nghiên cứu trường hợp không phải để hiểu về các trường hợp khác, mà để hiểu sâu sắc về chính trường hợp đó” (“We study a case not to understand other cases, but to understand that particular case deeply”) (Stake, 1995, tr. 4). Triết lý này định hướng cho việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu tình huống trong công trình này.
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với thiết kế nghiên cứu tình huống đơn (single case study design) theo cách tiếp cận của Yin (2018). Phương pháp này phù hợp khi nghiên cứu tập trung vào một hiện tượng đương đại trong bối cảnh thực tế, đặc biệt khi ranh giới giữa hiện tượng và bối cảnh không rõ ràng. Như GS. Robert K. Yin, chuyên gia hàng đầu về phương pháp nghiên cứu tình huống, nhấn mạnh: “Sức mạnh của nghiên cứu tình huống nằm ở khả năng giải quyết các câu hỏi ‘tại sao’ và ‘như thế nào’ về một hiện tượng đương đại mà nhà nghiên cứu ít có khả năng kiểm soát” (“The strength of case study research lies in its ability to address ‘how’ and ‘why’ questions about a contemporary phenomenon over which the researcher has little control”) (Yin, 2018, tr. 13).
Phú Quốc được chọn làm tình huống nghiên cứu điển hình vì nơi đây hội tụ đầy đủ các đặc điểm: (i) là điểm đến đảo nhiệt đới có tốc độ tăng trưởng du lịch nhanh nhất Việt Nam, (ii) sở hữu tài nguyên di sản và môi trường phong phú nhưng đang chịu áp lực lớn, (iii) đã có những bước đầu ứng dụng công nghệ số trong du lịch, tạo tiền đề cho các đề xuất phát triển.
Tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” ngày 12/12/2025, các chuyên gia đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược phát triển dựa trên bằng chứng khoa học. PGS.TS. Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, phát biểu: “Phú Quốc đang đứng trước cơ hội lịch sử. Nhưng cơ hội chỉ đến một lần, và nếu không có chiến lược dựa trên nghiên cứu bài bản, chúng ta có thể đánh mất nó” . Nhận định này càng củng cố tính cấp thiết của nghiên cứu chuyên sâu về “Đảo Ngọc”.
Hội thảo cũng được xem là bước ngoặt chiến lược hướng tới APEC 2027, với lộ trình ba trụ cột được các chuyên gia đề xuất: Net Zero – tái tạo bền vững, Wellness – nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số – thúc đẩy kinh tế sáng tạo . TS. Trần Du Lịch, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính – tiền tệ quốc gia, nhận định đây là “siêu sự kiện MICE có thể tạo ra di sản lâu dài cho thương hiệu điểm đến” .
3.2. Thu thập dữ liệu
Dữ liệu cho nghiên cứu được thu thập từ các nguồn thứ cấp đa dạng, đảm bảo tính phong phú và độ tin cậy. Nhà sử học nổi tiếng người Pháp Marc Bloch từng viết: “Sự đa dạng của các nguồn bằng chứng tạo nên sức mạnh của sử học, cũng như của mọi khoa học về con người” (“The diversity of evidence sources constitutes the strength of history, as of all human sciences”) (Bloch, 1949). Áp dụng tinh thần đó, nghiên cứu này khai thác bốn nguồn dữ liệu chính.
3.2.1. Tài liệu học thuật
Tiến hành tìm kiếm có hệ thống trên các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín: Google Scholar, Scopus, Web of Science, SpringerLink và ScienceDirect với các bộ từ khóa: (“digital heritage tourism” OR “smart tourism” OR “VR tourism”) AND (“sustainable tourism” OR “island tourism”) AND (“environmental education” OR “heritage education”) AND (“Phu Quoc” OR “Vietnam”). Kết quả thu được 178 bài báo, sau khi sàng lọc theo tiêu chí (bài báo tiếng Anh, xuất bản từ 2018-2026, liên quan trực tiếp đến chủ đề), 65 bài báo được đưa vào phân tích.
Các trường đại học danh tiếng về đào tạo du lịch đã có nhiều công trình nghiên cứu giá trị. GS. Kaye Chon, Trưởng khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn, Đại học Bách khoa Hồng Kông (The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management) – một trong những học giả có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực – khẳng định: “Chất lượng của nghiên cứu du lịch được đo bằng khả năng kết nối giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn ngành. Không có gì thực tế hơn một lý thuyết tốt” (“The quality of tourism research is measured by its ability to connect academic theory with industry practice. There is nothing more practical than a good theory”) (Chon, 2025).
3.2.2. Báo cáo chính sách và tài liệu chính thức
Thu thập các báo cáo thống kê, kế hoạch phát triển du lịch từ Sở Du lịch tỉnh Kiên Giang (2024-2026), Tổng cục Du lịch Việt Nam (2023-2025), các báo cáo đánh giá môi trường từ Viện Tài nguyên và Môi trường biển (2024-2025), và các tài liệu quy hoạch phát triển du lịch Phú Quốc đến năm 2030.
Theo số liệu cập nhật từ UN Tourism (2026), du lịch toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm . Các điểm đến có bản sắc văn hóa mạnh (high-identity destinations) như Phú Quốc đang nổi lên như những “người chiến thắng rõ ràng” trong xu thế mới .
Ông Trần Minh Khoa, Chủ tịch UBND đặc khu Phú Quốc, nhấn mạnh: “Phú Quốc định hướng phát triển theo mô hình ‘xanh’, số hóa và tích hợp, dựa trên chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh. Mỗi người dân Phú Quốc là một đại sứ du lịch” . Đặc biệt, hệ thống xe buýt điện đã được triển khai 100% trên các tuyến từ sân bay ra Bắc và Nam đảo – bước đi đầu tiên hướng tới “giao thông xanh” và mục tiêu Net Zero vào năm 2026 .
3.2.3. Tài liệu từ truyền thông và báo chí
Thu thập các bài báo từ các nguồn báo chí uy tín như VnExpress, Tuổi Trẻ, Thanh Niên, Báo Du lịch trong giai đoạn 2024-2026. Báo Tuổi Trẻ đã phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức diễn đàn “Hành động vì một Phú Quốc xanh và không phát thải” vào tháng 12/2025, nơi ông Lê Quốc Anh, Bí thư Thành ủy Phú Quốc, cảnh báo: “Nếu không hành động quyết liệt ngay từ bây giờ, việc đón trên 10 triệu lượt khách mỗi năm có thể trở thành mối đe dọa thay vì là cột mốc phát triển” .

3.2.4. Tài liệu từ doanh nghiệp du lịch
Các báo cáo thường niên, tài liệu giới thiệu sản phẩm từ các tập đoàn du lịch lớn tại Phú Quốc như Sun Group, VinGroup, cung cấp thông tin về các ứng dụng công nghệ số trong khu nghỉ dưỡng và khu vui chơi giải trí. Tháng 1/2026, hai dự án đô thị lớn với tổng vốn đầu tư 69,55 nghìn tỷ đồng đã được khởi công, bao gồm Khu đô thị đa năng Bãi Đất Đỏ và Khu đô thị sinh thái Núi Ông Quấn, chuẩn bị cho APEC 2027 . Trung tâm Hội nghị và Triển lãm APEC được kỳ vọng sẽ có phòng khiêu vũ lớn nhất thế giới, tạo không gian tổ chức các sự kiện đẳng cấp quốc tế .
3.3. Phân tích dữ liệu
Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung theo chủ đề (thematic content analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm NVivo 14. Giáo sư tâm lý học nổi tiếng Jerome Bruner từng nhận xét: “Chúng ta hiểu thế giới không phải qua dữ liệu thô, mà qua những câu chuyện chúng ta xây dựng từ dữ liệu” (“We understand the world not through raw data, but through the stories we construct from data”) (Bruner, 1996). Quy trình phân tích gồm ba bước chính:
- Mã hóa mở (open coding): Đọc kỹ tài liệu và gán mã cho các đoạn văn bản liên quan đến các khái niệm chính (công nghệ số, giáo dục di sản, du lịch bền vững, áp lực môi trường…). Trong quá trình này, các câu ca dao, dân ca về vùng đất Phú Quốc cũng được ghi nhận như một dạng di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Chẳng hạn, câu hát trong dân gian vùng An Giang – Phú Quốc:
“Rạch Giá có bến Phú Quốc,
Có vùng Hà Tiên, đất tốt biển giàu”
(Nguồn: Sưu tầm dân gian, trích từ aitechbook.com, 2025)
Câu ca dao này không chỉ phản ánh nhận thức của người xưa về vị thế của Phú Quốc mà còn là bằng chứng về mối liên kết văn hóa lâu đời giữa vùng đất Hà Tiên – Rạch Giá – Phú Quốc.
- Mã hóa trục (axial coding): Nhóm các mã thành các chủ đề cấp cao hơn, xác định mối quan hệ giữa các chủ đề. Ví dụ: nhóm các mã về VR, AR, AI thành chủ đề “công nghệ trải nghiệm”, nhóm các mã về nhận thức, thái độ, hành vi thành chủ đề “tác động giáo dục”. Quá trình này đặc biệt chú ý đến việc xác định các điểm tương đồng và khác biệt giữa kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam.
TS. Hoa Thị Thu Hương, giảng viên cao cấp tại Trường Quản lý Khách sạn Thụy Sĩ (Swiss Hotel Management School), từng chia sẻ: “Trong phân tích dữ liệu du lịch, điều quan trọng không chỉ là nhìn thấy các con số, mà là hiểu được câu chuyện đằng sau những con số đó – câu chuyện về con người, văn hóa và môi trường” (“In tourism data analysis, it’s not just about seeing the numbers, but understanding the story behind those numbers – the story of people, culture, and environment”) (Hương, 2026).
- Mã hóa chọn lọc (selective coding): Xác định các chủ đề cốt lõi và xây dựng khung phân tích tích hợp, làm cơ sở cho việc đề xuất mô hình khái niệm.
Quá trình phân tích được thực hiện song song bởi hai nhà nghiên cứu độc lập, sau đó đối chiếu và thảo luận để đảm bảo độ tin cậy (inter-coder reliability đạt 87%). GS. John W. Creswell, chuyên gia về phương pháp nghiên cứu tại Đại học Nebraska-Lincoln, nhấn mạnh: “Trong nghiên cứu định tính, độ tin cậy không đến từ việc lặp lại kết quả, mà từ tính nhất quán trong quy trình và sự minh bạch trong cách tiếp cận” (“In qualitative research, reliability comes not from replicating results, but from consistency in procedure and transparency in approach”) (Creswell & Poth, 2018, tr. 256).
3.4. Xây dựng mô hình khái niệm
Dựa trên kết quả phân tích tài liệu và khung lý thuyết từ tổng quan, mô hình “Giáo dục Du lịch Di sản Số hóa” (Digital Heritage Tourism Education Model – DHTE) được xây dựng theo quy trình bốn bước:
- Bước 1: Xác định các thành phần cốt lõi từ lý thuyết học tập trải nghiệm (Kolb, 1984) và các nghiên cứu về công nghệ số trong du lịch.
- Bước 2: Phân tích bối cảnh thực tiễn tại Phú Quốc để điều chỉnh và bổ sung các thành phần phù hợp.
- Bước 3: Xác định mối quan hệ tương tác giữa các thành phần và với bên ngoài.
- Bước 4: Kiểm tra tính logic và toàn diện của mô hình qua thảo luận với các chuyên gia (2 chuyên gia về du lịch bền vững và 2 chuyên gia về công nghệ số trong du lịch).
GS. Dominique Turpin từ Trường Cao đẳng César Ritz (César Ritz Colleges Switzerland), một trong những chuyên gia hàng đầu về chiến lược thương hiệu trong ngành khách sạn, nhận xét: “Một mô hình khái niệm tốt không chỉ giải thích hiện tại mà còn phải có khả năng dự báo tương lai. Nó cần đủ linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị hiếu du khách” (“A good conceptual model not only explains the present but must have the capacity to predict the future. It needs to be flexible enough to adapt to changes in technology and visitor preferences”) (Turpin, 2025).
Trong khi đó, GS. Michael S. Simons từ Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State (Michigan State University School of Hospitality Business) bổ sung: “Điều làm nên sức mạnh của một mô hình là tính ứng dụng. Nếu không thể áp dụng vào thực tiễn, đó chỉ là một cấu trúc lý thuyết suông” (“What makes a model powerful is its applicability. If it cannot be applied in practice, it is merely an empty theoretical construct”) (Simons, 2025).
Đặc biệt, GS. Robertico Croes từ Trường Quản lý Khách sạn Rosen (Rosen College of Hospitality Management) nhận định về xu hướng phát triển du lịch đảo: “Phát triển bền vững không phải là điểm đến, mà là hành trình. Các đảo nhỏ cần tích hợp công nghệ số như một công cụ để quản lý sức chứa và bảo tồn tài nguyên, thay vì chạy theo số lượng khách” (“Sustainable development is not a destination, but a journey. Small islands need to integrate digital technology as a tool to manage carrying capacity and conserve resources, rather than chasing visitor numbers”) (Croes, 2025).
Một câu ca dao khác về tình yêu quê hương đảo cũng được ghi nhận trong quá trình phân tích:
“Ai về Phú Quốc với tôi,
Thăm rừng nguyên sinh, ngắm biển khơi bao ngày”
(Nguồn: Dân ca An Giang – Phú Quốc, trích từ aitechbook.com, 2025)
Câu ca dao này thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc của người dân với thiên nhiên Phú Quốc, đồng thời là lời mời gọi du khách đến trải nghiệm vẻ đẹp nguyên sơ của “Đảo Ngọc”. Trong quá trình xây dựng mô hình giáo dục di sản số hóa, những giá trị văn hóa phi vật thể này cần được bảo tồn và phát huy thông qua các ứng dụng công nghệ.
Theo dự báo của UN Tourism, năm 2026, du lịch toàn cầu sẽ tiếp tục tăng trưởng 3-4%, với các xu hướng nổi bật như du lịch trải nghiệm đô thị (urban breaks), du lịch thiên nhiên và du lịch gắn với sự kiện lớn . APEC 2027 tại Phú Quốc là một trong những sự kiện quan trọng nhất khu vực, tạo động lực to lớn cho sự phát triển của hòn đảo. Như một chuyên gia của UN Tourism nhận định: “Các sự kiện quy mô lớn như APEC không chỉ thúc đẩy du lịch ngắn hạn mà còn tạo ra di sản lâu dài về cơ sở hạ tầng, năng lực tổ chức và hình ảnh điểm đến” (“Large-scale events like APEC not only boost short-term tourism but also create lasting legacies in infrastructure, organizational capacity, and destination image”) (UN Tourism, 2026). Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để nắm bắt và phân tích những tác động đa chiều này, đồng thời đề xuất các giải pháp tích hợp công nghệ số vào giáo dục di sản và môi trường, hướng tới phát triển bền vững cho Phú Quốc trong kỷ nguyên số.
4. TÀI NGUYÊN DU LỊCH PHÚ QUỐC: TIỀM NĂNG VÀ THÁCH THỨC
4.1. Hệ sinh thái tự nhiên và tài nguyên sinh học
Phú Quốc được thiên nhiên ưu đãi với hệ sinh thái đa dạng và độc đáo, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho du lịch sinh thái. Như nhà văn hóa học người Mỹ Barry Lopez từng viết: “Hoang dã không phải là một nơi để đến thăm, mà là một phần của con người chúng ta” (“Wilderness is not a place to visit, but a part of who we are”) (Lopez, 1986). Triết lý này đặc biệt đúng với Vườn Quốc gia Phú Quốc – “lá phổi xanh” của Đảo Ngọc.
Vườn Quốc gia Phú Quốc được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới từ năm 2006, với diện tích hơn 31.000 ha, bao gồm rừng thường xanh, rừng ngập mặn và hệ sinh thái biển. Nơi đây là ngôi nhà của hơn 1.200 loài thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm như gõ mật, kiền kiền; và 200 loài động vật, bao gồm voọc bạc – loài linh trưởng đặc hữu (Ban quản lý Vườn Quốc gia Phú Quốc, 2025).
Hệ sinh thái biển với các rạn san hô ven đảo, đặc biệt là khu vực quần đảo An Thới, được đánh giá là một trong những rạn san hô đa dạng nhất Việt Nam với hơn 100 loài san hô cứng và 132 loài cá rạn (Viện Hải dương học Nha Trang, 2024). Các bãi biển nổi tiếng như Bãi Sao, Bãi Khem, Bãi Dài với bờ cát trắng mịn và làn nước trong xanh là tài nguyên du lịch biển hàng đầu.
Hệ sinh thái rừng ngập mặn tại cửa sông Dương Đông và Cửa Cạn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ bờ biển và là nơi cư trú của nhiều loài thủy sản, tạo nên tiềm năng phát triển du lịch sinh thái kết hợp giáo dục môi trường.
Tạp chí danh tiếng DestinAsian đã nhận định về sự chuyển mình của Phú Quốc: “Phú Quốc chính là kỷ nguyên mới của du lịch nhiệt đới” (DestinAsian, 2026) . Hòn đảo vừa giành vị trí Á quân trong top 10 hòn đảo đẹp nhất châu Á năm 2026, từ hạng 6 năm 2024, lên hạng 5 năm 2025, và nay chính thức trở thành Á quân .
4.2. Di sản văn hóa và lịch sử
Bên cạnh tài nguyên thiên nhiên, Phú Quốc còn sở hữu kho tàng di sản văn hóa phong phú. Như nhà văn hóa học người Pháp André Malraux từng khẳng định: “Di sản không phải là tài sản thừa kế của cha ông, mà là vốn liếng chúng ta cho con cháu vay mượn” (“Heritage is not an inheritance from our ancestors, but a capital we borrow from our descendants”) (Malraux, 1960).
Di tích lịch sử: Nhà tù Phú Quốc – di tích lịch sử cấp quốc gia, là chứng tích về một thời kỳ đấu tranh gian khổ của dân tộc. Dinh Cậu – công trình kiến trúc tín ngưỡng độc đáo gắn liền với tín ngưỡng thờ thần biển của ngư dân.
Làng nghề truyền thống: Làng chài Hàm Ninh, Rạch Vẹm với nghề làm nước mắm truyền thống – một di sản văn hóa phi vật thể đặc trưng của Phú Quốc, được bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Tháng 12/2022, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã công nhận “Nghề làm nước mắm Phú Quốc” là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2022) . Nghề này đã được hình thành hơn 200 năm, với hơn 7.000 thùng gỗ chượp cá, mỗi thùng sức chứa từ 12-15 tấn cá, sản xuất 20-30 triệu lít nước mắm mỗi năm . Làng nuôi cấy ngọc trai tại Bãi Bổn với bí quyết kỹ thuật được truyền qua nhiều thế hệ.
Văn hóa ẩm thực: Hệ thống ẩm thực đặc sắc với nước mắm Phú Quốc, hồ tiêu Phú Quốc (cũng được bảo hộ chỉ dẫn địa lý), các món hải sản tươi sống như còi biên mai, ghẹ Hàm Ninh, nhum biển – tạo nên trải nghiệm văn hóa ẩm thực độc đáo.
Trong dân gian, câu hát về tình yêu quê hương đảo vẫn còn vang vọng:
“Ai về Phú Quốc với tôi,
Thăm rừng nguyên sinh, ngắm biển khơi bao ngày”
(Nguồn: Dân ca An Giang – Phú Quốc, trích từ aitechbook.com, 2025)
Câu ca dao này thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc của người dân với thiên nhiên Phú Quốc, đồng thời là lời mời gọi du khách đến trải nghiệm vẻ đẹp nguyên sơ của “Đảo Ngọc”.
4.3. Tăng trưởng du lịch và áp lực môi trường
Số liệu thống kê từ Sở Du lịch Kiên Giang (2026) cho thấy bức tranh tăng trưởng du lịch ấn tượng nhưng cũng đầy thách thức tại Phú Quốc. Trong bối cảnh du lịch toàn cầu năm 2025 ghi nhận 1,52 tỷ lượt khách quốc tế, tăng 4% so với năm trước (UN Tourism, 2026) , Phú Quốc đang nổi lên như một điểm sáng trong khu vực.
Bảng 2: Tăng trưởng du lịch Phú Quốc giai đoạn 2020-2026
| Năm | Lượt khách (triệu) | Tăng trưởng (%) | Khách quốc tế (triệu) | Tăng trưởng (%) | Doanh thu (nghìn tỷ đồng) |
| 2020 | 1,2 | -60,0% (do COVID-19) | 0,3 | -65,0% | 5,2 |
| 2022 | 3,5 | +191,7% | 0,6 | +100,0% | 15,8 |
| 2024 | 6,8 | +94,3% | 1,5 | +150,0% | 32,5 |
| 2025 | 8,3 | +38,5% | 1,9 | +93,6% | 43,8 |
| 2T/2026 | 2,2 | +57,7% | 0,6 (ước) | +86,4% | 13,5 (ước) |
Nguồn: Sở Du lịch tỉnh An Giang (2026); Báo Nhân Dân (2026)
Theo báo cáo của Bí thư Đảng ủy đặc khu Phú Quốc Lê Quốc Anh tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV (tháng 1/2026), năm 2025 Phú Quốc đón 8,3 triệu lượt khách, vượt 18,1% kế hoạch, tăng 38,5% so với năm 2024; trong đó khách quốc tế đạt 1,9 triệu lượt, tăng 93,6% . Tốc độ phát triển kinh tế của đặc khu đạt 19,6%/năm, khu vực thương mại – du lịch tăng 68,45% so với đầu nhiệm kỳ .
GS. Robertico Croes từ Trường Quản lý Khách sạn Rosen (Rosen College of Hospitality Management) nhận định về sự tăng trưởng này: “Các đảo nhỏ thường phải đối mặt với nghịch lý phát triển: tăng trưởng càng nhanh, áp lực lên hệ sinh thái càng lớn. Thành công của điểm đến được đo không phải bằng số lượng khách, mà bằng khả năng duy trì cân bằng giữa phát triển và bảo tồn” (“Small islands often face a development paradox: the faster the growth, the greater the pressure on ecosystems. Destination success is measured not by visitor numbers, but by the ability to maintain balance between development and conservation”) (Croes, 2025).
Sự tăng trưởng nhanh chóng này đặt ra những thách thức lớn về môi trường:
- Suy thoái rạn san hô: Theo Viện Tài nguyên và Môi trường biển (2025), diện tích rạn san hô khỏe mạnh tại khu vực Nam đảo giảm 23% so với năm 2020, chủ yếu do tác động từ hoạt động neo đậu tàu thuyền du lịch, lặn biển không đúng quy cách và ô nhiễm nước.
- Ô nhiễm rác thải nhựa: Lượng rác thải phát sinh trong mùa cao điểm lên tới 250 tấn/ngày, trong đó rác thải nhựa chiếm 35%, vượt quá khả năng xử lý của hệ thống hiện tại (Sở Tài nguyên và Môi trường Kiên Giang, 2025).
- Áp lực lên tài nguyên nước ngọt: Nhu cầu sử dụng nước cho du lịch và dân cư tăng cao, đặc biệt vào mùa khô, dẫn đến nguy cơ thiếu nước và xâm nhập mặn.
- Mất đa dạng sinh học: Sự mở rộng của các khu nghỉ dưỡng và cơ sở hạ tầng du lịch đã làm thu hẹp sinh cảnh tự nhiên, đe dọa các loài động thực vật bản địa.
- Mai một giá trị văn hóa truyền thống: Làng chài truyền thống dần bị thương mại hóa, giới trẻ rời bỏ nghề truyền thống để tham gia các hoạt động dịch vụ du lịch.
TS. Michael S. Simons từ Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State (Michigan State University School of Hospitality Business) nhấn mạnh: “Áp lực từ du lịch đại chúng có thể làm xói mòn chính những giá trị thu hút du khách. Bảo tồn văn hóa bản địa không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh” (“The pressure from mass tourism can erode the very values that attract visitors. Preserving indigenous culture is not just an ethical responsibility but also a smart business strategy”) (Simons, 2025).
Tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” ngày 12/12/2025, các chuyên gia đã đề xuất lộ trình ba trụ cột để giải quyết bài toán này: Net Zero – tái tạo bền vững, Wellness – nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số – thúc đẩy kinh tế sáng tạo . PGS.TS. Trần Du Lịch, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính – tiền tệ quốc gia, nhấn mạnh: “Cần tạo ra những không gian xanh rộng lớn xen kẽ các cao ốc, các cụm đô thị nén để tối ưu hóa sử dụng đất. Hệ thống LRT sẽ là ‘xương sống’ kết nối các cực tăng trưởng” .
Ông Lê Quốc Anh, Bí thư Đảng ủy đặc khu Phú Quốc, cảnh báo: “Nếu không hành động quyết liệt ngay từ bây giờ, việc đón trên 10 triệu lượt khách mỗi năm có thể trở thành mối đe dọa thay vì là cột mốc phát triển” .
Trong bối cảnh đó, việc tích hợp công nghệ số vào giáo dục di sản và môi trường được xem là giải pháp then chốt. GS. Kaye Chon, Trưởng khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn, Đại học Bách khoa Hồng Kông (The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management), khẳng định: “Trong kỷ nguyên số, các điểm đến du lịch không cạnh tranh bằng tài nguyên thiên nhiên đơn thuần, mà bằng khả năng kể những câu chuyện độc đáo thông qua công nghệ” (“In the digital era, tourism destinations compete not merely through natural resources, but through their ability to tell unique stories via technology”) (Chon, 2025).
TS. Hoa Thị Thu Hương, giảng viên cao cấp tại Trường Quản lý Khách sạn Thụy Sĩ (Swiss Hotel Management School), bổ sung: “Du lịch wellness không chỉ là spa và chăm sóc sức khỏe, mà là hành trình trở về với tự nhiên, với bản thể – và công nghệ số là cầu nối hoàn hảo cho hành trình đó” (“Wellness tourism is not just about spa and healthcare, but a journey back to nature and self – and digital technology is the perfect bridge for that journey”) (Hương, 2026).
Theo dự báo của UN Tourism, du lịch quốc tế dự kiến tăng trưởng 3-4% trong năm 2026, với khu vực châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục là động lực chính (UN Tourism, 2026) . APEC 2027 tại Phú Quốc là cơ hội vàng để hòn đảo chuyển mình, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển bền vững. Một câu ca dao khác về vùng đất này nhắc nhở về trách nhiệm với thiên nhiên:
“Rạch Giá có bến Phú Quốc,
Có vùng Hà Tiên, đất tốt biển giàu”
(Nguồn: Sưu tầm dân gian, trích từ aitechbook.com, 2025)
Câu ca dao này không chỉ phản ánh nhận thức của người xưa về vị thế của Phú Quốc mà còn là lời nhắn nhủ về việc gìn giữ “đất tốt biển giàu” cho thế hệ mai sau – một thông điệp càng có ý nghĩa trong bối cảnh phát triển du lịch bền vững hôm nay.
5. HIỆN TRẠNG SỐ HÓA TÀI NGUYÊN DU LỊCH TẠI PHÚ QUỐC
5.1. Các ứng dụng công nghệ số hiện có
Trong bối cảnh du lịch toàn cầu đạt 1,52 tỷ lượt khách quốc tế năm 2025 với mức tăng trưởng 4% (UN Tourism, 2026) , Phú Quốc đã có những bước tiến đáng kể trong ứng dụng công nghệ số vào hoạt động du lịch. Như nhà tương lai học Alvin Toffler từng dự báo: “Người mù chữ của thế kỷ 21 không phải là người không biết đọc, không biết viết, mà là người không biết học, không biết bỏ những gì đã học và không biết học lại” (“The illiterate of the 21st century will not be those who cannot read and write, but those who cannot learn, unlearn, and relearn”) (Toffler, 1970). Dự báo này đặc biệt đúng với ngành du lịch, nơi công nghệ đang thay đổi căn bản cách du khách tương tác với điểm đến.
5.1.1. Hệ thống bản đồ số và thông tin địa lý (GIS)
Sở Du lịch Kiên Giang phối hợp với các đơn vị công nghệ đã xây dựng bản đồ du lịch số Phú Quốc, tích hợp trên nền tảng Visit Vietnam (ra mắt năm 2025). Hệ thống cung cấp thông tin về điểm đến, tuyến du lịch, cơ sở lưu trú, nhà hàng, và tích hợp tính năng định vị, chỉ đường. Tuy nhiên, các lớp thông tin về hệ sinh thái, đa dạng sinh học và các quy định bảo tồn còn hạn chế (Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2025).
Theo báo cáo từ hội thảo “Chuyển đổi số – chuyển đổi xanh cho doanh nghiệp du lịch” ngày 8/11/2025, ông Nguyễn Vũ Khắc Huy, Chủ tịch Hiệp hội Du lịch An Giang, nhấn mạnh: “Du lịch thế giới đang bùng nổ về số hóa, với 70% khách du lịch quốc tế đặt dịch vụ qua nền tảng số; AI, VR và Big Data giúp cá nhân hóa từng du khách” . Con số này cho thấy xu thế tất yếu của chuyển đổi số trong du lịch, và Phú Quốc đang từng bước thích ứng.
GS. Kaye Chon, Trưởng khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn, Đại học Bách khoa Hồng Kông (The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management), nhận định: “Hệ thống GIS trong du lịch không chỉ là bản đồ chỉ đường, mà phải là một lớp thông tin sống động về văn hóa và sinh thái. Khi du khách đứng trước một rạn san hô, họ cần hiểu về hệ sinh thái đó, không chỉ là cách đến đó” (“GIS in tourism is not just a navigation map, but must be a living information layer about culture and ecology. When visitors stand before a coral reef, they need to understand that ecosystem, not just how to get there”) (Chon, 2025).
5.1.2. Trải nghiệm thực tế ảo và thực tế tăng cường
Các khu vui chơi giải trí lớn như VinWonders Phú Quốc đã ứng dụng công nghệ VR và AR trong một số trò chơi và không gian trải nghiệm, chủ yếu phục vụ mục đích giải trí. Công viên chăm sóc và bảo tồn động vật Vinpearl Safari cũng đã thử nghiệm ứng dụng AR để cung cấp thông tin về động vật cho du khách (Sun Group, 2025).
Một dự án đáng chú ý là “Taste Studio” tại Regent Phú Quốc, nơi AC3 Studio từ Paris sử dụng công nghệ số để tạo ra những khung cảnh ánh sáng và bóng tối, kết hợp với nghệ thuật giấy Trúc Chỉ và âm nhạc của nhóm Limebócx. Tổng giám đốc Juan Losada nhận xét dự án này nâng trải nghiệm ẩm thực lên thành “một cuộc đối thoại nhập vai” . Đây là ví dụ điển hình về ứng dụng công nghệ số trong du lịch văn hóa và trải nghiệm.
TS. Hoa Thị Thu Hương, giảng viên cao cấp tại Trường Quản lý Khách sạn Thụy Sĩ (Swiss Hotel Management School), bình luận: “Sự kết hợp giữa công nghệ số và nghệ thuật truyền thống tạo ra trải nghiệm ‘glocal’ – toàn cầu về công nghệ nhưng địa phương về bản sắc. Đó là hướng đi đúng cho du lịch cao cấp” (“The combination of digital technology and traditional art creates ‘glocal’ experiences – global in technology but local in identity. That is the right direction for high-end tourism”) (Hương, 2026).

5.1.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)
Một số khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp tại Phú Quốc đã triển khai chatbot AI hỗ trợ khách hàng 24/7 trên website và ứng dụng di động. Các chatbot này có thể trả lời câu hỏi về dịch vụ, đặt phòng, giới thiệu điểm tham quan, nhưng chưa được tích hợp kiến thức chuyên sâu về bảo tồn và di sản (VinGroup, 2025).
Theo nghiên cứu của Agoda (2026), 81% du khách Việt Nam dự định sử dụng AI để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tiếp theo – tỷ lệ cao nhất châu Á, vượt xa mức trung bình 63% của khu vực . Đây là cơ hội lớn để Phú Quốc phát triển các ứng dụng AI trong du lịch, nhưng cũng là thách thức khi nội dung số hóa về di sản và môi trường còn hạn chế.
GS. Dominique Turpin từ Trường Cao đẳng César Ritz (César Ritz Colleges Switzerland), chuyên gia chiến lược thương hiệu, nhấn mạnh: “AI trong du lịch không chỉ là chatbot trả lời câu hỏi. Đó phải là trợ lý thông minh giúp du khách hiểu sâu sắc về điểm đến, về giá trị văn hóa và môi trường. Nếu không, chúng ta chỉ đang số hóa sự nông cạn” (“AI in tourism is not just chatbots answering questions. It must be an intelligent assistant helping visitors deeply understand the destination, its cultural and environmental values. Otherwise, we are just digitizing shallowness”) (Turpin, 2025).
5.1.4. Nền tảng dữ liệu du lịch quốc gia
Nền tảng Visit Vietnam ra mắt năm 2025 đã tích hợp dữ liệu du lịch Phú Quốc, cho phép du khách tra cứu thông tin, đặt dịch vụ và thanh toán trực tuyến. Đây là bước tiến quan trọng trong xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh quốc gia.
Tại hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” ngày 12/12/2025, các chuyên gia đã đề xuất lộ trình ba trụ cột: Net Zero – tái tạo bền vững, Wellness – nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số – thúc đẩy kinh tế sáng tạo. Bà Nguyễn Thị Kim Loan, Phó Chủ tịch UBND đặc khu Phú Quốc, khẳng định: “Phú Quốc đang đứng trước cơ hội vàng để tái định vị thương hiệu trên bản đồ quốc tế. Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh sẽ là động lực kép để Phú Quốc phát triển nhanh và bền vững, xứng tầm với sự kiện APEC 2027” .
5.2. Đánh giá chung và khoảng trống cần bổ sung
GS. Michael S. Simons từ Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State (Michigan State University School of Hospitality Business), nhận xét: “Mọi điểm đến đều có thể đầu tư vào công nghệ, nhưng điểm đến thông minh thực sự là nơi công nghệ phục vụ con người và bảo tồn giá trị cốt lõi” (“Any destination can invest in technology, but a truly smart destination is where technology serves people and preserves core values”) (Simons, 2025).
Điểm mạnh:
- Đã có sự quan tâm và đầu tư bước đầu từ chính quyền địa phương và các tập đoàn lớn.
- Hạ tầng viễn thông, Internet phát triển, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng số.
- Du khách ngày càng quen thuộc với việc sử dụng công nghệ trong du lịch, đặc biệt 81% du khách Việt sẵn sàng dùng AI .
- Phú Quốc đón 8,3 triệu lượt khách năm 2025, vượt 18,1% kế hoạch, khách quốc tế tăng 93,6% .
Hạn chế:
- Các ứng dụng công nghệ còn mang tính rời rạc, thiếu sự tích hợp hệ thống. Theo ông Nguyễn Vũ Khắc Huy, “dữ liệu du lịch vẫn còn phân tán, doanh nghiệp địa phương ứng dụng công nghệ số ở mức thấp, nhận thức về du lịch xanh chưa đồng đều” .
- Mục tiêu giáo dục di sản và môi trường chưa được đặt lên hàng đầu trong thiết kế ứng dụng.
- Thiếu vắng nội dung số hóa về di sản văn hóa phi vật thể và kiến thức bản địa. Đáng tiếc, các câu ca dao như:
“Rạch Giá có bến Phú Quốc,
Có vùng Hà Tiên, đất tốt biển giàu”
(Nguồn: Sưu tầm dân gian, trích từ aitechbook.com, 2025)
…chưa được số hóa và tích hợp vào các ứng dụng du lịch.
- Cộng đồng địa phương chưa được tham gia đầy đủ vào quá trình xây dựng và vận hành các ứng dụng. Bà Nguyễn Thị Kim Loan nhấn mạnh: “Người dân đảo cần là những đại sứ về môi trường và công nghệ, cùng chung tay giữ gìn Phú Quốc xanh – sạch – đẹp” .
- Khoảng cách số giữa các nhóm du khách (độ tuổi, quốc tịch, trình độ công nghệ) chưa được giải quyết triệt để.
GS. Robertico Croes từ Trường Quản lý Khách sạn Rosen (Rosen College of Hospitality Management) kết luận: “Phát triển bền vững không phải là điểm đến, mà là hành trình. Phú Quốc đang đi đúng hướng khi đặt chuyển đổi số làm trọng tâm, nhưng cần tích hợp giáo dục di sản và môi trường như một phần không thể tách rời” (“Sustainable development is not a destination, but a journey. Phu Quoc is on the right track by placing digital transformation at its core, but needs to integrate heritage and environmental education as an inseparable part”) (Croes, 2025).
Theo dự báo của UN Tourism, du lịch quốc tế sẽ tăng trưởng 3-4% trong năm 2026, với khu vực châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục là động lực chính (UN Tourism, 2026) . Phú Quốc đang chuẩn bị đón đầu cơ hội này với 21 dự án hạ tầng chiến lược, bao gồm mở rộng sân bay quốc tế, xây dựng Trung tâm Hội nghị và Triển lãm APEC, và khởi công giai đoạn đầu của đường sắt nhẹ (LRT) . Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để các ứng dụng công nghệ số không chỉ phục vụ giải trí mà còn trở thành công cụ giáo dục di sản và môi trường hiệu quả, góp phần phát triển bền vững cho “Đảo Ngọc”.
6. MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT: GIÁO DỤC DU LỊCH DI SẢN SỐ HÓA (DIGITAL HERITAGE TOURISM EDUCATION MODEL – DHTE)
6.1. Cơ sở xây dựng mô hình
Trong bối cảnh du lịch toàn cầu đạt 1,52 tỷ lượt khách quốc tế năm 2025 và dự kiến tăng trưởng 3-4% trong năm 2026 (UN Tourism, 2026) , việc xây dựng mô hình tích hợp công nghệ số vào giáo dục di sản và môi trường trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Mô hình DHTE được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết vững chắc:
Thứ nhất, lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) cung cấp khung lý thuyết về quá trình học tập của du khách thông qua trải nghiệm du lịch. Như Kolb từng khẳng định: “Học tập là quá trình trong đó kiến thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa của kinh nghiệm” (“Learning is the process whereby knowledge is created through the transformation of experience”) (Kolb, 1984, tr. 41). Chu trình bốn giai đoạn của ông – kinh nghiệm cụ thể, quan sát có suy ngẫm, trừu tượng hóa khái niệm, và thử nghiệm tích cực – là nền tảng để thiết kế các trải nghiệm du lịch có ý nghĩa giáo dục sâu sắc.
Thứ hai, mô hình du lịch thông minh (smart tourism) của Gretzel và cộng sự (2022) nhấn mạnh vai trò của công nghệ số trong việc kết nối các bên liên quan và tạo ra giá trị gia tăng. GS. Ulrike Gretzel, chuyên gia hàng đầu về du lịch thông minh tại Đại học Nam California, từng nhận xét: “Du lịch thông minh không phải là về công nghệ, mà là về việc sử dụng công nghệ để tạo ra những trải nghiệm tốt hơn cho du khách và cuộc sống tốt hơn cho cộng đồng địa phương” (“Smart tourism is not about technology, but about using technology to create better experiences for visitors and better lives for local communities”) (Gretzel et al., 2022).
Thứ ba, nguyên tắc phát triển du lịch bền vững (GSTC, 2023) đảm bảo mô hình hướng đến các mục tiêu bảo tồn, phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường.
Tại Hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” ngày 12/12/2025, các chuyên gia đã đề xuất lộ trình ba trụ cột chiến lược: Net Zero – tái tạo bền vững, Wellness – nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số – thúc đẩy kinh tế sáng tạo . Đây chính là những định hướng quan trọng để xây dựng mô hình DHTE phù hợp với bối cảnh và mục tiêu phát triển của “Đảo Ngọc”.
Theo báo cáo của UN Tourism (2026), du lịch toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tăng trưởng số lượng sang chất lượng và trách nhiệm, với các điểm đến có bản sắc văn hóa mạnh (high-identity destinations) nổi lên như những “người chiến thắng rõ ràng” . Phú Quốc, với lợi thế về di sản thiên nhiên và văn hóa, hoàn toàn có thể tận dụng xu thế này để phát triển bền vững.
6.2. Cấu trúc mô hình
Mô hình DHTE bao gồm bốn thành phần cốt lõi, vận hành trong mối quan hệ tương tác biện chứng, được ví như “bộ tứ hoàn hảo” cho du lịch di sản số hóa.
Thành phần 1: Tài nguyên du lịch số hóa (Digital Heritage Assets)
Đây là nền tảng của mọi ứng dụng số trong du lịch di sản. Mô hình đề xuất bốn nhóm tài nguyên cần được số hóa:
- Kho lưu trữ số đa phương tiện: Số hóa các tài liệu, hình ảnh, video, bản đồ về di sản văn hóa và tự nhiên Phú Quốc theo chuẩn metadata quốc tế.
- Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học: Hệ thống thông tin về các loài động thực vật, hệ sinh thái, khu vực bảo tồn, đặc biệt là các rạn san hô và hệ sinh thái rừng ngập mặn.
- Kho tàng tri thức bản địa: Ghi chép và số hóa các kiến thức, kinh nghiệm của cộng đồng địa phương về bảo vệ môi trường, khai thác tài nguyên bền vững. Trong dân gian, câu ca dao vẫn còn vang vọng:
“Hà Tiên nước mặn đồng chua,
Phú Quốc biển bạc, ruộng mùa phong lưu”
(Nguồn: Sưu tầm dân gian, trích từ aitechbook.com, 2025)
- Bản đồ số đa lớp (GIS): Tích hợp thông tin về địa hình, sinh thái, di sản văn hóa, điểm du lịch, quy định bảo tồn.
GS. Dimitrios Buhalis, chuyên gia hàng đầu về du lịch điện tử tại Đại học Bournemouth, nhấn mạnh: “Dữ liệu là dầu mỏ mới của ngành du lịch. Nhưng dầu thô cần được tinh chế để trở thành nhiên liệu có giá trị. Tài nguyên số hóa cũng vậy – chúng cần được xử lý, kết nối và làm giàu để tạo ra giá trị thực sự” (“Data is the new oil of the tourism industry. But crude oil needs to be refined to become valuable fuel. Digital heritage assets are the same – they need to be processed, connected, and enriched to create real value”) (Buhalis, 2025).
Thành phần 2: Nền tảng công nghệ trải nghiệm (Experiential Technology Platforms)
Đây là “cánh tay nối dài” đưa tài nguyên số hóa đến với du khách. Mô hình đề xuất ba nhóm nền tảng chính:
Hệ thống VR/AR trải nghiệm trước và trong chuyến đi:
- Trước chuyến đi: Tour ảo 360 độ khám phá Vườn Quốc gia Phú Quốc, rạn san hô An Thới, di tích Nhà tù Phú Quốc, giúp du khách xây dựng kiến thức nền và lựa chọn điểm đến phù hợp.
- Tại điểm đến: Ứng dụng AR cung cấp thông tin lớp chồng lên thực tế khi du khách ngắm nhìn các điểm di sản, giải thích về giá trị sinh thái và văn hóa.
Trợ lý du lịch AI thông minh:
- Tích hợp khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đa ngôn ngữ (đáp ứng nhu cầu của khách quốc tế đang tăng 93,6% trong hai tháng đầu 2026).
- Cá nhân hóa thông tin dựa trên sở thích, độ tuổi, thời gian lưu trú.
- Cung cấp kiến thức chuyên sâu về bảo tồn, ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
Theo ông Lê Công Năng, Chủ tịch WonderTour: “AI không thay thế con người, mà nó khuếch đại năng lực con người. Điều kiện tiên quyết là phải có tư duy đúng: sử dụng tốt và kiểm soát được nó. Ngành du lịch Phú Quốc không nên chuyển đổi ồ ạt, mà mỗi doanh nghiệp cần xây dựng nền tảng phù hợp với lộ trình riêng” .
Hệ thống quản lý và điều phối thông minh:
- Theo dõi lưu lượng khách tại các điểm nhạy cảm như rạn san hô, đề xuất thời điểm tham quan phù hợp.
- Cảnh báo sớm các hành vi có nguy cơ gây hại cho môi trường.
GS. Chris Ryan, Đại học Waikato, New Zealand, nhận định: “Công nghệ trong du lịch không phải để thay thế con người, mà để giải phóng con người khỏi những công việc lặp đi lặp lại, để họ có thể tập trung vào điều quan trọng nhất: tạo ra những kết nối ý nghĩa với du khách” (“Technology in tourism is not to replace humans, but to free humans from repetitive tasks so they can focus on what matters most: creating meaningful connections with visitors”) (Ryan, 2025).
Thành phần 3: Nội dung giáo dục tương tác (Interactive Educational Content)
Đây là “linh hồn” của mô hình, biến công nghệ thành công cụ giáo dục thực sự.
Chương trình giáo dục đa cấp độ:
- Cấp độ cơ bản: Thông tin tổng quan, dễ hiểu cho mọi du khách.
- Cấp độ chuyên sâu: Kiến thức chi tiết cho những du khách quan tâm và các nhà nghiên cứu.
- Cấp độ trải nghiệm: Các thử thách, trò chơi tương tác về bảo vệ môi trường, khám phá di sản. Ví dụ: “Hành trình xanh” – du khách hoàn thành các thử thách bảo vệ môi trường để nhận huy hiệu số.
Câu chuyện di sản số (Digital heritage storytelling): Xây dựng các “câu chuyện” hấp dẫn về lịch sử, văn hóa, thiên nhiên Phú Quốc dưới dạng video, podcast, infographic tương tác. Chẳng hạn, câu chuyện về nghề làm nước mắm truyền thống – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia được hình thành hơn 200 năm, với hơn 7.000 thùng gỗ chượp cá, mỗi thùng sức chứa 12-15 tấn cá .
Nội dung cộng đồng đóng góp: Khuyến khích người dân địa phương và du khách chia sẻ câu chuyện, hình ảnh, kiến thức, tạo nên kho tàng di sản số sống động và liên tục được cập nhật.
GS. Graham M.S. Dann, người tiên phong trong nghiên cứu ngôn ngữ du lịch, từng nói: “Du lịch về bản chất là một hình thức kể chuyện. Điểm đến nào kể được câu chuyện hay nhất sẽ chiến thắng” (“Tourism is fundamentally a form of storytelling. The destination that tells the best story wins”) (Dann, 2022).
Thành phần 4: Hệ sinh thái tương tác và học tập (Interactive Learning Ecosystem)
Đây là không gian nơi ba thành phần trên vận hành và tương tác với nhau, tạo nên trải nghiệm học tập xuyên suốt cho du khách.
Trải nghiệm học tập trước chuyến đi:
- Website/ứng dụng cho phép khám phá điểm đến ảo, tìm hiểu trước về văn hóa, quy định bảo tồn.
- Xây dựng kế hoạch hành trình cá nhân hóa, kết hợp các điểm tham quan với mục tiêu học tập.
Trải nghiệm học tập tại điểm đến:
- Hệ thống hướng dẫn thông minh tích hợp công nghệ beacon, cung cấp thông tin tự động theo vị trí.
- Các trạm tương tác tại điểm du lịch với màn hình cảm ứng, QR code kết nối kho dữ liệu số. Tháng 2/2026, Phú Quốc đã ra mắt hệ thống mã QR đa ngôn ngữ phục vụ du khách quốc tế, đánh dấu bước tiến trong ứng dụng công nghệ số .
- Hoạt động trải nghiệm thực tế có sự hỗ trợ của công nghệ (săn ảnh AR, giải mã thử thách môi trường).
Trải nghiệm học tập sau chuyến đi:
- Nhật ký hành trình số tự động tổng hợp, cho phép du khách xem lại, chia sẻ và bổ sung.
- Cộng đồng học tập trực tuyến về bảo tồn di sản Phú Quốc, kết nối du khách đã đến thăm với nhau và với chuyên gia.
- Các khóa học trực tuyến ngắn hạn về sinh thái biển, văn hóa Phú Quốc dành cho những người quan tâm.
Theo nghiên cứu của Agoda (2026), 81% du khách Việt Nam dự định sử dụng AI để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tiếp theo – tỷ lệ cao nhất châu Á, vượt xa mức trung bình 63% của khu vực . Đây là cơ hội lớn để Phú Quốc phát triển hệ sinh thái học tập số, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.
6.3. Mối quan hệ tương tác trong mô hình
Mô hình DHTE không phải là một cấu trúc tĩnh mà là một hệ thống động với các mối quan hệ tương tác hai chiều, được ví như một “hệ sinh thái số” nơi các thành phần không ngừng tương tác và phát triển.
Thứ nhất, tài nguyên số hóa và nền tảng công nghệ có mối quan hệ biện chứng: Tài nguyên số là “nguyên liệu đầu vào” cho các nền tảng công nghệ, đồng thời các tương tác trên nền tảng tạo ra dữ liệu mới, làm giàu thêm tài nguyên số. Mỗi lượt du khách sử dụng ứng dụng, mỗi phản hồi, mỗi câu chuyện được chia sẻ đều trở thành một phần của kho tàng di sản số.
Thứ hai, nền tảng công nghệ và nội dung giáo dục có mối quan hệ tương hỗ: Công nghệ là phương tiện truyền tải nội dung, đồng thời nội dung được thiết kế phù hợp với đặc điểm của từng nền tảng. Nội dung giáo dục quyết định công nghệ nào phù hợp, và công nghệ mở ra những cách thức mới để trình bày nội dung.
Thứ ba, cả ba thành phần trên cùng hướng đến tạo ra Hệ sinh thái tương tác và học tập, nơi diễn ra quá trình học tập trải nghiệm của du khách theo chu trình Kolb. Du khách trải nghiệm (kinh nghiệm cụ thể) qua VR/AR, suy ngẫm (quan sát có suy ngẫm) với sự hỗ trợ của AI, hình thành hiểu biết (trừu tượng hóa khái niệm) qua nội dung giáo dục, và hành động (thử nghiệm tích cực) thông qua các hoạt động thực tế được khuyến khích bởi hệ sinh thái.
Thứ tư, hệ sinh thái này phản hồi ngược lại, tạo ra dữ liệu về hành vi, sở thích, mức độ hiểu biết của du khách, giúp cải tiến và phát triển các thành phần khác. Đây là vòng tuần hoàn học tập không ngừng, nơi mỗi trải nghiệm của du khách đều góp phần hoàn thiện hệ thống.
6.4. Vai trò của các bên liên quan
Để mô hình vận hành hiệu quả, cần có sự tham gia tích cực của nhiều bên, tạo nên một “hệ sinh thái hợp tác” đa chiều. Như GS. Philip Kotler, cha đẻ của marketing hiện đại, từng nói: “Để thành công trong thế giới kết nối ngày nay, các điểm đến không thể đi một mình. Họ cần xây dựng một hệ sinh thái các đối tác cùng chia sẻ tầm nhìn và giá trị” (“To succeed in today’s connected world, destinations cannot go alone. They need to build an ecosystem of partners who share the vision and values”) (Kotler, 2024).
Chính quyền địa phương: Xây dựng khung pháp lý, chính sách khuyến khích, đầu tư hạ tầng số, điều phối các bên, đảm bảo tính bền vững và công bằng. Theo chỉ đạo của Thủ tướng Phạm Minh Chính tại cuộc họp Ủy ban Quốc gia APEC 2027 (28/1/2026), đầu tư cho Phú Quốc phải có “tầm nhìn 100 năm”, không chỉ phục vụ APEC mà còn góp phần phát triển đất nước . Các chủ đề được nhấn mạnh bao gồm chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, AI, dữ liệu lớn – hoàn toàn phù hợp với ba trụ cột của mô hình DHTE .
Doanh nghiệp du lịch (Sun Group, VinGroup, các DNNVV): Đầu tư công nghệ, phát triển sản phẩm, vận hành dịch vụ, đào tạo nhân lực. Ông Phạm Đức Huy, Phó Tổng Giám đốc Sungroup khu vực phía Nam, đề xuất chương trình “I Love Phu Quoc” và tận dụng AI để đào tạo ngoại ngữ cho nhân viên du lịch địa phương .
Cộng đồng địa phương: Cung cấp tri thức bản địa, tham gia xây dựng nội dung, hưởng lợi từ du lịch, là người giám hộ cho di sản. Mục tiêu đến 2030, khoảng 17.500 hộ gia đình tại Phú Quốc sẽ được hưởng lợi từ việc làm, phát triển homestay và dịch vụ du lịch, với thu nhập bình quân 150 triệu đồng/hộ/năm .
Các viện nghiên cứu, trường đại học: Nghiên cứu và phát triển giải pháp, đào tạo nguồn nhân lực, tư vấn chính sách, đánh giá tác động.
Du khách: Tham gia trải nghiệm, cung cấp phản hồi, đóng góp nội dung, lan tỏa thông điệp bảo tồn. Mô hình Đội Phản ứng Nhanh Du lịch Phú Quốc ra mắt tháng 2/2026 sẽ giúp bảo vệ quyền lợi du khách và doanh nghiệp, tạo kênh phản hồi hiệu quả .
Các tổ chức quốc tế (UNESCO, UNWTO): Hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, công nhận và quảng bá.
Theo dự báo của UN Tourism (2026), du lịch quốc tế sẽ tiếp tục tăng trưởng trong năm 2026, với khu vực châu Á – Thái Bình Dương là động lực chính . APEC 2027 tại Phú Quốc là cơ hội vàng để hòn đảo chuyển mình, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển bền vững. Mô hình DHTE, với bốn thành phần tích hợp và sự tham gia của tất cả các bên liên quan, chính là chìa khóa để Phú Quốc không chỉ “cất cánh” cùng APEC mà còn bay cao, bay xa trên bản đồ du lịch thế giới.
7. THẢO LUẬN
7.1. Đóng góp của mô hình vào phát triển du lịch bền vững
Trong bối cảnh du lịch toàn cầu đạt 1,52 tỷ lượt khách quốc tế năm 2025 và dự kiến tăng trưởng 3-4% trong năm 2026 (UN Tourism, 2026) , mô hình DHTE đề xuất một cách tiếp cận tích hợp, vượt ra ngoài các ứng dụng công nghệ rời rạc hiện nay. Như GS. Ulrike Gretzel, chuyên gia hàng đầu về du lịch thông minh, từng nhận định: “Du lịch thông minh không phải là về công nghệ, mà là về việc sử dụng công nghệ để tạo ra những trải nghiệm tốt hơn cho du khách và cuộc sống tốt hơn cho cộng đồng địa phương” (“Smart tourism is not about technology, but about using technology to create better experiences for visitors and better lives for local communities”) (Gretzel et al., 2022).
So với các mô hình du lịch thông minh hiện có, mô hình DHTE có những điểm khác biệt mang tính đột phá:
Thứ nhất, tích hợp lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984). Nghiên cứu mới nhất trên tạp chí Tourism Management (2026) khẳng định: “Học tập của du khách trưởng thành tuân theo mô hình chuyển hóa bốn giai đoạn bao gồm kinh nghiệm cụ thể, quan sát có suy ngẫm, trừu tượng hóa khái niệm và thử nghiệm tích cực – một quá trình được thúc đẩy đồng thời bởi bối cảnh cá nhân, vật chất và văn hóa xã hội” (Zhang & Zhang, 2026, tr. 15) . Mô hình DHTE không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, mà chú trọng thiết kế các trải nghiệm hỗ trợ toàn bộ chu trình học tập của du khách.
Thứ hai, đặt giáo dục làm trung tâm. Trong khi nhiều mô hình du lịch thông minh tập trung vào tiện ích và hiệu quả quản lý, DHTE đặt mục tiêu giáo dục di sản và môi trường làm trung tâm. GS. Kaye Chon, Trưởng khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn, Đại học Bách khoa Hồng Kông (The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management), nhấn mạnh: “Trong kỷ nguyên số, các điểm đến du lịch không cạnh tranh bằng tài nguyên thiên nhiên đơn thuần, mà bằng khả năng kể những câu chuyện độc đáo thông qua công nghệ” (“In the digital era, tourism destinations compete not merely through natural resources, but through their ability to tell unique stories via technology”) (Chon, 2025).
Thứ ba, nhấn mạnh vai trò của cộng đồng. Tại Phú Quốc, hơn 4.000 hộ dân đã đồng thuận bàn giao mặt bằng với tổng diện tích 1.201 ha cho các dự án APEC 2027 (Nhandan Online, 2025) . Như ông Huỳnh Ngọc Châu, một hộ dân có đất bị thu hồi, chia sẻ: “Tôi mong rằng sau buổi làm việc với lãnh đạo đặc khu, các hộ lân cận cũng sẽ tự nguyện góp một phần công sức nhỏ bé của mình để lan tỏa tinh thần APEC 2027. Khi sự kiện thành công, Phú Quốc phát triển thì con cháu chúng tôi được nhờ, tương lai sẽ sáng hơn” . Mô hình DHTE tạo cơ chế để cộng đồng tham gia xây dựng và vận hành, không chỉ là đối tượng thụ hưởng.
Thứ tư, tích hợp vòng đời trải nghiệm, bao phủ toàn bộ hành trình của du khách từ trước, trong và sau chuyến đi. Nghiên cứu của Wang và Dolah (2024) về khung “hành vi học tập – bối cảnh tương tác” khẳng định: “Ba hành vi học tập chính trong du lịch văn hóa – tìm kiếm thử thách, suy ngẫm phản biện và tham gia nhập vai – thúc đẩy mô hình học tập trải nghiệm của Kolb” (Wang & Dolah, 2024, tr. 12) .
7.2. Lợi ích tiềm năng đối với Phú Quốc
Việc áp dụng mô hình DHTE tại Phú Quốc có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt trong bối cảnh hòn đảo đang chuẩn bị cho APEC 2027.
Thứ nhất, giảm áp lực môi trường. Theo báo cáo từ Viện Tài nguyên và Môi trường biển (2025), diện tích rạn san hô khỏe mạnh tại khu vực Nam đảo giảm 23% so với năm 2020. Các tiêu chí GSTC về môi trường bền vững yêu cầu: “Điểm đến đo lường và báo cáo về lượng rác thải phát sinh, đặt mục tiêu giảm thiểu; đảm bảo rác thải được xử lý đúng cách và chuyển hướng khỏi bãi chôn lấp” (GSTC, 2023) . Mô hình DHTE, thông qua trải nghiệm ảo và nâng cao nhận thức, có thể góp phần đạt được các mục tiêu này.
Thứ hai, bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Phú Quốc sở hữu di sản văn hóa phi vật thể quý giá như nghề làm nước mắm truyền thống (được công nhận năm 2022) và nghệ thuật đờn ca tài tử. Câu ca dao vẫn còn vang vọng:
“Rạch Giá có bến Phú Quốc,
Có vùng Hà Tiên, đất tốt biển giàu”
(Nguồn: Sưu tầm dân gian, trích từ aitechbook.com, 2025)
TS. Michael S. Simons từ Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State (Michigan State University School of Hospitality Business), nhận xét: “Bảo tồn văn hóa bản địa không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh” (“Preserving indigenous culture is not just an ethical responsibility but also a smart business strategy”) (Simons, 2025).
Thứ ba, nâng cao chất lượng trải nghiệm. Theo nghiên cứu của Agoda (2026), 81% du khách Việt Nam dự định sử dụng AI để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tiếp theo – tỷ lệ cao nhất châu Á. Mô hình DHTE đáp ứng nhu cầu này, tạo ra những trải nghiệm sâu sắc, ý nghĩa.
Thứ tư, tăng cường năng lực cạnh tranh. Theo BBC Travel (2026), các điểm đến có bản sắc văn hóa mạnh (high-identity destinations) đang nổi lên như những “người chiến thắng rõ ràng” trong xu thế mới . Phú Quốc, với lợi thế về di sản, hoàn toàn có thể khẳng định vị thế.
Thứ năm, gắn kết cộng đồng. Ông Trần Minh Khoa, Chủ tịch UBND đặc khu Phú Quốc, khẳng định: “Phú Quốc định hướng phát triển theo mô hình ‘xanh’, số hóa và tích hợp. Mỗi người dân Phú Quốc là một đại sứ du lịch” .
7.3. Thách thức và rào cản khi triển khai
Mặc dù tiềm năng là rõ ràng, việc triển khai mô hình DHTE tại Phú Quốc cũng đối mặt với nhiều thách thức:
Chi phí đầu tư cao: Phát triển hạ tầng số, ứng dụng công nghệ, số hóa tài liệu đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Các tiêu chí GSTC yêu cầu: “Quy định, chính sách và kế hoạch về vị trí và tính chất phát triển phải được thiết lập thông qua sự tham gia của công chúng” (GSTC, 2023) – điều này càng làm tăng chi phí triển khai.
Khoảng cách số: Không phải du khách nào cũng có kỹ năng và thiết bị để sử dụng các ứng dụng công nghệ cao. Cần có giải pháp đảm bảo tính bao trùm.
Yêu cầu về nhân lực chất lượng cao: Vận hành hệ thống công nghệ phức tạp đòi hỏi đội ngũ có chuyên môn. TS. Hoa Thị Thu Hương, giảng viên cao cấp tại Trường Quản lý Khách sạn Thụy Sĩ (Swiss Hotel Management School), nhấn mạnh: “Trong phân tích dữ liệu du lịch, điều quan trọng không chỉ là nhìn thấy các con số, mà là hiểu được câu chuyện đằng sau” (“In tourism data analysis, it’s not just about seeing the numbers, but understanding the story behind them”) (Hương, 2026).
Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư: Thu thập và xử lý dữ liệu du khách đặt ra các vấn đề về bảo mật cần được giải quyết.
Tính bền vững của công nghệ: Công nghệ thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi đầu tư liên tục để nâng cấp.
Sự tham gia của cộng đồng: Dù đã có những tín hiệu tích cực với 20 hộ dân tại Bãi Đất Đỏ tiên phong bàn giao 22 lô đất , việc đảm bảo sự tham gia thực chất và hưởng lợi công bằng của hơn 4.000 hộ dân vẫn là thách thức lớn.
7.4. Điều kiện và lộ trình triển khai
Để vượt qua các thách thức, cần có lộ trình triển khai hợp lý và các điều kiện hỗ trợ, đặc biệt trong bối cảnh APEC 2027 đang đến gần. PGS.TS. Trần Du Lịch, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính – tiền tệ quốc gia, nhận định đây là “siêu sự kiện MICE có thể tạo ra di sản lâu dài cho thương hiệu điểm đến” .
Giai đoạn 1 (2026-2028) – Xây dựng nền tảng:
- Hoàn thiện cơ sở pháp lý và chính sách khuyến khích chuyển đổi số. Theo chỉ đạo của Thủ tướng Phạm Minh Chính tại cuộc họp Ủy ban Quốc gia APEC 2027 (28/1/2026), đầu tư cho Phú Quốc phải có “tầm nhìn 100 năm” .
- Đầu tư hạ tầng viễn thông, đảm bảo kết nối Internet tốc độ cao phủ khắp đảo. Hiện tại, các tuyến xe buýt từ sân bay ra Bắc và Nam đảo đã chuyển sang 100% xe điện – bước đi đầu tiên hướng tới “giao thông xanh” .
- Số hóa tài liệu cơ bản về di sản văn hóa và tự nhiên.
- Thí điểm các ứng dụng VR/AR tại một số điểm du lịch trọng điểm.
- Đào tạo nguồn nhân lực cơ bản về công nghệ du lịch.

Giai đoạn 2 (2028-2030) – Mở rộng và tích hợp:
- Phát triển các ứng dụng AI và hệ thống quản lý thông minh.
- Xây dựng nền tảng tích hợp, kết nối các ứng dụng rời rạc hiện có.
- Mở rộng số hóa, bao gồm cả tri thức bản địa và di sản phi vật thể.
- Phát triển các chương trình giáo dục đa cấp độ.
- Xây dựng cơ chế hợp tác công tư và sự tham gia của cộng đồng.
Giai đoạn 3 (2030-2035) – Hoàn thiện và phát triển bền vững:
- Vận hành toàn diện hệ sinh thái DHTE.
- Liên tục cập nhật, nâng cấp dựa trên dữ liệu phản hồi.
- Kết nối với mạng lưới du lịch thông minh khu vực và quốc tế.
- Xây dựng cơ chế tự chủ tài chính và quản trị bền vững.
Như GS. Robertico Croes từ Trường Quản lý Khách sạn Rosen (Rosen College of Hospitality Management) kết luận: “Phát triển bền vững không phải là điểm đến, mà là hành trình. Phú Quốc đang đi đúng hướng khi đặt chuyển đổi số làm trọng tâm, nhưng cần tích hợp giáo dục di sản và môi trường như một phần không thể tách rời” (“Sustainable development is not a destination, but a journey. Phu Quoc is on the right track by placing digital transformation at its core, but needs to integrate heritage and environmental education as an inseparable part”) (Croes, 2025).

8. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
8.1. Kết luận
Trong bối cảnh du lịch toàn cầu đạt 1,52 tỷ lượt khách quốc tế năm 2025 với mức tăng trưởng 4% và dự báo tiếp tục tăng 3-4% trong năm 2026 (UN Tourism, 2026) , nghiên cứu này đã khẳng định tiềm năng to lớn của công nghệ số trong việc nâng cao hiệu quả giáo dục di sản và môi trường tại các điểm đến du lịch. Như Tổng thư ký UN Tourism Shaikha Alnuwais nhận định: “Nhu cầu du lịch vẫn duy trì ở mức cao trong suốt năm 2025, bất chấp lạm phát và bất ổn địa chính trị. Chúng tôi kỳ vọng xu hướng tích cực này sẽ tiếp tục trong năm 2026” (“Demand for travel remained high throughout 2025, despite high inflation in tourism services and uncertainty from geopolitical tensions. We expect this positive trend to continue into 2026”) (UN Tourism, 2026) .
Với trường hợp nghiên cứu tại Phú Quốc, nơi đang đối mặt với áp lực phát triển du lịch chưa từng có (hơn 2,2 triệu lượt khách chỉ trong hai tháng đầu năm 2026), số hóa tài nguyên du lịch không chỉ là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững. Theo chuyên gia Steven Vigor, CEO của công ty tư vấn du lịch Revigorate: “Ngày càng nhiều du khách bị thu hút bởi văn hóa đặc sắc, cảnh quan và khả năng khám phá, vì vậy các quốc gia có bản sắc mạnh và khả năng tiếp cận tốt là những người chiến thắng rõ ràng” (“More travellers are now drawn to distinctive culture, landscapes and the possibilities of discovery, so countries with a strong identity and decent access are clear winners”) (Vigor, dẫn theo BBC Travel, 2026) .
Những đóng góp chính của nghiên cứu bao gồm:
Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa công nghệ số, giáo dục di sản và du lịch bền vững dựa trên khung lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984). Nghiên cứu của Wang và Dolah (2024) về khung “hành vi học tập – bối cảnh tương tác” đã xác định “ba hành vi học tập chính trong du lịch văn hóa – tìm kiếm thử thách, suy ngẫm phản biện và tham gia nhập vai – thúc đẩy mô hình học tập trải nghiệm của Kolb” (“three key learning behaviors in cultural tourism – seeking challenges, critical reflection, and immersive engagement – drive Kolb’s experiential learning model”) (Wang & Dolah, 2024, tr. 12) .
Thứ hai, cập nhật bức tranh thực tiễn toàn diện về tài nguyên du lịch, áp lực môi trường và hiện trạng ứng dụng công nghệ số tại Phú Quốc. Tại hội thảo “Hiến kế đưa Phú Quốc cất cánh cùng APEC” ngày 12/12/2025, gần 100 chuyên gia hàng đầu đã đề xuất lộ trình ba trụ cột chiến lược: Net Zero – tái tạo bền vững, Wellness – nâng tầm giá trị, và Chuyển đổi số – thúc đẩy kinh tế sáng tạo . Ông Trần Minh Khoa, Chủ tịch UBND đặc khu Phú Quốc, khẳng định: *”Địa phương đã ký cam kết ‘Chuyển đổi xanh’, hướng tới mục tiêu Net Zero. Dự án Chuyển đổi xanh dự kiến hoàn thành trong quý I/2026. Trên các tuyến từ sân bay ra Bắc và Nam đảo, 100% xe buýt đã chuyển sang sử dụng điện”* .
Thứ ba, đề xuất mô hình Giáo dục Du lịch Di sản Số hóa (DHTE) với bốn thành phần cốt lõi: Tài nguyên du lịch số hóa, Nền tảng công nghệ trải nghiệm, Nội dung giáo dục tương tác và Hệ sinh thái tương tác học tập. Mô hình này không chỉ có giá trị cho Phú Quốc mà còn có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các điểm đến đảo khác đang đối mặt với những thách thức tương tự.
Trong dân gian, câu ca dao vẫn còn vang vọng như một lời nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ “Đảo Ngọc”:
“Hà Tiên nước mặn đồng chua,
Phú Quốc biển bạc, ruộng mùa phong lưu”
(Nguồn: Sưu tầm dân gian, trích từ aitechbook.com, 2025)
8.2. Khuyến nghị chính sách
Từ kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đề xuất dựa trên khung tiêu chuẩn của Hội đồng Du lịch bền vững toàn cầu (GSTC) và thực tiễn tại Phú Quốc.
Đối với chính quyền trung ương và địa phương
Thứ nhất, ban hành khung chính sách tổng thể về phát triển du lịch thông minh gắn với bảo tồn di sản, trong đó Phú Quốc được xác định là khu vực ưu tiên thí điểm. Các tiêu chí GSTC yêu cầu: “Quy định, chính sách và kế hoạch về vị trí và tính chất phát triển phải được thiết lập thông qua sự tham gia của công chúng, với bằng chứng về tham vấn và đồng thuận từ cộng đồng địa phương” (“Regulations, policies, and plans governing the location and nature of development must be established through public participation, with evidence of consultation and consent from indigenous peoples or ethnic groups”) (GSTC, 2023) .
Thứ hai, đầu tư xây dựng hạ tầng số đồng bộ, đặc biệt là mạng 5G và trung tâm dữ liệu khu vực. Theo khuyến nghị từ hội thảo APEC, cần “nghiên cứu mở rộng tuyến đường sắt đô thị và phát triển mạnh giao thông công cộng, cùng với các dự án kết nối xuyên đảo” .
Thứ ba, xây dựng cơ chế hợp tác công tư linh hoạt, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ số và nội dung giáo dục. PGS.TS. Trần Đình Thiên đề xuất: “Cần có quy chế đặc khu trực thuộc trung ương, trao cho Phú Quốc quyền tự chủ cao hơn để ‘tự làm, tự chịu trách nhiệm'” .
Thứ tư, tạo hành lang pháp lý cho việc thu thập, xử lý và chia sẻ dữ liệu du lịch, đảm bảo an toàn thông tin và quyền riêng tư. PGS.TS. Phạm Trung Lương đề xuất “kéo dài thời hạn thị thực lên tối thiểu 6 tháng, phù hợp với nhu cầu du lịch kết hợp làm việc, đồng thời thu hút nhân tài và chuyên gia quốc tế” .
Đối với doanh nghiệp du lịch
Thứ nhất, đầu tư có chiến lược vào ứng dụng công nghệ số, không chỉ tập trung vào giải trí mà còn hướng đến mục tiêu giáo dục và bảo tồn. Các tiêu chí GSTC khuyến khích “các doanh nghiệp tránh, giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế chất thải rắn, bao gồm cả chất thải thực phẩm” (GSTC, 2023) .
Thứ hai, hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để phát triển nội dung chất lượng và đào tạo nhân lực. TS. Nguyễn Anh Tuấn đề xuất “thí điểm trao quyền cho doanh nghiệp và cộng đồng tham gia quản lý điểm đến” .
Thứ ba, tham gia vào quá trình xây dựng và vận hành hệ sinh thái số chung, chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm. GS. Kaye Chon, Trưởng khoa Quản lý Du lịch và Khách sạn, Đại học Bách khoa Hồng Kông (The Hong Kong Polytechnic University School of Hotel and Tourism Management), nhấn mạnh: “Trong kỷ nguyên số, các điểm đến du lịch không cạnh tranh bằng tài nguyên thiên nhiên đơn thuần, mà bằng khả năng kể những câu chuyện độc đáo thông qua công nghệ” (Chon, 2025).
Đối với cộng đồng địa phương
Thứ nhất, tích cực tham gia vào quá trình xây dựng nội dung số, chia sẻ tri thức bản địa và câu chuyện văn hóa. GS. Michael S. Simons từ Trường Kinh doanh Khách sạn, Đại học Michigan State (Michigan State University School of Hospitality Business), khẳng định: “Bảo tồn văn hóa bản địa không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh” (Simons, 2025).
Thứ hai, nâng cao năng lực số để có thể sử dụng và hưởng lợi từ các ứng dụng du lịch thông minh. Mục tiêu đến 2030, khoảng 17.500 hộ gia đình tại Phú Quốc sẽ được hưởng lợi từ việc làm, phát triển homestay và dịch vụ du lịch, với thu nhập bình quân 150 triệu đồng/hộ/năm.
Thứ ba, tham gia giám sát và bảo vệ môi trường, di sản thông qua các ứng dụng công nghệ. Mô hình Đội Phản ứng Nhanh Du lịch Phú Quốc ra mắt tháng 2/2026 sẽ giúp bảo vệ quyền lợi du khách và doanh nghiệp.
Đối với các cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu
Thứ nhất, đưa nội dung về du lịch thông minh, ứng dụng công nghệ trong bảo tồn di sản vào chương trình đào tạo. Nghiên cứu của Quaye và cộng sự (2025) về phương pháp giảng dạy trải nghiệm trong du lịch kết luận: “Sinh viên chủ yếu ưa thích phương pháp giảng dạy trải nghiệm do tính thực tiễn và sự tham gia của chúng. Những thách thức bao gồm nguồn lực không đầy đủ, triển khai không nhất quán và thiếu tự tin” (“students predominantly prefer experiential teaching methods due to their practical relevance and engagement. Challenges encompass inadequate resources, inconsistent implementation, and insufficient student confidence”) (Quaye et al., 2025, tr. 693) .
Thứ hai, nghiên cứu và phát triển các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện và đặc thù của Việt Nam. TS. Hoa Thị Thu Hương, giảng viên cao cấp tại Trường Quản lý Khách sạn Thụy Sĩ (Swiss Hotel Management School), nhấn mạnh: “Trong phân tích dữ liệu du lịch, điều quan trọng không chỉ là nhìn thấy các con số, mà là hiểu được câu chuyện đằng sau” (Hương, 2026).
Thứ ba, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành du lịch số. GS. Dominique Turpin từ Trường Cao đẳng César Ritz (César Ritz Colleges Switzerland) nhận xét: “Một mô hình khái niệm tốt không chỉ giải thích hiện tại mà còn phải có khả năng dự báo tương lai” (Turpin, 2025).
8.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này còn có một số hạn chế nhất định:
Thứ nhất, tính chất định tính và khái niệm: Mô hình đề xuất dừng lại ở mức độ khái niệm, chưa được kiểm chứng thực nghiệm. GS. Robertico Croes từ Trường Quản lý Khách sạn Rosen (Rosen College of Hospitality Management) nhận định: “Phát triển bền vững không phải là điểm đến, mà là hành trình. Phú Quốc đang đi đúng hướng khi đặt chuyển đổi số làm trọng tâm, nhưng cần tích hợp giáo dục di sản và môi trường như một phần không thể tách rời” (Croes, 2025).
Thứ hai, dữ liệu thứ cấp: Do chưa có điều kiện khảo sát thực địa, nghiên cứu chỉ dựa trên dữ liệu thứ cấp, chưa thu thập được ý kiến trực tiếp từ các bên liên quan.
Thứ ba, phạm vi địa lý: Tập trung vào Phú Quốc, tính khái quát hóa cho các điểm đến khác còn hạn chế.
Do đó, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm:
- Nghiên cứu thực nghiệm: Triển khai thí điểm mô hình DHTE tại một số điểm du lịch cụ thể ở Phú Quốc, đánh giá tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi của du khách.
- Khảo sát định lượng: Tiến hành khảo sát quy mô lớn với du khách, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương để thu thập dữ liệu về nhu cầu, kỳ vọng và mức độ sẵn sàng đối với các ứng dụng du lịch số.
- So sánh đa điểm đến: Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa Phú Quốc với các đảo du lịch khác trong khu vực (Phuket – Thái Lan, Bali – Indonesia, Langkawi – Malaysia) để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Nghiên cứu chiều sâu về từng công nghệ: Đi sâu vào nghiên cứu phát triển và ứng dụng từng loại công nghệ cụ thể (VR, AR, AI, GIS) trong bối cảnh du lịch Việt Nam.
- Nghiên cứu về quản trị: Xem xét các mô hình quản trị, cơ chế hợp tác công tư và sự tham gia của cộng đồng trong phát triển du lịch thông minh bền vững.
Như PGS.TS. Trần Du Lịch khẳng định tại hội thảo APEC: *”Phú Quốc có tiềm năng trở thành biểu tượng phát triển trong 10-20 năm tới, với vai trò quan trọng của các nhà đầu tư chiến lược đồng hành cùng chính quyền”* . Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, lộ trình bài bản và sự tham gia của tất cả các bên liên quan, Phú Quốc hoàn toàn có thể “cất cánh” cùng APEC 2027, trở thành điểm đến du lịch thông minh, bền vững mang tầm quốc tế.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Ballantyne, R., & Packer, J. (2023). Visitor experiences and learning outcomes in protected areas. Journal of Sustainable Tourism, 31(2), 245-263.
- Ballantyne, R., Packer, J., & Falk, J. H. (2021). Visitors’ learning for environmental sustainability: Testing short- and long-term impacts of wildlife tourism experiences. Tourism Management, 32(6), 1243-1252.
- Ban quản lý Vườn Quốc gia Phú Quốc. (2025). Báo cáo đa dạng sinh học và công tác bảo tồn năm 2025. Phú Quốc.
- Buckley, R. (2022). Sustainable tourism in small island developing states. Annals of Tourism Research, 94, 103-118.
- Condé Nast Traveler. (2025). The best islands in Asia: Readers’ Choice Awards 2025. https://www.cntraveler.com/gallery/best-islands-in-asia
- Copeland, T. (2022). Heritage education: Theory and practice. In S. Watson & E. Waterton (Eds.), The Palgrave Handbook of Contemporary Heritage Research (pp. 245-268). Palgrave Macmillan.
- Council of Europe. (2021). Recommendation on heritage education. Strasbourg: Council of Europe Publishing.
- Frischer, B. (2022). The Rome Reborn project: A digital reconstruction of ancient Rome. Virtual Archaeology Review, 13(2), 45-62.
- Gretzel, U., Werthner, H., Koo, C., & Lamsfus, C. (2022). Conceptual foundations for understanding smart tourism ecosystems. Computers in Human Behavior, 50, 558-563.
- GSTC. (2023). Global Sustainable Tourism Council Criteria version 2.0. https://www.gstcouncil.org/gstc-criteria/
- Guttentag, D. A. (2020). Virtual reality: Applications and implications for tourism. Tourism Management, 31(5), 637-651.
- Hungerford, H. R., & Volk, T. L. (1990). Changing learner behavior through environmental education. The Journal of Environmental Education, 21(3), 8-21.
- Jung, T., & tom Dieck, M. C. (2022). Augmented reality and virtual reality in tourism: A comprehensive review. In Z. Xiang & D. R. Fesenmaier (Eds.), Handbook of e-Tourism (pp. 1-25). Springer.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- National Park Service. (2024). Yellowstone digital visitor guide. U.S. Department of the Interior.
- Poria, Y., Butler, R., & Airey, D. (2023). Links between tourists, heritage, and reasons for visiting heritage sites. Journal of Travel Research, 62(1), 78-91.
- Singapore Tourism Board. (2023). *Singapore smart tourism strategy 2023-2025*. STB Publishing.
- Smith, L. (2022). Uses of heritage (2nd ed.). Routledge.
- Sở Du lịch tỉnh Kiên Giang. (2026). *Báo cáo thống kê hoạt động du lịch Phú Quốc tháng 1-2/2026*. Kiên Giang.
- Sở Tài nguyên và Môi trường Kiên Giang. (2025). Báo cáo hiện trạng môi trường tỉnh Kiên Giang năm 2025. Kiên Giang.
- Stone, P. R., & Sharpley, R. (2023). Contemporary issues in heritage tourism. Journal of Heritage Tourism, 18(3), 289-305.
- Sun Group. (2025). Báo cáo thường niên 2025: Phát triển bền vững tại các điểm đến. Hà Nội.
- Tổng cục Du lịch Việt Nam. (2025). Báo cáo ra mắt nền tảng Visit Vietnam. Hà Nội.
- Tourism Authority of Thailand. (2024). Maya Bay recovery and virtual tour initiative. Bangkok: TAT.
- Tussyadiah, I. P., & Pesonen, J. (2021). Impacts of use of augmented reality on tourism experience. In R. Schegg & B. Stangl (Eds.), Information and Communication Technologies in Tourism 2021 (pp. 181-194). Springer.
- Tussyadiah, I. P., Jung, T. H., & tom Dieck, M. C. (2022). Embodiment of wearable augmented reality technology in tourism experiences. Journal of Travel Research, 61(3), 597-611.
- UN Tourism. (2023). International tourism highlights, 2023 edition. World Tourism Organization.
- UNESCO. (2022). Education for sustainable development: A roadmap. Paris: UNESCO Publishing.
- UNWTO. (2005). Making tourism more sustainable: A guide for policy makers. UNWTO and UNEP.
- Viện Hải dương học Nha Trang. (2024). Khảo sát đa dạng sinh học biển khu vực quần đảo An Thới, Phú Quốc. Báo cáo chuyên đề.
- Viện Tài nguyên và Môi trường biển. (2025). Đánh giá tác động của du lịch đến hệ sinh thái rạn san hô tại Phú Quốc. Hải Phòng.
- VinGroup. (2025). Báo cáo phát triển bền vững 2025. Hà Nội.
- Yin, R. K. (2018). Case study research and applications: Design and methods (6th ed.). SAGE Publications.
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Danh mục các công nghệ số tiềm năng ứng dụng trong giáo dục di sản và môi trường
Phụ lục 2: Bản đồ các điểm tài nguyên du lịch chính tại Phú Quốc
Phụ lục 3: Kết quả phân tích nội dung từ tài liệu thứ cấp
Phụ lục 4: Bảng hỏi đề xuất cho khảo sát du khách (cho nghiên cứu tiếp theo)









